mirror of
https://github.com/ihhub/fheroes2.git
synced 2026-10-12 02:16:11 +00:00
13206 lines
370 KiB
Gettext
13206 lines
370 KiB
Gettext
# Vietnamese translation of fheroes2
|
|
# Copyright (C) 2024 fheroes2 team <[email protected]>
|
|
# This file is distributed under the same license as the fheroes2 package.
|
|
#
|
|
msgid ""
|
|
msgstr ""
|
|
"Project-Id-Version: fheroes2\n"
|
|
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
|
|
"POT-Creation-Date: 2026-06-10 08:09+0000\n"
|
|
"PO-Revision-Date: 2024-02-20 08:49+0700\n"
|
|
"Last-Translator: fheroes2 team <[email protected]>\n"
|
|
"Language-Team: \n"
|
|
"Language: vi\n"
|
|
"MIME-Version: 1.0\n"
|
|
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
|
|
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
|
|
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
|
|
"X-Generator: Poedit 3.4.2\n"
|
|
|
|
msgid "Warrior"
|
|
msgstr "Chiến binh"
|
|
|
|
msgid "Builder"
|
|
msgstr "Thợ xây"
|
|
|
|
msgid "Explorer"
|
|
msgstr "Thám hiểm"
|
|
|
|
msgid "None"
|
|
msgstr "Không"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"%{monster}\n"
|
|
"%{range}"
|
|
msgstr "Bay %{monster} tới đây"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A few\n"
|
|
"%{monster}"
|
|
msgstr ""
|
|
"Một vài\n"
|
|
"%{monster}"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Several\n"
|
|
"%{monster}"
|
|
msgstr ""
|
|
"Một số\n"
|
|
"%{monster}"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A pack of\n"
|
|
"%{monster}"
|
|
msgstr ""
|
|
"Một nhóm\n"
|
|
"%{monster}"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Lots of\n"
|
|
"%{monster}"
|
|
msgstr ""
|
|
"Khá nhiều\n"
|
|
"%{monster}"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A horde of\n"
|
|
"%{monster}"
|
|
msgstr ""
|
|
"Một bầy\n"
|
|
"%{monster}"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A throng of\n"
|
|
"%{monster}"
|
|
msgstr ""
|
|
"Một bầy đàn\n"
|
|
"%{monster}"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A swarm of\n"
|
|
"%{monster}"
|
|
msgstr ""
|
|
"Rất nhiều đàn\n"
|
|
"%{monster}"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Zounds...\n"
|
|
"%{monster}"
|
|
msgstr ""
|
|
"Quy mô\n"
|
|
"%{monster}"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A legion of\n"
|
|
"%{monster}"
|
|
msgstr ""
|
|
"Quân đoàn\n"
|
|
"%{monster}"
|
|
|
|
msgid "army|Few"
|
|
msgstr "Một vài"
|
|
|
|
msgid "army|Several"
|
|
msgstr "Một số"
|
|
|
|
msgid "army|Pack"
|
|
msgstr "Một nhóm"
|
|
|
|
msgid "army|Lots"
|
|
msgstr "Khá nhiều"
|
|
|
|
msgid "army|Horde"
|
|
msgstr "Một bầy"
|
|
|
|
msgid "army|Throng"
|
|
msgstr "Một bầy đàn"
|
|
|
|
msgid "army|Swarm"
|
|
msgstr "Rất nhiều đàn"
|
|
|
|
msgid "army|Zounds"
|
|
msgstr "Quy mô"
|
|
|
|
msgid "army|Legion"
|
|
msgstr "Quân đoàn"
|
|
|
|
msgid "All %{race} troops +1"
|
|
msgstr "Tất cả binh lính %{race} +1"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "NeutralRaceTroops|Neutral"
|
|
msgstr "Trung lập"
|
|
|
|
msgid "Troops of %{count} alignments -%{penalty}"
|
|
msgstr "Quân của %{count} sắp hàng -%{penalty}"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Some undead in army -1"
|
|
msgstr "Trong đội có xác sống -1"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"Default\n"
|
|
"troop"
|
|
msgstr "Hành động Mặc định"
|
|
|
|
msgid "View %{name}"
|
|
msgstr "Xem %{name}"
|
|
|
|
msgid "Move the %{name} "
|
|
msgstr "Di chuyển %{name} "
|
|
|
|
msgid "Move or right click to redistribute %{name}"
|
|
msgstr "Kéo %{name} hoặc nhấp chuột phải để chia"
|
|
|
|
msgid "Combine %{name} armies"
|
|
msgstr "Gộp binh lính %{name}"
|
|
|
|
msgid "Exchange %{name2} with %{name}"
|
|
msgstr "Trao đổi %{name2} với %{name}"
|
|
|
|
msgid "Select %{name}"
|
|
msgstr "Chọn %{name}"
|
|
|
|
msgid "Cannot move last troop"
|
|
msgstr "Không thể di chuyển quân cuối cùng"
|
|
|
|
msgid "Move the %{name}"
|
|
msgstr "Di chuyển %{name}"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Set %{monster} Count:"
|
|
msgstr "Bắn %{monster}"
|
|
|
|
msgid "%{name} destroys half the enemy troops!"
|
|
msgid_plural "%{name} destroy half the enemy troops!"
|
|
msgstr[0] "%{name} tiêu diệt một nửa quân địch!"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "%{name} has turned off the auto combat"
|
|
msgstr "%{name} đã tắt tự động chiến đấu"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "%{name} has turned on the auto combat"
|
|
msgstr "%{name} đã bật tự động chiến đấu"
|
|
|
|
msgid "Spell failed!"
|
|
msgstr "Niệm chú thất bại!"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The Sphere of Negation artifact is in effect for this battle, disabling all "
|
|
"combat spells."
|
|
msgstr ""
|
|
"Bảo vật Quả cầu Phủ định có hiệu lực trong trận chiến này, vô hiệu hóa tất "
|
|
"cả các phép thuật chiến đấu."
|
|
|
|
msgid "You cannot cast spells without a commanding hero."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "You have already cast a spell this round."
|
|
msgstr "Ngươi đã sử dụng một câu thần chú trong vòng này."
|
|
|
|
msgid "That spell will have no effect!"
|
|
msgstr "Phép này sẽ không ảnh hưởng đến ai!"
|
|
|
|
msgid "You may only summon one type of elemental per combat."
|
|
msgstr "Ngươi chỉ có thể triệu hồi một loại nguyên tố trong mỗi trận chiến."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"There is no open space adjacent to your hero where you can summon an "
|
|
"Elemental to."
|
|
msgstr ""
|
|
"Không có không gian trống nào gần tướng của ngươi để triệu hồi một Nguyên tố."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The Moat interrupts any movement through it and reduces the defense skill of "
|
|
"troops present in it by %{count}."
|
|
msgstr ""
|
|
"Hào giảm -%{count} kỹ năng phòng thủ của bất kỳ đơn vị nào và làm chậm một "
|
|
"nửa tốc độ di chuyển."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "battleAnimation|Speed: %{speed}"
|
|
msgstr "Tốc độ: %{speed}"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "battleAnimation|Speed"
|
|
msgstr "Thôn tính"
|
|
|
|
msgid "Interface"
|
|
msgstr "Giao diện"
|
|
|
|
msgid "Settings"
|
|
msgstr "Cài đặt"
|
|
|
|
msgid "Auto Spell Casting"
|
|
msgstr "Tự động Niệm Phép"
|
|
|
|
msgid "Off"
|
|
msgstr "Tắt"
|
|
|
|
msgid "On"
|
|
msgstr "Bật"
|
|
|
|
msgid "Set the speed of combat actions and animations."
|
|
msgstr "Đặt tốc độ của hành động chiến đấu và hình ảnh động."
|
|
|
|
msgid "Change the interface settings of the game."
|
|
msgstr "Thay đổi giao diện của trò chơi."
|
|
|
|
msgid "Interface Settings"
|
|
msgstr "Cài đặt Giao diện"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Toggle whether or not the computer will cast spells for you when auto combat "
|
|
"is on. (Note: This does not affect spell casting for computer players in any "
|
|
"way, nor does it affect quick combat.)"
|
|
msgstr ""
|
|
"Chuyển đổi xem máy tính có sử dụng phép thuật cho ngươi khi bật chế độ tự "
|
|
"động chiến đấu hay không. (Lưu ý: Điều này không ảnh hưởng đến việc sử dụng "
|
|
"phép thuật cho người chơi máy tính theo bất kỳ cách nào, cũng như không ảnh "
|
|
"hưởng đến chiến đấu nhanh.)"
|
|
|
|
msgid "Audio"
|
|
msgstr "Âm thanh"
|
|
|
|
msgid "Change the audio settings of the game."
|
|
msgstr "Thay đổi cài đặt âm thanh của trò chơi."
|
|
|
|
msgid "Check and configure all the hot keys present in the game."
|
|
msgstr "Kiểm tra và định cấu hình tất cả các phím nóng có trong trò chơi."
|
|
|
|
msgid "Hot Keys"
|
|
msgstr "Phím tắt"
|
|
|
|
msgid "Exit this menu."
|
|
msgstr "Thoát khỏi trình đơn này."
|
|
|
|
msgid "Okay"
|
|
msgstr "OK"
|
|
|
|
msgid "The enemy has surrendered!"
|
|
msgstr "Kẻ địch đã đầu hàng!"
|
|
|
|
msgid "Their cowardice costs them %{gold} gold."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "The enemy has fled!"
|
|
msgstr "Kẻ thù đã bỏ chạy!"
|
|
|
|
msgid "A glorious victory!"
|
|
msgstr "Một chiến thắng vinh quang!"
|
|
|
|
msgid "For valor in combat, %{name} receives %{exp} experience."
|
|
msgstr ""
|
|
"Với lòng dũng cảm trong chiến đấu, %{name} nhận được %{exp} kinh nghiệm."
|
|
|
|
msgid "The cowardly %{name} flees from battle."
|
|
msgstr "Kẻ hèn nhát %{name} chạy trốn khỏi trận chiến."
|
|
|
|
msgid "%{name} surrenders to the enemy, and departs in shame."
|
|
msgstr "%{name} đầu hàng kẻ thù và nhục nhã ra đi."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Your forces suffer a bitter defeat, and %{name} abandons your cause."
|
|
msgstr ""
|
|
"Lực lượng của ngươi bị thất bại nặng nề và %{name} từ bỏ chính nghĩa của "
|
|
"ngươi."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Your forces suffer a bitter defeat."
|
|
msgstr "Lực lượng của ngươi bị thất bại nặng nề."
|
|
|
|
msgid "Battlefield Casualties"
|
|
msgstr "Thương vong Chiến trường"
|
|
|
|
msgid "Attacker"
|
|
msgstr "Bên công"
|
|
|
|
msgid "Defender"
|
|
msgstr "Bên thủ"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to leave the battle results."
|
|
msgstr "Nhấp để áp dụng độ phân giải đã chọn."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to restart the battle in manual mode."
|
|
msgstr "Nhấp để quay lại màn hình chính."
|
|
|
|
msgid "Restart"
|
|
msgstr "Chơi lại"
|
|
|
|
msgid "You have captured an enemy artifact!"
|
|
msgstr "Ngươi đã chiếm được một bảo vật của kẻ thù!"
|
|
|
|
msgid "As you reach for the %{name}, it mysteriously disappears."
|
|
msgstr "Khi ngươi chạm tới %{name}, nó biến mất một cách bí ẩn."
|
|
|
|
msgid "As your enemy reaches for the %{name}, it mysteriously disappears."
|
|
msgstr "Khi kẻ thù của ngươi chạm tới %{name}, nó biến mất một cách bí ẩn."
|
|
|
|
msgid "Necromancy!"
|
|
msgstr "Chiêu hồn!"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Practicing the dark arts of necromancy, you are able to raise %{count} of "
|
|
"the enemy's dead to return under your service as %{monster}."
|
|
msgstr ""
|
|
"Thi triển nghệ thuật chiêu hồn hắc ám, ngươi có thể hồi sinh %{count} kẻ thù "
|
|
"đã chết để trở lại dưới sự phục vụ của ngươi với tư cách là %{monster}."
|
|
|
|
msgid "%{name} the %{race}"
|
|
msgstr "%{name} cái %{race}"
|
|
|
|
msgid "Captain of %{name}"
|
|
msgstr "Đội trưởng của %{name}"
|
|
|
|
msgid "Attack"
|
|
msgstr "Công"
|
|
|
|
msgid "Defense"
|
|
msgstr "Thủ"
|
|
|
|
msgid "Spell Power"
|
|
msgstr "Sức mạnh"
|
|
|
|
msgid "Knowledge"
|
|
msgstr "Trí thức"
|
|
|
|
msgid "Morale"
|
|
msgstr "Tinh thần"
|
|
|
|
msgid "Luck"
|
|
msgstr "May mắn"
|
|
|
|
msgid "Spell Points"
|
|
msgstr "Điểm Phép thuật"
|
|
|
|
msgid "Cast Spell"
|
|
msgstr "Niệm Chú"
|
|
|
|
msgid "Retreat"
|
|
msgstr "Bỏ chạy"
|
|
|
|
msgid "Surrender"
|
|
msgstr "Đầu hàng"
|
|
|
|
msgid "Cancel"
|
|
msgstr "Từ bỏ"
|
|
|
|
msgid "Hero Screen"
|
|
msgstr "Màn hình Tướng"
|
|
|
|
msgid "Captain's Options"
|
|
msgstr "Tùy chọn Đội trưởng"
|
|
|
|
msgid "Hero's Options"
|
|
msgstr "Tùy chọn Tướng"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Cast a magical spell. You may only cast one spell per combat round. The "
|
|
"round is reset when every creature has had a turn."
|
|
msgstr ""
|
|
"Niệm một phép thuật kỳ diệu. Ngươi chỉ có thể niệm một câu thần chú cho mỗi "
|
|
"vòng chiến đấu. Vòng được đặt lại khi mọi sinh vật đã có một lượt."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Retreat your hero, abandoning your creatures. Your hero will be available "
|
|
"for you to recruit again, however, the hero will have only a novice hero's "
|
|
"forces."
|
|
msgstr ""
|
|
"Rút lui tướng của ngươi, từ bỏ sinh vật của ngươi. Tướng của ngươi sẽ có sẵn "
|
|
"để ngươi chiêu mộ lại, tuy nhiên, tướng sẽ chỉ có lực lượng của một tướng "
|
|
"mới."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"Surrendering costs gold. However if you pay the ransom, the hero and all of "
|
|
"his or her surviving creatures will be available to recruit again. The cost "
|
|
"of surrender is half of the total cost of the non-temporary troops remaining "
|
|
"in the army."
|
|
msgstr ""
|
|
"Đầu hàng tốn vàng. Tuy nhiên, nếu ngươi trả tiền chuộc, tướng và tất cả "
|
|
"những sinh vật còn sống sót của anh ta hoặc cô ta sẽ sẵn sàng để chiêu mộ "
|
|
"lại."
|
|
|
|
msgid "Open Hero Screen to view full information about the hero."
|
|
msgstr "Mở Màn hình Tướng để xem thông tin đầy đủ về Tướng."
|
|
|
|
msgid "Return to the battle."
|
|
msgstr "Quay lại trận chiến."
|
|
|
|
msgid "Not enough gold (%{gold})"
|
|
msgstr "Không đủ vàng (%{gold})"
|
|
|
|
msgid "%{name} states:"
|
|
msgstr "%{name} phát biểu:"
|
|
|
|
msgid "Captain of %{name} states:"
|
|
msgstr "Phát biểu của đội trưởng %{name}:"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"\"I will accept your surrender and grant you and your troops safe passage "
|
|
"for the price of %{price} gold.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"\"Ta sẽ chấp nhận sự đầu hàng của ngươi và cấp cho ngươi và quân đội của "
|
|
"ngươi lối đi an toàn với giá %{price} vàng.\""
|
|
|
|
msgid "View %{monster} info"
|
|
msgstr "Xem thông tin %{monster}"
|
|
|
|
msgid "Fly %{monster} here"
|
|
msgstr "Bay %{monster} tới đây"
|
|
|
|
msgid "Move %{monster} here"
|
|
msgstr "Chuyển %{monster} tới đây"
|
|
|
|
msgid "Shoot %{monster}"
|
|
msgstr "Bắn %{monster}"
|
|
|
|
msgid "(1 shot left)"
|
|
msgid_plural "(%{count} shots left)"
|
|
msgstr[0] "(còn 1 phát nữa)"
|
|
|
|
msgid "Attack %{monster}"
|
|
msgstr "Tấn công %{monster}"
|
|
|
|
msgid "Turn %{turn}"
|
|
msgstr "Lượt %{turn}"
|
|
|
|
msgid "Teleport here"
|
|
msgstr "Dịch chuyển tới đây"
|
|
|
|
msgid "Invalid teleport destination"
|
|
msgstr "Điểm đến dịch chuyển tức thời không hợp lệ"
|
|
|
|
msgid "Cast %{spell} on %{monster}"
|
|
msgstr "Niệm %{spell} lên %{monster}"
|
|
|
|
msgid "Cast %{spell}"
|
|
msgstr "Niệm %{spell}"
|
|
|
|
msgid "Select spell target"
|
|
msgstr "Chọn mục tiêu niệm chú"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Are you sure you want to enable the auto combat mode?"
|
|
msgstr "Ngươi có chắc chắn muốn bật chiến đấu tự động?"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Are you sure you want to resolve the battle in the quick combat mode?"
|
|
msgstr "Ngươi có chắc chắn muốn kết thúc trận chiến ở chế độ tự động không?"
|
|
|
|
msgid "View Ballista info"
|
|
msgstr "Xem thông tin Máy bắn đá"
|
|
|
|
msgid "Ballista"
|
|
msgstr "Máy bắn đá"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Automatic combat modes"
|
|
msgstr "Tự động Chiến đấu"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Automatic Combat Modes"
|
|
msgstr "Tự động Chiến đấu"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Choose between proceeding the combat in auto combat mode or in quick combat "
|
|
"mode."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Customize system options"
|
|
msgstr "Tùy chỉnh tùy chọn hệ thống"
|
|
|
|
msgid "Allows you to customize the combat screen."
|
|
msgstr "Cho phép ngươi tùy chỉnh màn hình chiến đấu."
|
|
|
|
msgid "System Options"
|
|
msgstr "Tùy chọn Hệ thống"
|
|
|
|
msgid "Skip this unit"
|
|
msgstr "Bỏ qua đơn vị này"
|
|
|
|
msgid "Skip"
|
|
msgstr "Bỏ qua"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Skips the current creature. The current creature ends its turn and does not "
|
|
"get to go again until the next round."
|
|
msgstr ""
|
|
"Bỏ qua sinh vật hiện tại. Sinh vật hiện tại kết thúc lượt của nó và không "
|
|
"được đi tiếp cho đến vòng tiếp theo."
|
|
|
|
msgid "View Captain's options"
|
|
msgstr "Xem tùy chọn Đội trưởng"
|
|
|
|
msgid "View Hero's options"
|
|
msgstr "Xem tùy chọn Tướng"
|
|
|
|
msgid "View opposing Captain"
|
|
msgstr "Xem đội trưởng đối phương"
|
|
|
|
msgid "View opposing Hero"
|
|
msgstr "Xem Tướng địch"
|
|
|
|
msgid "Hide logs"
|
|
msgstr "Ẩn ghi chép"
|
|
|
|
msgid "Show logs"
|
|
msgstr "Hiện ghi chép"
|
|
|
|
msgid "Message Bar"
|
|
msgstr "Thanh Tin nhắn"
|
|
|
|
msgid "Shows the results of individual monster's actions."
|
|
msgstr "Hiển thị kết quả hành động của từng quái vật."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"AUTO\n"
|
|
"COMBAT"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"QUICK\n"
|
|
"COMBAT"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The computer continues the combat for you."
|
|
msgstr "Cho phép máy tính chiến đấu thay ngươi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"autoCombat|This can be interrupted at any moment by pressing the Auto Combat "
|
|
"hotkey or the default Cancel key, or by performing a left or right click "
|
|
"anywhere on the game screen."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Auto Combat"
|
|
msgstr "Tự động Chiến đấu"
|
|
|
|
msgid "The combat is resolved from the current state."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "quickCombat|This cannot be undone."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Quick Combat"
|
|
msgstr "Tự động Chiến đấu"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} skips their turn."
|
|
msgid_plural "The %{name} skip their turn."
|
|
msgstr[0] "%{name} bỏ lượt."
|
|
|
|
msgid "%{attacker} does %{damage} damage."
|
|
msgid_plural "%{attacker} do %{damage} damage."
|
|
msgstr[0] "%{attacker} gây %{damage} sát thương."
|
|
|
|
msgid "1 creature perishes."
|
|
msgid_plural "%{count} creatures perish."
|
|
msgstr[0] "1 sinh vật bị tiêu diệt."
|
|
|
|
msgid "1 %{defender} perishes."
|
|
msgid_plural "%{count} %{defender} perish."
|
|
msgstr[0] "1 %{defender} bị tiêu diệt."
|
|
|
|
msgid "1 soul is incorporated."
|
|
msgid_plural "%{count} souls are incorporated."
|
|
msgstr[0] "1 linh hồn được kết hợp."
|
|
|
|
msgid "1 %{unit} is revived."
|
|
msgid_plural "%{count} %{unit} are revived."
|
|
msgstr[0] "1 %{unit} được hồi sinh."
|
|
|
|
msgid "Moved %{monster}: from [%{src}] to [%{dst}]."
|
|
msgstr "Chuyển %{monster}: từ [%{src}] tới [%{dst}]."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} resists the spell!"
|
|
msgid_plural "The %{name} resist the spell!"
|
|
msgstr[0] "Quái vật %{name} kháng phép này!"
|
|
|
|
msgid "%{name} casts %{spell} on the %{troop}."
|
|
msgstr "%{name} niệm phép %{spell} lên %{troop}."
|
|
|
|
msgid "%{name} casts %{spell}."
|
|
msgstr "%{name} niệm %{spell}."
|
|
|
|
msgid "The %{spell} does %{damage} damage to one undead creature."
|
|
msgstr "Phép %{spell} gây %{damage} sát thương cho một sinh vật bất tử."
|
|
|
|
msgid "The %{spell} does %{damage} damage to all undead creatures."
|
|
msgstr "Phép %{spell} gây %{damage} sát thương cho tất cả sinh vật bất tử."
|
|
|
|
msgid "The %{spell} does %{damage} damage, %{count} creatures perish."
|
|
msgstr "Phép %{spell} gây %{damage} sát thương, %{count} sinh vật chết."
|
|
|
|
msgid "The %{spell} does %{damage} damage."
|
|
msgstr "Phép %{spell} gây %{damage} sát thương."
|
|
|
|
msgid "The %{spell} does %{damage} damage to one living creature."
|
|
msgstr "Phép %{spell} gây %{damage} sát thương cho một sinh vật sống."
|
|
|
|
msgid "The %{spell} does %{damage} damage to all living creatures."
|
|
msgstr "Phép %{spell} gây %{damage} sát thương cho tất cả sinh vật sống."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{attacker}'s attack blinds the %{target}!"
|
|
msgid_plural "The %{attacker}' attack blinds the %{target}!"
|
|
msgstr[0] "Tướng %{attacker}' tấn công phép mù vào mục tiêu %{target}!"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{attacker}'s gaze turns the %{target} to stone!"
|
|
msgid_plural "The %{attacker}' gaze turns the %{target} to stone!"
|
|
msgstr[0] "Cái nhìn của %{attacker}' biến %{target} thành đá!"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{attacker}'s curse falls upon the %{target}!"
|
|
msgid_plural "The %{attacker}' curse falls upon the %{target}!"
|
|
msgstr[0] "Tướng %{attacker}' nguyền rủa lên tất cả %{target}!"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{target} is paralyzed by the %{attacker}!"
|
|
msgid_plural "The %{target} are paralyzed by the %{attacker}!"
|
|
msgstr[0] "Mục tiêu %{target} đã bị %{attacker} hóa đá!"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{attacker} dispels all good spells on your %{target}!"
|
|
msgid_plural "The %{attacker} dispel all good spells on your %{target}!"
|
|
msgstr[0] ""
|
|
"Tên %{attacker} xua tan mọi phép thuật tốt trên quân %{target} của ngươi!"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{attacker} casts %{spell} on the %{target}!"
|
|
msgid_plural "The %{attacker} cast %{spell} on the %{target}!"
|
|
msgstr[0] "Tên %{attacker} niệm phép %{spell} lên %{target}!"
|
|
|
|
msgid "Bad luck descends on the %{attacker}."
|
|
msgstr "Vận rủi giáng xuống %{attacker}."
|
|
|
|
msgid "Good luck shines on the %{attacker}."
|
|
msgstr "May mắn tỏa sáng trên %{attacker}."
|
|
|
|
msgid "High morale enables the %{monster} to attack again."
|
|
msgstr "Tinh thần cao cho phép %{monster} tấn công lần nữa."
|
|
|
|
msgid "Low morale causes the %{monster} to freeze in panic."
|
|
msgstr "Tinh thần xuống thấp khiến %{monster} chết cứng vì hoảng loạn."
|
|
|
|
msgid "%{tower} does %{damage} damage."
|
|
msgstr "%{tower} thực hiện %{damage} sát thương."
|
|
|
|
msgid "The mirror image is created."
|
|
msgstr "Hình ảnh phản chiếu được tạo ra."
|
|
|
|
msgid "The mirror image is destroyed!"
|
|
msgstr "Hình ảnh phản chiếu đã mất đi!"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Are you sure you want to interrupt the auto combat mode?"
|
|
msgstr "Ngươi có chắc chắn muốn làm gián đoạn trận chiến tự động không?"
|
|
|
|
msgid "Error"
|
|
msgstr "Lỗi"
|
|
|
|
msgid "No spells to cast."
|
|
msgstr "Không có phép thuật để niệm chú."
|
|
|
|
msgid "Are you sure you want to retreat?"
|
|
msgstr "Ngươi có chắc chắn muốn rút lui?"
|
|
|
|
msgid "Retreat disabled"
|
|
msgstr "Rút lui bị vô hiệu hóa"
|
|
|
|
msgid "Surrender disabled"
|
|
msgstr "Đầu hàng bị vô hiệu hóa"
|
|
|
|
msgid "Damage: %{max}"
|
|
msgstr "Sát thương: %{max}"
|
|
|
|
msgid "Damage: %{min} - %{max}"
|
|
msgstr "Sát thương: %{min} - %{max}"
|
|
|
|
msgid "Perish: %{max}"
|
|
msgstr "Chết %{max}"
|
|
|
|
msgid "Perish: %{min} - %{max}"
|
|
msgstr "Chết: %{min} - %{max}"
|
|
|
|
msgid "battle_turn_order|Top"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "battle_turn_order|Bottom"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Turn Order"
|
|
msgstr "Thứ tự Xếp hàng"
|
|
|
|
msgid "Grid"
|
|
msgstr "Lưới"
|
|
|
|
msgid "Damage Info"
|
|
msgstr "Thông tin Thiệt hại"
|
|
|
|
msgid "Shadow Movement"
|
|
msgstr "Bóng Di chuyển"
|
|
|
|
msgid "Shadow Cursor"
|
|
msgstr "Bóng Con trỏ"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Movement Area"
|
|
msgstr "Tướng Di chuyển"
|
|
|
|
msgid "Toggle to display the turn order during the battle."
|
|
msgstr "Chuyển đổi để hiển thị thứ tự xếp hàng trong trận chiến."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Toggle the hex grid on or off. The hex grid always underlies movement, even "
|
|
"if turned off. This switch only determines if the grid is visible."
|
|
msgstr ""
|
|
"Bật hoặc tắt lưới lục giác. Lưới lục giác luôn làm cơ sở cho chuyển động, "
|
|
"ngay cả khi bị tắt. Công tắc này chỉ xác định xem lưới có hiển thị hay không."
|
|
|
|
msgid "Toggle to display damage information during the battle."
|
|
msgstr "Chuyển đổi để hiển thị thông tin thiệt hại trong trận chiến."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Toggle on or off shadows showing where your creatures can move and attack."
|
|
msgstr ""
|
|
"Bật hoặc tắt bóng hiển thị nơi sinh vật của ngươi có thể di chuyển và tấn "
|
|
"công."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Toggle on or off a shadow showing the current hex location of the mouse "
|
|
"cursor."
|
|
msgstr ""
|
|
"Bật hoặc tắt bóng hiển thị vị trí của con trỏ chuột trên lưới lục giác."
|
|
|
|
msgid "Toggle showing the movement area of a highlighted creature on or off."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Through eagle-eyed observation, %{name} is able to learn the magic spell "
|
|
"%{spell}."
|
|
msgstr ""
|
|
"Thông qua khả năng quan sát bằng con mắt đại bàng, %{name} có thể học được "
|
|
"phép thuật %{spell}."
|
|
|
|
msgid "Human"
|
|
msgstr "Con người"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Terrain"
|
|
msgstr "Chế độ Địa hình"
|
|
|
|
msgid "Battle Only"
|
|
msgstr "Chỉ Chiến đấu"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Start"
|
|
msgstr "Chơi lại"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Start the battle."
|
|
msgstr "Quay lại trận chiến."
|
|
|
|
msgid "Exit"
|
|
msgstr "Thoát"
|
|
|
|
msgid "Reset"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Reset to default settings."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The battle will take place on a randomly selected terrain. Click to change "
|
|
"the terrain type."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The battle will take place on %{terrain-type} terrain. Click to change the "
|
|
"terrain type."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Please select another hero."
|
|
msgstr "Hãy chọn một tướng khác."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to select a hero."
|
|
msgstr "Nhấp để chọn màu này."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Hero"
|
|
msgstr "Tướng"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"If this checkbox is checked, the defending hero is going be human-controlled."
|
|
msgstr "Nhấp để chọn màu này."
|
|
|
|
msgid "%{race1} %{name1} vs %{race2} %{name2}"
|
|
msgstr "%{race1} %{name1} vs %{race2} %{name2}"
|
|
|
|
msgid "Monsters"
|
|
msgstr "Quái vật"
|
|
|
|
msgid "N/A"
|
|
msgstr "N/A"
|
|
|
|
msgid "Left Turret"
|
|
msgstr "Tháp pháo Trái"
|
|
|
|
msgid "Right Turret"
|
|
msgstr "Tháp pháo Phải"
|
|
|
|
msgid "The %{name} fires with the strength of %{count} Archers"
|
|
msgstr "%{name} khai hỏa với sức mạnh của %{count} Cung thủ"
|
|
|
|
msgid "each with a +%{attack} bonus to their attack skill."
|
|
msgstr "mỗi người có phần thưởng +%{attack} cho kỹ năng tấn công của họ."
|
|
|
|
msgid "The %{name} is destroyed."
|
|
msgstr "%{name} bị phá hủy."
|
|
|
|
msgid "%{count} %{name} rises from the dead!"
|
|
msgid_plural "%{count} %{name} rise from the dead!"
|
|
msgstr[0] "%{count} %{name} hồi sinh từ cõi chết!"
|
|
|
|
msgid "Dwarven Alliance"
|
|
msgstr "Liên minh Người lùn"
|
|
|
|
msgid "Sorceress Guild"
|
|
msgstr "Hội Phù thủy"
|
|
|
|
msgid "Necromancer Guild"
|
|
msgstr "Hội Chiêu hồn"
|
|
|
|
msgid "Ogre Alliance"
|
|
msgstr "Liên minh Yêu tinh"
|
|
|
|
msgid "Dwarfbane"
|
|
msgstr "Họa Người lùn"
|
|
|
|
msgid "Dragon Alliance"
|
|
msgstr "Liên minh Rồng"
|
|
|
|
msgid "Elven Alliance"
|
|
msgstr "Liên minh Ma quỷ"
|
|
|
|
msgid "Kraeger defeated"
|
|
msgstr "Kraeger bị đánh bại"
|
|
|
|
msgid "Wayward Son"
|
|
msgstr "Đứa con Bướng bỉnh"
|
|
|
|
msgid "Uncle Ivan"
|
|
msgstr "Bác Ivan"
|
|
|
|
msgid "Annexation"
|
|
msgstr "Thôn tính"
|
|
|
|
msgid "Force of Arms"
|
|
msgstr "Lực lượng Vũ trang"
|
|
|
|
msgid "Save the Dwarves"
|
|
msgstr "Cứu Người lùn"
|
|
|
|
msgid "Carator Mines"
|
|
msgstr "Mỏ Carator"
|
|
|
|
msgid "Turning Point"
|
|
msgstr "Bước Ngoặt"
|
|
|
|
msgid "scenarioName|Defender"
|
|
msgstr "Bên thủ"
|
|
|
|
msgid "Corlagon's Defense"
|
|
msgstr "Phòng thủ Corlagon"
|
|
|
|
msgid "The Crown"
|
|
msgstr "Vương Miện"
|
|
|
|
msgid "The Gauntlet"
|
|
msgstr "Thách thức"
|
|
|
|
msgid "Betrayal"
|
|
msgstr "Sự phản bội"
|
|
|
|
msgid "Final Justice"
|
|
msgstr "Công lý Cuối cùng"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Roland needs you to defeat the lords near his castle to begin his war of "
|
|
"rebellion against his brother. They are not allied with each other, so they "
|
|
"will spend most of their time fighting with one another. Victory is yours "
|
|
"when you have defeated all of their castles and heroes."
|
|
msgstr ""
|
|
"Roland cần ngươi đánh bại các lãnh chúa gần lâu đài của anh ta để bắt đầu "
|
|
"cuộc chiến nổi dậy chống lại anh trai mình. Họ không liên minh với nhau, vì "
|
|
"vậy họ sẽ dành phần lớn thời gian để chiến đấu với nhau. Chiến thắng là của "
|
|
"ngươi khi ngươi đã đánh bại tất cả các lâu đài và tướng của họ."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The local lords refuse to swear allegiance to Roland, and must be subdued. "
|
|
"They are wealthy and powerful, so be prepared for a tough fight. Capture all "
|
|
"enemy castles to win."
|
|
msgstr ""
|
|
"Các lãnh chúa địa phương từ chối thề trung thành với Roland, và phải khuất "
|
|
"phục. Họ giàu có và quyền lực, vì vậy hãy chuẩn bị cho một cuộc chiến khó "
|
|
"khăn. Đánh chiếm tất cả các lâu đài của kẻ thù để giành chiến thắng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Your task is to defend the Dwarves against Archibald's forces. Capture all "
|
|
"of the enemy towns and castles to win, and be sure not to lose all of the "
|
|
"dwarf towns at once, or the enemy will have won."
|
|
msgstr ""
|
|
"Nhiệm vụ của ngươi là bảo vệ Người lùn chống lại lực lượng của Archibald. "
|
|
"Đánh chiếm tất cả các thị trấn và lâu đài của kẻ thù để giành chiến thắng, "
|
|
"đồng thời đảm bảo không để mất tất cả các thị trấn của người lùn cùng một "
|
|
"lúc, nếu không kẻ thù sẽ chiến thắng."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"You will face four allied enemies in a straightforward fight for resources "
|
|
"and treasure. Capture all of the enemy castles for victory."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi sẽ đối mặt với bốn kẻ thù đồng minh trong một cuộc chiến đơn giản để "
|
|
"giành lấy tài nguyên và kho báu. Nắm bắt tất cả các lâu đài của kẻ thù để "
|
|
"giành chiến thắng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Your enemies are allied against you and start close by, so be ready to come "
|
|
"out fighting. You will need to own all four castles in this small valley to "
|
|
"win."
|
|
msgstr ""
|
|
"Kẻ thù của ngươi đang liên minh chống lại ngươi và bắt đầu áp sát, vì vậy "
|
|
"hãy sẵn sàng chiến đấu. Ngươi sẽ cần phải sở hữu cả bốn lâu đài trong thung "
|
|
"lũng nhỏ này để giành chiến thắng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The Sorceress' guild of Noraston has requested Roland's aid against an "
|
|
"attack from Archibald's allies. Capture all of the enemy castles to win, and "
|
|
"don't lose Noraston, or you'll lose the scenario. (Hint: There is an enemy "
|
|
"castle on an island in the ocean.)"
|
|
msgstr ""
|
|
"Hội phù thủy Noraston đã yêu cầu sự trợ giúp của Roland chống lại cuộc tấn "
|
|
"công từ các đồng minh của Archibald. Đánh chiếm tất cả các lâu đài của kẻ "
|
|
"thù để giành chiến thắng và đừng để mất Noraston, nếu không ngươi sẽ thua "
|
|
"kịch bản. (Gợi ý: Có một lâu đài của kẻ thù trên một hòn đảo giữa đại dương.)"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Gather as large an army as possible and capture the enemy castle within 8 "
|
|
"weeks. You are opposed by only one enemy, but must travel a long way to get "
|
|
"to the enemy castle. Any troops you have in your army at the end of this "
|
|
"scenario will be with you in the final battle."
|
|
msgstr ""
|
|
"Tập hợp một đội quân lớn nhất có thể và chiếm được lâu đài của kẻ thù trong "
|
|
"vòng 8 tuần. Ngươi chỉ bị một kẻ thù chống lại, nhưng phải đi một quãng "
|
|
"đường dài để đến được lâu đài của kẻ thù. Bất kỳ đội quân nào ngươi có trong "
|
|
"quân đội của mình khi kết thúc kịch bản này sẽ ở bên ngươi trong trận chiến "
|
|
"cuối cùng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Find the Crown before Archibald's heroes find it. Roland will need the Crown "
|
|
"for the final battle against Archibald."
|
|
msgstr ""
|
|
"Tìm Vương miện trước khi các anh hùng của Archibald tìm thấy nó. Roland sẽ "
|
|
"cần Vương miện cho trận chiến cuối cùng với Archibald."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Three allied enemies stand before you and victory, including Lord Corlagon. "
|
|
"Roland is in a castle to the northwest, and you will lose if he falls to the "
|
|
"enemy. Remember that capturing Lord Corlagon will ensure that he will not "
|
|
"fight against you in the final scenario."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ba kẻ thù đồng minh đứng trước ngươi và chiến thắng, bao gồm cả Lord "
|
|
"Corlagon. Roland đang ở trong một lâu đài ở phía tây bắc, và ngươi sẽ thua "
|
|
"nếu anh ta rơi vào tay kẻ thù. Hãy nhớ rằng việc bắt giữ Lord Corlagon sẽ "
|
|
"đảm bảo rằng anh ta sẽ không chiến đấu chống lại ngươi trong kịch bản cuối "
|
|
"cùng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"This is the final battle. Both you and your enemy are armed to the teeth, "
|
|
"and all are allied against you. Capture Archibald to end the war!"
|
|
msgstr ""
|
|
"Đây là trận chiến cuối cùng. Cả ngươi và kẻ thù của ngươi đều được trang bị "
|
|
"tận răng, và tất cả đều liên minh chống lại ngươi. Bắt giữ Archibald để kết "
|
|
"thúc chiến tranh!"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Switching sides leaves you with three castles against the enemy's one. This "
|
|
"battle will be the easiest one you will face for the rest of the war..."
|
|
"traitor."
|
|
msgstr ""
|
|
"Đổi bên để lại cho ngươi ba lâu đài chống lại một lâu đài của kẻ thù. Trận "
|
|
"chiến này sẽ là trận chiến dễ dàng nhất mà ngươi phải đối mặt trong phần còn "
|
|
"lại của cuộc chiến...kẻ phản bội."
|
|
|
|
msgid "Barbarian Wars"
|
|
msgstr "Chiến tranh Man rợ"
|
|
|
|
msgid "First Blood"
|
|
msgstr "Máu Đầu tiên"
|
|
|
|
msgid "Necromancers"
|
|
msgstr "Chiêu hồn"
|
|
|
|
msgid "Slay the Dwarves"
|
|
msgstr "Tiêu diệt Người lùn"
|
|
|
|
msgid "Country Lords"
|
|
msgstr "Lãnh chúa Đất nước"
|
|
|
|
msgid "Dragon Master"
|
|
msgstr "Thủ lĩnh Rồng"
|
|
|
|
msgid "Rebellion"
|
|
msgstr "Nổi loạn"
|
|
|
|
msgid "Apocalypse"
|
|
msgstr "Tận thế"
|
|
|
|
msgid "Greater Glory"
|
|
msgstr "Vinh quang Lớn hơn"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"King Archibald requires you to defeat the three enemies in this region. They "
|
|
"are not allied with one another, so they will spend most of their energy "
|
|
"fighting amongst themselves. You will win when you own all of the enemy "
|
|
"castles and there are no more heroes left to fight."
|
|
msgstr ""
|
|
"Vua Archibald yêu cầu ngươi đánh bại ba kẻ thù trong khu vực này. Họ không "
|
|
"liên minh với nhau, vì vậy họ sẽ dành phần lớn năng lượng để chiến đấu với "
|
|
"nhau. Ngươi sẽ giành chiến thắng khi sở hữu tất cả các lâu đài của kẻ thù và "
|
|
"không còn anh hùng nào để chiến đấu."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You must unify the barbarian tribes of the north by conquering them. As in "
|
|
"the previous mission, the enemy is not allied against you, but they have "
|
|
"more resources at their disposal. You will win when you own all of the enemy "
|
|
"castles and there are no more heroes left to fight."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi phải thống nhất các bộ lạc man rợ ở phía bắc bằng cách chinh phục họ. "
|
|
"Như trong nhiệm vụ trước, kẻ thù không liên minh chống lại ngươi, nhưng "
|
|
"chúng có nhiều tài nguyên hơn để sử dụng. Ngươi sẽ giành chiến thắng khi sở "
|
|
"hữu tất cả các lâu đài của kẻ thù và không còn anh hùng nào để chiến đấu."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Do-gooder wizards have taken the Necromancers' castle. You must retake it to "
|
|
"achieve victory. Remember that while you start with a powerful army, you "
|
|
"have no castle and must take one within 7 days, or lose this battle. (Hint: "
|
|
"The nearest castle is to the southeast.)"
|
|
msgstr ""
|
|
"Các pháp sư làm điều tốt hơn đã chiếm lâu đài của các Necromancer. Ngươi "
|
|
"phải chiếm lại nó để đạt được chiến thắng. Hãy nhớ rằng trong khi ngươi bắt "
|
|
"đầu với một đội quân hùng mạnh, ngươi không có lâu đài nào và phải chiếm lấy "
|
|
"một lâu đài trong vòng 7 ngày, nếu không sẽ thua trận này. (Gợi ý: Lâu đài "
|
|
"gần nhất nằm ở phía đông nam.)"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The dwarves need conquering before they can interfere in King Archibald's "
|
|
"plans. Roland's forces have more than one hero and many towns to start with, "
|
|
"so be ready for attack from multiple directions. You must capture all of the "
|
|
"enemy towns and castles to claim victory."
|
|
msgstr ""
|
|
"Những người lùn cần chinh phục trước khi họ có thể can thiệp vào kế hoạch "
|
|
"của Vua Archibald. Lực lượng của Roland có nhiều hơn một anh hùng và nhiều "
|
|
"thị trấn để bắt đầu, vì vậy hãy sẵn sàng tấn công từ nhiều hướng. Ngươi phải "
|
|
"chiếm được tất cả các thị trấn và lâu đài của kẻ thù để giành chiến thắng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You must put down a peasant revolt led by Roland's forces. All are allied "
|
|
"against you, but you have Lord Corlagon, an experienced hero, to help you. "
|
|
"Capture all enemy castles to win."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi phải dập tắt cuộc nổi dậy của nông dân do lực lượng của Roland lãnh "
|
|
"đạo. Tất cả đều liên minh chống lại ngươi, nhưng ngươi có Lord Corlagon, một "
|
|
"anh hùng giàu kinh nghiệm, để giúp ngươi. Đánh chiếm tất cả các lâu đài của "
|
|
"kẻ thù để giành chiến thắng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"There are two enemies allied against you in this mission. Both are well "
|
|
"armed and seek to evict you from their island. Avoid them and capture Dragon "
|
|
"City to win."
|
|
msgstr ""
|
|
"Có hai kẻ thù liên minh chống lại ngươi trong nhiệm vụ này. Cả hai đều được "
|
|
"trang bị vũ khí tốt và tìm cách đuổi ngươi khỏi hòn đảo của họ. Tránh chúng "
|
|
"và chiếm Dragon City để giành chiến thắng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Your orders are to conquer the country lords that have sworn to serve "
|
|
"Roland. All of the enemy castles are unified against you. Since you start "
|
|
"without a castle, you must hurry to capture one before the end of the week. "
|
|
"Capture all enemy castles for victory."
|
|
msgstr ""
|
|
"Mệnh lệnh của ngươi là chinh phục các lãnh chúa đất nước đã thề phục vụ "
|
|
"Roland. Tất cả các lâu đài của kẻ thù được thống nhất chống lại ngươi. Vì "
|
|
"ngươi bắt đầu mà không có lâu đài, nên ngươi phải nhanh chóng chiếm được một "
|
|
"lâu đài trước cuối tuần. Nắm bắt tất cả các lâu đài của kẻ thù để giành "
|
|
"chiến thắng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Find the Crown before Roland's heroes find it. Archibald will need the Crown "
|
|
"for the final battle against Roland."
|
|
msgstr ""
|
|
"Tìm Vương miện trước khi các anh hùng của Roland tìm thấy nó. Archibald sẽ "
|
|
"cần Vương miện cho trận chiến cuối cùng với Roland."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"This is the final battle. Both you and your enemy are armed to the teeth, "
|
|
"and all are allied against you. Capture Roland to win the war, and be sure "
|
|
"not to lose Archibald in the fight!"
|
|
msgstr ""
|
|
"Đây là trận chiến cuối cùng. Cả ngươi và kẻ thù của ngươi đều được trang bị "
|
|
"tận răng, và tất cả đều liên minh chống lại ngươi. Bắt giữ Roland để giành "
|
|
"chiến thắng trong cuộc chiến và đảm bảo không để thua Archibald trong cuộc "
|
|
"chiến!"
|
|
|
|
msgid "Arrow's Flight"
|
|
msgstr "Đường Tên bay"
|
|
|
|
msgid "Island of Chaos"
|
|
msgstr "Đảo Hỗn loạn"
|
|
|
|
msgid "The Abyss"
|
|
msgstr "Vực thẳm"
|
|
|
|
msgid "Uprising"
|
|
msgstr "Khởi nghĩa"
|
|
|
|
msgid "Aurora Borealis"
|
|
msgstr "Bình minh phương Bắc"
|
|
|
|
msgid "Betrayal's End"
|
|
msgstr "Kết thúc Phản bội"
|
|
|
|
msgid "Corruption's Heart"
|
|
msgstr "Trái tim Tham nhũng"
|
|
|
|
msgid "The Giant's Pass"
|
|
msgstr "Đèo Cả"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Subdue the unruly local lords in order to provide the Empire with facilities "
|
|
"to operate in this region."
|
|
msgstr ""
|
|
"Khuất phục các lãnh chúa địa phương ngang ngược để cung cấp cho Đế chế các "
|
|
"cơ sở hoạt động trong khu vực này."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Eliminate all opposition in this area. Then the first piece of the artifact "
|
|
"will be yours."
|
|
msgstr ""
|
|
"Loại bỏ tất cả các đối lập trong lĩnh vực này. Phần đầu tiên của hiện vật sẽ "
|
|
"là của ngươi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The sorceresses to the northeast are rebelling! For the good of the empire "
|
|
"you must quash their feeble uprising on your way to the mountains."
|
|
msgstr ""
|
|
"Các phù thủy ở phía đông bắc đang nổi dậy! Vì lợi ích của đế chế, ngươi phải "
|
|
"dập tắt cuộc nổi dậy yếu ớt của chúng trên đường đến vùng núi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Having prepared for your arrival, Kraeger has arranged for a force of "
|
|
"necromancers to thwart your quest. You must capture the castle of Scabsdale "
|
|
"before the first day of the third week, or the Necromancers will be too "
|
|
"strong for you."
|
|
msgstr ""
|
|
"Sau khi chuẩn bị sẵn sàng cho sự xuất hiện của ngươi, Kraeger đã sắp xếp một "
|
|
"lực lượng các pháp sư gọi hồn để cản trở nhiệm vụ của ngươi. Ngươi phải "
|
|
"chiếm được lâu đài Scabsdale trước ngày đầu tiên của tuần thứ ba, nếu không "
|
|
"các Necromancer sẽ quá mạnh đối với ngươi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The barbarian despot in this area is, as yet, ignorant of your presence. "
|
|
"Quickly, build up your forces before you are discovered and attacked! Secure "
|
|
"the region by subduing all enemy forces."
|
|
msgstr ""
|
|
"Kẻ chuyên quyền man rợ trong khu vực này vẫn không biết gì về sự hiện diện "
|
|
"của ngươi. Nhanh chóng, xây dựng lực lượng của ngươi trước khi ngươi bị phát "
|
|
"hiện và tấn công! Bảo vệ khu vực bằng cách khuất phục tất cả các lực lượng "
|
|
"của kẻ thù."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The Empire is weak in this region. You will be unable to completely subdue "
|
|
"all forces in this area, so take what you can before reprisal strikes. "
|
|
"Remember, your true goal is to claim the Helmet of Anduran."
|
|
msgstr ""
|
|
"Đế chế yếu trong khu vực này. Ngươi sẽ không thể khuất phục hoàn toàn tất cả "
|
|
"các lực lượng trong khu vực này, vì vậy hãy lấy những gì ngươi có thể trước "
|
|
"khi tấn công trả đũa. Hãy nhớ rằng, mục tiêu thực sự của ngươi là giành được "
|
|
"Mũ bảo hiểm của Anduran."
|
|
|
|
msgid "For the good of the Empire, eliminate Kraeger."
|
|
msgstr "Vì lợi ích của Đế chế, hãy loại bỏ Kraeger."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"At last, you have the opportunity and the facilities to rid the Empire of "
|
|
"the necromancer's evil. Eradicate them completely, and you will be sung as a "
|
|
"hero for all time."
|
|
msgstr ""
|
|
"Cuối cùng, ngươi có cơ hội và phương tiện để loại bỏ Đế chế khỏi cái ác của "
|
|
"kẻ phá hoại. Tiêu diệt chúng hoàn toàn, và ngươi sẽ được tôn vinh như một "
|
|
"anh hùng mọi thời đại."
|
|
|
|
msgid "Border Towns"
|
|
msgstr "Trấn Biên thùy"
|
|
|
|
msgid "Conquer and Unify"
|
|
msgstr "Chinh phục và Thống nhất"
|
|
|
|
msgid "Crazy Uncle Ivan"
|
|
msgstr "Ivan Điên rồ"
|
|
|
|
msgid "The Wayward Son"
|
|
msgstr "Đứa con Bướng bỉnh"
|
|
|
|
msgid "Ivory Gates"
|
|
msgstr "Cổng Ngà"
|
|
|
|
msgid "The Elven Lands"
|
|
msgstr "Đảo Yêu quái"
|
|
|
|
msgid "The Epic Battle"
|
|
msgstr "Trận chiến Sử thi"
|
|
|
|
msgid "The Southern War"
|
|
msgstr "Cuộc chiến phương Nam"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Conquer and unite all the enemy tribes. Don't lose the hero Jarkonas, the "
|
|
"forefather of all descendants."
|
|
msgstr ""
|
|
"Chinh phục và thống nhất tất cả các bộ lạc kẻ thù. Đừng đánh mất anh hùng "
|
|
"Jarkonas, tổ tiên của tất cả con cháu."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Your rival, the Kingdom of Harondale, is attacking weak towns on your "
|
|
"border! Recover from their first strike and crush them completely!"
|
|
msgstr ""
|
|
"Đối thủ của ngươi, Vương quốc Harondale, đang tấn công các thị trấn yếu ở "
|
|
"biên giới của ngươi! Phục hồi từ cuộc tấn công đầu tiên của họ và nghiền nát "
|
|
"họ hoàn toàn!"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Find your wayward son Joseph who is rumored to be living in the desolate "
|
|
"lands. Do it before the first day of the third month or it will be of no "
|
|
"help to your family."
|
|
msgstr ""
|
|
"Tìm đứa con trai bướng bỉnh Joseph của ngươi, người được đồn đại là đang "
|
|
"sống ở những vùng đất hoang vắng. Hãy làm điều đó trước ngày đầu tiên của "
|
|
"tháng thứ ba nếu không nó sẽ chẳng giúp ích được gì cho gia đình ngươi."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"Rescue your crazy uncle Ivan. Find him before the first day of the fourth "
|
|
"month or it will be of no help to your kingdom."
|
|
msgstr ""
|
|
"Giải cứu chú Ivan điên rồ của ngươi. Tìm anh ta trước ngày đầu tiên của "
|
|
"tháng thứ tư, nếu không sẽ chẳng ích gì cho vương quốc của ngươi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Destroy the barbarians who are attacking the southern border of your "
|
|
"kingdom! Recover your fallen towns, and then invade the jungle kingdom. "
|
|
"Leave no enemy standing."
|
|
msgstr ""
|
|
"Tiêu diệt những kẻ man rợ đang tấn công biên giới phía nam vương quốc của "
|
|
"ngươi! Khôi phục các thị trấn đã sụp đổ của ngươi, sau đó xâm chiếm vương "
|
|
"quốc rừng rậm. Không để kẻ thù đứng yên."
|
|
|
|
msgid "Retake the castle of Ivory Gates, which has fallen due to treachery."
|
|
msgstr "Chiếm lại lâu đài Ivory Gates đã sụp đổ do bị phản bội."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"Gain the favor of the elves. They will not allow trees to be chopped down, "
|
|
"so we will send you wood every 2 weeks. You must complete your mission "
|
|
"before the first day of the seventh month, or the kingdom will surely fall."
|
|
msgstr ""
|
|
"Giành được sự ưu ái của yêu tinh. Họ sẽ không cho phép chặt cây, vì vậy họ "
|
|
"sẽ gửi cho ngươi gỗ 2 tuần một lần. Ngươi phải hoàn thành nhiệm vụ của mình "
|
|
"trước ngày đầu tiên của tháng thứ bảy, nếu không vương quốc chắc chắn sẽ sụp "
|
|
"đổ."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"This is the final battle against your rival kingdom of Harondale. Eliminate "
|
|
"everyone, and don't lose the hero Jarkonas VI."
|
|
msgstr ""
|
|
"Đây là trận chiến cuối cùng chống lại vương quốc Harondale đối thủ của "
|
|
"ngươi. Loại bỏ tất cả mọi người và đừng để mất anh hùng Jarkonas VI."
|
|
|
|
msgid "Fount of Wizardry"
|
|
msgstr "Suối nguồn Ma thuật"
|
|
|
|
msgid "Power's End"
|
|
msgstr "Chấm dứt Quyền lực"
|
|
|
|
msgid "The Eternal Scrolls"
|
|
msgstr "Phép màu Vĩnh cửu"
|
|
|
|
msgid "The Shrouded Isles"
|
|
msgstr "Quần đảo được Bao phủ"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Your mission is to vanquish the warring mages in the magical Shrouded Isles. "
|
|
"The completion of this task will give you a fighting chance against your "
|
|
"rivals."
|
|
msgstr ""
|
|
"Nhiệm vụ của ngươi là đánh bại các pháp sư đang gây chiến trong Quần đảo "
|
|
"được Bao phủ huyền diệu. Việc hoàn thành nhiệm vụ này sẽ cho ngươi cơ hội "
|
|
"chiến đấu chống lại các đối thủ của mình."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The location of the great library has been discovered! You must make your "
|
|
"way to it, and reclaim the city of Chronos in which it lies."
|
|
msgstr ""
|
|
"Vị trí của thư viện tuyệt vời đã được phát hiện! ngươi phải tìm đường đến đó "
|
|
"và giành lại thành phố Chronos nơi nó tọa lạc."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Find the Orb of negation, which is said to be buried in this land. There are "
|
|
"clues inscribed on stone obelisks which will help lead you to your prize. "
|
|
"Find the Orb before the first day of the sixth month, or your rivals will "
|
|
"surely have gotten to the fount before you."
|
|
msgstr ""
|
|
"Tìm Quả cầu phủ định, được cho là bị chôn vùi ở vùng đất này. Có những manh "
|
|
"mối được ghi trên các đài tưởng niệm bằng đá sẽ giúp dẫn ngươi đến mức giá "
|
|
"của mình. Tìm Quả cầu trước ngày đầu tiên của tháng thứ sáu, nếu không các "
|
|
"đối thủ của ngươi chắc chắn sẽ đến được nguồn trước ngươi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You must take control of the castle of Magic, where the fount of wizardry "
|
|
"lies. Do this and your victory will be supreme."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi phải kiểm soát lâu đài Phép thuật, nơi khởi nguồn của phép thuật. Làm "
|
|
"điều này và chiến thắng của ngươi sẽ là tối cao."
|
|
|
|
msgid "Blood is Thicker"
|
|
msgstr "Máu Dầy hơn"
|
|
|
|
msgid "King and Country"
|
|
msgstr "Vua và Đất nước"
|
|
|
|
msgid "Pirate Isles"
|
|
msgstr "Đảo Hải tặc"
|
|
|
|
msgid "Stranded"
|
|
msgstr "Mắc kẹt"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Capture the town on the island off the southeast shore in order to construct "
|
|
"a boat and travel back towards the mainland. Do not lose the hero Gallavant."
|
|
msgstr ""
|
|
"Đánh chiếm thị trấn trên hòn đảo ngoài khơi bờ biển phía đông nam để đóng "
|
|
"một chiếc thuyền và quay trở lại đất liền. Đừng để mất anh hùng Gallavant."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Find and defeat Martine, the pirate leader, who resides in Pirates Cove. Do "
|
|
"not lose Gallavant or your quest will be over."
|
|
msgstr ""
|
|
"Tìm và đánh bại Martine, thủ lĩnh cướp biển, cư trú tại Pirates Cove. Đừng "
|
|
"để mất Gallavant nếu không nhiệm vụ của ngươi sẽ kết thúc."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Eliminate all the other forces who oppose the rule of Lord Alberon. "
|
|
"Gallavant must not die."
|
|
msgstr ""
|
|
"Loại bỏ tất cả các lực lượng khác chống lại sự cai trị của Chúa Alberon. "
|
|
"Gallavant không được chết."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Overthrow the entrenched monarchy of Lord Alberon, and claim all the land in "
|
|
"your name. Gallavant must not die."
|
|
msgstr ""
|
|
"Lật đổ chế độ quân chủ cố thủ của Chúa Alberon và giành lấy toàn bộ đất đai "
|
|
"dưới tên của ngươi. Gallavant không được chết."
|
|
|
|
msgid " bane"
|
|
msgstr " tai ương"
|
|
|
|
msgid " alliance"
|
|
msgstr " đồng minh"
|
|
|
|
msgid "Carry-over forces"
|
|
msgstr "Lực lượng chuyển giao"
|
|
|
|
msgid " bonus"
|
|
msgstr " thưởng"
|
|
|
|
msgid " defeated"
|
|
msgstr " bị đánh bại"
|
|
|
|
msgid " will always run away from your army."
|
|
msgstr " sẽ luôn chạy trốn khỏi quân đội của ngươi."
|
|
|
|
msgid " will be willing to join your army."
|
|
msgstr " sẽ sẵn sàng gia nhập quân đội của ngươi."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "\"%{artifact}\" artifact will be carried over in the campaign."
|
|
msgstr "\"%{artifact}\" bảo vật sẽ được chuyển qua màn tiếp theo."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The army will be carried over in the campaign."
|
|
msgstr "Quân lính sẽ được chuyển qua màn tiếp theo."
|
|
|
|
msgid "The kingdom will have +%{count} %{resource} each day."
|
|
msgstr "Vương quốc sẽ có +%{count} %{resource} mỗi ngày."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The \"%{spell}\" spell will be carried over in the campaign."
|
|
msgstr "\"%{spell}\" phép thuật sẽ được chuyển qua màn tiếp theo."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "%{hero} can be hired during scenarios."
|
|
msgstr "%{hero} có thể thuê ở màn này."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "%{hero} has been defeated and will not appear in subsequent scenarios."
|
|
msgstr "%{hero} đã chết và không thể xuất hiện ở các màn phụ."
|
|
|
|
msgid "The dwarves recognize their allies and gladly join your forces."
|
|
msgstr ""
|
|
"Người lùn nhận ra đồng minh của họ và sẵn sàng gia nhập lực lượng của ngươi."
|
|
|
|
msgid "The ogres recognize you as the Dwarfbane and lumber over to join you."
|
|
msgstr ""
|
|
"Yêu tinh nhận ra ngươi là Tai ương của Người lùn và đến để tham gia cùng "
|
|
"ngươi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The dragons, snarling and growling, agree to join forces with you, their "
|
|
"'Ally'."
|
|
msgstr ""
|
|
"Những con rồng gầm gừ và gầm gừ đồng ý gia nhập lực lượng với ngươi, 'Đồng "
|
|
"minh' của chúng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"As you approach the group of elves, their leader calls them all to "
|
|
"attention. He shouts to them, \"Who of you is brave enough to join this "
|
|
"fearless ally of ours?\" The group explodes with cheers as they run to join "
|
|
"your ranks."
|
|
msgstr ""
|
|
"Khi ngươi đến gần nhóm yêu tinh, thủ lĩnh của họ sẽ kêu gọi tất cả họ chú ý. "
|
|
"Anh ta hét lên với họ, \"Ai trong số các ngươi đủ can đảm để tham gia vào "
|
|
"đồng minh dũng cảm này của chúng tôi?\" Cả nhóm bùng nổ với tiếng reo hò khi "
|
|
"họ chạy đến gia nhập hàng ngũ của ngươi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The dwarves hail you, \"Any friend of Roland is a friend of ours. You may "
|
|
"pass.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Những người lùn chào đón ngươi, \"Bất kỳ người bạn nào của Roland đều là "
|
|
"ngươi của chúng tôi. Ngươi có thể vượt qua.\""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The ogres give you a grunt of recognition, \"Archibald's allies may pass.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Yêu tinh nhận ra ngươi và càu nhàu, \"Đồng minh của Archibald có thể vượt "
|
|
"qua.\""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The dragons see you and call out. \"Our alliance with Archibald compels us "
|
|
"to join you. Unfortunately you have no room. A pity!\" They quickly scatter."
|
|
msgstr ""
|
|
"Những con rồng nhìn thấy ngươi và gọi ra. \"Liên minh của chúng tôi với "
|
|
"Archibald buộc chúng tôi phải tham gia cùng ngươi. Thật không may, ngươi "
|
|
"không có chỗ. Thật đáng tiếc!\" Họ nhanh chóng chạy tán loạn."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The elves stand at attention as you approach. Their leader calls to you and "
|
|
"says, \"Let us not impede your progress, ally! Move on, and may victory be "
|
|
"yours.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Yêu tinh đứng chú ý khi ngươi đến gần. Thủ lĩnh của họ gọi cho ngươi và nói: "
|
|
"\"Hãy để chúng tôi không cản trở bước tiến của ngươi, đồng minh! Hãy tiếp "
|
|
"tục và có thể chiến thắng sẽ thuộc về ngươi.\""
|
|
|
|
msgid "\"The Dwarfbane!!!!, run for your lives.\""
|
|
msgstr "\"Tai ương Người lùn!!!, chạy ngay đi.\""
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Animate Dead"
|
|
msgstr "Sức sống Thần chết"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Chain Lightning"
|
|
msgstr "Sét chuyền"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Fireblast"
|
|
msgstr "Nổ lửa"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Mass Curse"
|
|
msgstr "Nguyền rủa Rộng"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Mass Haste"
|
|
msgstr "Tăng tốc Rộng"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Mirror Image"
|
|
msgstr "Ảnh Gương"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Resurrect"
|
|
msgstr "Hồi sinh"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Steelskin"
|
|
msgstr "Da sắt"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Summon Earth"
|
|
msgstr "Triệu hồi Đất"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|View Heroes"
|
|
msgstr "Xem Tướng"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Ballista"
|
|
msgstr "Máy bắn đá"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Black Pearl"
|
|
msgstr "Ngọc trai Đen"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Caster's Bracelet"
|
|
msgstr "Vòng tay Caster"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Defender Helm"
|
|
msgstr "Mũ Bảo vệ"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Breastplate"
|
|
msgstr "Giáp ngực"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Dragon Sword"
|
|
msgstr "Kiếm Rồng"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Fizbin Medal"
|
|
msgstr "Huân chương Fizbin"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Foremost Scroll"
|
|
msgstr "Phép Đầu tiên"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Gauntlets"
|
|
msgstr "Găng tay"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Hideous Mask"
|
|
msgstr "Mặt nạ Gớm ghiếc"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Mage's Ring"
|
|
msgstr "Nhẫn Ma thuật"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Major Scroll"
|
|
msgstr "Phép Lớn"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Medal of Honor"
|
|
msgstr "Huân chương Danh dự"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Medal of Valor"
|
|
msgstr "Huân chương Can đảm"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Minor Scroll"
|
|
msgstr "Phép Nhỏ"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Nomad Boots"
|
|
msgstr "Giầy Du mục"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Power Axe"
|
|
msgstr "Rìu Sức mạnh"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Spiked Shield"
|
|
msgstr "Khiên Gai"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Stealth Shield"
|
|
msgstr "Khiên Tàng hình"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Tax Lien"
|
|
msgstr "Giữ Thuế"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Thunder Mace"
|
|
msgstr "Chùy Sấm sét"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Traveler's Boots"
|
|
msgstr "Giầy Du khách"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|White Pearl"
|
|
msgstr "Ngọc trai Trắng"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Basic Archery"
|
|
msgstr "Cơ bản Bắn cung"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Advanced Archery"
|
|
msgstr "Nâng cao Bắn cung"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Expert Archery"
|
|
msgstr "Chuyên gia Bắn cung"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Basic Ballistics"
|
|
msgstr "Cơ bản Máy bắn đá"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Advanced Ballistics"
|
|
msgstr "Nâng cao Máy bắn đá"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Expert Ballistics"
|
|
msgstr "Chuyên gia Máy bắn đá"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Basic Diplomacy"
|
|
msgstr "Cơ bản Ngoại giao"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Advanced Diplomacy"
|
|
msgstr "Nâng cao Ngoại giao"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Expert Diplomacy"
|
|
msgstr "Chuyên gia Ngoại giao"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Basic Eagle Eye"
|
|
msgstr "Cơ bản Mắt Đại bàng"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Advanced Eagle Eye"
|
|
msgstr "Nâng cao Mắt Đại bàng"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Expert Eagle Eye"
|
|
msgstr "Chuyên gia Mắt Đại bàng"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Basic Estates"
|
|
msgstr "Cơ bản Tài sàn"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Advanced Estates"
|
|
msgstr "Nâng cao Tài sản"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Expert Estates"
|
|
msgstr "Chuyên gia Tài sản"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Basic Leadership"
|
|
msgstr "Cơ bản Lãnh đạo"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Advanced Leadership"
|
|
msgstr "Nâng cao Lãnh đạo"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Expert Leadership"
|
|
msgstr "Chuyên gia Lãnh đạo"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Basic Logistics"
|
|
msgstr "Cơ bản Vận chuyển"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Advanced Logistics"
|
|
msgstr "Nâng cao Vận chuyển"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Expert Logistics"
|
|
msgstr "Chuyên gia Vận chuyển"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Basic Luck"
|
|
msgstr "Cơ bản May mắn"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Advanced Luck"
|
|
msgstr "Nâng cao May mắn"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Expert Luck"
|
|
msgstr "Chuyên gia May mắn"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Basic Mysticism"
|
|
msgstr "Cơ bản Thần bí"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Advanced Mysticism"
|
|
msgstr "Nâng cao Thần bí"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Expert Mysticism"
|
|
msgstr "Chuyên gia Thần bí"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Basic Navigation"
|
|
msgstr "Cơ bản Dẫn đường"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Advanced Navigation"
|
|
msgstr "Nâng cao Dẫn đường"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Expert Navigation"
|
|
msgstr "Chuyên gia Dẫn đường"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Basic Necromancy"
|
|
msgstr "Cơ bản Chiêu hồn"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Advanced Necromancy"
|
|
msgstr "Nâng cao Chiêu hồn"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Expert Necromancy"
|
|
msgstr "Chuyên gia Chiêu hồn"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Basic Pathfinding"
|
|
msgstr "Cơ bản Tìm đường"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Advanced Pathfinding"
|
|
msgstr "Nâng cao Tìm đường"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Expert Pathfinding"
|
|
msgstr "Chuyên gia Dẫn đường"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Basic Scouting"
|
|
msgstr "Cơ bản Do thám"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Advanced Scouting"
|
|
msgstr "Nâng cao Do thám"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Expert Scouting"
|
|
msgstr "Chuyên gia Do thám"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Basic Wisdom"
|
|
msgstr "Cơ bản Thông thái"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Advanced Wisdom"
|
|
msgstr "Nâng cao Thông thái"
|
|
|
|
msgid "campaignBonus|Expert Wisdom"
|
|
msgstr "Chuyên gia Thông thái"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The main hero will have the \"%{artifact}\" artifact at the start of the "
|
|
"scenario."
|
|
msgstr "Tướng chính sẽ có bảo vật \"%{artifact}\" khi bắt đầu kịch bản."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The kingdom will receive %{amount} additional %{resource} at the start of "
|
|
"the scenario."
|
|
msgstr ""
|
|
"Vương quốc sẽ nhận được thêm một khoản %{amount} tài nguyên %{resource} khi "
|
|
"bắt đầu kịch bản."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The kingdom will have %{amount} less %{resource} at the start of the "
|
|
"scenario."
|
|
msgstr ""
|
|
"Vương quốc sẽ bị ít đi một khoản %{amount} tài nguyên %{resource} khi bắt "
|
|
"đầu kịch bản."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The main hero will have %{count} %{monster} at the start of the scenario."
|
|
msgstr "Tướng chính sẽ nhận %{count} quái %{monster} khi bắt đầu kịch bản."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The main hero will have the \"%{spell}\" spell at the start of the scenario."
|
|
msgstr "Tướng chính sẽ có phép \"%{spell}\" khi bắt đầu kịch bản."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The starting alignment of the scenario will be %{race}."
|
|
msgstr "Chủng tộc của kịch bản sẽ là %{race}."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The main hero will receive a +%{count} to their %{skill} at the start of the "
|
|
"scenario."
|
|
msgstr "Tướng chính sẽ có thêm %{count} kỹ năng %{skill} khi bắt đầu kịch bản."
|
|
|
|
msgid "The main hero will have %{skill} at the start of the scenario."
|
|
msgstr "Tướng chính sẽ có kỹ năng %{skill} khi bắt đầu kịch bản."
|
|
|
|
msgid "Roland"
|
|
msgstr "Roland"
|
|
|
|
msgid "Archibald"
|
|
msgstr "Archibald"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Price of Loyalty"
|
|
msgstr "Giá của Lòng Trung Thành"
|
|
|
|
msgid "Voyage Home"
|
|
msgstr "Trở về Nhà"
|
|
|
|
msgid "Wizard's Isle"
|
|
msgstr "Đảo phù thủy"
|
|
|
|
msgid "Descendants"
|
|
msgstr "Huậ duệ"
|
|
|
|
msgid "Cannot build. You have already built here today."
|
|
msgstr "Không thể xây dựng. Ngươi đã xây dựng ở đây ngày hôm nay."
|
|
|
|
msgid "For this action it is necessary to build a castle first."
|
|
msgstr "Đối với hành động này, trước tiên cần phải xây dựng một lâu đài."
|
|
|
|
msgid "The %{building} produces %{monster}."
|
|
msgstr "%{building} sinh ra %{monster}."
|
|
|
|
msgid "Requires:"
|
|
msgstr "Yêu cầu:"
|
|
|
|
msgid "Exit this menu without doing anything."
|
|
msgstr "Thoát khỏi trình đơn này và không làm gì cả."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Cannot build %{name}. The castle is too far away from an ocean."
|
|
msgstr "Không thể xây %{name} vì lâu đài quá xa một đại dương."
|
|
|
|
msgid "This building has been disabled."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Cannot afford the %{name}."
|
|
msgstr "Không đủ khả năng %{name}."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} is already built."
|
|
msgstr "%{name} đã được xây."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Cannot build the %{name}."
|
|
msgstr "Không thể xây %{name}."
|
|
|
|
msgid "Build %{name}."
|
|
msgstr "Xây %{name}."
|
|
|
|
msgid "Blackridge"
|
|
msgstr "Blackridge"
|
|
|
|
msgid "Hillstone"
|
|
msgstr "Hillstone"
|
|
|
|
msgid "Pinehurst"
|
|
msgstr "Pinehurst"
|
|
|
|
msgid "Whiteshield"
|
|
msgstr "Whiteshield"
|
|
|
|
msgid "Woodhaven"
|
|
msgstr "Woodhaven"
|
|
|
|
msgid "Blackwind"
|
|
msgstr "Blackwind"
|
|
|
|
msgid "Bloodreign"
|
|
msgstr "Bloodreign"
|
|
|
|
msgid "Dragontooth"
|
|
msgstr "Dragontooth"
|
|
|
|
msgid "Greywind"
|
|
msgstr "Greywind"
|
|
|
|
msgid "Portsmith"
|
|
msgstr "Portsmith"
|
|
|
|
msgid "Atlantium"
|
|
msgstr "Atlantium"
|
|
|
|
msgid "Middle Gate"
|
|
msgstr "Middle Gate"
|
|
|
|
msgid "Sansobar"
|
|
msgstr "Sansobar"
|
|
|
|
msgid "Tundara"
|
|
msgstr "Tundara"
|
|
|
|
msgid "Vulcania"
|
|
msgstr "Vulcania"
|
|
|
|
msgid "Baywatch"
|
|
msgstr "Baywatch"
|
|
|
|
msgid "Fountainhead"
|
|
msgstr "Fountainhead"
|
|
|
|
msgid "Vertigo"
|
|
msgstr "Vertigo"
|
|
|
|
msgid "Wildabar"
|
|
msgstr "Wildabar"
|
|
|
|
msgid "Winterkill"
|
|
msgstr "Winterkill"
|
|
|
|
msgid "Brindamoor"
|
|
msgstr "Brindamoor"
|
|
|
|
msgid "Lakeside"
|
|
msgstr "Lakeside"
|
|
|
|
msgid "Nightshadow"
|
|
msgstr "Nightshadow"
|
|
|
|
msgid "Olympus"
|
|
msgstr "Olympus"
|
|
|
|
msgid "Sandcaster"
|
|
msgstr "Sandcaster"
|
|
|
|
msgid "Alamar"
|
|
msgstr "Alamar"
|
|
|
|
msgid "Burlock"
|
|
msgstr "Burlock"
|
|
|
|
msgid "Dragadune"
|
|
msgstr "Dragadune"
|
|
|
|
msgid "Kalindra"
|
|
msgstr "Kalindra"
|
|
|
|
msgid "Xabran"
|
|
msgstr "Xabran"
|
|
|
|
msgid "Algary"
|
|
msgstr "Algary"
|
|
|
|
msgid "Basenji"
|
|
msgstr "Basenji"
|
|
|
|
msgid "Blackfang"
|
|
msgstr "Blackfang"
|
|
|
|
msgid "New Dawn"
|
|
msgstr "New Dawn"
|
|
|
|
msgid "Sorpigal"
|
|
msgstr "Sorpigal"
|
|
|
|
msgid "Avone"
|
|
msgstr "Avone"
|
|
|
|
msgid "Big Oak"
|
|
msgstr "Big Oak"
|
|
|
|
msgid "Chandler"
|
|
msgstr "Chandler"
|
|
|
|
msgid "Erliquin"
|
|
msgstr "Erliquin"
|
|
|
|
msgid "Hampshire"
|
|
msgstr "Hampshire"
|
|
|
|
msgid "Antioch"
|
|
msgstr "Antioch"
|
|
|
|
msgid "Avalon"
|
|
msgstr "Avalon"
|
|
|
|
msgid "Roc Haven"
|
|
msgstr "Roc Haven"
|
|
|
|
msgid "South Mill"
|
|
msgstr "South Mill"
|
|
|
|
msgid "Weed Patch"
|
|
msgstr "Weed Patch"
|
|
|
|
msgid "Brownston"
|
|
msgstr "Brownston"
|
|
|
|
msgid "Hilltop"
|
|
msgstr "Hilltop"
|
|
|
|
msgid "Weddington"
|
|
msgstr "Weddington"
|
|
|
|
msgid "Westfork"
|
|
msgstr "Westfork"
|
|
|
|
msgid "Whittingham"
|
|
msgstr "Whittingham"
|
|
|
|
msgid "Cathcart"
|
|
msgstr "Cathcart"
|
|
|
|
msgid "Elk's Head"
|
|
msgstr "Elk's Head"
|
|
|
|
msgid "Roscomon"
|
|
msgstr "Roscomon"
|
|
|
|
msgid "Sherman"
|
|
msgstr "Sherman"
|
|
|
|
msgid "Yorksford"
|
|
msgstr "Yorksford"
|
|
|
|
msgid "Blackburn"
|
|
msgstr "Blackburn"
|
|
|
|
msgid "Blacksford"
|
|
msgstr "Blacksford"
|
|
|
|
msgid "Burton"
|
|
msgstr "Burton"
|
|
|
|
msgid "Pig's Eye"
|
|
msgstr "Pig's Eye"
|
|
|
|
msgid "Viper's Nest"
|
|
msgstr "Viper's Nest"
|
|
|
|
msgid "Fenton"
|
|
msgstr "Fenton"
|
|
|
|
msgid "Lankershire"
|
|
msgstr "Lankershire"
|
|
|
|
msgid "Lombard"
|
|
msgstr "Lombard"
|
|
|
|
msgid "Timberhill"
|
|
msgstr "Timberhill"
|
|
|
|
msgid "Troy"
|
|
msgstr "Troy"
|
|
|
|
msgid "Forder Oaks"
|
|
msgstr "Forder Oaks"
|
|
|
|
msgid "Meramec"
|
|
msgstr "Meramec"
|
|
|
|
msgid "Quick Silver"
|
|
msgstr "Quick Silver"
|
|
|
|
msgid "Westmoor"
|
|
msgstr "Westmoor"
|
|
|
|
msgid "Willow"
|
|
msgstr "Willow"
|
|
|
|
msgid "Corackston"
|
|
msgstr "Corackston"
|
|
|
|
msgid "Sheltemburg"
|
|
msgstr "Sheltemburg"
|
|
|
|
msgid "Cannot recruit - you already have a Hero in this town."
|
|
msgstr "Không thể chiêu mộ - ngươi đang có một Tướng trong thị trấn."
|
|
|
|
msgid "Cannot recruit - you have too many Heroes."
|
|
msgstr "Không thể chiêu mộ - ngươi đang có quá nhiều Tướng."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Cannot afford a Hero."
|
|
msgstr "Không thể có được một Tướng"
|
|
|
|
msgid "There is no room in the garrison for this army."
|
|
msgstr "Không có chỗ trong đồn trú cho đội quân này."
|
|
|
|
msgid "Fortifications"
|
|
msgstr "Công sự"
|
|
|
|
msgid "Farm"
|
|
msgstr "Ruộng"
|
|
|
|
msgid "Thatched Hut"
|
|
msgstr "Lều Tranh"
|
|
|
|
msgid "Archery Range"
|
|
msgstr "Trường Bắn cung"
|
|
|
|
msgid "Upg. Archery Range"
|
|
msgstr "NC. Trường Bắn cung"
|
|
|
|
msgid "Blacksmith"
|
|
msgstr "Lò rèn"
|
|
|
|
msgid "Upg. Blacksmith"
|
|
msgstr "NC. Lò rèn"
|
|
|
|
msgid "Armory"
|
|
msgstr "Kho vũ khí"
|
|
|
|
msgid "Upg. Armory"
|
|
msgstr "NC. Kho vũ khí"
|
|
|
|
msgid "Jousting Arena"
|
|
msgstr "Trường đua Ngựa"
|
|
|
|
msgid "Upg. Jousting Arena"
|
|
msgstr "NC. Trường đua Ngựa"
|
|
|
|
msgid "Cathedral"
|
|
msgstr "Thánh đường"
|
|
|
|
msgid "Upg. Cathedral"
|
|
msgstr "NC. Thánh đường"
|
|
|
|
msgid "Coliseum"
|
|
msgstr "Đấu trường"
|
|
|
|
msgid "Garbage Heap"
|
|
msgstr "Đống Rác"
|
|
|
|
msgid "Hut"
|
|
msgstr "Lều cỏ"
|
|
|
|
msgid "Stick Hut"
|
|
msgstr "Lều Cây"
|
|
|
|
msgid "Upg. Stick Hut"
|
|
msgstr "NC. Lều Cây"
|
|
|
|
msgid "Den"
|
|
msgstr "Hốc"
|
|
|
|
msgid "Adobe"
|
|
msgstr "Nhà đất"
|
|
|
|
msgid "Upg. Adobe"
|
|
msgstr "NC. Nhà đất"
|
|
|
|
msgid "Bridge"
|
|
msgstr "Cầu"
|
|
|
|
msgid "Upg. Bridge"
|
|
msgstr "NC. Cầu"
|
|
|
|
msgid "Pyramid"
|
|
msgstr "Kim tự tháp"
|
|
|
|
msgid "Rainbow"
|
|
msgstr "Cầu vồng"
|
|
|
|
msgid "Crystal Garden"
|
|
msgstr "Vườn Pha lê"
|
|
|
|
msgid "Treehouse"
|
|
msgstr "Nhà cây"
|
|
|
|
msgid "Cottage"
|
|
msgstr "Nhà tranh"
|
|
|
|
msgid "Upg. Cottage"
|
|
msgstr "NC. Nhà tranh"
|
|
|
|
msgid "Stonehenge"
|
|
msgstr "Bãi đá"
|
|
|
|
msgid "Upg. Stonehenge"
|
|
msgstr "NC. Bãi đá"
|
|
|
|
msgid "Fenced Meadow"
|
|
msgstr "Rào chắn Đồng cỏ"
|
|
|
|
msgid "sorceress|Red Tower"
|
|
msgstr "Tháp Đỏ"
|
|
|
|
msgid "Dungeon"
|
|
msgstr "Ngục tối"
|
|
|
|
msgid "Waterfall"
|
|
msgstr "Thác nước"
|
|
|
|
msgid "Cave"
|
|
msgstr "Hang"
|
|
|
|
msgid "Crypt"
|
|
msgstr "Nhà mồ"
|
|
|
|
msgid "Nest"
|
|
msgstr "Tổ"
|
|
|
|
msgid "Maze"
|
|
msgstr "Mê cung"
|
|
|
|
msgid "Upg. Maze"
|
|
msgstr "NC. Mê cung"
|
|
|
|
msgid "Swamp"
|
|
msgstr "Đầm lầy"
|
|
|
|
msgid "Green Tower"
|
|
msgstr "Tháp Xanh"
|
|
|
|
msgid "warlock|Red Tower"
|
|
msgstr "Tháp Đỏ"
|
|
|
|
msgid "Black Tower"
|
|
msgstr "Tháp Đen"
|
|
|
|
msgid "Library"
|
|
msgstr "Thư viện"
|
|
|
|
msgid "Orchard"
|
|
msgstr "Vườn quả"
|
|
|
|
msgid "Habitat"
|
|
msgstr "Cư trú"
|
|
|
|
msgid "Pen"
|
|
msgstr "Chuồng trại"
|
|
|
|
msgid "Foundry"
|
|
msgstr "Xưởng đúc"
|
|
|
|
msgid "Upg. Foundry"
|
|
msgstr "NC. Xưởng đúc"
|
|
|
|
msgid "Cliff Nest"
|
|
msgstr "Tổ Chim"
|
|
|
|
msgid "Ivory Tower"
|
|
msgstr "Tháp Ngà"
|
|
|
|
msgid "Upg. Ivory Tower"
|
|
msgstr "NC. Tháp Ngà"
|
|
|
|
msgid "Cloud Castle"
|
|
msgstr "Lâu đài Mây"
|
|
|
|
msgid "Upg. Cloud Castle"
|
|
msgstr "NC. Lâu đài Mây"
|
|
|
|
msgid "Storm"
|
|
msgstr "Bão"
|
|
|
|
msgid "Skull Pile"
|
|
msgstr "Đống Đầu lâu"
|
|
|
|
msgid "Excavation"
|
|
msgstr "Huyệt"
|
|
|
|
msgid "Graveyard"
|
|
msgstr "Nghĩa địa"
|
|
|
|
msgid "Upg. Graveyard"
|
|
msgstr "NC. Nghĩa địa"
|
|
|
|
msgid "Upg. Pyramid"
|
|
msgstr "NC. Kim tự tháp"
|
|
|
|
msgid "Mansion"
|
|
msgstr "Biệt thự"
|
|
|
|
msgid "Upg. Mansion"
|
|
msgstr "NC. Biệt thự"
|
|
|
|
msgid "Mausoleum"
|
|
msgstr "Lăng mộ"
|
|
|
|
msgid "Upg. Mausoleum"
|
|
msgstr "NC. Lăng mộ"
|
|
|
|
msgid "Laboratory"
|
|
msgstr "Phòng thí nghiệm"
|
|
|
|
msgid "Shrine"
|
|
msgstr "Đền thờ"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Special"
|
|
msgstr "Không có gì Đặc biệt"
|
|
|
|
msgid "Horde Building"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Dwelling 1"
|
|
msgstr "Chọn Phép:"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Dwelling 2"
|
|
msgstr "Chọn Phép:"
|
|
|
|
msgid "Upg. Dwelling 2"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Dwelling 3"
|
|
msgstr "Chọn Phép:"
|
|
|
|
msgid "Upg. Dwelling 3"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Dwelling 4"
|
|
msgstr "Chọn Phép:"
|
|
|
|
msgid "Upg. Dwelling 4"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Dwelling 5"
|
|
msgstr "Chọn Phép:"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Upg. Dwelling 5"
|
|
msgstr "Chọn Phép:"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Dwelling 6"
|
|
msgstr "Chọn Phép:"
|
|
|
|
msgid "Upg. Dwelling 6"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "2x Upg. Dwelling 6"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The Fortifications increase the toughness of the walls, increasing the "
|
|
"number of turns it takes to knock them down."
|
|
msgstr ""
|
|
"Công sự tăng cường độ dẻo dai của các bức tường, tăng số lượt cần thiết để "
|
|
"đánh sập chúng."
|
|
|
|
msgid "The Farm increases production of Peasants by %{count} per week."
|
|
msgstr "Ruộng tăng sản lượng của Nông dân thêm %{count} mỗi tuần."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The Coliseum provides inspiring spectacles to defending troops, raising "
|
|
"their morale by two during combat."
|
|
msgstr ""
|
|
"Đấu trường La Mã cung cấp những cảnh tượng đầy cảm hứng cho quân phòng thủ, "
|
|
"nâng cao tinh thần của họ lên gấp đôi trong khi chiến đấu."
|
|
|
|
msgid "The Garbage Heap increases production of Goblins by %{count} per week."
|
|
msgstr "Đống rác tăng sản lượng Yêu tinh thêm %{count} mỗi tuần."
|
|
|
|
msgid "The Rainbow increases the luck of the defending units by two."
|
|
msgstr "Cầu vồng tăng gấp đôi may mắn cho các đơn vị phòng thủ."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The Crystal Garden increases production of Sprites by %{count} per week."
|
|
msgstr "Vườn Pha lê tăng sản lượng Sprite thêm %{count} mỗi tuần."
|
|
|
|
msgid "The Dungeon increases the income of the town by %{count} gold per day."
|
|
msgstr "Hầm ngục tăng thu nhập của thị trấn thêm %{count} vàng mỗi ngày."
|
|
|
|
msgid "The Waterfall increases production of Centaurs by %{count} per week."
|
|
msgstr "Thác nước tăng sản lượng Nhân mã thêm %{count} mỗi tuần."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The Library increases the number of spells in the Guild by one for each "
|
|
"level of the guild."
|
|
msgstr ""
|
|
"Thư viện tăng số lượng phép thuật trong Bang hội lên một cho mỗi cấp độ của "
|
|
"Bang hội."
|
|
|
|
msgid "The Orchard increases production of Halflings by %{count} per week."
|
|
msgstr "Vườn quả tăng sản lượng Halflings thêm %{count} mỗi tuần."
|
|
|
|
msgid "The Storm adds +2 to the power of spells of a defending spell caster."
|
|
msgstr ""
|
|
"Storm tăng thêm +2 vào sức mạnh phép thuật của người sử dụng phép thuật "
|
|
"phòng thủ."
|
|
|
|
msgid "The Skull Pile increases production of Skeletons by %{count} per week."
|
|
msgstr "Đống đầu lâu tăng sản lượng Xương thêm %{count} mỗi tuần."
|
|
|
|
msgid "The Special building gives a specific bonus to the chosen castle type."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The Horde Building increases the growth rate of the level 1 creatures by 8 "
|
|
"per week."
|
|
msgstr ""
|
|
"Giếng tăng tốc độ phát triển của tất cả các ngôi nhà thêm %{count} sinh vật "
|
|
"mỗi tuần."
|
|
|
|
msgid "Thieves' Guild"
|
|
msgstr "Băng Cướp"
|
|
|
|
msgid "Tavern"
|
|
msgstr "Tửu quán"
|
|
|
|
msgid "Shipyard"
|
|
msgstr "Xưởng tàu"
|
|
|
|
msgid "Well"
|
|
msgstr "Giếng"
|
|
|
|
msgid "Statue"
|
|
msgstr "Tượng"
|
|
|
|
msgid "Marketplace"
|
|
msgstr "Chợ"
|
|
|
|
msgid "Moat"
|
|
msgstr "Hào"
|
|
|
|
msgid "Castle"
|
|
msgstr "Lâu đài"
|
|
|
|
msgid "Tent"
|
|
msgstr "Lều"
|
|
|
|
msgid "Captain's Quarters"
|
|
msgstr "Khu Đội trưởng"
|
|
|
|
msgid "Mage Guild, Level 1"
|
|
msgstr "Hội pháp sư, L1"
|
|
|
|
msgid "Mage Guild, Level 2"
|
|
msgstr "Hội pháp sư, L2"
|
|
|
|
msgid "Mage Guild, Level 3"
|
|
msgstr "Hội pháp sư, L3"
|
|
|
|
msgid "Mage Guild, Level 4"
|
|
msgstr "Hội pháp sư, L4"
|
|
|
|
msgid "Mage Guild, Level 5"
|
|
msgstr "Hội pháp sư, L5"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The Shrine increases the necromancy skill of all your necromancers by 10 "
|
|
"percent."
|
|
msgstr ""
|
|
"Đền thờ tăng 10% kỹ năng chiêu hồn của tất cả các pháp sư chiêu hồn của "
|
|
"ngươi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The Thieves' Guild provides information on enemy players. Thieves' Guilds "
|
|
"can also provide scouting information on enemy towns. Additional Guilds "
|
|
"provide more information."
|
|
msgstr ""
|
|
"Băng Cướp cung cấp thông tin về người chơi của kẻ thù. Băng Cướp cũng có thể "
|
|
"cung cấp thông tin trinh sát về các thị trấn của kẻ thù. Các Bang hội bổ "
|
|
"sung cung cấp thêm thông tin."
|
|
|
|
msgid "The Tavern increases morale for troops defending the castle."
|
|
msgstr "Tửu quán nâng cao tinh thần cho binh lính bảo vệ lâu đài."
|
|
|
|
msgid "The Shipyard allows ships to be built."
|
|
msgstr "Xưởng đóng tàu cho phép đóng tàu."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The Well increases the growth rate of all dwellings by %{count} creatures "
|
|
"per week."
|
|
msgstr ""
|
|
"Giếng tăng tốc độ phát triển của tất cả các ngôi nhà thêm %{count} sinh vật "
|
|
"mỗi tuần."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The Statue increases the town's income by %{count} gold per day."
|
|
msgstr ""
|
|
"Tượng tăng thu nhập cho thị trấn của ngươi thêm %{count} vàng mỗi ngày."
|
|
|
|
msgid "The Left Turret provides extra firepower during castle combat."
|
|
msgstr "Tháp pháo Trái cung cấp thêm hỏa lực khi chiến đấu trong lâu đài."
|
|
|
|
msgid "The Right Turret provides extra firepower during castle combat."
|
|
msgstr "Tháp pháo Phải cung cấp thêm hỏa lực khi chiến đấu trong lâu đài."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The Marketplace can be used to convert one type of resource into another. "
|
|
"The more marketplaces you control, the better the exchange rate."
|
|
msgstr ""
|
|
"Chợ có thể được sử dụng để chuyển đổi một loại tài nguyên thành một loại tài "
|
|
"nguyên khác. Ngươi càng kiểm soát nhiều chợ, tỷ giá hối đoái càng tốt."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The Moat slows and weakens attacking units. Any walking unit entering the "
|
|
"moat must end its turn there and can only move within the moat one hex at a "
|
|
"time. Any creature present in the moat will have its defense skill reduced "
|
|
"by %{count}."
|
|
msgstr ""
|
|
"Hào làm chậm các đơn vị tấn công. Bất kỳ đơn vị nào đi vào hào đều phải kết "
|
|
"thúc lượt của mình ở đó và trở nên dễ bị tấn công hơn."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The Castle improves the town's defense and increases its income to %{count} "
|
|
"gold per day."
|
|
msgstr ""
|
|
"Lâu đài cải thiện khả năng phòng thủ của thị trấn và tăng thu nhập lên "
|
|
"%{count} vàng mỗi ngày."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The Tent provides workers to build a castle, provided the materials and the "
|
|
"gold are available."
|
|
msgstr ""
|
|
"Lều cung cấp công nhân để xây dựng lâu đài, miễn là có sẵn nguyên liệu và "
|
|
"vàng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The Captain's Quarters provides a captain to assist in the castle's defense "
|
|
"when no hero is present."
|
|
msgstr ""
|
|
"Khu Đội trưởng cung cấp một đội trưởng để hỗ trợ việc bảo vệ lâu đài khi "
|
|
"không có tướng nào."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The Mage Guild allows heroes to learn spells and replenish their spell "
|
|
"points."
|
|
msgstr ""
|
|
"Hội Pháp sư cho phép các tướng học phép thuật và bổ sung điểm phép thuật của "
|
|
"họ."
|
|
|
|
msgid "Recruit %{name}"
|
|
msgstr "Chiêu mộ %{name}"
|
|
|
|
msgid "Month: %{month}, Week: %{week}, Day: %{day}"
|
|
msgstr "Tháng: %{month}, Tuần: %{week}, Ngày: %{day}"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You must purchase a spell book to use the mage guild, but you currently have "
|
|
"no room for a spell book. Try giving one of your artifacts to another hero."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi phải mua một cuốn sách thần chú để sử dụng hội pháp sư, nhưng hiện tại "
|
|
"ngươi không có chỗ cho một cuốn sách thần chú. Hãy thử đưa một trong những "
|
|
"cổ vật của ngươi cho một anh tướng khác."
|
|
|
|
msgid "Exit Castle"
|
|
msgstr "Thoát khỏi Lâu đài"
|
|
|
|
msgid "Exit Town"
|
|
msgstr "Thoát khỏi Thị trấn"
|
|
|
|
msgid "Show Income"
|
|
msgstr "Xem Thu nhập"
|
|
|
|
msgid "Show previous town"
|
|
msgstr "Xem thị trấn trước"
|
|
|
|
msgid "Show next town"
|
|
msgstr "Xem thị trấn sau"
|
|
|
|
msgid "View Hero"
|
|
msgstr "Xem Tướng"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to show the next town."
|
|
msgstr "Nhấp để xem thị trấn sau."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to show the previous town."
|
|
msgstr "Nhấp để xem thị trấn trước."
|
|
|
|
msgid "This town may not be upgraded to a castle."
|
|
msgstr "Thị trấn này có thể không được nâng cấp thành lâu đài."
|
|
|
|
msgid "Town"
|
|
msgstr "Thị trấn"
|
|
|
|
msgid "The above spells are available here."
|
|
msgstr "Các phép thuật trên có sẵn ở đây."
|
|
|
|
msgid "The spells the hero can learn have been added to their book."
|
|
msgstr "Các phép mà tướng có thể học đã được thêm vào cuốn sách của họ."
|
|
|
|
msgid "Exit Mage Guild"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "A generous tip for the barkeep yields the following rumor:"
|
|
msgstr ""
|
|
"Một khoản tiền boa hào phóng cho người chủ quán rượu mang lại tin đồn như "
|
|
"sau:"
|
|
|
|
msgid "Recruit Hero"
|
|
msgstr "Chiêu mộ Tướng"
|
|
|
|
msgid "%{name} is a level %{value} %{race} "
|
|
msgstr "%{name} ở cấp độ %{value} %{race} "
|
|
|
|
msgid "with %{count} artifacts."
|
|
msgstr "với %{count} bảo vật."
|
|
|
|
msgid "with 1 artifact."
|
|
msgstr "với 1 bảo vật."
|
|
|
|
msgid "without artifacts."
|
|
msgstr "không có bảo vật."
|
|
|
|
msgid "Recruit %{name} the %{race}"
|
|
msgstr "Chiêu mộ %{name} của chủng tộc %{race}"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"'Spread' combat formation spreads the castle's units from the top to the "
|
|
"bottom of the battlefield, with at least one empty space between each unit."
|
|
msgstr ""
|
|
"Đội hình chiến đấu 'Dàn trải' dàn quân của ngươi từ trên xuống dưới của "
|
|
"chiến trường, với ít nhất một khoảng trống giữa mỗi quân."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"'Grouped' combat formation bunches the castle's units together in the center "
|
|
"of the castle's side of the battlefield."
|
|
msgstr ""
|
|
"Đội hình chiến đấu 'Tập trung' tập hợp quân đội của ngươi lại với nhau ở "
|
|
"trung tâm của phe ngươi trên chiến trường."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Castle Options. Month: %{month}, Week: %{week}, Day: %{day}"
|
|
msgstr "Tháng: %{month}, Tuần: %{week}, Ngày: %{day}"
|
|
|
|
msgid "Set garrison combat formation to 'Spread'"
|
|
msgstr "Đặt đội hình chiến đấu đồn trú thành 'Dàn trải'"
|
|
|
|
msgid "Set garrison combat formation to 'Grouped'"
|
|
msgstr "Đặt đội hình chiến đấu đồn trú thành 'Tập trung'"
|
|
|
|
msgid "Exit Castle Options"
|
|
msgstr "Thoát khỏi Lựa chọn Lâu đài"
|
|
|
|
msgid "Spread Formation"
|
|
msgstr "Đội hình Dàn trải"
|
|
|
|
msgid "Grouped Formation"
|
|
msgstr "Đội hình Tập trung"
|
|
|
|
msgid "Not enough resources to recruit creatures."
|
|
msgstr "Không đủ tài nguyên để chiêu mộ sinh vật."
|
|
|
|
msgid "You are unable to recruit at this time, your ranks are full."
|
|
msgstr "Ngươi không thể chiêu mộ lúc này, cấp độ ngươi đã đầy."
|
|
|
|
msgid "No creatures available for purchase."
|
|
msgstr "Không có sinh vật nào sẵn có để mua."
|
|
|
|
msgid "Recruit Creatures"
|
|
msgstr "Chiêu mộ Quái"
|
|
|
|
msgid "Hire all creatures in the town."
|
|
msgstr "Thuê tất cả các sinh vật trong thị trấn."
|
|
|
|
msgid "Max"
|
|
msgstr "Max"
|
|
|
|
msgid "Available"
|
|
msgstr "Có sẵn"
|
|
|
|
msgid "Town Population Information and Statistics"
|
|
msgstr "Thông tin và Thống kê Dân số Thị trấn"
|
|
|
|
msgid "Damage"
|
|
msgstr "Sát thương"
|
|
|
|
msgid "HP"
|
|
msgstr "Máu"
|
|
|
|
msgid "Speed"
|
|
msgstr "Tốc độ"
|
|
|
|
msgid "Growth"
|
|
msgstr "Sinh trưởng"
|
|
|
|
msgid "week"
|
|
msgstr "tuần"
|
|
|
|
msgid "View World"
|
|
msgstr "Xem Thế giới"
|
|
|
|
msgid "View the entire world."
|
|
msgstr "Xem toàn bộ thế giới."
|
|
|
|
msgid "Puzzle"
|
|
msgstr "Câu đố"
|
|
|
|
msgid "View the obelisk puzzle."
|
|
msgstr "Xem bản đồ câu đố."
|
|
|
|
msgid "Scenario Information"
|
|
msgstr "Thông tin Kịch bản"
|
|
|
|
msgid "View information on the scenario you are currently playing."
|
|
msgstr "Xem thông tin về kịch bản ngươi đang chơi."
|
|
|
|
msgid "Dig for the Ultimate Artifact."
|
|
msgstr "Đào kiếm Bảo vật Tối thượng."
|
|
|
|
msgid "Digging"
|
|
msgstr "Đang đào"
|
|
|
|
msgid "Arena"
|
|
msgstr "Đấu trường"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You enter the arena and face a pack of vicious lions. You handily defeat "
|
|
"them, to the wild cheers of the crowd. Impressed by your skill, the aged "
|
|
"trainer of gladiators agrees to train you in a skill of your choice."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi bước vào đấu trường và đối mặt với một bầy sư tử hung ác. Ngươi dễ "
|
|
"dàng đánh bại họ trước sự cổ vũ cuồng nhiệt của đám đông. Ấn tượng với kỹ "
|
|
"năng của ngươi, người huấn luyện đấu sĩ lâu năm đồng ý huấn luyện cho ngươi "
|
|
"một kỹ năng do ngươi lựa chọn."
|
|
|
|
msgid "Attack Skill"
|
|
msgstr "Tấn công"
|
|
|
|
msgid "Defense Skill"
|
|
msgstr "Phòng thủ"
|
|
|
|
msgid "Shots"
|
|
msgstr "Bắn"
|
|
|
|
msgid "Shots Left"
|
|
msgstr "Còn Bắn"
|
|
|
|
msgid "Hit Points"
|
|
msgstr "Máu"
|
|
|
|
msgid "Hit Points Left"
|
|
msgstr "Còn Máu"
|
|
|
|
msgid "You can't afford to upgrade your troops!"
|
|
msgstr "Ngươi không đủ khả năng để nâng cấp quân đội của mình!"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Your troops can be upgraded, but it will cost you dearly. Do you wish to "
|
|
"upgrade them?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Quân đội của ngươi có thể được nâng cấp, nhưng ngươi sẽ phải trả giá đắt. "
|
|
"Ngươi có muốn nâng cấp chúng?"
|
|
|
|
msgid "Are you sure you want to dismiss this army?"
|
|
msgstr "Ngươi có chắc chắn muốn giải tán đội quân này không?"
|
|
|
|
msgid "Upgrade"
|
|
msgstr "Nâng cấp"
|
|
|
|
msgid "Upgrade your troops."
|
|
msgstr "Nâng cấp quân đội của ngươi."
|
|
|
|
msgid "Dismiss"
|
|
msgstr "Giải tán"
|
|
|
|
msgid "Dismiss this army."
|
|
msgstr "Giải tán đội quân này."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A group of %{monster} with a desire for greater glory wish to join you.\n"
|
|
"Do you accept?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Một nhóm %{monster} khao khát đạt được vinh quang lớn hơn mong muốn được "
|
|
"tham gia cùng ngươi.\n"
|
|
"Ngươi có chấp nhận không?"
|
|
|
|
msgid "Followers"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The %{monster} is swayed by your diplomatic tongue, and offers to join your "
|
|
"army for the sum of %{gold} gold.\n"
|
|
"Do you accept?"
|
|
msgstr ""
|
|
"%{monster} bị dao động bởi cái lưỡi ngoại giao của ngươi, và đề nghị gia "
|
|
"nhập quân đội của ngươi với số tiền %{gold} vàng.\n"
|
|
"Ngươi có chấp nhận không?"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The creatures are swayed by your diplomatic\n"
|
|
"tongue, and make you an offer:\n"
|
|
"\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Các sinh vật bị ảnh hưởng bởi cái lưỡi ngoại giao\n"
|
|
"của ngươi, và đưa ra lời đề nghị cho ngươi:\n"
|
|
"\n"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"%{offer} of the %{total} %{monster} will join your army, and the rest will "
|
|
"leave you alone, for the sum of %{gold} gold.\n"
|
|
"Do you accept?"
|
|
msgstr ""
|
|
"%{offer} của %{total} %{monster} sẽ gia nhập quân đội ngươi, và phần còn lại "
|
|
"sẽ để ngươi yên, với tổng số là %{gold} vàng.\n"
|
|
"Ngươi có chấp thuận không?"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"All %{offer} of the %{monster} will join your army for the sum of %{gold} "
|
|
"gold.\n"
|
|
"Do you accept?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Tất cả %{offer} của %{monster} sẽ gia nhập quân đội của ngươi với giá là "
|
|
"%{gold} vàng.\n"
|
|
"Ngươi có chấp thuận không?"
|
|
|
|
msgid "(Rate: %{percent})"
|
|
msgstr "(Mức: %{percent})"
|
|
|
|
msgid "off"
|
|
msgstr "tắt"
|
|
|
|
msgid "Music"
|
|
msgstr "Âm nhạc"
|
|
|
|
msgid "Effects"
|
|
msgstr "Hiệu ứng"
|
|
|
|
msgid "MIDI"
|
|
msgstr "MIDI"
|
|
|
|
msgid "MIDI Expansion"
|
|
msgstr "MIDI Mở rộng"
|
|
|
|
msgid "External"
|
|
msgstr "Bên ngoài"
|
|
|
|
msgid "Music Type"
|
|
msgstr "Loại nhạc"
|
|
|
|
msgid "3D Audio"
|
|
msgstr "Âm thanh 3D"
|
|
|
|
msgid "Toggle ambient music level."
|
|
msgstr "Chuyển đổi mức âm nhạc xung quanh."
|
|
|
|
msgid "Toggle foreground sounds level."
|
|
msgstr "Chuyển đổi mức âm thanh nền trước."
|
|
|
|
msgid "Change the type of music."
|
|
msgstr "Thay đổi loại nhạc."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Toggle the 3D effect of foreground sounds."
|
|
msgstr "Chuyển đổi hiệu ứng 3D của âm thanh nền trước."
|
|
|
|
msgid "Build a new ship:"
|
|
msgstr "Đóng một tàu mới:"
|
|
|
|
msgid "Resource cost:"
|
|
msgstr "Chi phí tài nguyên:"
|
|
|
|
msgid "Total: "
|
|
msgstr "Tổng: "
|
|
|
|
msgid "Need: "
|
|
msgstr "Cần: "
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Restart Game"
|
|
msgstr "Chơi lại"
|
|
|
|
msgid "There was an issue during saving."
|
|
msgstr "Đã xảy ra sự cố trong quá trình lưu."
|
|
|
|
msgid "New Game"
|
|
msgstr "Trò chơi Mới"
|
|
|
|
msgid "Start a single or multi-player game."
|
|
msgstr "Bắt đầu một trò chơi đơn hoặc nhiều người chơi."
|
|
|
|
msgid "Load Game"
|
|
msgstr "Tải Trò chơi"
|
|
|
|
msgid "Load a previously saved game."
|
|
msgstr "Tải một trò chơi đã lưu trước đó."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Restart the scenario."
|
|
msgstr "Chơi lại kịch bản hiện tại."
|
|
|
|
msgid "Save Game"
|
|
msgstr "Lưu Trò chơi"
|
|
|
|
msgid "Save the current game."
|
|
msgstr "Lưu trò chơi hiện tại."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Quick Save"
|
|
msgstr "Quick Silver"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Save the current game without name selection."
|
|
msgstr "Lưu trò chơi hiện tại."
|
|
|
|
msgid "Quit"
|
|
msgstr "Thoát"
|
|
|
|
msgid "Quit out of Heroes of Might and Magic II."
|
|
msgstr "Thoát khỏi Heroes of Might and Magic II."
|
|
|
|
msgid "Change the language of the game."
|
|
msgstr "Thay đổi ngôn ngữ của trò chơi."
|
|
|
|
msgid "Select Game Language"
|
|
msgstr "Chọn Ngôn ngữ Trò chơi"
|
|
|
|
msgid "Change the graphics settings of the game."
|
|
msgstr "Thay đổi đồ họa của trò chơi."
|
|
|
|
msgid "Graphics"
|
|
msgstr "Đồ họa"
|
|
|
|
msgid "Mouse Cursor"
|
|
msgstr "Con trỏ Chuột"
|
|
|
|
msgid "Toggle colored cursor on or off. This is only an aesthetic choice."
|
|
msgstr ""
|
|
"Chuyển đổi con trỏ màu bật hoặc tắt. Đây chỉ là một sự lựa chọn thẩm mỹ."
|
|
|
|
msgid "Interface Type"
|
|
msgstr "Kiểu Giao diện"
|
|
|
|
msgid "Toggle the type of interface you want to use."
|
|
msgstr "Chuyển đổi loại giao diện ngươi muốn sử dụng."
|
|
|
|
msgid "Text Support"
|
|
msgstr "Hỗ trợ Văn bản"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Toggle text support mode to output extra information about windows and "
|
|
"events in the game."
|
|
msgstr ""
|
|
"Chuyển đổi chế độ hỗ trợ văn bản để xuất thêm thông tin về các cửa sổ và sự "
|
|
"kiện trong trò chơi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Map\n"
|
|
"Difficulty"
|
|
msgstr ""
|
|
"Độ khó\n"
|
|
"Bản đồ"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Game\n"
|
|
"Difficulty"
|
|
msgstr ""
|
|
"Độ khó\n"
|
|
"Trò chơi"
|
|
|
|
msgid "Rating"
|
|
msgstr "Xếp hạng"
|
|
|
|
msgid "Map Size"
|
|
msgstr "Cỡ Bản đồ"
|
|
|
|
msgid "Opponents"
|
|
msgstr "Đối thủ"
|
|
|
|
msgid "Class"
|
|
msgstr "Chủng tộc"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Victory\n"
|
|
"Conditions"
|
|
msgstr ""
|
|
"Điều kiện\n"
|
|
"Chiến thắng"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Loss\n"
|
|
"Conditions"
|
|
msgstr ""
|
|
"Điều kiện\n"
|
|
"Thua"
|
|
|
|
msgid "About"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to read notes from the map creator."
|
|
msgstr "Nhấp để quay lại màn hình chính."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Map Description"
|
|
msgstr ""
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
"Vị trí: "
|
|
|
|
msgid "First select recipients!"
|
|
msgstr "Đầu tiên chọn người nhận!"
|
|
|
|
msgid "You cannot select %{resource}!"
|
|
msgstr "Ngươi không thể chọn %{resource}!"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Set %{resource-type} Count"
|
|
msgstr "Bắn %{monster}"
|
|
|
|
msgid "Select Recipients"
|
|
msgstr "Chọn Người nhận"
|
|
|
|
msgid "Your Funds"
|
|
msgstr "Ngân quỹ của Ngươi"
|
|
|
|
msgid "Planned Gift"
|
|
msgstr "Dự tính Quà tặng"
|
|
|
|
msgid "Gift from %{name}"
|
|
msgstr "Quà từ %{name}"
|
|
|
|
msgid "Resolution"
|
|
msgstr "Phân giải"
|
|
|
|
msgid "Fullscreen"
|
|
msgstr "Toàn màn hình"
|
|
|
|
msgid "window|Mode"
|
|
msgstr "Chế độ"
|
|
|
|
msgid "Windowed"
|
|
msgstr "Cửa sổ"
|
|
|
|
msgid "V-Sync"
|
|
msgstr "V-Sync"
|
|
|
|
msgid "FPS"
|
|
msgstr "FPS"
|
|
|
|
msgid "System Info"
|
|
msgstr "Thông tin Hệ thống"
|
|
|
|
msgid "Nearest"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Screen Scaling Type"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Linear"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Change the resolution of the game."
|
|
msgstr "Thay đổi độ phân giải của trò chơi."
|
|
|
|
msgid "Select Game Resolution"
|
|
msgstr "Chọn Độ phân giải Trò chơi"
|
|
|
|
msgid "Toggle between fullscreen and windowed modes."
|
|
msgstr "Chuyển đổi giữa chế độ toàn màn hình và cửa sổ."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Toggle the type of screen scaling you want to use. Linear scaling makes the "
|
|
"resized screen image blurry while nearest scaling preserves the sharpness of "
|
|
"the original game. The nearest scaling looks best on integer scales, for "
|
|
"example 2.0x or 3.0x."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The V-Sync option can be enabled to resolve flickering issues on some "
|
|
"monitors."
|
|
msgstr ""
|
|
"Tùy chọn V-Sync có thể được bật để giải quyết vấn đề nhấp nháy trên một số "
|
|
"màn hình."
|
|
|
|
msgid "Show extra information such as FPS and current time."
|
|
msgstr "Hiển thị thêm thông tin như FPS và thời gian hiện tại."
|
|
|
|
msgid "Hotkey: "
|
|
msgstr "Phím nóng: "
|
|
|
|
msgid "Category: "
|
|
msgstr "Danh mục: "
|
|
|
|
msgid "Event: "
|
|
msgstr "Sự kiện: "
|
|
|
|
msgid "Hot Keys:"
|
|
msgstr "Phím tắt:"
|
|
|
|
msgid "Hide"
|
|
msgstr "Ẩn"
|
|
|
|
msgid "Show"
|
|
msgstr "Hiện"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Army Estimation"
|
|
msgstr "Thôn tính"
|
|
|
|
msgid "Canonical"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Numeric"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Toggle interface visibility."
|
|
msgstr "Chuyển đổi khả năng hiển thị giao diện."
|
|
|
|
msgid "Scroll Speed"
|
|
msgstr "Tốc độ Cuộn"
|
|
|
|
msgid "Sets the speed at which you scroll the window."
|
|
msgstr "Đặt tốc độ cuộn cửa sổ."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Toggle how army sizes are displayed when right-clicking armies on the "
|
|
"adventure map. \n"
|
|
"\n"
|
|
"Canonical: Army sizes are shown as descriptive text (e.g. \"Few\").\n"
|
|
"\n"
|
|
"Numeric: Army sizes are shown as numeric ranges (e.g. \"1-4\")."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Select Game Language:"
|
|
msgstr "Chọn Ngôn ngữ Trò chơi:"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Select Language:"
|
|
msgstr "Chọn Ngôn ngữ Trò chơi:"
|
|
|
|
msgid "Click to choose the selected language."
|
|
msgstr "Bấm để chọn ngôn ngữ đã chọn."
|
|
|
|
msgid "%{name} has gained a level."
|
|
msgstr "%{name} đã đạt được một mức độ."
|
|
|
|
msgid "%{skill} +1"
|
|
msgstr "%{skill} +1"
|
|
|
|
msgid "You have learned %{skill}."
|
|
msgstr "Ngươi đã học %{skill}."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"%{name} has gained a level.\n"
|
|
"\n"
|
|
"%{skill} +1"
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} đã đạt được một mức độ.\n"
|
|
"\n"
|
|
"%{skill} +1"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You may learn either:\n"
|
|
"%{skill1}\n"
|
|
"or\n"
|
|
"%{skill2}"
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi có thể học một trong hai:\n"
|
|
"%{skill1}\n"
|
|
"hoặc\n"
|
|
"%{skill2}"
|
|
|
|
msgid "Learn %{secondary-skill}"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "n/a"
|
|
msgstr "n/a"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Please inspect our fine wares. If you feel like offering a trade, click on "
|
|
"the items you wish to trade with and for."
|
|
msgstr ""
|
|
"Hãy kiểm tra đồ tốt của chúng tôi. Nếu ngươi muốn cung cấp một giao dịch, "
|
|
"hãy nhấp vào các mặt hàng ngươi muốn giao dịch."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You have received quite a bargain. I expect to make no profit on the deal. "
|
|
"Can I interest you in any of my other wares?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã nhận được khá hời. Ta hy vọng sẽ không kiếm được lợi nhuận từ thỏa "
|
|
"thuận này. Ta có thể khiến ngươi quan tâm đến bất kỳ sản phẩm nào khác của "
|
|
"ta?"
|
|
|
|
msgid "I can offer you %{count} for 1 unit of %{resfrom}."
|
|
msgstr "Ta có thế phục vụ ngươi %{count} cho 1 đơn vị của %{resfrom}."
|
|
|
|
msgid "I can offer you 1 unit of %{resto} for %{count} units of %{resfrom}."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ta có thể phục vụ ngươi một đơn vị của %{resto} cho %{count} đơn vị của "
|
|
"%{resfrom}."
|
|
|
|
msgid "Min"
|
|
msgstr "Min"
|
|
|
|
msgid "Qty to trade"
|
|
msgstr "Số lượng trao đổi"
|
|
|
|
msgid "Trading Post"
|
|
msgstr "Trạm Giao dịch"
|
|
|
|
msgid "Your Resources"
|
|
msgstr "Tài nguyên của Ngươi"
|
|
|
|
msgid "Available Trades"
|
|
msgstr "Giao dịch Có sẵn"
|
|
|
|
msgid "guarded by %{count} %{monster}"
|
|
msgstr "bảo vệ bởi %{count} %{monster}"
|
|
|
|
msgid "guarded by "
|
|
msgstr "bảo vệ bởi "
|
|
|
|
msgid "(available: %{count})"
|
|
msgstr "(có sẵn: %{count})"
|
|
|
|
msgid "(empty)"
|
|
msgstr "(rỗng)"
|
|
|
|
msgid "already learned"
|
|
msgstr "đã học"
|
|
|
|
msgid "treeOfKnowledge|free"
|
|
msgstr "miễn phí"
|
|
|
|
msgid "already claimed"
|
|
msgstr "đã yêu cầu"
|
|
|
|
msgid "not claimed"
|
|
msgstr "chưa yêu cầu"
|
|
|
|
msgid "already knows this skill"
|
|
msgstr "đã biết kỹ năng này"
|
|
|
|
msgid "already has max skills"
|
|
msgstr "kỹ năng này đã tối đa"
|
|
|
|
msgid "(already visited)"
|
|
msgstr "(đã tới)"
|
|
|
|
msgid "(not visited)"
|
|
msgstr "(chưa tới)"
|
|
|
|
msgid "%{color} Barrier"
|
|
msgstr "%{color} Rào chắn"
|
|
|
|
msgid "(tent visited)"
|
|
msgstr "(lều đã tới)"
|
|
|
|
msgid "%{color} Tent"
|
|
msgstr "%{color} Lều"
|
|
|
|
msgid "Road"
|
|
msgstr "Đường"
|
|
|
|
msgid "(digging ok)"
|
|
msgstr "(đào được)"
|
|
|
|
msgid "(no digging)"
|
|
msgstr "(không đào được)"
|
|
|
|
msgid "penalty: %{cost}"
|
|
msgstr "phạt: %{cost}"
|
|
|
|
msgid "Defenders:"
|
|
msgstr "Bên thủ:"
|
|
|
|
msgid "Unknown"
|
|
msgstr "Không biết"
|
|
|
|
msgid "heroQuickInfo|(Level %{level})"
|
|
msgstr "(Cấp độ %{level})"
|
|
|
|
msgid "Attack:"
|
|
msgstr "Tấn công:"
|
|
|
|
msgid "Defense:"
|
|
msgstr "Phòng thủ:"
|
|
|
|
msgid "Spell Power:"
|
|
msgstr "Sức mạnh Phép:"
|
|
|
|
msgid "Knowledge:"
|
|
msgstr "Trí thức:"
|
|
|
|
msgid "Spell Points:"
|
|
msgstr "Điểm Phép thuật:"
|
|
|
|
msgid "Move Points:"
|
|
msgstr "Điểm Di chuyển:"
|
|
|
|
msgid "Uncharted Territory"
|
|
msgstr "Lãnh thổ Chưa khám phá"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Random Map Generator"
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên Quái vật"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "rmg|Player count:"
|
|
msgstr "Biểu tượng Người chơi"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "rmg|Map layout:"
|
|
msgstr "Biểu tượng Người chơi"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "rmg|Water percentage:"
|
|
msgstr "Nguyên tố Nước"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "rmg|Monster strength:"
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên Quái vật - mạnh"
|
|
|
|
msgid "rmg|Resource availability:"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "rmg|Map seed:"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to generate a new map."
|
|
msgstr "Nhấp để chọn màu này."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Return to the previous menu."
|
|
msgstr "Nhấp để quay lại màn hình chính."
|
|
|
|
msgid "Cost per troop:"
|
|
msgstr "Giá mỗi quân:"
|
|
|
|
msgid "Available: %{count}"
|
|
msgstr "Hiện có: %{count}"
|
|
|
|
msgid "Number to buy:"
|
|
msgstr "Số lượng mua:"
|
|
|
|
msgid "Recruit selected monsters."
|
|
msgstr "Chiêu mộ quái vật đã chọn."
|
|
|
|
msgid "MAX"
|
|
msgstr "MAX"
|
|
|
|
msgid "Select maximum monsters to be recruited."
|
|
msgstr "Chọn tối đa quá vật để chiêu mộ."
|
|
|
|
msgid "MIN"
|
|
msgstr "MIN"
|
|
|
|
msgid "Select only 1 monster to be recruited."
|
|
msgstr "Chỉ chọn 1 quái vật để chiêu mộ."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Select this game resolution."
|
|
msgstr "Chọn Độ phân giải Trò chơi"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Selecting this resolution will set a resolution that is scaled from the "
|
|
"original resolution (%{resolution}) by multiplying it with the number in the "
|
|
"brackets (%{scale}).\n"
|
|
"\n"
|
|
"A resolution with a clean integer number (2.0x, 3.0x etc.) will usually look "
|
|
"better because the pixels are upscaled evenly in both horizontal and "
|
|
"vertical directions."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Select Game Resolution:"
|
|
msgstr "Chọn Độ phân giải:"
|
|
|
|
msgid "Click to apply the selected resolution."
|
|
msgstr "Nhấp để áp dụng độ phân giải đã chọn."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to select the maximum amount."
|
|
msgstr "Nhấp để chọn chủng tộc."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to select the minimum amount."
|
|
msgstr "Nhấp để chọn chủng tộc."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to apply the entered number."
|
|
msgstr "Nhấp để áp dụng văn bản đã nhập."
|
|
|
|
msgid "Click to apply the entered text."
|
|
msgstr "Nhấp để áp dụng văn bản đã nhập."
|
|
|
|
msgid "Click to open the Virtual Keyboard dialog."
|
|
msgstr "Nhấp để mở Bàn phím Ảo."
|
|
|
|
msgid "Open Virtual Keyboard"
|
|
msgstr "Mở Bàn phím Ảo"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "How many creatures do you wish to move?"
|
|
msgstr "Bao nhiêu quân sẽ được di chuyển?"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Select how many units to separate into:"
|
|
msgstr "Chọn thị trấn để dịch chuyển tới."
|
|
|
|
msgid "Map: "
|
|
msgstr "Bản đồ: "
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
"Month: "
|
|
msgstr ""
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
"Tháng: "
|
|
|
|
msgid ", Week: "
|
|
msgstr ", Tuần: "
|
|
|
|
msgid ", Day: "
|
|
msgstr ", Ngày: "
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
"Location: "
|
|
msgstr ""
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
"Vị trí: "
|
|
|
|
msgid "saveLoadDialog|Name"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "saveLoadDialog|Date"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Are you sure you want to delete file:"
|
|
msgstr "Ngươi có chắc muốn xóa file:"
|
|
|
|
msgid "Warning"
|
|
msgstr "Cảnh báo"
|
|
|
|
msgid "Click to save the current game."
|
|
msgstr "Nhấp để lưu trò chơi hiện tại."
|
|
|
|
msgid "Click to load a previously saved game."
|
|
msgstr "Nhấp để tải chò trơi đã lưu trước đây."
|
|
|
|
msgid "Click here if you wish to sort save files by their name."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Sort by Name"
|
|
msgstr "Tên của Ngươi"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Click here if you you wish to sort save files by their last modified date."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Sort by Date"
|
|
msgstr "Hỗ trợ chúng tôi tại"
|
|
|
|
msgid "File to Save:"
|
|
msgstr "Tệp để Lưu:"
|
|
|
|
msgid "File to Load:"
|
|
msgstr "Tệp để Tải:"
|
|
|
|
msgid "Terrain object"
|
|
msgstr "Đối tượng địa hình"
|
|
|
|
msgid "There is nothing to select from."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "There are no castles to select from."
|
|
msgstr "Tên của bản đồ hiện được chọn."
|
|
|
|
msgid "Accept the choice made."
|
|
msgstr "Chấp nhận sự lựa chọn được thực hiện."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to enable all items."
|
|
msgstr "Nhấp để chọn màu này."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Enable All Items"
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên Phép"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to disable all items."
|
|
msgstr "Nhấp để áp dụng độ phân giải đã chọn."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Disable All Items"
|
|
msgstr "Xem Phép"
|
|
|
|
msgid "There are no secondary skills to select from."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Select Skill:"
|
|
msgstr "Chọn Kỹ năng:"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "There are no spells to select."
|
|
msgstr "Không có phép thuật để niệm chú."
|
|
|
|
msgid "Select Spell:"
|
|
msgstr "Chọn Phép:"
|
|
|
|
msgid "There are no artifacts to select from."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Select Artifact:"
|
|
msgstr "Chọn Bảo vật:"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "There are no monsters to select from."
|
|
msgstr "Tên của bản đồ hiện được chọn."
|
|
|
|
msgid "Select Monster:"
|
|
msgstr "Chọn Quái vật:"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "There are no heroes to select from."
|
|
msgstr "Tên của bản đồ hiện được chọn."
|
|
|
|
msgid "Select Hero:"
|
|
msgstr "Chọn Tướng:"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Select Monsters:"
|
|
msgstr "Chọn Quái vật:"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Select Artifacts:"
|
|
msgstr "Chọn Bảo vật:"
|
|
|
|
msgid "race|Random"
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to start placing the selected hero."
|
|
msgstr "Nhấp để bắt đầu đặt lâu đài/thị trấn đã chọn"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "%{color} %{race}"
|
|
msgstr "%{color} %{race} tướng"
|
|
|
|
msgid "You will place"
|
|
msgstr "Ngươi sẽ đặt"
|
|
|
|
msgid "Click to select this class."
|
|
msgstr "Nhấp để chọn chủng tộc."
|
|
|
|
msgid "Click to select this color."
|
|
msgstr "Nhấp để chọn màu này."
|
|
|
|
msgid "Select Treasure:"
|
|
msgstr "Chọn Kho báu:"
|
|
|
|
msgid "Select Ocean Object:"
|
|
msgstr "Chọn Đối tượng Đại dương:"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Castle/town placing:"
|
|
msgstr "Đặt Lâu đài/thị trấn"
|
|
|
|
msgid "doubleLinedRace|Neutral"
|
|
msgstr "Trung lập"
|
|
|
|
msgid "TOWN"
|
|
msgstr "THỊ TRẤN"
|
|
|
|
msgid "CASTLE"
|
|
msgstr "LÂU ĐÀI"
|
|
|
|
msgid "Click to start placing the selected castle/town."
|
|
msgstr "Nhấp để bắt đầu đặt lâu đài/thị trấn đã chọn"
|
|
|
|
msgid "Click to select town placing."
|
|
msgstr "Nhấp để chọn thị trấn đặt"
|
|
|
|
msgid "Click to select castle placing."
|
|
msgstr "Nhấp để chọn lâu đài đặt"
|
|
|
|
msgid "%{color} %{race} %{townOrCastle}"
|
|
msgstr "%{color} %{race} %{townOrCastle}"
|
|
|
|
msgid "race|Neutral"
|
|
msgstr "Trung lập"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Select Dwelling:"
|
|
msgstr "Chọn Phép:"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Select Landscape Object:"
|
|
msgstr "Chọn Đối tượng Đại dương:"
|
|
|
|
msgid "Mine placing:"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"Resource\n"
|
|
"type:"
|
|
msgstr "Tài nguyên"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "%{mineName} appearance:"
|
|
msgstr "%{name} cái %{race}"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to select the color."
|
|
msgstr "Nhấp để chọn màu này."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to select %{object} as the resource generator to be placed."
|
|
msgstr "Nhấp vào đây để chọn kịch bản để chơi."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Select Mountain Object:"
|
|
msgstr "Chọn Đối tượng Đại dương:"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Select Rock Object:"
|
|
msgstr "Chọn Đối tượng Đại dương:"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Select Tree Object:"
|
|
msgstr "Chọn Đối tượng Đại dương:"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Select Power Up Object:"
|
|
msgstr "Chọn Đối tượng Đại dương:"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Select Adventure Object:"
|
|
msgstr "Chọn Đối tượng Đại dương:"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Select color:"
|
|
msgstr "Chọn Quái vật:"
|
|
|
|
msgid "Players Icon"
|
|
msgstr "Biểu tượng Người chơi"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"Indicates how many players total are in the scenario. Any positions not "
|
|
"occupied by human players will be occupied by computer players."
|
|
msgstr ""
|
|
"Cho biết tổng số người chơi trong kịch bản. Bất kỳ vị trí nào không có con "
|
|
"người chiếm giữ sẽ do người chơi máy tính chiếm giữ."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Indicates whether the map\n"
|
|
"is small (36 x 36), medium\n"
|
|
"(72 x 72), large (108 x 108),\n"
|
|
"or extra large (144 x 144)."
|
|
msgstr ""
|
|
"Cho biết bản đồ\n"
|
|
"là nhỏ (36 x 36), thường\n"
|
|
"(72 x 72), lớn (108 x 108),\n"
|
|
"hay cực lớn (144 x 144)."
|
|
|
|
msgid "Size Icon"
|
|
msgstr "Cỡ Biểu tượng"
|
|
|
|
msgid "The Succession Wars"
|
|
msgstr "Cuộc chiến Kế vị"
|
|
|
|
msgid "The Price of Loyalty"
|
|
msgstr "Giá của Lòng Trung Thành"
|
|
|
|
msgid "Resurrection"
|
|
msgstr "Hồi sinh"
|
|
|
|
msgid "This map is made for \"%{game-version}\" version of the game."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Map Type"
|
|
msgstr "Kiểu Bản đồ"
|
|
|
|
msgid "Map Type:\n"
|
|
msgstr "Kiểu Bản đồ:\n"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
"Supported languages:\n"
|
|
msgstr "Ngôn ngữ"
|
|
|
|
msgid "Lose all your heroes and towns."
|
|
msgstr "Mất tất cả các tướng và thành."
|
|
|
|
msgid "Lose a specific town."
|
|
msgstr "Mất một thành cụ thể."
|
|
|
|
msgid "Lose a specific hero."
|
|
msgstr "Mất một tướng cụ thể."
|
|
|
|
msgid "Run out of time. Fail to win by a certain point."
|
|
msgstr "Hết thời gian. Không thể giành chiến thắng với thời gian nhất định."
|
|
|
|
msgid "Loss Condition"
|
|
msgstr "Điều kiện Thua"
|
|
|
|
msgid "Defeat all enemy heroes and towns."
|
|
msgstr "Tiêu diệt tất cả các tướng và thành địch."
|
|
|
|
msgid "Capture a specific town."
|
|
msgstr "Chiếm một thành cụ thể."
|
|
|
|
msgid "Defeat a specific hero."
|
|
msgstr "Tiêu diệt một tướng cụ thể."
|
|
|
|
msgid "Find a specific artifact."
|
|
msgstr "Tìm một bảo vật cụ thể."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Your side must defeat the opposing side."
|
|
msgstr "Phe của ngươi đánh bại phe đối lập."
|
|
|
|
msgid "Accumulate a large amount of gold."
|
|
msgstr "Tích lũy một lượng lớn vàng."
|
|
|
|
msgid "Victory Condition"
|
|
msgstr "Điều kiện Thắng"
|
|
|
|
msgid "Map difficulty:"
|
|
msgstr "Độ khó bản đồ:"
|
|
|
|
msgid "N"
|
|
msgstr "N"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Are you sure you want to delete the map:"
|
|
msgstr "Ngươi có chắc muốn xóa file:"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "No maps exist at that size."
|
|
msgstr "Không có bản đồ nào ở cỡ này"
|
|
|
|
msgid "Small Maps"
|
|
msgstr "Bản đồ Nhỏ"
|
|
|
|
msgid "View only maps of size small (36 x 36)."
|
|
msgstr "Chỉ xem những bản đồ cỡ nhỏ (36x36)."
|
|
|
|
msgid "Medium Maps"
|
|
msgstr "Bản đồ Thường"
|
|
|
|
msgid "View only maps of size medium (72 x 72)."
|
|
msgstr "Chỉ xem những bản đồ cỡ thường (72x72)."
|
|
|
|
msgid "Large Maps"
|
|
msgstr "Bản đồ Rộng"
|
|
|
|
msgid "View only maps of size large (108 x 108)."
|
|
msgstr "Chỉ xem những bản đồ cỡ lớn (108x108)."
|
|
|
|
msgid "Extra Large Maps"
|
|
msgstr "Bản đồ Siêu rộng"
|
|
|
|
msgid "View only maps of size extra large (144 x 144)."
|
|
msgstr "Chỉ xem những bản đồ cỡ siêu lớn (144x144)."
|
|
|
|
msgid "All Maps"
|
|
msgstr "Tất cả Bản đồ"
|
|
|
|
msgid "View all maps, regardless of size."
|
|
msgstr "Xem tất cả các bản đồ, bất kể kích thước."
|
|
|
|
msgid "Selected Name"
|
|
msgstr "Chọn Tên"
|
|
|
|
msgid "The name of the currently selected map."
|
|
msgstr "Tên của bản đồ hiện được chọn."
|
|
|
|
msgid "Selected Map Difficulty"
|
|
msgstr "Chọn Độ khó của Bản đồ"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The map difficulty of the currently selected map. The map difficulty is "
|
|
"determined by the scenario designer. More difficult maps might include more "
|
|
"or stronger enemies, fewer resources, or other special conditions making "
|
|
"things tougher for the human player."
|
|
msgstr ""
|
|
"Độ khó bản đồ của bản đồ hiện được chọn. Độ khó của bản đồ được xác định bởi "
|
|
"người thiết kế kịch bản. Các bản đồ khó hơn có thể bao gồm nhiều kẻ thù hơn "
|
|
"hoặc mạnh hơn, ít tài nguyên hơn hoặc các điều kiện đặc biệt khác khiến mọi "
|
|
"thứ trở nên khó khăn hơn đối với người chơi."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Selected Map Description"
|
|
msgstr "Chọn Mô tả"
|
|
|
|
msgid "Jump"
|
|
msgstr "Nhảy"
|
|
|
|
msgid "Hero Speed"
|
|
msgstr "Tốc độ Tướng"
|
|
|
|
msgid "Don't Show"
|
|
msgstr "Không Hiện"
|
|
|
|
msgid "Enemy Speed"
|
|
msgstr "Tốc độ Địch"
|
|
|
|
msgid "Auto Resolve"
|
|
msgstr "Tự động Giải quyết"
|
|
|
|
msgid "Auto, No Spells"
|
|
msgstr "Tự động, Không Phép"
|
|
|
|
msgid "Battles"
|
|
msgstr "Chiến trường"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "combatMode|Manual"
|
|
msgstr "Thủ công"
|
|
|
|
msgid "Change the speed at which your heroes move on the main screen."
|
|
msgstr "Thay đổi tốc độ di chuyển của các tướng trên màn hình chính."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"Sets the speed that computer heroes move at. You can also elect not to view "
|
|
"computer movement at all."
|
|
msgstr ""
|
|
"Đặt tốc độ mà tướng A.I. di chuyển. Ngươi cũng có thể chọn không xem tướng A."
|
|
"I. di chuyển."
|
|
|
|
msgid "Toggle instant battle mode."
|
|
msgstr "Chuyển đổi chế độ chiến đấu ngay lập tức."
|
|
|
|
msgid "Att."
|
|
msgstr "Công."
|
|
|
|
msgid "Def."
|
|
msgstr "Thủ."
|
|
|
|
msgid "Power"
|
|
msgstr "Sức"
|
|
|
|
msgid "Knowl"
|
|
msgstr "Trí"
|
|
|
|
msgid "1st"
|
|
msgstr "Số 1"
|
|
|
|
msgid "2nd"
|
|
msgstr "Số 2"
|
|
|
|
msgid "3rd"
|
|
msgstr "Số 3"
|
|
|
|
msgid "4th"
|
|
msgstr "Số 4"
|
|
|
|
msgid "5th"
|
|
msgstr "Số 5"
|
|
|
|
msgid "6th"
|
|
msgstr "Số 6"
|
|
|
|
msgid "Oracle: Player Rankings"
|
|
msgstr "Tiên tri: Thứ hạng Người chơi"
|
|
|
|
msgid "Thieves' Guild: Player Rankings"
|
|
msgstr "Băng cướp: Xếp hạng Người chơi"
|
|
|
|
msgid "Number of Towns:"
|
|
msgstr "Số Thị trấn:"
|
|
|
|
msgid "Number of Castles:"
|
|
msgstr "Số Lâu đài:"
|
|
|
|
msgid "Number of Heroes:"
|
|
msgstr "Số Tướng:"
|
|
|
|
msgid "Gold in Treasury:"
|
|
msgstr "Vàng trong Kho:"
|
|
|
|
msgid "Wood & Ore:"
|
|
msgstr "Gỗ & Đá:"
|
|
|
|
msgid "Gems, Cr, Slf & Mer:"
|
|
msgstr "Kim cương và các thứ khác:"
|
|
|
|
msgid "Obelisks Found:"
|
|
msgstr "Đài tưởng niệm Tìm được:"
|
|
|
|
msgid "Artifacts:"
|
|
msgstr "Bảo vật:"
|
|
|
|
msgid "Total Army Strength:"
|
|
msgstr "Tổng Sức mạnh Quân đội:"
|
|
|
|
msgid "Income:"
|
|
msgstr "Thu nhập:"
|
|
|
|
msgid "Best Hero:"
|
|
msgstr "Tướng Tốt nhất:"
|
|
|
|
msgid "Best Hero Stats:"
|
|
msgstr "Tình trạng Tướng Tốt nhất:"
|
|
|
|
msgid "Personality:"
|
|
msgstr "Nhân cách:"
|
|
|
|
msgid "Best Monster:"
|
|
msgstr "Quái vật Mạnh nhất:"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Random Castle Name"
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên Lâu đài"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Random Town Name"
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên Thị trấn"
|
|
|
|
msgid "BANNED SPELLS"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to accept the changes made."
|
|
msgstr "Nhấp để xem thị trấn sau."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Exit this dialog, discarding the changes made."
|
|
msgstr "Nhấp để xem thị trấn sau."
|
|
|
|
msgid "Click to ban spells from appearing in the Mage Guild."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Banned Spells"
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên Phép"
|
|
|
|
msgid "Select spells that will appear in the Mage Guild."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "SET SPELLS"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Allow Castle build"
|
|
msgstr "Lâu đài Mây"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Default Buildings"
|
|
msgstr "Hành động Mặc định"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "RESTRICT"
|
|
msgstr "LÀM LẠI"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Default Army"
|
|
msgstr "Hành động Mặc định"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Castle Army"
|
|
msgstr "Lâu đài"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Town Army"
|
|
msgstr "Thị trấn"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "You have unsaved changes. Do you wish to proceed?"
|
|
msgstr "Bao nhiêu quân sẽ được di chuyển?"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to change the Castle name."
|
|
msgstr "Nhấp để xem thị trấn sau."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Enter Castle name:"
|
|
msgstr "Mất tướng: %{name}."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Reset the Castle name."
|
|
msgstr "Mất lâu đài '%{name}'."
|
|
|
|
msgid "Allow to build a castle in this town."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Toggle the use of default buildings. Custom buildings will be reset!"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Toggle building construction restriction mode."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Restrict Building Construction"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Use default defenders army."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Reset the army."
|
|
msgstr "Giải tán đội quân này."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Set custom Castle Army."
|
|
msgstr "Lâu đài"
|
|
|
|
msgid "Set spells to appear in the Mage Guild."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Set Spells"
|
|
msgstr "Chọn Phép:"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Castle Settings"
|
|
msgstr "Cài đặt Trò chơi"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Message Text:"
|
|
msgstr "Thanh Tin nhắn"
|
|
|
|
msgid "Reward:"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Player colors allowed to get event:"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Computer colors allowed to get event:"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "First day of occurrence:"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Repeat period (days):"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Allow %{color} human player to get event"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"If this checkbox is checked, this event will trigger for the %{color} player "
|
|
"if they are controlled by a human."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Allow %{color} computer player to get event"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"If this checkbox is checked, this event will trigger for the %{color} player "
|
|
"if they are controlled by a computer."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Set %{resource-type} Count:"
|
|
msgstr "Bắn %{monster}"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Message:"
|
|
msgstr "Thanh Tin nhắn"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to save the Event properties."
|
|
msgstr "Nhấp để lưu trò chơi hiện tại."
|
|
|
|
msgid "No resources will be given as a reward."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Resources"
|
|
msgstr "Tài nguyên"
|
|
|
|
msgid "Resources will be given as a reward."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click here to change the event message."
|
|
msgstr "Nhấp để lưu trò chơi hiện tại."
|
|
|
|
msgid "Event Message Text"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Day: %{day}"
|
|
msgstr "Ngày: %{day}"
|
|
|
|
msgid "Daily events:"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to save the events."
|
|
msgstr "Nhấp để lưu trò chơi hiện tại."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Add Event"
|
|
msgstr "Sự kiện"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Add an additional event."
|
|
msgstr "Lập trình Bổ sung"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Edit Event"
|
|
msgstr "Sự kiện"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Edit an existing event."
|
|
msgstr "Tải một bản đồ đã có."
|
|
|
|
msgid "Delete Event"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Delete an existing event."
|
|
msgstr "Tải một bản đồ đã có."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Effects:"
|
|
msgstr "Hiệu ứng"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Conditions:"
|
|
msgstr ""
|
|
"Điều kiện\n"
|
|
"Thua"
|
|
|
|
msgid "Cancel event after first visit"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Computer colors allowed to get the event:"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Set Experience value:"
|
|
msgstr "Kinh nghiệm"
|
|
|
|
msgid "Artifact"
|
|
msgstr "Bảo vật"
|
|
|
|
msgid "No artifact will be given by the event."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Delete Artifact"
|
|
msgstr "Chọn Bảo vật:"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Delete an artifact from the event."
|
|
msgstr "Tải một bản đồ đã có."
|
|
|
|
msgid "No Secondary Skill will be given by the event."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Secondary Skill"
|
|
msgstr "Chọn Kỹ năng:"
|
|
|
|
msgid "Delete Secondary Skill"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Delete the Secondary Skill from the event."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "No resources will be part of this event."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "These resources will be a part of the event."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"If this checkbox is checked, the event will trigger only once. If not "
|
|
"checked, the event will trigger every time one of the specified players "
|
|
"crosses the event tile."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to make selection."
|
|
msgstr "Nhấp để chọn màu này."
|
|
|
|
msgid "SELECT"
|
|
msgstr "CHỌN"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "%{objects} cannot be placed on water."
|
|
msgstr "Thị trấn không thể đặt trên nước."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The Ultimate Artifact can only be placed on terrain where digging is "
|
|
"possible."
|
|
msgstr "Bảo vật không thể đặt trên nước."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "%{objects} must be placed on water."
|
|
msgstr "Đối tượng đại dương phải đặt trên mặt nước."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Action objects cannot be placed outside the map."
|
|
msgstr "Đối tượng không thể đặt ra ngoài bản đồ."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Action objects must be placed on clear tiles."
|
|
msgstr "Đối tượng đại dương phải đặt trên mặt nước."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "A maximum of %{count} %{objects} can be placed on the map."
|
|
msgstr "Thị trấn không thể đặt trên nước."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"To exit fheroes2, press the Home button or swipe up. (Any unsaved changes to "
|
|
"the current map will be lost.)"
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi có chắc chắn muốn tải bản đồ mới không? (Mọi thay đổi chưa được lưu "
|
|
"đối với bản đồ hiện tại sẽ bị mất.)"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"Are you sure you want to quit? (Any unsaved changes to the current map will "
|
|
"be lost.)"
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi có chắc chắn muốn tạo bản đồ mới không? (Mọi thay đổi chưa được lưu "
|
|
"đối với bản đồ hiện tại sẽ bị mất.)"
|
|
|
|
msgid "Not able to generate a map with given parameters."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"Do you wish to return to the game's Main Menu? All unsaved changes will be "
|
|
"lost."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi có chắc chắn muốn tạo bản đồ mới không? (Mọi thay đổi chưa được lưu "
|
|
"đối với bản đồ hiện tại sẽ bị mất.)"
|
|
|
|
msgid "Editor"
|
|
msgstr "Biên tập"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Are you sure you want to load a new map? (Any unsaved changes to the current "
|
|
"map will be lost.)"
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi có chắc chắn muốn tải bản đồ mới không? (Mọi thay đổi chưa được lưu "
|
|
"đối với bản đồ hiện tại sẽ bị mất.)"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Are you sure you want to create a new map? (Any unsaved changes to the "
|
|
"current map will be lost.)"
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi có chắc chắn muốn tạo bản đồ mới không? (Mọi thay đổi chưa được lưu "
|
|
"đối với bản đồ hiện tại sẽ bị mất.)"
|
|
|
|
msgid "Main Menu"
|
|
msgstr "Trình đơn Chính"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"Do you wish to return to the game's Main Menu? (Any unsaved changes to the "
|
|
"current map will be lost.)"
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi có chắc chắn muốn tạo bản đồ mới không? (Mọi thay đổi chưa được lưu "
|
|
"đối với bản đồ hiện tại sẽ bị mất.)"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Start Map"
|
|
msgstr "Chơi lại"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"Do you wish to leave the Editor and start the map? (Any unsaved changes to "
|
|
"the current map will be lost.)"
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi có chắc chắn muốn tải bản đồ mới không? (Mọi thay đổi chưa được lưu "
|
|
"đối với bản đồ hiện tại sẽ bị mất.)"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Create a new map, either from scratch or using the random map generator."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "New Map"
|
|
msgstr "Bản đồ Mới"
|
|
|
|
msgid "Load Map"
|
|
msgstr "Tải Bản đồ"
|
|
|
|
msgid "Load an existing map."
|
|
msgstr "Tải một bản đồ đã có."
|
|
|
|
msgid "Save Map"
|
|
msgstr "Lưu Bản đồ"
|
|
|
|
msgid "Save the current map."
|
|
msgstr "Lưu bản đồ hiện tại."
|
|
|
|
msgid "Quit out of the map editor."
|
|
msgstr "Thoát khỏi biên tập bản đồ."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Auto Playtest"
|
|
msgstr "Chơi thử"
|
|
|
|
msgid "Run an automatic playtest of the map."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Return to the game's Main Menu."
|
|
msgstr "Nhấp để quay lại màn hình chính."
|
|
|
|
msgid "Leave the Editor and play the map in the Standard Game mode."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Input %{object} text:"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Set Random Ultimate Artifact Radius:"
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên Bảo vật Tối thượng"
|
|
|
|
msgid "%{object} has no properties to change."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "This artifact"
|
|
msgstr "với 1 bảo vật."
|
|
|
|
msgid "The total number of obelisks is %{count}."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "There are no players on the map, so no one can own this object."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Roads"
|
|
msgstr "Đường"
|
|
|
|
msgid "Streams"
|
|
msgstr "Suối"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"A maximum of %{count} heroes including jailed heroes can be placed on the "
|
|
"map."
|
|
msgstr "Thị trấn không thể đặt trên nước."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A maximum of %{count} heroes of the same color can be placed on the map."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Failed to update player information."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Only one Random Ultimate Artifact can be placed on the map."
|
|
msgstr "Bảo vật không thể đặt trên nước."
|
|
|
|
msgid "A maximum of %{count} obelisks can be placed on the map."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "The same object exists on the tile."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The map is corrupted."
|
|
msgstr "File lưu bị hỏng."
|
|
|
|
msgid "Unable to locate data directory to save the map."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Unable to create a directory to save the map."
|
|
msgstr "Dùng để xóa vật thể trên bản đồ."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Unable to locate a directory to save the map."
|
|
msgstr "Dùng để xóa vật thể trên bản đồ."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Are you sure you want to overwrite the existing map?"
|
|
msgstr "Ngươi có chắc chắn muốn ghi đè lưu bằng tên này không?"
|
|
|
|
msgid "Map saved to: "
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Failed to save the map."
|
|
msgstr "Tệp để Lưu:"
|
|
|
|
msgid "The selected object has been moved to the top layer."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Unsaved Changes"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"This map has either terrain changes, undo history or has not yet been saved "
|
|
"to a file.\n"
|
|
"\n"
|
|
"Do you wish to save the current map?"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"This map is not playable. You need at least one human player for the map to "
|
|
"be playable."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Unplayable Map"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Used to place %{object}."
|
|
msgstr "Dùng để đặt một tướng."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Select object type"
|
|
msgstr "Chọn Đối tượng Đại dương:"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"Click here to\n"
|
|
"select a monster."
|
|
msgstr "Nhấp vào đây để chọn kịch bản để chơi."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"Click here to\n"
|
|
"select another monster."
|
|
msgstr "Hãy chọn một tướng khác."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Erase"
|
|
msgstr "Chế độ Xóa"
|
|
|
|
msgid "Mountains"
|
|
msgstr "Núi"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Rocks"
|
|
msgstr "Đá"
|
|
|
|
msgid "Trees"
|
|
msgstr "Cây"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Water Objects"
|
|
msgstr "Đối tượng Đất hoang"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Miscellaneous"
|
|
msgstr "Fineous"
|
|
|
|
msgid "Artifacts"
|
|
msgstr "Bảo vật"
|
|
|
|
msgid "Dwellings"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Mines"
|
|
msgstr "Mỏ"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Power-ups"
|
|
msgstr "Sức"
|
|
|
|
msgid "Treasures"
|
|
msgstr "Kho báu"
|
|
|
|
msgid "Heroes"
|
|
msgstr "Tướng"
|
|
|
|
msgid "Towns"
|
|
msgstr "Thị trấn"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "editorDetailMode|Edit"
|
|
msgstr "Chế độ Chi tiết"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "editorDetailMode|Move"
|
|
msgstr "Chế độ Chi tiết"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "editorDetailMode|Copy"
|
|
msgstr "Chế độ Chi tiết"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "editorErasure|Mountains"
|
|
msgstr "Chọn Đối tượng Đại dương:"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "editorErasure|Rocks"
|
|
msgstr "Chọn Đối tượng Đại dương:"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "editorErasure|Trees"
|
|
msgstr "Chọn Đối tượng Đại dương:"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "editorErasure|Miscellaneous and Water landscape objects"
|
|
msgstr "Chọn Đối tượng Đại dương:"
|
|
|
|
msgid "editorErasure|Adventure non pickable objects"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "editorErasure|Castles"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "editorErasure|Adventure pickable objects"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "editorErasure|Monsters"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "editorErasure|Heroes"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "editorErasure|Roads"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "editorErasure|Streams"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Draws terrain in\n"
|
|
"%{size} by %{size} square increments."
|
|
msgstr ""
|
|
"Vẽ địa hình với nét\n"
|
|
"%{size} bằng %{size} ô vuông."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Erases objects in\n"
|
|
"%{size} by %{size} square increments."
|
|
msgstr ""
|
|
"Xóa đối tượng với cỡ\n"
|
|
"%{size} bằng %{size} ô vuông."
|
|
|
|
msgid "Small Brush"
|
|
msgstr "Nét Nhỏ"
|
|
|
|
msgid "Medium Brush"
|
|
msgstr "Nét Thường"
|
|
|
|
msgid "Large Brush"
|
|
msgstr "Nét To"
|
|
|
|
msgid "Area Fill"
|
|
msgstr "Khu vực Điền vào"
|
|
|
|
msgid "Used to click and drag for filling in large areas."
|
|
msgstr "Nhấp và kéo để điền vào các khu vực rộng lớn."
|
|
|
|
msgid "Clear Area"
|
|
msgstr "Khu vực Xóa"
|
|
|
|
msgid "Used to click and drag for clearing large areas."
|
|
msgstr "Nhấp và kéo để xóa các khu vực rộng lớn."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Costs %{rate} times normal movement for all heroes. (Pathfinding reduces or "
|
|
"eliminates the penalty.)"
|
|
msgstr ""
|
|
"Tốn %{rate} lần di chuyển bình thường cho tất cả các tướng. (Tìm đường làm "
|
|
"giảm hoặc loại bỏ hình phạt.)"
|
|
|
|
msgid "Traversable only by boat."
|
|
msgstr "Chỉ có thể di chuyển bằng thuyền."
|
|
|
|
msgid "No special modifiers."
|
|
msgstr "Không có sửa đổi đặc biệt."
|
|
|
|
msgid "Edit objects on the Adventure Map."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Move objects on the Adventure Map."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Copy objects on the Adventure Map."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Toggle the erasure of %{type} objects."
|
|
msgstr "Chuyển đổi tính năng xóa đối tượng %{type}."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Objects of this type will be deleted with the Erase tool. Left-click here to "
|
|
"deselect this type. Press and hold this button to deselect all other object "
|
|
"types."
|
|
msgstr ""
|
|
"Các đối tượng thuộc loại này sẽ bị xóa bằng công cụ Xóa. Nhấn chuột trái vào "
|
|
"đây để bỏ chọn loại này. Nhấn và giữ nút này để bỏ chọn tất cả các loại đối "
|
|
"tượng khác."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Objects of this type will NOT be deleted with the Erase tool. Left-click "
|
|
"here to select this type. Press and hold this button to select all other "
|
|
"object types."
|
|
msgstr ""
|
|
"Các đối tượng thuộc loại này sẽ KHÔNG bị xóa bằng công cụ Xóa. Nhấn chuột "
|
|
"trái vào đây để chọn loại này. Nhấn và giữ nút này để chọn tất cả các loại "
|
|
"đối tượng khác."
|
|
|
|
msgid "Terrain Mode"
|
|
msgstr "Chế độ Địa hình"
|
|
|
|
msgid "Used to draw the underlying grass, dirt, water, etc. on the map."
|
|
msgstr "Dùng để vẽ cỏ, bụi bẩn, nước, v.v. lên bản đồ."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Landscape Objects Mode"
|
|
msgstr "Chế độ Vật thể"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"Used to place landscape objects (mountains, rocks, trees, etc.) on the map."
|
|
msgstr "Dùng để đặt các vật thể (núi, cây, kho báu, v.v.v) lên bản đồ."
|
|
|
|
msgid "Detail Mode"
|
|
msgstr "Chế độ Chi tiết"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Used for moving or customizing objects."
|
|
msgstr "Dùng để hiệu chỉnh đặc biệt cho quái vật, tướng và thị trấn."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Adventure Objects Mode"
|
|
msgstr "Tùy chọn Khám phá"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"Used to place adventure objects (artifacts, dwellings, mines, treasures, "
|
|
"etc.) on the map."
|
|
msgstr "Dùng để đặt các vật thể (núi, cây, kho báu, v.v.v) lên bản đồ."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Kingdom Objects Mode"
|
|
msgstr "Chế độ Vật thể"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Used to place kingdom objects (towns, castles and heroes) on the map."
|
|
msgstr "Dùng để đặt các vật thể (núi, cây, kho báu, v.v.v) lên bản đồ."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Monsters Mode"
|
|
msgstr "Quái vật"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Used to place monsters on the map."
|
|
msgstr ""
|
|
"Dùng để đặt\n"
|
|
"một nhóm quái vật."
|
|
|
|
msgid "Allows you to draw streams by clicking and dragging."
|
|
msgstr "Cho phép vẽ suối bằng cách nhấp và kéo."
|
|
|
|
msgid "Stream Mode"
|
|
msgstr "Chế độ Suối"
|
|
|
|
msgid "Allows you to draw roads by clicking and dragging."
|
|
msgstr "Cho phép vẽ đường bằng cách nhấp và kéo."
|
|
|
|
msgid "Road Mode"
|
|
msgstr "Chế độ Đường"
|
|
|
|
msgid "Erase Mode"
|
|
msgstr "Chế độ Xóa"
|
|
|
|
msgid "Used to erase objects from the map."
|
|
msgstr "Dùng để xóa vật thể trên bản đồ."
|
|
|
|
msgid "Change between zoom and normal view."
|
|
msgstr "Thay đổi giữa chế độ nhìn phóng to và chế độ thường."
|
|
|
|
msgid "Magnify"
|
|
msgstr "Phóng đại"
|
|
|
|
msgid "Undo"
|
|
msgstr "Hoàn tác"
|
|
|
|
msgid "Undo your last action."
|
|
msgstr "Hoàn tác thao tác cuối cùng."
|
|
|
|
msgid "Redo"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Redo the last undone action."
|
|
msgstr "Hoàn tác thao tác cuối cùng."
|
|
|
|
msgid "Edit map title, description, and other general information."
|
|
msgstr "Chỉnh sửa tiêu đề bản đồ, mô tả và thông tin chung khác."
|
|
|
|
msgid "Specifications"
|
|
msgstr "Thông số kỹ thuật"
|
|
|
|
msgid "File Options"
|
|
msgstr "Lựa chọn Tệp"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Open the file options menu, where you can save or load maps, or quit out of "
|
|
"the editor."
|
|
msgstr ""
|
|
"Mở menu tùy chọn tệp, nơi ngươi có thể lưu hoặc tải bản đồ hoặc thoát khỏi "
|
|
"trình chỉnh sửa."
|
|
|
|
msgid "View the editor system options, which let you customize the editor."
|
|
msgstr ""
|
|
"Xem các tùy chọn hệ thống soạn thảo, cho phép ngươi tùy chỉnh trình chỉnh "
|
|
"sửa."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Supported languages:"
|
|
msgstr "Hỗ trợ chúng tôi tại"
|
|
|
|
msgid "Language"
|
|
msgstr "Ngôn ngữ"
|
|
|
|
msgid "This language already exists in the list."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "A map should have at least one language."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to apply changes."
|
|
msgstr "Nhấp để xem thị trấn sau."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Add Language"
|
|
msgstr "Ngôn ngữ"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Add an additional language."
|
|
msgstr "Lập trình Bổ sung"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Delete Language"
|
|
msgstr "Chọn Ngôn ngữ Trò chơi:"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Delete an existing language."
|
|
msgstr "Tải một bản đồ đã có."
|
|
|
|
msgid "Failed to generate a random map with given parameters."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Exit the Editor and return to the game's Main Menu."
|
|
msgstr "Nhấp để quay lại màn hình chính."
|
|
|
|
msgid "From Scratch"
|
|
msgstr "Từ Đầu"
|
|
|
|
msgid "Start from scratch with a blank map."
|
|
msgstr "Bắt đầu từ đầu với một bản đổ trống."
|
|
|
|
msgid "Create a randomly generated map."
|
|
msgstr "Tạo một bản đồ được tạo ngẫu nhiên."
|
|
|
|
msgid "Random"
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên"
|
|
|
|
msgid "Back"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Return to the Editor's main menu options."
|
|
msgstr "Nhấp để quay lại màn hình chính."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"Generate a random map that is %{size} squares wide and %{size} squares high."
|
|
msgstr "Tạo bản đồ rộng %{size} ô vuông và cao %{size} ô vuông."
|
|
|
|
msgid "Create a map that is %{size} squares wide and %{size} squares high."
|
|
msgstr "Tạo bản đồ rộng %{size} ô vuông và cao %{size} ô vuông."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Return to the previous menu options."
|
|
msgstr "Nhấp để quay lại màn hình chính."
|
|
|
|
msgid "No maps available!"
|
|
msgstr "Không có bản đồ nào!"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "[%{pos}]: %{race} hero"
|
|
msgstr "%{color} %{race} tướng"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "[%{pos}]: %{name}, %{race} hero"
|
|
msgstr "%{race1} %{name1} vs %{race2} %{name2}"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "[%{pos}]: %{race} castle"
|
|
msgstr "%{color} %{race} %{townOrCastle}"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "[%{pos}]: %{race} town"
|
|
msgstr "%{color} %{race} tướng"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "[%{pos}]: %{name}, %{race} castle"
|
|
msgstr "%{race1} %{name1} vs %{race2} %{name2}"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "[%{pos}]: %{name}, %{race} town"
|
|
msgstr "%{race1} %{name1} vs %{race2} %{name2}"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "None."
|
|
msgstr "Không"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "One side defeats the other."
|
|
msgstr "Hãy chọn một tướng khác."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Accumulate gold."
|
|
msgstr "Đạt được %{count} vàng."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Run out of time."
|
|
msgstr "Thoát khỏi biên tập bản đồ."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "alliance|1st"
|
|
msgstr " đồng minh"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "alliance|2nd"
|
|
msgstr " đồng minh"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "alliance|3rd"
|
|
msgstr " đồng minh"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "alliance|4th"
|
|
msgstr " đồng minh"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "alliance|5th"
|
|
msgstr " đồng minh"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Special Loss Condition"
|
|
msgstr "Điều kiện Thua"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Special Victory Condition"
|
|
msgstr "Điều kiện Thắng"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Allow standard victory conditions"
|
|
msgstr "Điều kiện Thắng"
|
|
|
|
msgid "Allow this condition also for AI"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Set alliances:"
|
|
msgstr " đồng minh"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "{%number} alliance: "
|
|
msgstr " đồng minh"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Gold:"
|
|
msgstr "Vàng"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Select a Town to capture to achieve victory"
|
|
msgstr "Chọn thị trấn để dịch chuyển tới."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click here to change the town needed to capture to achieve victory."
|
|
msgstr "Nhấp để lưu trò chơi hiện tại."
|
|
|
|
msgid "Select a Hero to defeat to achieve victory"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click here to change the hero needed to defeat to achieve victory."
|
|
msgstr "Nhấp để lưu trò chơi hiện tại."
|
|
|
|
msgid "Put %{color} player in the %{alliance} alliance"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"If this checkbox is checked, the %{color} player will be in the %{alliance} "
|
|
"alliance."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Days:"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Select a Town to lose to suffer defeat"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click here to change the town whose loss would mean defeat."
|
|
msgstr "Nhấp để lưu trò chơi hiện tại."
|
|
|
|
msgid "Select a Hero to lose to suffer defeat"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click here to change the hero whose loss would mean defeat."
|
|
msgstr "Nhấp để lưu trò chơi hiện tại."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Map Difficulty"
|
|
msgstr ""
|
|
"Độ khó\n"
|
|
"Bản đồ"
|
|
|
|
msgid "RUMORS"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "EVENTS"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "LANGUAGE"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "map|ABOUT"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Change Map Name:"
|
|
msgstr "Tệp bản đồ"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Change Map Description:"
|
|
msgstr "Chọn Mô tả"
|
|
|
|
msgid "map|About"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to edit custom rumors."
|
|
msgstr "Nhấp để lưu trò chơi hiện tại."
|
|
|
|
msgid "Rumors"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to edit daily events."
|
|
msgstr "Nhấp để áp dụng độ phân giải đã chọn."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Events"
|
|
msgstr "Sự kiện"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to change the language of the map."
|
|
msgstr "Thay đổi ngôn ngữ của trò chơi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Click to edit notes from the map creator. These notes are optional and do "
|
|
"not appear during gameplay."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to change your map name."
|
|
msgstr "Nhấp để xem thị trấn sau."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Map Name"
|
|
msgstr "Tệp bản đồ"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to change the description of the current map."
|
|
msgstr "Mô tả của bản đồ hiện được chọn."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to change the victory condition of the current map."
|
|
msgstr "Mô tả của bản đồ hiện được chọn."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to change the loss condition of the current map."
|
|
msgstr "Mô tả của bản đồ hiện được chọn."
|
|
|
|
msgid "Indicates the player types in the scenario. Click to change."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Player Type"
|
|
msgstr "Kiểu Bản đồ"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"Click to set map difficulty. More difficult maps might include more or "
|
|
"stronger enemies, fewer resources, or other special conditions making things "
|
|
"tougher for the human player."
|
|
msgstr ""
|
|
"Độ khó bản đồ của bản đồ hiện được chọn. Độ khó của bản đồ được xác định bởi "
|
|
"người thiết kế kịch bản. Các bản đồ khó hơn có thể bao gồm nhiều kẻ thù hơn "
|
|
"hoặc mạnh hơn, ít tài nguyên hơn hoặc các điều kiện đặc biệt khác khiến mọi "
|
|
"thứ trở nên khó khăn hơn đối với người chơi."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"editor|%{object}\n"
|
|
"(%{color} player)"
|
|
msgstr "người chơi mầu %{color}"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "editor|%{count} %{resource}"
|
|
msgstr "Chọn số lượng %{resource}:"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Animation"
|
|
msgstr "Thôn tính"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Passability"
|
|
msgstr "Nhân cách:"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Toggle animation of the objects."
|
|
msgstr "Chuyển đổi tính năng xóa đối tượng %{type}."
|
|
|
|
msgid "Toggle display of objects' passability."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Rumors:"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Rumor:"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Rumor"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "This rumor already exists in the list."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to save the rumors."
|
|
msgstr "Nhấp để lưu trò chơi hiện tại."
|
|
|
|
msgid "Add Rumor"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Add an additional rumor."
|
|
msgstr "Lập trình Bổ sung"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Edit Rumor"
|
|
msgstr "Biên tập"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Edit an existing rumor."
|
|
msgstr "Tải một bản đồ đã có."
|
|
|
|
msgid "Delete Rumor"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Delete an existing rumor."
|
|
msgstr "Tải một bản đồ đã có."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
"Language:\n"
|
|
msgstr "Ngôn ngữ"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
"Size: "
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
"Description: "
|
|
msgstr ""
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
"Vị trí: "
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Save Map:"
|
|
msgstr "Lưu Bản đồ"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to save the current map."
|
|
msgstr "Nhấp để lưu trò chơi hiện tại."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to enable all secondary skills."
|
|
msgstr "Nhấp để chọn màu này."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Enable All Secondary Skills"
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên Phép"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to disable all secondary skills."
|
|
msgstr "Nhấp để áp dụng độ phân giải đã chọn."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Disable All Secondary Skills"
|
|
msgstr "Xem Phép"
|
|
|
|
msgid "Click to show only level %{level} spells."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Spells level"
|
|
msgstr "Sách Phép"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to enable all spells."
|
|
msgstr "Nhấp để chọn màu này."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Enable All Spells"
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên Phép"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to disable all spells."
|
|
msgstr "Nhấp để áp dụng độ phân giải đã chọn."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Disable All Spells"
|
|
msgstr "Xem Phép"
|
|
|
|
msgid "Riddle:"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Answers:"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Answer:"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Answer"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "This answer exists in the list."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to save the Sphinx properties."
|
|
msgstr "Nhấp để lưu trò chơi hiện tại."
|
|
|
|
msgid "Add Answer"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Add an additional answer for the question."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Edit Answer"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Edit an existing answer for the question."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Delete Answer"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Delete an existing answer for the question."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Riddle"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "No artifact will be given as a reward."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Delete an artifact from the reward."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Day: %{day} Week: %{week} Month: %{month}"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "difficulty|Easy"
|
|
msgstr "Dễ"
|
|
|
|
msgid "difficulty|Normal"
|
|
msgstr "Thường"
|
|
|
|
msgid "difficulty|Hard"
|
|
msgstr "Khó"
|
|
|
|
msgid "difficulty|Expert"
|
|
msgstr "Chuyên gia"
|
|
|
|
msgid "difficulty|Impossible"
|
|
msgstr "Bất khả thi"
|
|
|
|
msgid "ABOUT"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "S"
|
|
msgstr "S"
|
|
|
|
msgid "M"
|
|
msgstr "M"
|
|
|
|
msgid "L"
|
|
msgstr "L"
|
|
|
|
msgid "X-L"
|
|
msgstr "X-L"
|
|
|
|
msgid "ALL"
|
|
msgstr "TẤT CẢ"
|
|
|
|
msgid "EXIT"
|
|
msgstr "THOÁT"
|
|
|
|
msgid "smallerButton|EXIT"
|
|
msgstr "THOÁT"
|
|
|
|
msgid "OKAY"
|
|
msgstr "ĐƯỢC"
|
|
|
|
msgid "HEROES"
|
|
msgstr "TƯỚNG"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"TOWNS/\n"
|
|
"CASTLES"
|
|
msgstr ""
|
|
"THỊ TRẤN/\n"
|
|
"LÂU ĐÀI"
|
|
|
|
msgid "CANCEL"
|
|
msgstr "TỪ BỎ"
|
|
|
|
msgid "ACCEPT"
|
|
msgstr "ĐỒNG Ý"
|
|
|
|
msgid "DECLINE"
|
|
msgstr "TỪ CHỐI"
|
|
|
|
msgid "LEARN"
|
|
msgstr "HỌC TẬP"
|
|
|
|
msgid "TRADE"
|
|
msgstr "TRAO ĐỔI"
|
|
|
|
msgid "YES"
|
|
msgstr "CÓ"
|
|
|
|
msgid "NO"
|
|
msgstr "KHÔNG"
|
|
|
|
msgid "DISMISS"
|
|
msgstr "GIẢI TÁN"
|
|
|
|
msgid "UPGRADE"
|
|
msgstr "NÂNG CẤP"
|
|
|
|
msgid "GIFT"
|
|
msgstr "QUÀ"
|
|
|
|
msgid "RESTART"
|
|
msgstr "LÀM LẠI"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"D\n"
|
|
"I\n"
|
|
"S\n"
|
|
"M\n"
|
|
"I\n"
|
|
"S\n"
|
|
"S"
|
|
msgstr ""
|
|
"G\n"
|
|
"I\n"
|
|
"Ả\n"
|
|
"I\n"
|
|
"T\n"
|
|
"Á\n"
|
|
"N"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"E\n"
|
|
"X\n"
|
|
"I\n"
|
|
"T"
|
|
msgstr ""
|
|
"T\n"
|
|
"H\n"
|
|
"O\n"
|
|
"Á\n"
|
|
"T"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"C\n"
|
|
"A\n"
|
|
"M\n"
|
|
"P\n"
|
|
"A\n"
|
|
"I\n"
|
|
"G\n"
|
|
"N"
|
|
msgstr ""
|
|
"C\n"
|
|
"H\n"
|
|
"I\n"
|
|
"Ế\n"
|
|
"N\n"
|
|
"D\n"
|
|
"Ị\n"
|
|
"C\n"
|
|
"H"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"S\n"
|
|
"T\n"
|
|
"A\n"
|
|
"N\n"
|
|
"D\n"
|
|
"A\n"
|
|
"R\n"
|
|
"D"
|
|
msgstr ""
|
|
"T\n"
|
|
"H\n"
|
|
"Ư\n"
|
|
"Ờ\n"
|
|
"N\n"
|
|
"G"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"NEW\n"
|
|
"GAME"
|
|
msgstr ""
|
|
"TẠO\n"
|
|
"GAME"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"LOAD\n"
|
|
"GAME"
|
|
msgstr ""
|
|
"TẢI\n"
|
|
"GAME"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"RESTART\n"
|
|
"GAME"
|
|
msgstr "LÀM LẠI"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"SAVE\n"
|
|
"GAME"
|
|
msgstr ""
|
|
"LƯU\n"
|
|
"GAME"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"QUICK\n"
|
|
"SAVE"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "QUIT"
|
|
msgstr "RỜI KHỎI"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"NEW\n"
|
|
"MAP"
|
|
msgstr ""
|
|
"TẠO\n"
|
|
"GAME"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"LOAD\n"
|
|
"MAP"
|
|
msgstr ""
|
|
"TẢI\n"
|
|
"GAME"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"START\n"
|
|
"MAP"
|
|
msgstr "LÀM LẠI"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"SAVE\n"
|
|
"MAP"
|
|
msgstr ""
|
|
"LƯU\n"
|
|
"GAME"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"MAIN\n"
|
|
"MENU"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"AUTO\n"
|
|
"PLAYTEST"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "INFO"
|
|
msgstr "THÔNG TIN"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"BATTLE\n"
|
|
"ONLY"
|
|
msgstr ""
|
|
"CHỈ\n"
|
|
"CHIẾN ĐẤU"
|
|
|
|
msgid "SETTINGS"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"STANDARD\n"
|
|
"GAME"
|
|
msgstr ""
|
|
"GAME\n"
|
|
"THƯỜNG"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"CAMPAIGN\n"
|
|
"GAME"
|
|
msgstr ""
|
|
"CHIẾN\n"
|
|
"DỊCH"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"MULTI-\n"
|
|
"PLAYER\n"
|
|
"GAME"
|
|
msgstr ""
|
|
"CHƠI\n"
|
|
"NHIỀU\n"
|
|
"NGƯỜI"
|
|
|
|
msgid "HOT SEAT"
|
|
msgstr "GHẾ NÓNG"
|
|
|
|
msgid "2 PLAYERS"
|
|
msgstr "2 NGƯỜI CHƠI"
|
|
|
|
msgid "3 PLAYERS"
|
|
msgstr "3 NGƯỜI CHƠI"
|
|
|
|
msgid "4 PLAYERS"
|
|
msgstr "4 NGƯỜI CHƠI"
|
|
|
|
msgid "5 PLAYERS"
|
|
msgstr "5 NGƯỜI CHƠI"
|
|
|
|
msgid "6 PLAYERS"
|
|
msgstr "6 NGƯỜI CHƠI"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"ORIGINAL\n"
|
|
"CAMPAIGN"
|
|
msgstr ""
|
|
"CHIẾN DỊCH\n"
|
|
"THƯỜNG"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"EXPANSION\n"
|
|
"CAMPAIGN"
|
|
msgstr ""
|
|
"CHIẾN DỊCH\n"
|
|
"MỞ RỘNG"
|
|
|
|
msgid "editorMainMenu|BACK"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"newMap|FROM\n"
|
|
"SCRATCH"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "newMap|RANDOM"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "DIFFICULTY"
|
|
msgstr "ĐỘ KHÓ"
|
|
|
|
msgid "VIEW INTRO"
|
|
msgstr "XEM GIỚI THIỆU"
|
|
|
|
msgid "RESET"
|
|
msgstr "CÀI LẠI"
|
|
|
|
msgid "START"
|
|
msgstr "LÀM LẠI"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"P\n"
|
|
"A\n"
|
|
"T\n"
|
|
"R\n"
|
|
"O\n"
|
|
"L"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Auto Playtest Results"
|
|
msgstr "Chơi thử"
|
|
|
|
msgid "1 playthrough"
|
|
msgid_plural "%{count} playthroughs"
|
|
msgstr[0] ""
|
|
|
|
msgid " playthrough(s) reached the specified time limit"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to close the dialog."
|
|
msgstr "Nhấp để chọn màu này."
|
|
|
|
msgid "Won %{percent}% of playthroughs."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Failed to prepare the map for auto playtest."
|
|
msgstr "Tệp để Lưu:"
|
|
|
|
msgid "autoPlaytest|Number of playthroughs:"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "autoPlaytest|Max days per playthrough:"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "autoPlaytest|Animation"
|
|
msgstr "Thôn tính"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "autoPlaytest|Animation speed:"
|
|
msgstr "Thôn tính"
|
|
|
|
msgid "autoPlaytest|Sound Effects"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Left-clicking at any point will interrupt the playtest."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to run an automated map playtest."
|
|
msgstr "Nhấp để quay lại màn hình chính."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Auto playtest\n"
|
|
"(playthrough %{current} of %{total})"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"Do you want to interrupt the automatic playtest? The effect will take place "
|
|
"only on the next turn."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi có muốn AI kiểm soát không? Hiệu quả sẽ bắt đầu ở lượt tiếp theo."
|
|
|
|
msgid "and more..."
|
|
msgstr "và hơn thế nữa..."
|
|
|
|
msgid "Easy"
|
|
msgstr "Dễ"
|
|
|
|
msgid "Normal"
|
|
msgstr "Thường"
|
|
|
|
msgid "Hard"
|
|
msgstr "Khó"
|
|
|
|
msgid "Campaign Difficulty"
|
|
msgstr "Độ khó Chiến dịch"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"Choose this difficulty to experience the game's story with less challenge. "
|
|
"The AI will be weaker than at Normal difficulty."
|
|
msgstr ""
|
|
"Chọn độ khó này nếu ngươi muốn thích câu chuyện trò chơi hơn thử thách. AI "
|
|
"yếu hơn so với độ khó bình thường."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"Choose this difficulty to experience the campaign as per the original design."
|
|
msgstr "Chọn độ khó này để tận hưởng chiến dịch theo thiết kế ban đầu."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"Choose this difficulty if you want more challenge. The AI will be stronger "
|
|
"than at Normal difficulty."
|
|
msgstr ""
|
|
"Chọn độ khó này nếu ngươi muốn thử thách. AI mạnh hơn so với độ khó bình "
|
|
"thường."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Congratulations!\n"
|
|
"\n"
|
|
"Days: %{days}\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Chúc mừng!\n"
|
|
"\n"
|
|
"Ngày: %{days}\n"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"\n"
|
|
"Difficulty: %{difficulty}\n"
|
|
"\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"\n"
|
|
"Độ khó: %{difficulty}\n"
|
|
"\n"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Score: %{score}\n"
|
|
"\n"
|
|
"Rating:\n"
|
|
"%{rating}"
|
|
msgstr ""
|
|
"Điểm: %{score}\n"
|
|
"\n"
|
|
"Bậc:\n"
|
|
"%{rating}"
|
|
|
|
msgid "Start the selected scenario."
|
|
msgstr "Bắt đầu kịch bản đã chọn."
|
|
|
|
msgid "View Intro"
|
|
msgstr "Xem Giới thiệu"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "View the intro video for the current state of the campaign."
|
|
msgstr "Xem video Giới thiệu để biết trạng thái hiện tại của chiến dịch."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Select the campaign difficulty. This can be changed at any point during the "
|
|
"campaign. However, the final score will be calculated based solely on the "
|
|
"lowest difficulty of a completed scenario during the campaign."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Restart the current scenario."
|
|
msgstr "Chơi lại kịch bản hiện tại."
|
|
|
|
msgid "Difficulty"
|
|
msgstr "Độ khó"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"You have changed the campaign difficulty. The final high score will be "
|
|
"calculated based solely on the lowest difficulty level for a completed "
|
|
"scenario during the campaign. Do you want to proceed?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã thay đổi độ khó thấp hơn cho chiến dịch. Ngươi sẽ không thể hoàn "
|
|
"nguyên điều này sau thời điểm này. Điểm cao sẽ được tính chỉ dựa trên độ khó "
|
|
"mới. Ngươi có muốn tiếp tục?"
|
|
|
|
msgid "Are you sure you want to restart this scenario?"
|
|
msgstr "Ngươi có chắc muốn chơi lại kịch bản?"
|
|
|
|
msgid "Campaign Scenario loading failure"
|
|
msgstr "Kịch bản Chiến dịch tải thất bại"
|
|
|
|
msgid "Please make sure that campaign files are correct and present."
|
|
msgstr "Hãy đảm bảo tệp chiến dịch là đúng và hiện hữu."
|
|
|
|
msgid "Days spent"
|
|
msgstr "Ngày đã qua"
|
|
|
|
msgid "The number of days spent on this campaign."
|
|
msgstr "Số ngày đã qua trong chiến dịch này."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Scenario Title"
|
|
msgstr "Kịch bản"
|
|
|
|
msgid "Project Coordination and Core Development"
|
|
msgstr "Điều phối Dự án và Phát triển Lõi"
|
|
|
|
msgid "Development"
|
|
msgstr "Phát triển"
|
|
|
|
msgid "Visit us at"
|
|
msgstr "Tới thăm chúng tôi tại"
|
|
|
|
msgid "QA and Support"
|
|
msgstr "QA và Hỗ trợ"
|
|
|
|
msgid "Dev and Support"
|
|
msgstr "Phát triển và Hỗ trợ"
|
|
|
|
msgid "Special Thanks to"
|
|
msgstr "Lời cảm ơn Chân thành tới"
|
|
|
|
msgid "and all the people who have helped make the project possible!"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Support us at"
|
|
msgstr "Hỗ trợ chúng tôi tại"
|
|
|
|
msgid "local-donation-platform|https://www.patreon.com/fheroes2"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Connect with us at"
|
|
msgstr "Kết nối với chúng tôi tại"
|
|
|
|
msgid "local-social-network|https://www.facebook.com/groups/fheroes2"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Need help with the game?"
|
|
msgstr "Cần sự giúp đỡ với trò chơi?"
|
|
|
|
msgid "Original project before 0.7"
|
|
msgstr "Dự án Gốc trước 0.7"
|
|
|
|
msgid "Heroes of Might and Magic II: The Succession Wars team"
|
|
msgstr "Heroes of Might and Magic II: The Succession Wars team"
|
|
|
|
msgid "Designed and Directed"
|
|
msgstr "Thiết kế và Chỉ đạo"
|
|
|
|
msgid "Programming and Design"
|
|
msgstr "Lập trình và Thiết kế"
|
|
|
|
msgid "Executive Producer"
|
|
msgstr "Điều hành Sản xuất"
|
|
|
|
msgid "Producer"
|
|
msgstr "Sản xuất"
|
|
|
|
msgid "Additional Design"
|
|
msgstr "Thiết kế Bổ sung"
|
|
|
|
msgid "Additional Programming"
|
|
msgstr "Lập trình Bổ sung"
|
|
|
|
msgid "Musical Production"
|
|
msgstr "Sản xuất Âm nhạc"
|
|
|
|
msgid "Music and Sound Design"
|
|
msgstr "Thiết kế Nhạc và Âm"
|
|
|
|
msgid "Vocalists"
|
|
msgstr "Lồng tiếng"
|
|
|
|
msgid "Art Director"
|
|
msgstr "Chỉ đạo Nghệ thuật"
|
|
|
|
msgid "Assistant Art Director"
|
|
msgstr "Trợ lý Chỉ đạo Nghệ thuật"
|
|
|
|
msgid "Artists"
|
|
msgstr "Nghệ sỹ"
|
|
|
|
msgid "QA Manager"
|
|
msgstr "Quản lý QA"
|
|
|
|
msgid "QA"
|
|
msgstr "QA"
|
|
|
|
msgid "Writing"
|
|
msgstr "Kịch bản"
|
|
|
|
msgid "Manual and Helpfile"
|
|
msgstr "Hướng dẫn sử dụng và Tệp trợ giúp"
|
|
|
|
msgid "Scenarios"
|
|
msgstr "Biên kịch"
|
|
|
|
msgid "Heroes of Might and Magic II: The Price of Loyalty team"
|
|
msgstr "Heroes of Might and Magic II: The Price of Loyalty team"
|
|
|
|
msgid "Design Lead"
|
|
msgstr "Thiết kế Trưởng"
|
|
|
|
msgid "Designers"
|
|
msgstr "Thiết kế"
|
|
|
|
msgid "Programming Lead"
|
|
msgstr "Trưởng Lập trình"
|
|
|
|
msgid "Art Lead"
|
|
msgstr "Trưởng Nghệ thuật"
|
|
|
|
msgid "Playtesters"
|
|
msgstr "Chơi thử"
|
|
|
|
msgid "Designer"
|
|
msgstr "Thiết kế"
|
|
|
|
msgid "Producers"
|
|
msgstr "Sản xuất"
|
|
|
|
msgid "QA Managers"
|
|
msgstr "Quản lý QA"
|
|
|
|
msgid "Sound Design"
|
|
msgstr "Thiết kế Âm thanh"
|
|
|
|
msgid "Town Themes"
|
|
msgstr "Chủ đề Thị trấn"
|
|
|
|
msgid "Alto Sax"
|
|
msgstr "Alto Sax"
|
|
|
|
msgid "Harpsichord and Piano"
|
|
msgstr "Harpsichord and Piano"
|
|
|
|
msgid "Basso Vocal"
|
|
msgstr "Basso Vocal"
|
|
|
|
msgid "Soprano Vocal"
|
|
msgstr "Soprano Vocal"
|
|
|
|
msgid "Recorded at %{recordingStudio}"
|
|
msgstr "Thu âm tại %{recordingStudio}"
|
|
|
|
msgid "credits|Manual"
|
|
msgstr "Thủ công"
|
|
|
|
msgid "German Consultant"
|
|
msgstr "Tư vấn Tiếng Đức"
|
|
|
|
msgid "Map Designers"
|
|
msgstr "Thiết kế Bản đồ"
|
|
|
|
msgid "Package Design"
|
|
msgstr "Thiết kế Đóng gói"
|
|
|
|
msgid "To exit fheroes2, press the Home button or swipe up."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Are you sure you want to quit?"
|
|
msgstr "Ngươi có muốt thoát không?"
|
|
|
|
msgid "High Scores"
|
|
msgstr "Điểm Cao"
|
|
|
|
msgid "Your Name"
|
|
msgstr "Tên của Ngươi"
|
|
|
|
msgid "Unknown Hero"
|
|
msgstr "Tướng Vô danh"
|
|
|
|
msgid "Standard"
|
|
msgstr "Tiêu chuẩn"
|
|
|
|
msgid "View High Scores for Standard Maps."
|
|
msgstr "Xem Điểm cho chế độ Thường."
|
|
|
|
msgid "Campaign"
|
|
msgstr "Chiến dịch"
|
|
|
|
msgid "View High Scores for Campaigns."
|
|
msgstr "Xem Điểm cho chế độ Chiến dịch."
|
|
|
|
msgid "hotkey|default okay event"
|
|
msgstr "sự kiện tốt mặc định"
|
|
|
|
msgid "hotkey|default cancel event"
|
|
msgstr "sự kiện hủy mặc định"
|
|
|
|
msgid "hotkey|default left"
|
|
msgstr "mặc định trái"
|
|
|
|
msgid "hotkey|default right"
|
|
msgstr "mặc định phải"
|
|
|
|
msgid "hotkey|default up"
|
|
msgstr "mặc định lên"
|
|
|
|
msgid "hotkey|default down"
|
|
msgstr "mặc định xuống"
|
|
|
|
msgid "hotkey|toggle fullscreen"
|
|
msgstr "chuyển đổi chế độ toàn màn hình"
|
|
|
|
msgid "hotkey|toggle text support mode"
|
|
msgstr "chuyển đội chế độ hỗ trợ văn bản"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "hotkey|toggle developer mode"
|
|
msgstr "chuyển đội chế độ hỗ trợ văn bản"
|
|
|
|
msgid "hotkey|quit"
|
|
msgstr "thoát"
|
|
|
|
msgid "hotkey|new game"
|
|
msgstr "trò chơi mới"
|
|
|
|
msgid "hotkey|load game"
|
|
msgstr "tải trò chơi"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "hotkey|high scores"
|
|
msgstr "điểm cao"
|
|
|
|
msgid "hotkey|credits"
|
|
msgstr "công trạng"
|
|
|
|
msgid "hotkey|standard game"
|
|
msgstr "trò chơi tiêu chuẩn"
|
|
|
|
msgid "hotkey|campaign game"
|
|
msgstr "trò chơi chiến dịch"
|
|
|
|
msgid "hotkey|multi-player game"
|
|
msgstr "trò chơi nhiều người"
|
|
|
|
msgid "hotkey|settings"
|
|
msgstr "thiết lập"
|
|
|
|
msgid "hotkey|select map"
|
|
msgstr "chọn bản đồ"
|
|
|
|
msgid "hotkey|select small map size"
|
|
msgstr "chọn bản đồ cỡ nhỏ"
|
|
|
|
msgid "hotkey|select medium map size"
|
|
msgstr "chọn bản đồ cỡ vừa"
|
|
|
|
msgid "hotkey|select large map size"
|
|
msgstr "chọn bản đồ cỡ lớn"
|
|
|
|
msgid "hotkey|select extra large map size"
|
|
msgstr "chọn bản đồ cỡ siêu lớn"
|
|
|
|
msgid "hotkey|select all map sizes"
|
|
msgstr "chọn tất cả các bản đồ"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "hotkey|hot seat game"
|
|
msgstr "trò chơi ghế nóng"
|
|
|
|
msgid "hotkey|battle only game"
|
|
msgstr "trò chơi chỉ chiến đấu"
|
|
|
|
msgid "hotkey|choose the original campaign"
|
|
msgstr "chọn chiến dịch gốc"
|
|
|
|
msgid "hotkey|choose the expansion campaign"
|
|
msgstr "chọn chiến dịch mở rộng"
|
|
|
|
msgid "hotkey|map editor main menu"
|
|
msgstr "trình đơn biên tập bản đồ"
|
|
|
|
msgid "hotkey|new map menu"
|
|
msgstr "trình đơn bản đồ mới"
|
|
|
|
msgid "hotkey|load map menu"
|
|
msgstr "trình đơn tải bản đồ"
|
|
|
|
msgid "hotkey|new map from scratch"
|
|
msgstr "bắt đầu bản đồ mới"
|
|
|
|
msgid "hotkey|new random map"
|
|
msgstr "bản đồ mới ngẫu nhiên"
|
|
|
|
msgid "hotkey|undo last action"
|
|
msgstr "hoàn tác tác vụ cuối"
|
|
|
|
msgid "hotkey|redo last action"
|
|
msgstr "thực hiện lại tác vụ cuối"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "hotkey|open game main menu"
|
|
msgstr "trình đơn bản đồ mới"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "hotkey|toggle passability"
|
|
msgstr "chuyển đổi trạng thái"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "hotkey|auto playtest"
|
|
msgstr "mặc định trái"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "hotkey|re-generate random map"
|
|
msgstr "bản đồ mới ngẫu nhiên"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "hotkey|re-configure random map"
|
|
msgstr "bản đồ mới ngẫu nhiên"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "hotkey|output all text"
|
|
msgstr "cuộn trái"
|
|
|
|
msgid "hotkey|roland campaign"
|
|
msgstr "chiến dịch roland"
|
|
|
|
msgid "hotkey|archibald campaign"
|
|
msgstr "chiến dịch archibald"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "hotkey|price of loyalty campaign"
|
|
msgstr "chiến dịch giá của lòng trung thành"
|
|
|
|
msgid "hotkey|voyage home campaign"
|
|
msgstr "chiến dịch đường về nhà"
|
|
|
|
msgid "hotkey|wizard's isle campaign"
|
|
msgstr "chiến dịch đảo phù thủy"
|
|
|
|
msgid "hotkey|descendants campaign"
|
|
msgstr "chiến dịch hậu duệ"
|
|
|
|
msgid "hotkey|select first campaign bonus"
|
|
msgstr "chọn phần thưởng chiến dịch đầu tiên"
|
|
|
|
msgid "hotkey|select second campaign bonus"
|
|
msgstr "chọn phần thưởng chiến dịch thứ 2"
|
|
|
|
msgid "hotkey|select third campaign bonus"
|
|
msgstr "chọn phần thưởng chiến dịch thứ 3"
|
|
|
|
msgid "hotkey|view campaign intro"
|
|
msgstr "xem giới thiệu chiến dịch"
|
|
|
|
msgid "hotkey|select campaign difficulty"
|
|
msgstr "chọn độ khó chiến dịch"
|
|
|
|
msgid "hotkey|restart campaign scenario"
|
|
msgstr "khởi động lại kịch bản chiến dịch"
|
|
|
|
msgid "hotkey|world map left"
|
|
msgstr "bản đồ thế giới trái"
|
|
|
|
msgid "hotkey|world map right"
|
|
msgstr "bản đồ thế giới phải"
|
|
|
|
msgid "hotkey|world map up"
|
|
msgstr "bản đồ thế giới trên"
|
|
|
|
msgid "hotkey|world map down"
|
|
msgstr "bản đồ thế giới dưới"
|
|
|
|
msgid "hotkey|world map up left"
|
|
msgstr "bản đồ thế giới trái trên"
|
|
|
|
msgid "hotkey|world map up right"
|
|
msgstr "bản đồ thế giới phải trên"
|
|
|
|
msgid "hotkey|world map down left"
|
|
msgstr "bản đồ thế giới trái dưới"
|
|
|
|
msgid "hotkey|world map down right"
|
|
msgstr "bản đồ thế giới phải dưới"
|
|
|
|
msgid "hotkey|save game"
|
|
msgstr "lưu trò chơi"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "hotkey|quick save"
|
|
msgstr "thoát"
|
|
|
|
msgid "hotkey|next hero"
|
|
msgstr "tướng tiếp theo"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "hotkey|change to hero under cursor"
|
|
msgstr "tướng tiếp theo"
|
|
|
|
msgid "hotkey|hold and left click to move hero portrait to top of list"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "hotkey|start hero movement"
|
|
msgstr "bắt đầu di chuyển tướng"
|
|
|
|
msgid "hotkey|cast adventure spell"
|
|
msgstr "niệm câu thần chú thám hiểm"
|
|
|
|
msgid "hotkey|put hero to sleep"
|
|
msgstr "cho tướng đi ngủ"
|
|
|
|
msgid "hotkey|next town"
|
|
msgstr "thị trấn tiếp theo"
|
|
|
|
msgid "hotkey|end turn"
|
|
msgstr "kết thúc lượt"
|
|
|
|
msgid "hotkey|file options"
|
|
msgstr "lựa chọn tệp"
|
|
|
|
msgid "hotkey|adventure options"
|
|
msgstr "tùy chọn thám hiểm"
|
|
|
|
msgid "hotkey|puzzle map"
|
|
msgstr "bản đồ giải đố"
|
|
|
|
msgid "hotkey|scenario information"
|
|
msgstr "thông tin kịch bản"
|
|
|
|
msgid "hotkey|dig for artifact"
|
|
msgstr "đào bảo vật"
|
|
|
|
msgid "hotkey|view world"
|
|
msgstr "xem thế giới"
|
|
|
|
msgid "hotkey|kingdom summary"
|
|
msgstr "tổng quát vương quốc"
|
|
|
|
msgid "hotkey|default action"
|
|
msgstr "hành động mặc định"
|
|
|
|
msgid "hotkey|open focus"
|
|
msgstr "mở tiêu điểm"
|
|
|
|
msgid "hotkey|system options"
|
|
msgstr "tùy chọn hệ thống"
|
|
|
|
msgid "hotkey|scroll left"
|
|
msgstr "cuộn trái"
|
|
|
|
msgid "hotkey|scroll right"
|
|
msgstr "cuộn phải"
|
|
|
|
msgid "hotkey|scroll up"
|
|
msgstr "cuộn lên"
|
|
|
|
msgid "hotkey|scroll down"
|
|
msgstr "cuộn xuống"
|
|
|
|
msgid "hotkey|toggle control panel"
|
|
msgstr "chuyển đổi bảng điều khiển"
|
|
|
|
msgid "hotkey|toggle radar"
|
|
msgstr "chuyển đổi radar"
|
|
|
|
msgid "hotkey|toggle buttons"
|
|
msgstr "chuyển đổi nút bấm"
|
|
|
|
msgid "hotkey|toggle status"
|
|
msgstr "chuyển đổi trạng thái"
|
|
|
|
msgid "hotkey|toggle icons"
|
|
msgstr "chuyển đổi biểu tượng"
|
|
|
|
msgid "hotkey|transfer control to ai"
|
|
msgstr "chuyển điều khiển cho AI"
|
|
|
|
msgid "hotkey|retreat from battle"
|
|
msgstr "rút lui khỏi trận chiến"
|
|
|
|
msgid "hotkey|surrender during battle"
|
|
msgstr "đầu hàng trong trận chiến"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "hotkey|toggle auto combat mode"
|
|
msgstr "chuyển đổi chế độ tự động chiến đấu"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "hotkey|quick combat"
|
|
msgstr "thoát"
|
|
|
|
msgid "hotkey|battle options"
|
|
msgstr "lựa chọn trận chiến"
|
|
|
|
msgid "hotkey|skip turn in battle"
|
|
msgstr "bỏ lượt trong trận chiến"
|
|
|
|
msgid "hotkey|cast battle spell"
|
|
msgstr "niệm chú trong trận chiến"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "hotkey|toggle display of battle turn order"
|
|
msgstr "chuyển đổi chế độ tự động chiến đấu"
|
|
|
|
msgid "hotkey|dwelling level 1"
|
|
msgstr "nhà lính cấp 1"
|
|
|
|
msgid "hotkey|dwelling level 2"
|
|
msgstr "nhà lính cấp 2"
|
|
|
|
msgid "hotkey|dwelling level 3"
|
|
msgstr "nhà lính cấp 3"
|
|
|
|
msgid "hotkey|dwelling level 4"
|
|
msgstr "nhà lính cấp 4"
|
|
|
|
msgid "hotkey|dwelling level 5"
|
|
msgstr "nhà lính cấp 5"
|
|
|
|
msgid "hotkey|dwelling level 6"
|
|
msgstr "nhà lính cấp 6"
|
|
|
|
msgid "hotkey|well"
|
|
msgstr "giếng"
|
|
|
|
msgid "hotkey|marketplace"
|
|
msgstr "chợ"
|
|
|
|
msgid "hotkey|mage guild"
|
|
msgstr "hội phù thủy"
|
|
|
|
msgid "hotkey|shipyard"
|
|
msgstr "bến tàu"
|
|
|
|
msgid "hotkey|thieves guild"
|
|
msgstr "băng cướp"
|
|
|
|
msgid "hotkey|tavern"
|
|
msgstr "quán rượu"
|
|
|
|
msgid "hotkey|construction screen"
|
|
msgstr "màn hình xây dựng"
|
|
|
|
msgid "hotkey|buy all monsters in well"
|
|
msgstr "mua tất cả các qoái vật trong giếng"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "hotkey|merge troops with hero"
|
|
msgstr "tướng tiếp theo"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "hotkey|merge troops with garrison"
|
|
msgstr "thực hiện lại tác vụ cuối"
|
|
|
|
msgid "hotkey|split stack by half"
|
|
msgstr "chia đạo quân làm đôi"
|
|
|
|
msgid "hotkey|split stack by one"
|
|
msgstr "chia đạo quân thành một"
|
|
|
|
msgid "hotkey|join stacks"
|
|
msgstr "nhập đạo quân"
|
|
|
|
msgid "hotkey|upgrade troop"
|
|
msgstr "nâng cấp quân đội"
|
|
|
|
msgid "hotkey|dismiss hero or troop"
|
|
msgstr "giải tán tướng hoặc quân"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "hotkey|exchange all troops"
|
|
msgstr "nâng cấp quân đội"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Do you want to regain control from AI? The effect will take place only on "
|
|
"the next turn."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi có muốn AI kiểm soát không? Hiệu quả sẽ bắt đầu ở lượt tiếp theo."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Do you want to transfer control from you to the AI? The effect will take "
|
|
"place only on the next turn."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi có muốn chuyển quyền kiểm soát sang cho AI không? Hiệu ứng sẽ chỉ diễn "
|
|
"ra ở lượt tiếp theo."
|
|
|
|
msgid "Default Actions"
|
|
msgstr "Hành động Mặc định"
|
|
|
|
msgid "Global Actions"
|
|
msgstr "Hành động Toàn cầu"
|
|
|
|
msgid "World Map"
|
|
msgstr "Bản đồ Thế giới"
|
|
|
|
msgid "Battle Screen"
|
|
msgstr "Màn hình Chiến đấu"
|
|
|
|
msgid "Town Screen"
|
|
msgstr "Màn hình Thị trấn"
|
|
|
|
msgid "Army Actions"
|
|
msgstr "Hành động Quân đội"
|
|
|
|
msgid "fheroes2 Resurrection Team presents"
|
|
msgstr "fheroes2 Resurrection Team giới thiệu"
|
|
|
|
msgid "The save file is corrupted."
|
|
msgstr "File lưu bị hỏng."
|
|
|
|
msgid "Unsupported save format: "
|
|
msgstr "Định dạng lưu không hỗ trợ: "
|
|
|
|
msgid "Current game version: "
|
|
msgstr "Phiên bản trò chơi hiện tại: "
|
|
|
|
msgid "Last supported version: "
|
|
msgstr "Phiên bản hỗ trợ cuối cùng: "
|
|
|
|
msgid "This file contains a save with an invalid game type."
|
|
msgstr "Tệp này chứa một bản lưu có loại trò chơi không hợp lệ."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"This save file requires \"The Price of Loyalty\" game assets, but they have "
|
|
"not been provided to the engine."
|
|
msgstr ""
|
|
"Tệp lưu này yêu cầu nội dung trò chơi \"Cái giá của lòng trung thành\", "
|
|
"nhưng chúng chưa được cung cấp cho công cụ."
|
|
|
|
msgid "This saved game is localized to '"
|
|
msgstr "Trò chơi đã lưu này được bản địa hóa thành '"
|
|
|
|
msgid "' language, but the current language of the game is '"
|
|
msgstr "' ngôn ngữ, nhưng ngôn ngữ hiện tại của trò chơi là '"
|
|
|
|
msgid "No save files to load."
|
|
msgstr "Không có tệp lưu để tải."
|
|
|
|
msgid "A single player game playing out a single map."
|
|
msgstr "Một trò chơi một người chơi chơi trên một bản đồ duy nhất."
|
|
|
|
msgid "Standard Game"
|
|
msgstr "Trò chơi Thường"
|
|
|
|
msgid "A single player game playing through a series of maps."
|
|
msgstr "Một trò chơi một người chơi chơi qua một loạt bản đồ."
|
|
|
|
msgid "Campaign Game"
|
|
msgstr "Trò chơi Chiến dịch"
|
|
|
|
msgid "Multi-Player Game"
|
|
msgstr "Trò chơi Nhiều người"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A multi-player game, with several human players completing against each "
|
|
"other on a single map."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một trò chơi nhiều người chơi, trong đó một số người chơi sẽ đấu với nhau "
|
|
"trên một bản đồ."
|
|
|
|
msgid "Hot Seat"
|
|
msgstr "Ghế Nóng"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"Play a Hot Seat game, where 2 to 6 players play around the same computer, "
|
|
"switching into the 'Hot Seat' when it is their turn."
|
|
msgstr ""
|
|
"Chơi chế độ Ghế nóng, trong đó 2 đến 6 người chơi cùng chơi quanh một máy "
|
|
"tính, chuyển sang 'Ghế nóng' khi đến lượt của họ."
|
|
|
|
msgid "Cancel back to the main menu."
|
|
msgstr "Hủy quay lại menu chính."
|
|
|
|
msgid "Welcome to Heroes of Might and Magic II powered by fheroes2 engine!"
|
|
msgstr ""
|
|
"Chào mừng tới Heroes of Might and Magic II cung cấp bởi mã nguồn fheroes2!"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
"To simulate a right-click with a touch to get info on various items, you "
|
|
"need to first touch and keep touching on the item of interest and then touch "
|
|
"anywhere else on the screen. While holding the second finger, you can remove "
|
|
"the first one from the screen and keep viewing the information on the item."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"\n"
|
|
"\n"
|
|
"Before starting the game, please select a game resolution."
|
|
msgstr ""
|
|
"Chào mừng tới Heroes of Might and Magic II cung cấp bởi mã nguồn fheroes2! "
|
|
"Trước khi bắt đầu hãy chọn độ phân giải của trò chơi."
|
|
|
|
msgid "Greetings!"
|
|
msgstr "Chào mừng!"
|
|
|
|
msgid "Quit Heroes of Might and Magic II and return to the operating system."
|
|
msgstr "Thoát khỏi Heroes of Might and Magic II và quay lại hệ điều hành."
|
|
|
|
msgid "Credits"
|
|
msgstr "Công trạng"
|
|
|
|
msgid "View the credits screen."
|
|
msgstr "Xem màn hình giới thiệu thông tin."
|
|
|
|
msgid "View the high scores screen."
|
|
msgstr "Xem màn hình điểm cao."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Create new or modify existing maps."
|
|
msgstr "Tải một bản đồ đã có."
|
|
|
|
msgid "Change language, resolution and settings of the game."
|
|
msgstr "Thay đổi ngôn ngữ, độ phân giải và các cài đặt của trò chơi."
|
|
|
|
msgid "Game Settings"
|
|
msgstr "Cài đặt Trò chơi"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The required video files for the campaign selection window are missing. "
|
|
"Please make sure that all necessary files are present in the system."
|
|
msgstr ""
|
|
"File video cần thiết cho chiến dịch bị thiếu. Hãy đảm bảo tất cả các file "
|
|
"cần thiết có sẵn trong hệ thống."
|
|
|
|
msgid "Loading video. Please wait..."
|
|
msgstr "Đang tải video. Xin đợi..."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"fheroes2 needs data files from the original Heroes of Might and Magic II to "
|
|
"operate. You appear to be using the demo version of Heroes of Might and "
|
|
"Magic II for this purpose. Please note that only one scenario will be "
|
|
"available in this setup."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"A multi-player game, with several human players competing against each other "
|
|
"on a single map."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một trò chơi nhiều người chơi, trong đó một số người chơi sẽ đấu với nhau "
|
|
"trên một bản đồ."
|
|
|
|
msgid "Setup and play a battle without loading any map."
|
|
msgstr ""
|
|
"Thiết lập và chơi một trận chiến mà không cần phải tải bất cứ bản đồ nào."
|
|
|
|
msgid "2 Players"
|
|
msgstr "2 người chơi"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Play with 2 human players, and optionally, up to 4 additional computer "
|
|
"players."
|
|
msgstr "Chơi với 2 người chơi và tùy chọn, tối đa thêm 4 máy tính."
|
|
|
|
msgid "3 Players"
|
|
msgstr "3 người chơi"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Play with 3 human players, and optionally, up to 3 additional computer "
|
|
"players."
|
|
msgstr "Chơi với 3 người chơi và tùy chọn, tối đa thêm 3 máy tính."
|
|
|
|
msgid "4 Players"
|
|
msgstr "4 người chơi"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Play with 4 human players, and optionally, up to 2 additional computer "
|
|
"players."
|
|
msgstr "Chơi với 4 người chơi và tùy chọn, tối đa thêm 2 máy tính."
|
|
|
|
msgid "5 Players"
|
|
msgstr "5 người chơi"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Play with 5 human players, and optionally, up to 1 additional computer "
|
|
"player."
|
|
msgstr "Chơi với 5 người chơi và tùy chọn, tối đa thêm 1 máy tính."
|
|
|
|
msgid "6 Players"
|
|
msgstr "6 người chơi"
|
|
|
|
msgid "Play with 6 human players."
|
|
msgstr "Chơi với 6 người chơi."
|
|
|
|
msgid "Original Campaign"
|
|
msgstr "Chiến dịch Gốc"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Either Roland's or Archibald's campaign from the original Heroes of Might "
|
|
"and Magic II."
|
|
msgstr ""
|
|
"Chiến dịch của Roland hoặc Archibald từ bản gốc Heroes of Might and Magic II."
|
|
|
|
msgid "Expansion Campaign"
|
|
msgstr "Chiến dịch Mở rộng"
|
|
|
|
msgid "One of the four new campaigns from the Price of Loyalty expansion set."
|
|
msgstr "Một trong bốn chiến dịch mới từ bản mở rộng Giá của Lòng Trung thành."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"Play a Hot Seat game, where 2 to 6 players play on the same device, "
|
|
"switching into the 'Hot Seat' when it is their turn."
|
|
msgstr ""
|
|
"Chơi chế độ Ghế nóng, trong đó 2 đến 6 người chơi cùng chơi quanh một máy "
|
|
"tính, chuyển sang 'Ghế nóng' khi đến lượt của họ."
|
|
|
|
msgid "Dragon city has fallen! You are now the Master of the Dragons."
|
|
msgstr "Thành phố rồng đã thất thủ! Bây giờ ngươi đã là Bậc thầy của Rồng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You captured %{name}!\n"
|
|
"You are victorious."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi chiếm được %{name}!\n"
|
|
"Ngươi là người chiến thắng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You have captured the enemy hero %{name}!\n"
|
|
"Your quest is complete."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã bắt được tướng địch %{name}!\n"
|
|
"Nhiệm vụ của ngươi đã hoàn tất."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You have found the %{name}.\n"
|
|
"Your quest is complete."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã tìm thấy %{name}.\n"
|
|
"Nhiệm vụ của ngươi kết thúc."
|
|
|
|
msgid "Ultimate Artifact"
|
|
msgstr "Bảo vật Tối thượng"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The enemy is beaten.\n"
|
|
"Your side has triumphed!"
|
|
msgstr ""
|
|
"Địch đã bị đánh bại.\n"
|
|
"Phe ngươi đã chiến thắng!"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You have built up over %{count} gold in your treasury.\n"
|
|
"All enemies bow before your wealth and power."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã tích lũy được hơn %{count} vàng trong kho bạc của mình.\n"
|
|
"Tất cả kẻ thù đều cúi đầu trước sự giàu có và quyền lực của ngươi."
|
|
|
|
msgid "Victory!"
|
|
msgstr "Chiến thắng!"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The enemy has captured %{name}!\n"
|
|
"They are triumphant."
|
|
msgstr ""
|
|
"Địch đã chiếm được %{name}!\n"
|
|
"Chúng đã chiến thắng."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The enemy has found the %{name}.\n"
|
|
"Your quest is a failure."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã tìm thấy %{name}.\n"
|
|
"Nhiệm vụ của ngươi kết thúc."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The enemy has built up over %{count} gold in his treasury.\n"
|
|
"You must bow done in defeat before his wealth and power."
|
|
msgstr ""
|
|
"Kẻ thù đã tích lũy được hơn %{count} vàng trong kho bạc của mình.\n"
|
|
"Ngươi phải cúi đầu thất bại trước sự giàu có và quyền lực của hắn ta."
|
|
|
|
msgid "You have been eliminated from the game!!!"
|
|
msgstr "Ngươi đã bị loại khỏi trò chơi!!!"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You have lost the hero %{name}.\n"
|
|
"Your quest is over."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi mất tướng %{name}.\n"
|
|
"Nhiệm vụ của ngươi chấm dứt."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You have failed to complete your quest in time.\n"
|
|
"All is lost."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã không hoàn thành nhiệm vụ của mình đúng thời hạn.\n"
|
|
"Tất cả bị mất."
|
|
|
|
msgid "Defeat!"
|
|
msgstr "Bị đánh bại!"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Base score: %{score}\n"
|
|
"Difficulty: %{difficulty}\n"
|
|
"\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Điểm: %{score}\n"
|
|
"Khó: %{difficulty}\n"
|
|
"\n"
|
|
|
|
msgid "Defeat all enemy heroes and capture all enemy towns and castles."
|
|
msgstr ""
|
|
"Đánh bại tất cả tướng của kẻ thù và chiếm được tất cả các thị trấn và lâu "
|
|
"đài của kẻ thù."
|
|
|
|
msgid "Your side defeats the opposing side."
|
|
msgstr "Phe của ngươi đánh bại phe đối lập."
|
|
|
|
msgid "Run out of time. (Fail to win by a certain point.)"
|
|
msgstr "Hết thời gian. Không thể giành chiến thắng với thời gian nhất định."
|
|
|
|
msgid "You must defeat the enemy %{enemies}."
|
|
msgid_plural "You must defeat the enemy alliance of %{enemies}."
|
|
msgstr[0] "Ngươi phải đánh bại kẻ thù %{enemies}."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The alliance consisting of %{allies} and you must defeat the enemy "
|
|
"%{enemies}."
|
|
msgid_plural ""
|
|
"The alliance consisting of %{allies} and you must defeat the enemy alliance "
|
|
"of %{enemies}."
|
|
msgstr[0] ""
|
|
"Liên minh bao gồm %{allies} và ngươi phải đánh bại kẻ thù %{enemies}."
|
|
|
|
msgid "Capture the castle '%{name}'."
|
|
msgstr "Chiếm được lâu đài '%{name}'."
|
|
|
|
msgid "Capture the town '%{name}'."
|
|
msgstr "Chiếm được thị trấn '%{name}'."
|
|
|
|
msgid "Defeat the hero '%{name}'."
|
|
msgstr "Diệt được tướng '%{name}'."
|
|
|
|
msgid "Find the ultimate artifact."
|
|
msgstr "Tìm được bảo vật tối thượng."
|
|
|
|
msgid "Find the '%{name}' artifact."
|
|
msgstr "Tìm bảo vật '%{name}'."
|
|
|
|
msgid "Accumulate %{count} gold."
|
|
msgstr "Đạt được %{count} vàng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
", or you may win by defeating all enemy heroes and capturing all enemy towns "
|
|
"and castles."
|
|
msgstr ""
|
|
", hoặc ngươi có thể giành chiến thắng bằng cách đánh bại tất cả tướng của kẻ "
|
|
"thù và chiếm được tất cả các thị trấn và lâu đài của kẻ thù."
|
|
|
|
msgid "Lose the castle '%{name}'."
|
|
msgstr "Mất lâu đài '%{name}'."
|
|
|
|
msgid "Lose the town '%{name}'."
|
|
msgstr "Mất thị trấn '%{name}'."
|
|
|
|
msgid "Lose the hero: %{name}."
|
|
msgstr "Mất tướng: %{name}."
|
|
|
|
msgid "Fail to win by the end of month %{month}, week %{week}, day %{day}."
|
|
msgstr ""
|
|
"Không giành chiến thắng vào cuối tháng %{month}, tuần %{week}, ngày %{day}."
|
|
|
|
msgid "%{color} player has been vanquished!"
|
|
msgstr "người chơi màu %{color} đã bị đánh bại !"
|
|
|
|
msgid "Major Event!"
|
|
msgstr "Sự kiện Chính!"
|
|
|
|
msgid "Scenario:"
|
|
msgstr "Kịch bản:"
|
|
|
|
msgid "Game Difficulty:"
|
|
msgstr "Độ khó Trò chơi:"
|
|
|
|
msgid "Opponents:"
|
|
msgstr "Đối thủ:"
|
|
|
|
msgid "Class:"
|
|
msgstr "Chủng tộc:"
|
|
|
|
msgid "Rating %{rating}%"
|
|
msgstr "Xếp hạng %{rating}%"
|
|
|
|
msgid "Click here to select which scenario to play."
|
|
msgstr "Nhấp vào đây để chọn kịch bản để chơi."
|
|
|
|
msgid "Scenario"
|
|
msgstr "Kịch bản"
|
|
|
|
msgid "Game Difficulty"
|
|
msgstr "Độ khó Trò chơi"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"This lets you change the starting difficulty at which you will play. Higher "
|
|
"difficulty levels start you off with fewer resources, and at the higher "
|
|
"settings, give extra resources to the computer."
|
|
msgstr ""
|
|
"Điều này cho phép thay đổi độ khó ban đầu mà ngươi sẽ chơi. Mức độ khó cao "
|
|
"hơn bắt đầu với ít tài nguyên hơn và ở cài đặt cao hơn, cung cấp thêm tài "
|
|
"nguyên cho máy tính."
|
|
|
|
msgid "Difficulty Rating"
|
|
msgstr "Đánh giá Độ khó"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The difficulty rating reflects a combination of various settings for your "
|
|
"game. This number will be applied to your final score."
|
|
msgstr ""
|
|
"Xếp hạng độ khó phản ánh sự kết hợp của nhiều cài đặt khác nhau cho trò chơi "
|
|
"của ngươi. Con số này sẽ được áp dụng cho điểm số cuối cùng của ngươi."
|
|
|
|
msgid "Click to accept these settings and start a new game."
|
|
msgstr "Nhấp để chấp nhận các cài đặt này và bắt đầu trò chơi mới."
|
|
|
|
msgid "Click to return to the main menu."
|
|
msgstr "Nhấp để quay lại màn hình chính."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The map is corrupted or doesn't exist."
|
|
msgstr "File lưu bị hỏng."
|
|
|
|
msgid "Astrologers proclaim the Month of the %{name}."
|
|
msgstr "Các nhà chiêm tinh công bố Tháng của %{name}."
|
|
|
|
msgid "New Month!"
|
|
msgstr "Tháng Mới!"
|
|
|
|
msgid "Astrologers proclaim the Week of the %{name}."
|
|
msgstr "Các nhà chiêm tinh công bố Tuần của %{name}."
|
|
|
|
msgid "New Week!"
|
|
msgstr "Tuần Mới!"
|
|
|
|
msgid "After regular growth, the population of %{monster} is doubled!"
|
|
msgstr "Sau khi tăng trưởng đều đặn, dân số của %{monster} đã tăng gấp đôi!"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"After regular growth, the population of %{monster} increases by %{count} "
|
|
"percent!"
|
|
msgid_plural ""
|
|
"After regular growth, the population of %{monster} increases by %{count} "
|
|
"percent!"
|
|
msgstr[0] ""
|
|
"Sau khi tăng trưởng đều đặn, dân số của %{monster} đã tăng %{count} phần "
|
|
"trăm!"
|
|
|
|
msgid "%{monster} growth +%{count}."
|
|
msgstr "%{monster} tăng trưởng +%{count}."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "All populations are halved."
|
|
msgstr " Tất cả dân số đều giảm một nửa."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "All dwellings increase population."
|
|
msgstr " Tất cả các nhà tăng dân số."
|
|
|
|
msgid "Beware!"
|
|
msgstr "Coi chừng!"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"%{color} player, this is your last day to capture a town, or you will be "
|
|
"banished from this land."
|
|
msgstr ""
|
|
"Người chơi màu %{color}, đây là ngày cuối cùng của ngươi để chiếm được một "
|
|
"thị trấn, nếu không ngươi sẽ bị trục xuất khỏi vùng đất này."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"%{color} player, you only have %{day} days left to capture a town, or you "
|
|
"will be banished from this land."
|
|
msgstr ""
|
|
"Người chơi màu %{color}, ngươi chỉ có %{day} để chiếm được một thị trấn, nếu "
|
|
"không ngươi sẽ bị trục xuất khỏi vùng đất này."
|
|
|
|
msgid "%{color} player's turn."
|
|
msgstr "Lượt người chơi màu %{color}."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"%{color} player, you have lost your last town. If you do not conquer another "
|
|
"town in the next week, you will be eliminated."
|
|
msgstr ""
|
|
"Người chơi %{color}, ngươi đã mất thị trấn cuối cùng của mình. Nếu ngươi "
|
|
"không chinh phục được thị trấn khác vào tuần tới, ngươi sẽ bị loại."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"%{color} player, your heroes abandon you, and you are banished from this "
|
|
"land."
|
|
msgstr ""
|
|
"Người chơi màu %{color}, các tướng đã bỏ rơi ngươi và ngươi bị trục xuất "
|
|
"khỏi vùng đất này."
|
|
|
|
msgid "Lord Kilburn"
|
|
msgstr "Lord Kilburn"
|
|
|
|
msgid "Tsabu"
|
|
msgstr "Tsabu"
|
|
|
|
msgid "Sir Galant"
|
|
msgstr "Sir Galant"
|
|
|
|
msgid "Thundax"
|
|
msgstr "Thundax"
|
|
|
|
msgid "Lord Haart"
|
|
msgstr "Lord Haart"
|
|
|
|
msgid "Ariel"
|
|
msgstr "Ariel"
|
|
|
|
msgid "Rebecca"
|
|
msgstr "Rebecca"
|
|
|
|
msgid "Sandro"
|
|
msgstr "Sandro"
|
|
|
|
msgid "Crodo"
|
|
msgstr "Crodo"
|
|
|
|
msgid "Barock"
|
|
msgstr "Barock"
|
|
|
|
msgid "Antoine"
|
|
msgstr "Antoine"
|
|
|
|
msgid "Astra"
|
|
msgstr "Astra"
|
|
|
|
msgid "Agar"
|
|
msgstr "Agar"
|
|
|
|
msgid "Vatawna"
|
|
msgstr "Vatawna"
|
|
|
|
msgid "Vesper"
|
|
msgstr "Vesper"
|
|
|
|
msgid "Ambrose"
|
|
msgstr "Ambrose"
|
|
|
|
msgid "Troyan"
|
|
msgstr "Troyan"
|
|
|
|
msgid "Jojosh"
|
|
msgstr "Jojosh"
|
|
|
|
msgid "Wrathmont"
|
|
msgstr "Wrathmont"
|
|
|
|
msgid "Maximus"
|
|
msgstr "Maximus"
|
|
|
|
msgid "Next Hero"
|
|
msgstr "Tướng Tiếp theo"
|
|
|
|
msgid "Select the next Hero."
|
|
msgstr "Chọn Tướng tiếp theo."
|
|
|
|
msgid "Hero Movement"
|
|
msgstr "Tướng Di chuyển"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Start the Hero's movement along the current path or re-visit the object "
|
|
"occupied by the Hero. Press and hold this button to reset the Hero's path."
|
|
msgstr ""
|
|
"Bắt đầu di chuyển Tướng dọc theo con đường hiện tại hoặc ghé thăm lại đối "
|
|
"tượng mà Tướng chiếm giữ. Nhấn và giữ nút này để thiết lập lại đường đi của "
|
|
"Tướng."
|
|
|
|
msgid "Kingdom Summary"
|
|
msgstr "Tổng quát Vương quốc"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "View a summary of your Kingdom."
|
|
msgstr "Xem Tổng quát về Vương quốc."
|
|
|
|
msgid "Cast an adventure spell."
|
|
msgstr "Niệm một câu thần chú khám phá."
|
|
|
|
msgid "End Turn"
|
|
msgstr "Kết thúc Lượt"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "End your turn and let the computer take its turn."
|
|
msgstr "Kết thúc lượt của ngươi và để máy tính đi lượt của nó."
|
|
|
|
msgid "Adventure Options"
|
|
msgstr "Tùy chọn Khám phá"
|
|
|
|
msgid "Bring up the adventure options menu."
|
|
msgstr "Hiển thị menu tùy chọn khám phá."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Bring up the file options menu, allowing you to load, save, start a new game "
|
|
"or quit."
|
|
msgstr ""
|
|
"Hiển thị trình đơn tùy chọn tệp, cho phép ngươi tải, lưu, bắt đầu trò chơi "
|
|
"mới hoặc thoát."
|
|
|
|
msgid "Bring up the system options menu, allowing you to customize your game."
|
|
msgstr ""
|
|
"Hiển thị trình đơn tùy chọn hệ thống, cho phép ngươi tùy chỉnh trò chơi của "
|
|
"mình."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Hero Movement Points"
|
|
msgstr "Tướng Di chuyển"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The hero's army cannot move anymore today. The movement points will be "
|
|
"refilled tomorrow after you end your turn."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"One or more heroes may still move, are you sure you want to end your turn?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Một hoặc nhiều tướng vẫn có thể di chuyển, ngươi có chắc chắn muốn kết thúc "
|
|
"lượt của mình không?"
|
|
|
|
msgid "Are you sure you want to restart? (Your current game will be lost.)"
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi có chắc là ngươi muốn bắt đầu lại không? (Trò chơi hiện tại của ngươi "
|
|
"sẽ bị mất.)"
|
|
|
|
msgid "Are you sure you want to overwrite the save with this name?"
|
|
msgstr "Ngươi có chắc chắn muốn ghi đè lưu bằng tên này không?"
|
|
|
|
msgid "Game saved successfully."
|
|
msgstr "Chò trơi được lưu thành công."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Are you sure you want to load a new game? (Your current game will be lost.)"
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi có chắc là ngươi muốn tải một trò chơi mới không? (Trò chơi hiện tại "
|
|
"của ngươi sẽ bị mất.)"
|
|
|
|
msgid "Try looking on land!!!"
|
|
msgstr "Thử tìm kiếm trên mặt đất!!!"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Searching for the Ultimate Artifact is fruitless. Your hero could not carry "
|
|
"it even if he found it - all his artifact slots are full."
|
|
msgstr ""
|
|
"Việc tìm kiếm Bảo vật Tối thượng không có kết quả. Tướng của ngươi không thể "
|
|
"mang nó ngay cả khi anh ta tìm thấy nó - tất cả các ô tạo tác của anh ta đều "
|
|
"đã đầy."
|
|
|
|
msgid "Digging for artifacts requires a whole day, try again tomorrow."
|
|
msgstr "Đào báu vật cần cả một ngày, hãy thử lại vào ngày mai."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"After spending many hours digging here, you have uncovered the %{artifact}."
|
|
msgstr "Sau nhiều giờ đào bới ở đây, ngươi đã phát hiện được %{artifact}."
|
|
|
|
msgid "Congratulations!"
|
|
msgstr "Chúc mừng!"
|
|
|
|
msgid "Nothing here. Where could it be?"
|
|
msgstr "Không có gì ở đây. Nó có thể ở đâu?"
|
|
|
|
msgid "Try searching on clear ground."
|
|
msgstr "Hãy thử tìm kiếm cẩn than trên mặt đất."
|
|
|
|
msgid "A miniature view of the known world. Left click to move viewing area."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một cái nhìn thu nhỏ về thế giới đã biết. Nhấp chuột trái để di chuyển khu "
|
|
"vực xem."
|
|
|
|
msgid "Month: %{month} Week: %{week}"
|
|
msgstr "Tháng: %{month} Tuần: %{week}"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You find a small\n"
|
|
"quantity of %{resource}."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi tìm thấy\n"
|
|
"một lượng nhỏ %{resource}."
|
|
|
|
msgid "Status Window"
|
|
msgstr "Cửa sổ Trạng thái"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"This window provides information on the status of your hero or kingdom, and "
|
|
"shows the date."
|
|
msgstr ""
|
|
"Cửa sổ này cung cấp thông tin về trạng thái tướng hoặc vương quốc của ngươi "
|
|
"và hiển thị ngày tháng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"This window provides information on the status of your hero or kingdom, and "
|
|
"shows the date. Left click here to cycle through these windows."
|
|
msgstr ""
|
|
"Cửa sổ này cung cấp thông tin về trạng thái tướng hoặc vương quốc của ngươi "
|
|
"và hiển thị ngày tháng. Nhấp chuột trái vào đây để duyệt qua các cửa sổ này."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"This lets you change player starting positions and colors. A particular "
|
|
"color will always start in a particular location. Some positions may only be "
|
|
"played by a computer player or only by a human player."
|
|
msgstr ""
|
|
"Điều này cho phép ngươi thay đổi vị trí và màu sắc bắt đầu của người chơi. "
|
|
"Một màu cụ thể sẽ luôn bắt đầu ở một vị trí cụ thể. Một số vị trí chỉ có thể "
|
|
"được chơi bởi người chơi máy tính hoặc chỉ bởi người chơi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"This lets you change the class of a player. Classes are not always "
|
|
"changeable. Depending on the scenario, a player may receive additional towns "
|
|
"and/or heroes not of their primary alignment."
|
|
msgstr ""
|
|
"Điều này cho phép ngươi thay đổi lớp của một người chơi. Các chủng tộc không "
|
|
"phải lúc nào cũng có thể thay đổi. Tùy thuộc vào kịch bản, người chơi có thể "
|
|
"nhận được các thị trấn và/hoặc tướng bổ sung không thuộc liên kết chính của "
|
|
"họ."
|
|
|
|
msgid "Handicap"
|
|
msgstr "Chấp"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"This lets you change the handicap of a particular player. Only human players "
|
|
"may have a handicap. Handicapped players start with fewer resources and earn "
|
|
"15 or 30% fewer resources per turn for mild and severe handicaps, "
|
|
"respectively."
|
|
msgstr ""
|
|
"Điều này cho phép ngươi thay đổi điểm chấp của một người chơi cụ thể. Chỉ có "
|
|
"con người mới có thể bị khuyết tật. Người chơi bị khuyết tật bắt đầu với ít "
|
|
"tài nguyên hơn và kiếm được ít tài nguyên hơn 15 hoặc 30% mỗi lượt tương ứng "
|
|
"đối với người khuyết tật nhẹ và nặng."
|
|
|
|
msgid "%{color} player"
|
|
msgstr "người chơi mầu %{color}"
|
|
|
|
msgid "No Handicap"
|
|
msgstr "Không Chấp"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"No special restrictions on starting resources and resource income per turn."
|
|
msgstr ""
|
|
"Không có hạn chế đặc biệt nào về tài nguyên bắt đầu và kiếm chúng mỗi lượt."
|
|
|
|
msgid "Mild Handicap"
|
|
msgstr "Chấp Ít"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"Players with mild handicap start with fewer resources and earn 15% fewer "
|
|
"resources per turn."
|
|
msgstr ""
|
|
"Người chơi chấp ít bắt đầu với ít tài nguyên hơn và kiếm được ít tài nguyên "
|
|
"hơn 15% mỗi lượt."
|
|
|
|
msgid "Severe Handicap"
|
|
msgstr "Chấp Nhiều"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"Players with severe handicap start with fewer resources and earn 30% fewer "
|
|
"resources per turn."
|
|
msgstr ""
|
|
"Người chơi chấp nhiều bắt đầu với ít tài nguyên hơn và kiếm được ít tài "
|
|
"nguyên hơn 30% mỗi lượt."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Default\n"
|
|
"value"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Set %{skill} Skill:"
|
|
msgstr "Chọn Kỹ năng Tấn công"
|
|
|
|
msgid "Set %{skill} base value. Right-click to reset all skills to default."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "View %{skill} Info"
|
|
msgstr "Xem Thông tin %{skill}"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"Default\n"
|
|
"skill"
|
|
msgstr "Phòng thủ"
|
|
|
|
msgid "The available values range from %{min} to %{max}."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Uppercase"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to switch to uppercase letters."
|
|
msgstr "Nhấp để lưu trò chơi hiện tại."
|
|
|
|
msgid "Keyboard|123"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Keyboard type"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Click to switch between keyboard types."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Keyboard|SPACE"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Change language"
|
|
msgstr "Thay đổi ngôn ngữ của trò chơi."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to switch between languages."
|
|
msgstr "Bấm để chọn ngôn ngữ đã chọn."
|
|
|
|
msgid "Backspace"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to remove characters."
|
|
msgstr "Nhấp để áp dụng độ phân giải đã chọn."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Lowercase"
|
|
msgstr "Hoa"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to switch to lowercase letters."
|
|
msgstr "Nhấp để lưu trò chơi hiện tại."
|
|
|
|
msgid "Keyboard|ABC"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Swap sign"
|
|
msgstr "Thiết kế Bản đồ"
|
|
|
|
msgid "Click to switch between signed and unsigned numbers."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "The entered value is invalid."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The entered value is out of range.\n"
|
|
"It should be not less than %{minValue} and not more than %{maxValue}."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Kingdom Income"
|
|
msgstr "Thu nhập Vương quốc"
|
|
|
|
msgid "Kingdom Income per day."
|
|
msgstr "Thu nhập Vương quốc một ngày."
|
|
|
|
msgid "For every lighthouse controlled, your ships will move further each day."
|
|
msgstr ""
|
|
"Với mỗi ngọn hải đăng được kiểm soát, tàu của ngươi sẽ di chuyển xa hơn mỗi "
|
|
"ngày."
|
|
|
|
msgid "English"
|
|
msgstr "Tiếng Anh"
|
|
|
|
msgid "French"
|
|
msgstr "Tiếng Pháp"
|
|
|
|
msgid "Polish"
|
|
msgstr "Tiếng Ba Lan"
|
|
|
|
msgid "German"
|
|
msgstr "Tiếng Đức"
|
|
|
|
msgid "Russian"
|
|
msgstr "Tiếng Nga"
|
|
|
|
msgid "Italian"
|
|
msgstr "Tiếng Ý"
|
|
|
|
msgid "Czech"
|
|
msgstr "Tiếng Séc"
|
|
|
|
msgid "Norwegian"
|
|
msgstr "Tiếng Na Uy"
|
|
|
|
msgid "Belarusian"
|
|
msgstr "Tiếng Bê La Rút"
|
|
|
|
msgid "Bulgarian"
|
|
msgstr "Tiếng Bun Ga Ri"
|
|
|
|
msgid "Ukrainian"
|
|
msgstr "Tiếng U Cờ Rai Na"
|
|
|
|
msgid "Romanian"
|
|
msgstr "Tiếng Ru Ma Ni"
|
|
|
|
msgid "Spanish"
|
|
msgstr "Tiếng Tây Ban Nha"
|
|
|
|
msgid "Swedish"
|
|
msgstr "Tiếng Thụy Điển"
|
|
|
|
msgid "Portuguese"
|
|
msgstr "Tiếng Bồ Đào Nha"
|
|
|
|
msgid "Turkish"
|
|
msgstr "Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ"
|
|
|
|
msgid "Dutch"
|
|
msgstr "Tiếng Hà Lan"
|
|
|
|
msgid "Hungarian"
|
|
msgstr "Tiếng Hung Ga Ri"
|
|
|
|
msgid "Danish"
|
|
msgstr "Tiếng Đan Mạch"
|
|
|
|
msgid "Slovak"
|
|
msgstr "Tiếng Slovak"
|
|
|
|
msgid "Vietnamese"
|
|
msgstr "Tiếng Việt"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Greek"
|
|
msgstr "Xanh"
|
|
|
|
msgid "Esperanto"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Slow"
|
|
msgstr "Chậm"
|
|
|
|
msgid "Fast"
|
|
msgstr "Nhanh"
|
|
|
|
msgid "Very Fast"
|
|
msgstr "Rất nhanh"
|
|
|
|
msgid "Dynamic"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Good"
|
|
msgstr "Tốt"
|
|
|
|
msgid "Evil"
|
|
msgstr "Xấu"
|
|
|
|
msgid "Black & White"
|
|
msgstr "Đen & Trắng"
|
|
|
|
msgid "Color"
|
|
msgstr "Màu"
|
|
|
|
msgid "Configure"
|
|
msgstr "Cấu hình"
|
|
|
|
msgid ", FPS: "
|
|
msgstr ", FPS: "
|
|
|
|
msgid "Ector"
|
|
msgstr "Ector"
|
|
|
|
msgid "Gwenneth"
|
|
msgstr "Gwenneth"
|
|
|
|
msgid "Sir Gallant"
|
|
msgstr "Sir Gallant"
|
|
|
|
msgid "Tyro"
|
|
msgstr "Tyro"
|
|
|
|
msgid "Dimitry"
|
|
msgstr "Dimitry"
|
|
|
|
msgid "Ruby"
|
|
msgstr "Ruby"
|
|
|
|
msgid "Crag Hack"
|
|
msgstr "Crag Hack"
|
|
|
|
msgid "Fineous"
|
|
msgstr "Fineous"
|
|
|
|
msgid "Jaclyn"
|
|
msgstr "Jaclyn"
|
|
|
|
msgid "Jezebel"
|
|
msgstr "Jezebel"
|
|
|
|
msgid "Atlas"
|
|
msgstr "Atlas"
|
|
|
|
msgid "Ergon"
|
|
msgstr "Ergon"
|
|
|
|
msgid "Gem"
|
|
msgstr "Gem"
|
|
|
|
msgid "Natasha"
|
|
msgstr "Natasha"
|
|
|
|
msgid "Carlawn"
|
|
msgstr "Carlawn"
|
|
|
|
msgid "Luna"
|
|
msgstr "Luna"
|
|
|
|
msgid "Arie"
|
|
msgstr "Arie"
|
|
|
|
msgid "Barok"
|
|
msgstr "Barok"
|
|
|
|
msgid "Kastore"
|
|
msgstr "Kastore"
|
|
|
|
msgid "Falagar"
|
|
msgstr "Falagar"
|
|
|
|
msgid "Dawn"
|
|
msgstr "Dawn"
|
|
|
|
msgid "Flint"
|
|
msgstr "Flint"
|
|
|
|
msgid "Halon"
|
|
msgstr "Halon"
|
|
|
|
msgid "Myra"
|
|
msgstr "Myra"
|
|
|
|
msgid "Myrini"
|
|
msgstr "Myrini"
|
|
|
|
msgid "Wilfrey"
|
|
msgstr "Wilfrey"
|
|
|
|
msgid "Mandigal"
|
|
msgstr "Mandigal"
|
|
|
|
msgid "Sarakin"
|
|
msgstr "Sarakin"
|
|
|
|
msgid "Charity"
|
|
msgstr "Charity"
|
|
|
|
msgid "Darlana"
|
|
msgstr "Darlana"
|
|
|
|
msgid "Ranloo"
|
|
msgstr "Ranloo"
|
|
|
|
msgid "Rialdo"
|
|
msgstr "Rialdo"
|
|
|
|
msgid "Zam"
|
|
msgstr "Zam"
|
|
|
|
msgid "Zom"
|
|
msgstr "Zom"
|
|
|
|
msgid "Celia"
|
|
msgstr "Celia"
|
|
|
|
msgid "Roxana"
|
|
msgstr "Roxana"
|
|
|
|
msgid "Lord Corlagon"
|
|
msgstr "Lord Corlagon"
|
|
|
|
msgid "Lord Halton"
|
|
msgstr "Lord Halton"
|
|
|
|
msgid "Sister Eliza"
|
|
msgstr "Sister Eliza"
|
|
|
|
msgid "Brother Brax"
|
|
msgstr "Brother Brax"
|
|
|
|
msgid "Dainwin"
|
|
msgstr "Dainwin"
|
|
|
|
msgid "Gallavant"
|
|
msgstr "Gallavant"
|
|
|
|
msgid "Joseph"
|
|
msgstr "Joseph"
|
|
|
|
msgid "Mog"
|
|
msgstr "Mog"
|
|
|
|
msgid "Solmyr"
|
|
msgstr "Solmyr"
|
|
|
|
msgid "Ceallach"
|
|
msgstr "Ceallach"
|
|
|
|
msgid "Drakonia"
|
|
msgstr "Drakonia"
|
|
|
|
msgid "Elderian"
|
|
msgstr "Elderian"
|
|
|
|
msgid "Jarkonas"
|
|
msgstr "Jarkonas"
|
|
|
|
msgid "Martine"
|
|
msgstr "Martine"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "shipAndGraveyard|%{object} robber"
|
|
msgstr "%{object} cướp"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "pyramid|%{object} raided"
|
|
msgstr "%{object} lính"
|
|
|
|
msgid " gives you maximum morale"
|
|
msgstr " cho ngươi tối đa tinh thần"
|
|
|
|
msgid " gives you maximum luck"
|
|
msgstr " cho ngươi tối đa may mắn"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "You cannot have multiple spell books."
|
|
msgstr "Không thể chuyển Sách phép"
|
|
|
|
msgid "You cannot pick up this artifact, you already have a full load!"
|
|
msgstr "Ngươi không thể nhặt bảo vật này, ngươi đã có đầy đủ!"
|
|
|
|
msgid "To cast spells, you must first buy a spell book for %{gold} gold."
|
|
msgstr ""
|
|
"Để có thể niệm chú, trước tiên ngươi phải mua một quyển sách phép với giá "
|
|
"%{gold} vàng."
|
|
|
|
msgid "Unfortunately, you seem to be a little short of cash at the moment."
|
|
msgstr "Thật không may, hiện tại ngươi có vẻ hơi thiếu tiền."
|
|
|
|
msgid "Do you wish to buy one?"
|
|
msgstr "Ngươi có muốn mua một?"
|
|
|
|
msgid "%{count} / day"
|
|
msgstr "%{count} / ngày"
|
|
|
|
msgid "one"
|
|
msgstr "một"
|
|
|
|
msgid "two"
|
|
msgstr "hai"
|
|
|
|
msgid "A whirlpool engulfs your ship. Some of your army has fallen overboard."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một xoáy nước nhấn chìm con tàu của ngươi. Một số quân đội của ngươi đã rơi "
|
|
"xuống biển."
|
|
|
|
msgid "Insulted by your refusal of their offer, the monsters attack!"
|
|
msgstr ""
|
|
"Bị xúc phạm bởi việc ngươi từ chối lời đề nghị của họ, lũ quái vật tấn công!"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The %{monster}, awed by the power of your forces, begin to scatter.\n"
|
|
"Do you wish to pursue and engage them?"
|
|
msgstr ""
|
|
"%{monster}, kinh hãi trước sức mạnh lực lượng của ngươi, bắt đầu phân tán.\n"
|
|
"Ngươi có muốn theo đuổi và thu phục họ không?"
|
|
|
|
msgid "Ransacking an enemy camp, you discover a hidden cache of treasures."
|
|
msgstr "Lục soát trại của kẻ thù, ngươi phát hiện ra một kho báu ẩn giấu."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Your ship bumps into a barrel drifting at sea. Inside, you discover a stash "
|
|
"of lost treasure."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The keeper of the mill announces:\n"
|
|
"\"Milord, I have been working very hard to provide you with these resources, "
|
|
"come back next week for more.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Người giữ cối xay thông báo:\n"
|
|
"\"Thưa ngài, tôi đã rất cố gắng để cung cấp cho ngài những tài nguyên này, "
|
|
"tuần sau hãy quay lại để lấy thêm.\""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The keeper of the mill announces:\n"
|
|
"\"Milord, I am sorry, there are no resources currently available. Please try "
|
|
"again next week.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Người giữ cối xay thông báo:\n"
|
|
"\"Thưa ngài, tôi xin lỗi, hiện tại không có tài nguyên nào. Vui lòng thử lại "
|
|
"vào tuần tới.\""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The keeper of the mill announces:\n"
|
|
"\"Milord, I have been working very hard to provide you with this gold, come "
|
|
"back next week for more.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Người giữ cối xay thông báo:\n"
|
|
"\"Thưa ngài, tôi đã làm việc rất chăm chỉ để cung cấp số vàng này cho ngài, "
|
|
"tuần sau hãy quay lại để lấy thêm.\""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The keeper of the mill announces:\n"
|
|
"\"Milord, I am sorry, there is no gold currently available. Please try again "
|
|
"next week.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Người giữ cối xay thông báo:\n"
|
|
"\"Thưa ngài, tôi xin lỗi, hiện tại không có vàng. Vui lòng thử lại vào tuần "
|
|
"tới.\""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You've found an abandoned lean-to.\n"
|
|
"Poking about, you discover some resources hidden nearby."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã tìm thấy một ngôi nhà bị bỏ hoang.\n"
|
|
"Khi khám phá, ngươi phát hiện ra một số tài nguyên ẩn gần đó."
|
|
|
|
msgid "The lean-to is long abandoned. There is nothing of value here."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngôi nhà dường như đã bị bỏ hoang từ lâu. Chẳng có gì có giá trị ở đây cả."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You catch a leprechaun foolishly sleeping amidst a cluster of magic "
|
|
"mushrooms.\n"
|
|
"In exchange for his freedom, he guides you to a small pot filled with "
|
|
"precious things."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi bắt gặp một con yêu tinh đang ngủ say giữa một đám nấm thần.\n"
|
|
"Để đổi lấy sự tự do của mình, anh ta dẫn ngươi đến một chiếc bình nhỏ chứa "
|
|
"đầy những thứ quý giá."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You've found a magic garden, the kind of place that leprechauns and faeries "
|
|
"like to cavort in, but there is no one here today.\n"
|
|
"Perhaps you should try again next week."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã tìm thấy một khu vườn ma thuật, một nơi mà các yêu tinh và thần "
|
|
"tiên thích vui đùa, nhưng hôm nay không có ai ở đây cả.\n"
|
|
"Có lẽ ngươi nên thử lại vào tuần tới."
|
|
|
|
msgid "You come upon the remains of an unfortunate adventurer."
|
|
msgstr "Ngươi tình cờ gặp hài cốt của một nhà thám hiểm không may."
|
|
|
|
msgid "Treasure"
|
|
msgstr "Kho báu"
|
|
|
|
msgid "Searching through the tattered clothing, you find the %{artifact}."
|
|
msgstr "Lục lọi trong bộ quần áo rách rưới, ngươi tìm thấy %{artifact}."
|
|
|
|
msgid "Searching through the tattered clothing, you find nothing."
|
|
msgstr "Lục lọi trong bộ quần áo rách rưới, ngươi chẳng tìm được gì."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You come across an old wagon left by a trader who didn't quite make it to "
|
|
"safe terrain."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi bắt gặp một toa xe cũ do một thương nhân để lại, người không thể đến "
|
|
"được địa hình an toàn."
|
|
|
|
msgid "Unfortunately, others have found it first, and the wagon is empty."
|
|
msgstr ""
|
|
"Thật không may, những kẻ khác đã tìm thấy nó trước và toa xe trống rỗng."
|
|
|
|
msgid "Searching inside, you find the %{artifact}."
|
|
msgstr "Tìm kiếm bên trong, ngươi tìm thấy %{artifact}."
|
|
|
|
msgid "Inside, you find some of the wagon's cargo still intact."
|
|
msgstr "Bên trong, ngươi thấy một số hàng hóa của toa xe vẫn còn nguyên vẹn."
|
|
|
|
msgid "You search through the flotsam, and find some wood and some gold."
|
|
msgstr "Ngươi tìm kiếm khắp nơi và tìm thấy một ít gỗ và một ít vàng."
|
|
|
|
msgid "You search through the flotsam, and find some wood."
|
|
msgstr "Ngươi tìm kiếm khắp các vật trôi nổi và tìm thấy một ít gỗ."
|
|
|
|
msgid "You search through the flotsam, but find nothing."
|
|
msgstr "Ngươi tìm kiếm khắp các vật trôi nổi, nhưng không tìm thấy gì."
|
|
|
|
msgid "Shrine of the 1st Circle"
|
|
msgstr "Đền thờ Vòng 1"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You come across a small shrine attended by a group of novice acolytes.\n"
|
|
"In exchange for your protection, they agree to teach you a simple spell - "
|
|
"'%{spell}'."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đi ngang qua một ngôi đền nhỏ có một nhóm người mới tập sự tham dự.\n"
|
|
"Để đổi lấy sự bảo vệ của ngươi, họ đồng ý dạy ngươi một câu thần chú đơn "
|
|
"giản - '%{spell}'."
|
|
|
|
msgid "Shrine of the 2nd Circle"
|
|
msgstr "Đền thờ Vòng 2"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You come across an ornate shrine attended by a group of rotund friars.\n"
|
|
"In exchange for your protection, they agree to teach you a spell - "
|
|
"'%{spell}'."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đi ngang qua một ngôi đền được trang trí công phu với sự tham dự của "
|
|
"một nhóm tu sĩ tròn trịa.\n"
|
|
"Để đổi lấy sự bảo vệ của ngươi, họ đồng ý dạy ngươi một câu thần chú - "
|
|
"'%{spell}'."
|
|
|
|
msgid "Shrine of the 3rd Circle"
|
|
msgstr "Đền thờ Vòng 3"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You come across a lavish shrine attended by a group of high priests.\n"
|
|
"In exchange for your protection, they agree to teach you a sophisticated "
|
|
"spell - '%{spell}'."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đi ngang qua một ngôi đền xa hoa có sự tham dự của một nhóm linh mục "
|
|
"cao cấp.\n"
|
|
"Để đổi lấy sự bảo vệ của ngươi, họ đồng ý dạy ngươi một câu thần chú phức "
|
|
"tạp - '%{spell}'."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"\n"
|
|
"Unfortunately, you do not have the wisdom to understand the spell, and you "
|
|
"are unable to learn it."
|
|
msgstr ""
|
|
"\n"
|
|
"Thật không may, ngươi không có trí tuệ để hiểu câu thần chú và ngươi không "
|
|
"thể học được nó."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"\n"
|
|
"Unfortunately, you already have knowledge of this spell, so there is nothing "
|
|
"more for them to teach you."
|
|
msgstr ""
|
|
"\n"
|
|
"Thật không may, ngươi đã có kiến thức về phép thuật này rồi nên họ không còn "
|
|
"gì để dạy ngươi nữa."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"\n"
|
|
"Unfortunately, you have no Magic Book to record the spell with."
|
|
msgstr ""
|
|
"\n"
|
|
"Rất tiếc, ngươi không có Sách Phép để ghi lại lại những phép thuật."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You approach the hut and observe a witch inside studying an ancient tome on "
|
|
"%{skill}.\n"
|
|
"\n"
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đến gần túp lều và quan sát một phù thủy bên trong đang nghiên cứu một "
|
|
"cuốn sách cổ về %{skill}.\n"
|
|
"\n"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"As you approach, she turns and focuses her one glass eye on you.\n"
|
|
"\"You already know everything you deserve to learn!\" the witch screeches. "
|
|
"\"NOW GET OUT OF MY HOUSE!\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Khi ngươi đến gần, cô ấy quay lại và tập trung một con mắt thủy tinh vào "
|
|
"ngươi.\n"
|
|
"\"Ngươi đã biết tất cả mọi thứ ngươi xứng đáng được học!\" mụ phù thủy rít "
|
|
"lên. \"BÂY GIỜ RA KHỎI NHÀ CỦA TÔI!\""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"As you approach, she turns and speaks.\n"
|
|
"\"You already know that which I would teach you. I can help you no further.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Khi ngươi đến gần, cô ấy quay lại và nói.\n"
|
|
"\"Ngươi đã biết điều tôi sẽ dạy cho ngươi. Tôi không thể giúp gì thêm cho "
|
|
"ngươi nữa.\""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"An ancient and immortal witch living in a hut with bird's legs for stilts "
|
|
"teaches you %{skill} for her own inscrutable purposes."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một phù thủy cổ xưa và bất tử sống trong một túp lều có chân chim làm nhà "
|
|
"sàn dạy ngươi %{skill} cho những mục đích khó hiểu của riêng bà ta."
|
|
|
|
msgid "As you drink the sweet water, you gain luck for your next battle."
|
|
msgstr "Khi uống nước ngọt, ngươi sẽ gặp may mắn cho trận chiến tiếp theo."
|
|
|
|
msgid "You drink from the enchanted fountain, but nothing happens."
|
|
msgstr "Ngươi uống nước từ đài phun nước mê hoặc, nhưng không có gì xảy ra."
|
|
|
|
msgid "You enter the faerie ring, but nothing happens."
|
|
msgstr "Ngươi bước vào vòng tiên, nhưng không có gì xảy ra."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Upon entering the mystical faerie ring, your army gains luck for its next "
|
|
"battle."
|
|
msgstr ""
|
|
"Khi bước vào vòng tròn thần tiên, quân đội của ngươi sẽ gặp may mắn cho trận "
|
|
"chiến tiếp theo."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You've found an ancient and weathered stone idol.\n"
|
|
"It is supposed to grant luck to visitors, but since the stars are already "
|
|
"smiling upon you, it does nothing."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã tìm thấy một tượng đá cổ xưa và bị phong hóa.\n"
|
|
"Nó được cho là mang lại may mắn cho du khách, nhưng vì các ngôi sao đã mỉm "
|
|
"cười với ngươi nên nó chẳng mang lại tác dụng gì."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You've found an ancient and weathered stone idol.\n"
|
|
"Kissing it is supposed to be lucky, so you do. The stone is very cold to the "
|
|
"touch."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã tìm thấy một tượng đá cổ xưa và bị phong hóa.\n"
|
|
"Hôn nó được cho là may mắn, ngươi cũng vậy. Đá rất lạnh khi chạm vào."
|
|
|
|
msgid "The mermaids silently entice you to return later and be blessed again."
|
|
msgstr ""
|
|
"Các nàng tiên cá âm thầm dụ dỗ ngươi quay lại sau và được ban phước lần nữa."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The magical, soothing beauty of the Mermaids reaches you and your crew.\n"
|
|
"Just for a moment, you forget your worries and bask in the beauty of the "
|
|
"moment.\n"
|
|
"The mermaids' charms bless you with increased luck for your next combat."
|
|
msgstr ""
|
|
"Vẻ đẹp huyền diệu, êm dịu của Nàng tiên cá sẽ đến với ngươi và phi hành đoàn "
|
|
"của ngươi.\n"
|
|
"Chỉ trong chốc lát, ngươi quên đi những lo lắng và đắm mình trong vẻ đẹp của "
|
|
"khoảnh khắc đó.\n"
|
|
"Bùa của nàng tiên cá sẽ giúp ngươi tăng thêm may mắn trong trận chiến tiếp "
|
|
"theo."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You come upon the pyramid of a great and ancient king.\n"
|
|
"You are tempted to search it for treasure, but all the old stories warn of "
|
|
"fearful curses and undead guardians.\n"
|
|
"Will you search?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đến trên kim tự tháp của một vị vua vĩ đại và cổ xưa.\n"
|
|
"Ngươi bị cám dỗ để tìm kiếm kho báu, nhưng tất cả những câu chuyện cổ đều "
|
|
"cảnh báo về những lời nguyền đáng sợ và những người bảo vệ bất tử.\n"
|
|
"Ngươi sẽ tìm kiếm chứ?"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Upon defeating the monsters, you decipher an ancient glyph on the wall, "
|
|
"telling the secret of the spell - '"
|
|
msgstr ""
|
|
"Sau khi đánh bại lũ quái vật, ngươi giải mã được một hình khắc cổ trên "
|
|
"tường, nói lên bí mật của câu thần chú - '"
|
|
|
|
msgid "Unfortunately, you have no Magic Book to record the spell with."
|
|
msgstr "Rất tiếc, ngươi không có Sách Phép để ghi lại lại những phép thuật."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Unfortunately, you do not have the wisdom to understand the spell, and you "
|
|
"are unable to learn it."
|
|
msgstr ""
|
|
"Thật không may, ngươi không có trí tuệ để hiểu câu thần chú và ngươi không "
|
|
"thể học được nó."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You come upon the pyramid of a great and ancient king.\n"
|
|
"Routine exploration reveals that the pyramid is completely empty."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đến trên kim tự tháp của một vị vua vĩ đại và cổ xưa.\n"
|
|
"Thăm dò định kỳ cho thấy kim tự tháp hoàn toàn trống rỗng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A drink at the well is supposed to restore your spell points, but you are "
|
|
"already at maximum."
|
|
msgstr ""
|
|
"Đồ uống ở giếng được cho là sẽ khôi phục điểm thần chú của ngươi, nhưng "
|
|
"ngươi đã đạt mức tối đa rồi."
|
|
|
|
msgid "A second drink at the well in one day will not help you."
|
|
msgstr ""
|
|
"Lần uống thứ hai bên giếng trong một ngày sẽ không giúp ích được gì cho "
|
|
"ngươi."
|
|
|
|
msgid "A drink from the well has restored your spell points to maximum."
|
|
msgstr "Đồ uống từ giếng đã khôi phục điểm thần chú của ngươi lên mức tối đa."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"\"I'm sorry sir,\" The leader of the soldiers says, \"but you already know "
|
|
"everything we have to teach.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"\"Tôi xin lỗi thưa ngài,\" Người chỉ huy nói, \"nhưng ngài đã biết tất cả "
|
|
"những gì chúng tôi phải dạy rồi.\""
|
|
|
|
msgid "The soldiers living in the fort teach you a few new defensive tricks."
|
|
msgstr ""
|
|
"Những người lính sống trong pháo đài sẽ dạy cho ngươi một số thủ thuật phòng "
|
|
"thủ mới."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You've come upon a mercenary camp practicing their tactics. \"You're too "
|
|
"advanced for us,\" the mercenary captain says. \"We can teach nothing more.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã gặp một trại lính đánh thuê đang thực hiện chiến thuật của họ. "
|
|
"\"Ngài quá tiến bộ so với chúng tôi,\" đội trưởng lính đánh thuê nói. "
|
|
"\"Chúng tôi không thể dạy thêm gì nữa.\""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You've come upon a mercenary camp practicing their tactics. The mercenaries "
|
|
"welcome you and your troops and invite you to train with them."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã gặp một trại lính đánh thuê đang thực hành chiến thuật của họ. "
|
|
"Những người lính đánh thuê chào đón ngươi và quân đội của ngươi và mời ngươi "
|
|
"huấn luyện cùng họ."
|
|
|
|
msgid "\"Go 'way!\", the witch doctor barks, \"you know all I know.\""
|
|
msgstr "\"Đi đi!\", phù thủy gào lên, \"ngươi biết tất cả những gì Ta biết.\""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"An Orcish witch doctor living in the hut deepens your knowledge of magic by "
|
|
"showing you how to cast stones, read portents, and decipher the intricacies "
|
|
"of chicken entrails."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một bác sĩ phù thủy Orcish sống trong túp lều giúp ngươi đào sâu kiến thức "
|
|
"về phép thuật bằng cách chỉ cho ngươi cách ném đá, đọc điềm báo và giải mã "
|
|
"sự phức tạp của ruột gà."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You've found a group of Druids worshipping at one of their strange stone "
|
|
"edifices. Silently, the Druids turn you away, indicating they have nothing "
|
|
"new to teach you."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã tìm thấy một nhóm Tu sĩ đang thờ cúng tại một trong những dinh thự "
|
|
"bằng đá kỳ lạ của họ. Im lặng, các Tu sĩ từ chối ngươi, cho thấy họ không có "
|
|
"gì mới để dạy ngươi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You've found a group of Druids worshipping at one of their strange stone "
|
|
"edifices. Silently, they teach you new ways to cast spells."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã tìm thấy một nhóm Tu sĩ đang thờ cúng tại một trong những dinh thự "
|
|
"bằng đá kỳ lạ của họ. Họ âm thầm dạy ngươi những cách mới để niệm phép."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You tentatively approach the burial ground of ancient warriors. Do you want "
|
|
"to search the graves?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi ngập ngừng tiếp cận nơi chôn cất các chiến binh cổ xưa. Ngươi có muốn "
|
|
"tìm kiếm những ngôi mộ?"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You spend several hours searching the graves and find nothing. Such a "
|
|
"despicable act reduces your army's morale."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi dành vài giờ tìm kiếm các ngôi mộ và không tìm thấy gì. Một hành động "
|
|
"hèn hạ như vậy làm giảm tinh thần quân đội của ngươi."
|
|
|
|
msgid "Upon defeating the Zombies you search the graves and find something!"
|
|
msgstr ""
|
|
"Sau khi đánh bại các Thây ma, ngươi tìm kiếm các ngôi mộ và tìm thấy thứ gì "
|
|
"đó!"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The rotting hulk of a great pirate ship creaks eerily as it is pushed "
|
|
"against the rocks. Do you wish to search the shipwreck?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Thân tàu mục nát của một con tàu cướp biển lớn kêu cót két một cách kỳ lạ "
|
|
"khi nó bị đẩy vào những tảng đá. Ngươi có muốn tìm kiếm con tàu đắm?"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You spend several hours sifting through the debris and find nothing. Such a "
|
|
"despicable act reduces your army's morale."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi dành vài giờ để sàng lọc các mảnh vụn và không tìm thấy gì. Một hành "
|
|
"động hèn hạ như vậy làm giảm tinh thần quân đội của ngươi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Upon defeating the Ghosts you sift through the debris and find something!"
|
|
msgstr ""
|
|
"Sau khi đánh bại các Bóng ma, ngươi sàng lọc các mảnh vỡ và tìm thấy thứ gì "
|
|
"đó!"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The rotting hulk of a great pirate ship creaks eerily as it is pushed "
|
|
"against the rocks. Do you wish to search the ship?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Thân tàu mục nát của một con tàu cướp biển lớn kêu cót két một cách kỳ lạ "
|
|
"khi nó bị đẩy vào những tảng đá. Ngươi có muốn tìm kiếm con tàu?"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Upon defeating the Skeletons you sift through the debris and find something!"
|
|
msgstr ""
|
|
"Sau khi đánh bại Bộ xương, ngươi sàng lọc các mảnh vỡ và tìm thấy thứ gì đó!"
|
|
|
|
msgid "Your men spot a navigational buoy, confirming that you are on course."
|
|
msgstr ""
|
|
"Người của ngươi phát hiện ra một chiếc phao định hướng, xác nhận rằng ngươi "
|
|
"đang đi đúng hướng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Your men spot a navigational buoy, confirming that you are on course and "
|
|
"increasing their morale."
|
|
msgstr ""
|
|
"Người của ngươi phát hiện ra một chiếc phao định hướng, xác nhận rằng ngươi "
|
|
"đang đi đúng hướng và nâng cao tinh thần của họ."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The drink at the oasis is refreshing, but offers no further benefit. The "
|
|
"oasis might help again if you fought a battle first."
|
|
msgstr ""
|
|
"Đồ uống ở ốc đảo rất sảng khoái nhưng không mang lại lợi ích gì thêm. Ốc đảo "
|
|
"có thể giúp ích một lần nữa nếu ngươi chiến đấu trước."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A drink at the oasis fills your troops with strength and lifts their "
|
|
"spirits. You can travel a bit further today."
|
|
msgstr ""
|
|
"Đồ uống tại ốc đảo sẽ tiếp thêm sức mạnh cho quân đội của ngươi và nâng cao "
|
|
"tinh thần của họ. Hôm nay ngươi có thể đi xa hơn một chút."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The drink at the watering hole is refreshing, but offers no further benefit. "
|
|
"The watering hole might help again if you fought a battle first."
|
|
msgstr ""
|
|
"Đồ uống ở hố tưới nước có tác dụng giải khát nhưng không mang lại lợi ích gì "
|
|
"thêm. Lỗ tưới nước có thể giúp ích một lần nữa nếu ngươi chiến đấu trước."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A drink at the watering hole fills your troops with strength and lifts their "
|
|
"spirits. You can travel a bit further today."
|
|
msgstr ""
|
|
"Đồ uống tại hố tưới nước sẽ tiếp thêm sức mạnh cho quân đội của ngươi và "
|
|
"nâng cao tinh thần của họ. Hôm nay ngươi có thể đi xa hơn một chút."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"It doesn't help to pray twice before a battle. Come back after you've fought."
|
|
msgstr ""
|
|
"Cầu nguyện hai lần trước trận chiến chẳng ích gì. Hãy quay lại sau khi chiến "
|
|
"đấu xong."
|
|
|
|
msgid "A visit and a prayer at the temple raises the morale of your troops."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một chuyến viếng thăm và cầu nguyện tại ngôi đền sẽ nâng cao tinh thần cho "
|
|
"quân đội của ngươi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"An old Knight appears on the steps of the gazebo. \"I am sorry, my liege, I "
|
|
"have taught you all I can.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Một Hiệp sĩ già xuất hiện trên bậc thềm của vọng lâu. \"Tôi xin lỗi, thưa bệ "
|
|
"hạ, Tôi đã dạy ngài tất cả những gì có thể.\""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"An old Knight appears on the steps of the gazebo. \"My liege, I will teach "
|
|
"you all that I know to aid you in your travels.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Một Hiệp sĩ già xuất hiện trên bậc thềm của vọng lâu. \"Thưa bệ hạ, Tôi sẽ "
|
|
"dạy cho ngài tất cả những gì tôi biết để hỗ trợ ngài trong chuyến đi.\""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You've pulled a shipwreck survivor from certain death in an unforgiving "
|
|
"ocean. Grateful, he says, \"I would give you an artifact as a reward, but "
|
|
"you're all full.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã cứu một người sống sót sau vụ đắm tàu khỏi cái chết nhất định trong "
|
|
"một đại dương khắc nghiệt. Biết ơn, anh ấy nói, \"Tôi sẽ tặng ngài một hiện "
|
|
"vật như một phần thưởng, nhưng ngài đã đầy túi rồi.\""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You've pulled a shipwreck survivor from certain death in an unforgiving "
|
|
"ocean. Grateful, he rewards you for your act of kindness by giving you the "
|
|
"%{art}."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã cứu một người sống sót sau vụ đắm tàu khỏi cái chết nhất định trong "
|
|
"một đại dương khắc nghiệt. Biết ơn, anh ấy thưởng cho ngươi vì hành động tử "
|
|
"tế của ngươi bằng cách tặng ngươi %{art}."
|
|
|
|
msgid "A leprechaun offers you the %{art} for the small price of %{gold} Gold."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một yêu tinh cung cấp cho ngươi %{art} với mức giá nhỏ là %{gold} Vàng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A leprechaun offers you the %{art} for the small price of %{gold} Gold and "
|
|
"%{count} %{res}."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một yêu tinh cung cấp cho ngươi %{art} với mức giá nhỏ là %{gold} Vàng và "
|
|
"%{count} %{res}."
|
|
|
|
msgid "Do you wish to buy this artifact?"
|
|
msgstr "Ngươi có chắc muốn mua bảo vật này?"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You try to pay the leprechaun, but realize that you can't afford it. The "
|
|
"leprechaun stamps his foot and ignores you."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi cố gắng trả tiền cho yêu tinh, nhưng nhận ra rằng ngươi không đủ khả "
|
|
"năng chi trả. Yêu tinh dậm chân và phớt lờ ngươi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Insulted by your refusal of his generous offer, the leprechaun stamps his "
|
|
"foot and ignores you."
|
|
msgstr ""
|
|
"Bị xúc phạm bởi sự từ chối lời đề nghị hào phóng của ngươi, yêu tinh dậm "
|
|
"chân và phớt lờ ngươi."
|
|
|
|
msgid "You've found the artifact: "
|
|
msgstr "Ngươi đã tìm thấy bảo vật: "
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You've found the humble dwelling of a withered hermit. The hermit tells you "
|
|
"that he is willing to give the %{art} to the first wise person he meets."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã tìm thấy nơi ở khiêm tốn của một ẩn sĩ khô héo. Vị ẩn sĩ nói với "
|
|
"ngươi rằng ông ấy sẵn sàng trao %{art} cho người thông thái đầu tiên mà ông "
|
|
"ấy gặp."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You've come across the spartan quarters of a retired soldier. The soldier "
|
|
"tells you that he is willing to pass on the %{art} to the first true leader "
|
|
"he meets."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã đi qua khu nhà Spartan của một người lính đã nghỉ hưu. Người lính "
|
|
"nói với ngươi rằng anh ta sẵn sàng truyền lại %{art} cho người lãnh đạo thực "
|
|
"sự đầu tiên mà anh ta gặp."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You've encountered a strange person with a hat and an owl on it. He tells "
|
|
"you that he is willing to give %{art} if you have %{skill}."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã gặp một người lạ với một chiếc mũ và một con cú trên đó. Anh ấy nói "
|
|
"với ngươi rằng anh ấy sẵn sàng tặng %{art} nếu ngươi có %{skill}."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You come upon an ancient artifact. As you reach for it, a pack of Rogues "
|
|
"leap out of the brush to guard their stolen loot."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi bắt gặp một hiện vật cổ xưa. Khi ngươi với lấy nó, một nhóm Lừa đảo "
|
|
"nhảy ra khỏi bụi rậm để bảo vệ chiến lợi phẩm bị đánh cắp của chúng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Through a clearing you observe an ancient artifact. Unfortunately, it's "
|
|
"guarded by a nearby %{monster}. Do you want to fight the %{monster} for the "
|
|
"artifact?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Thông qua một khoảng trống, ngươi quan sát được một hiện vật cổ xưa. Thật "
|
|
"không may, nó được bảo vệ bởi một %{monster} gần đó. Ngươi có muốn chiến đấu "
|
|
"với %{monster} để giành cổ vật không?"
|
|
|
|
msgid "Victorious, you take your prize, the %{art}."
|
|
msgstr "Chiến thắng, ngươi nhận được giải thưởng của mình, %{art}."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Discretion is the better part of valor, and you decide to avoid this fight "
|
|
"for today."
|
|
msgstr ""
|
|
"Sự thận trọng là phần tốt hơn của lòng dũng cảm và ngươi quyết định tránh "
|
|
"cuộc chiến này ngay hôm nay."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"After spending hours trying to fish the chest out of the sea, you open it, "
|
|
"only to find it empty."
|
|
msgstr ""
|
|
"Sau hàng giờ cố gắng câu chiếc rương ngoài biển, ngươi mở nó ra và tìm thấy "
|
|
"%{gold} vàng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"After spending hours trying to fish the chest out of the sea, you open it "
|
|
"and find %{gold} gold and the %{art}."
|
|
msgstr ""
|
|
"Sau hàng giờ cố gắng câu chiếc rương ngoài biển, ngươi mở nó ra và tìm thấy "
|
|
"%{gold} vàng và %{art}."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"After spending hours trying to fish the chest out of the sea, you open it "
|
|
"and find %{gold} gold pieces."
|
|
msgstr ""
|
|
"Sau hàng giờ cố gắng câu chiếc rương ngoài biển, ngươi mở nó ra và tìm thấy "
|
|
"%{gold} vàng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"After scouring the area, you fall upon a hidden treasure cache. You may take "
|
|
"the gold or distribute the gold to the peasants for experience. Do you wish "
|
|
"to keep the gold?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Sau khi lùng sục khắp khu vực, ngươi sẽ phát hiện ra một kho báu ẩn giấu. "
|
|
"Ngươi có thể lấy vàng hoặc phân phát vàng cho nông dân để lấy kinh nghiệm. "
|
|
"Ngươi có muốn giữ vàng không?"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"After scouring the area, you fall upon a hidden chest, containing the "
|
|
"ancient artifact %{art}."
|
|
msgstr ""
|
|
"Sau khi lùng sục khắp khu vực, ngươi sẽ tìm thấy một chiếc rương ẩn chứa cổ "
|
|
"vật %{art}."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You stumble upon a dented and tarnished lamp lodged deep in the earth. Do "
|
|
"you wish to rub the lamp?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi vấp phải một chiếc đèn bị móp và hoen ố nằm sâu trong lòng đất. Ngươi "
|
|
"có muốn chà đèn không?"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You have taken control of the local Alchemist shop. It will provide you with "
|
|
"%{count} unit of Mercury per day."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã nắm quyền kiểm soát cửa hàng Nhà giả kim địa phương. Nó sẽ cung cấp "
|
|
"cho ngươi %{count} đơn vị Thủy ngân mỗi ngày."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You gain control of a sawmill. It will provide you with %{count} units of "
|
|
"wood per day."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi giành được quyền kiểm soát một xưởng cưa. Nó sẽ cung cấp cho ngươi "
|
|
"%{count} đơn vị gỗ mỗi ngày."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You gain control of an ore mine. It will provide you with %{count} units of "
|
|
"ore per day."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi giành quyền kiểm soát một mỏ quặng. Nó sẽ cung cấp cho ngươi %{count} "
|
|
"đơn vị quặng mỗi ngày."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You gain control of a sulfur mine. It will provide you with %{count} unit of "
|
|
"sulfur per day."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi giành quyền kiểm soát một mỏ lưu huỳnh. Nó sẽ cung cấp cho ngươi "
|
|
"%{count} đơn vị lưu huỳnh mỗi ngày."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You gain control of a crystal mine. It will provide you with %{count} unit "
|
|
"of crystal per day."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi giành được quyền kiểm soát một mỏ tinh thể. Nó sẽ cung cấp cho ngươi "
|
|
"%{count} đơn vị pha lê mỗi ngày."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You gain control of a gem mine. It will provide you with %{count} unit of "
|
|
"gems per day."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi giành quyền kiểm soát một mỏ đá quý. Nó sẽ cung cấp cho ngươi %{count} "
|
|
"đơn vị đá quý mỗi ngày."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You gain control of a gold mine. It will provide you with %{count} gold per "
|
|
"day."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi giành được quyền kiểm soát một mỏ vàng. Nó sẽ cung cấp cho ngươi "
|
|
"%{count} vàng mỗi ngày."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The lighthouse is now under your control, and all of your ships will now "
|
|
"move further each day."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngọn hải đăng hiện nằm dưới sự kiểm soát của ngươi và tất cả các tàu của "
|
|
"ngươi giờ đây sẽ di chuyển xa hơn mỗi ngày."
|
|
|
|
msgid "You gain control of a %{name}."
|
|
msgstr "Ngươi giành được quyền kiểm soát một %{name}."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You come upon an abandoned gold mine. The mine appears to be haunted. Do you "
|
|
"wish to enter?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đến một mỏ vàng bị bỏ hoang. Khu mỏ dường như bị ma ám. Ngươi có muốn "
|
|
"vào không?"
|
|
|
|
msgid "You beat the Ghosts and are able to restore the mine to production."
|
|
msgstr "Ngươi đánh bại các Bóng ma và có thể khôi phục mỏ để sản xuất."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A group of %{monster} with a desire for greater glory wish to join you. Do "
|
|
"you accept?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Một nhóm %{monster} khao khát đạt được vinh quang lớn hơn mong muốn được "
|
|
"tham gia cùng ngươi. Ngươi có chấp nhận không?"
|
|
|
|
msgid "As you approach the dwelling, you notice that there is no one here."
|
|
msgstr "Khi ngươi đến gần ngôi nhà, ngươi nhận thấy rằng không có ai ở đây."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You search the ruins, but the Medusas that used to live here are gone. "
|
|
"Perhaps there will be more next week."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi tìm kiếm những tàn tích, nhưng Medusas từng sống ở đây đã biến mất. Có "
|
|
"lẽ sẽ có nhiều hơn vào tuần tới."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You've found some Medusas living in the ruins. They are willing to join your "
|
|
"army for a price. Do you want to recruit Medusas?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã tìm thấy một số Medusa sống trong đống đổ nát. Họ sẵn sàng gia nhập "
|
|
"quân đội của ngươi với một mức giá. Ngươi có muốn tuyển dụng Medusas?"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You've found a Sprite Tree City. Unfortunately, none of the Sprites living "
|
|
"there wish to join an army. Maybe next week."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã tìm thấy Sprite Tree City. Thật không may, không một Sprite nào "
|
|
"sống ở đó mong muốn gia nhập quân đội. Có thể là tuần sau."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Some of the Sprites living in the tree city are willing to join your army "
|
|
"for a price. Do you want to recruit Sprites?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Một số Sprites sống trong thành phố trên cây sẵn sàng gia nhập quân đội của "
|
|
"ngươi với một cái giá. Ngươi có muốn tuyển dụng Sprites?"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A colorful Rogues' wagon stands empty here. Perhaps more Rogues will be here "
|
|
"later."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ở đây có một toa xe đầy màu sắc của Lừa đảo trống rỗng. Có lẽ sau này sẽ có "
|
|
"nhiều Lừa đảo hơn ở đây."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Distant sounds of music and laughter draw you to a colorful wagon housing "
|
|
"Rogues. Do you wish to have any Rogues join your army?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Âm thanh xa xa của âm nhạc và tiếng cười lôi kéo ngươi đến một toa xe đầy "
|
|
"màu sắc chứa Lừa đảo. Ngươi có muốn có bất kỳ Lừa đảo nào gia nhập quân đội "
|
|
"của mình không?"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A group of tattered tents, billowing in the sandy wind, beckons you. The "
|
|
"tents are unoccupied. Perhaps more Nomads will be here later."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một nhóm lều rách nát cuồn cuộn trong gió cát đang vẫy gọi ngươi. Những căn "
|
|
"lều không có người ở. Có lẽ sau này sẽ có thêm nhiều người du mục đến đây."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A group of tattered tents, billowing in the sandy wind, beckons you. Do you "
|
|
"wish to have any Nomads join you during your travels?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Một nhóm lều rách nát cuồn cuộn trong gió cát đang vẫy gọi ngươi. Ngươi có "
|
|
"muốn có bất kỳ Người du mục nào tham gia cùng ngươi trong chuyến du lịch của "
|
|
"ngươi không?"
|
|
|
|
msgid "The pit of mud bubbles for a minute and then lies still."
|
|
msgstr "Hố bùn sủi bọt một phút rồi nằm yên."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"As you approach the bubbling pit of mud, creatures begin to climb out and "
|
|
"position themselves around it. In unison they say: \"Mother Earth would like "
|
|
"to offer you a few of her troops. Do you want to recruit Earth Elementals?\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Khi ngươi đến gần hố bùn sủi bọt, các sinh vật bắt đầu trèo ra ngoài và định "
|
|
"vị xung quanh nó. Họ đồng thanh nói: \"Mẹ Trái đất muốn cung cấp cho ngươi "
|
|
"một số quân của bà ấy. Ngươi có muốn chiêu mộ các Nguyên tố Trái đất không?\""
|
|
|
|
msgid "You enter the structure of white stone pillars, and find nothing."
|
|
msgstr "Ngươi bước vào cấu trúc của những cột đá trắng và không tìm thấy gì."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"White stone pillars support a roof that rises up to the sky. As you enter "
|
|
"the structure, the dead air of the outside gives way to a whirling gust that "
|
|
"almost pushes you back out. The air current materializes into a barely "
|
|
"visible form. The creature asks, in what can only be described as a loud "
|
|
"whisper: \"Why have you come? Are you here to call upon the forces of the "
|
|
"air?\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Những cột đá trắng đỡ mái nhà vươn lên trời. Khi ngươi bước vào công trình, "
|
|
"không khí chết chóc bên ngoài nhường chỗ cho một cơn gió xoáy gần như đẩy "
|
|
"ngươi ra ngoài. Dòng không khí hiện thực hóa thành một dạng khó nhìn thấy "
|
|
"được. Sinh vật hỏi, theo cách chỉ có thể được mô tả như một lời thì thầm "
|
|
"lớn: \"Tại sao ngươi lại đến? Ngươi đến đây để kêu gọi lực lượng trên không?"
|
|
"\""
|
|
|
|
msgid "No Fire Elementals approach you from the lava pool."
|
|
msgstr "Không có Nguyên tố Lửa nào tiếp cận ngươi từ hồ dung nham."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Beneath a structure that serves to hold in heat, Fire Elementals move about "
|
|
"in a fiery pool of molten lava. A group of them approach you and offer their "
|
|
"services. Would you like to recruit Fire Elementals?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Bên dưới một cấu trúc dùng để giữ nhiệt, các Nguyên tố Lửa di chuyển trong "
|
|
"một hồ dung nham nóng chảy rực lửa. Một nhóm trong số họ tiếp cận ngươi và "
|
|
"cung cấp dịch vụ của họ. Ngươi có muốn chiêu mộ Nguyên tố Lửa không?"
|
|
|
|
msgid "A face forms in the water for a moment, and then is gone."
|
|
msgstr "Một khuôn mặt xuất hiện trong nước một lúc rồi biến mất."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Crystalline structures cast shadows over a small reflective pool of water. "
|
|
"You peer into the pool, and a face that is not your own peers back. It asks: "
|
|
"\"Would you like to call upon the powers of water?\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Các cấu trúc tinh thể đổ bóng lên một hồ nước nhỏ phản chiếu. Ngươi nhìn "
|
|
"xuống hồ bơi, và một khuôn mặt không phải là ngươi bè của ngươi quay lại. Nó "
|
|
"hỏi: \"Ngươi có muốn kêu gọi sức mạnh của nước không?\""
|
|
|
|
msgid "This burial site is deathly still."
|
|
msgstr "Nơi chôn cất này vẫn còn chết chóc."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Restless spirits of long dead warriors seeking their final resting place "
|
|
"offer to join you in hopes of finding peace. Do you wish to recruit ghosts?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Linh hồn không ngừng nghỉ của những chiến binh đã chết từ lâu đang tìm kiếm "
|
|
"nơi an nghỉ cuối cùng đề nghị tham gia cùng ngươi với hy vọng tìm thấy hòa "
|
|
"bình. Ngươi có muốn chiêu mộ bóng ma không?"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The City of the Dead is empty of life, and empty of unlife as well. Perhaps "
|
|
"some undead will move in next week."
|
|
msgstr ""
|
|
"Thành phố của Người chết không có sự sống và cũng không có sự sống. Có lẽ "
|
|
"một số xác sống sẽ chuyển đến vào tuần tới."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Some Liches living here are willing to join your army for a price. Do you "
|
|
"want to recruit Liches?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Một số Lich sống ở đây sẵn sàng gia nhập quân đội của ngươi với một cái giá. "
|
|
"Ngươi có muốn tuyển dụng Liches không?"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You've found the ruins of an ancient city, now inhabited solely by the "
|
|
"undead. Will you search?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã tìm thấy tàn tích của một thành phố cổ, hiện chỉ có xác sống sinh "
|
|
"sống. Ngươi sẽ tìm kiếm chứ?"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Some of the surviving Liches are impressed by your victory over their "
|
|
"fellows, and offer to join you for a price. Do you want to recruit Liches?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Một số Lich còn sống sót bị ấn tượng bởi chiến thắng của ngươi trước đồng "
|
|
"đội của họ và đề nghị tham gia cùng ngươi với một mức giá. Ngươi có muốn "
|
|
"tuyển dụng Liches không?"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You've found one of those bridges that Trolls are so fond of living under, "
|
|
"but there are none here. Perhaps there will be some next week."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã tìm thấy một trong những cây cầu mà Trolls rất thích sống dưới đó, "
|
|
"nhưng ở đây lại không có một con nào cả. Có lẽ sẽ có một số vào tuần tới."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Some Trolls living under a bridge are willing to join your army, but for a "
|
|
"price. Do you want to recruit Trolls?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Một số Troll sống dưới cầu sẵn sàng gia nhập quân đội của ngươi nhưng phải "
|
|
"trả giá. Ngươi có muốn tuyển dụng Troll không?"
|
|
|
|
msgid "Trolls living under the bridge challenge you. Will you fight them?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Troll sống dưới gầm cầu thách thức ngươi. Ngươi sẽ chiến đấu với chúng?"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A few Trolls remain, cowering under the bridge. They approach you and offer "
|
|
"to join your forces as mercenaries. Do you want to buy any Trolls?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Một vài con Troll vẫn còn ẩn nấp dưới gầm cầu. Họ tiếp cận ngươi và đề nghị "
|
|
"gia nhập lực lượng của ngươi với tư cách là lính đánh thuê. Ngươi có muốn "
|
|
"mua Troll không?"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The Dragon city has no Dragons willing to join you this week. Perhaps a "
|
|
"Dragon will become available next week."
|
|
msgstr ""
|
|
"Thành phố Rồng không có con Rồng nào sẵn sàng tham gia cùng ngươi trong tuần "
|
|
"này. Có lẽ một con Rồng sẽ có mặt vào tuần tới."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The Dragon city is willing to offer some Dragons for your army for a price. "
|
|
"Do you wish to recruit Dragons?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Thành phố Rồng sẵn sàng cung cấp một số Rồng cho quân đội của ngươi với một "
|
|
"mức giá. Ngươi có muốn chiêu mộ Rồng không?"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You stand before the Dragon City, a place off-limits to mere humans. Do you "
|
|
"wish to violate this rule and challenge the Dragons to a fight?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đứng trước Thành phố Rồng, một nơi không có giới hạn đối với con "
|
|
"người. Ngươi có muốn vi phạm quy tắc này và thách đấu với những con Rồng "
|
|
"không?"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Having defeated the Dragon champions, the city's leaders agree to supply "
|
|
"some Dragons to your army for a price. Do you wish to recruit Dragons?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Sau khi đánh bại các nhà vô địch Rồng, lãnh đạo thành phố đồng ý cung cấp "
|
|
"một số Rồng cho quân đội của ngươi với một mức giá. Ngươi có muốn chiêu mộ "
|
|
"Rồng không?"
|
|
|
|
msgid "From the observation tower, you are able to see distant lands."
|
|
msgstr "Từ tháp quan sát, ngươi có thể nhìn thấy những vùng đất xa xôi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The spring only refills once a week, and someone's already been here this "
|
|
"week."
|
|
msgstr ""
|
|
"Suối chỉ được nạp lại mỗi tuần một lần, và tuần này đã có người đến đây rồi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A drink at the spring is supposed to give you twice your normal spell "
|
|
"points, but you are already at that level."
|
|
msgstr ""
|
|
"Uống nước ở suối được cho là sẽ mang lại cho ngươi gấp đôi điểm thần chú "
|
|
"bình thường, nhưng ngươi đã ở cấp độ đó rồi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A drink from the spring fills your blood with magic! You have twice your "
|
|
"normal spell points in reserve."
|
|
msgstr ""
|
|
"Uống nước ở suối làm cho máu của ngươi tràn đầy ma thuật! Ngươi có gấp đôi "
|
|
"số điểm phép thuật bình thường để dự trữ."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Recognizing you, the butler refuses to admit you. \"The master,\" he says, "
|
|
"\"will not see the same student twice.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Nhận ra ngươi, người quản gia từ chối thừa nhận ngươi. Ông nói: \"Người thầy "
|
|
"sẽ không gặp một học sinh hai lần\"."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The butler admits you to see the master of the house. He trains you in the "
|
|
"four skills a hero should know."
|
|
msgstr ""
|
|
"Người quản gia cho phép ngươi đến gặp chủ nhân của ngôi nhà. Anh ấy huấn "
|
|
"luyện ngươi bốn kỹ năng mà một tướng nên biết."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The butler opens the door and looks you up and down. \"You are neither "
|
|
"famous nor diplomatic enough to be admitted to see my master,\" he sniffs. "
|
|
"\"Come back when you think yourself worthy.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Người quản gia mở cửa và nhìn ngươi từ trên xuống dưới. \"Ngươi không đủ nổi "
|
|
"tiếng cũng như không đủ tài ngoại giao để được nhận vào gặp chủ nhân của tôi,"
|
|
"\" anh khịt mũi. \"Hãy quay lại khi ngươi thấy mình xứng đáng.\""
|
|
|
|
msgid " and "
|
|
msgstr " và "
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"All of the %{monsters} you have in your army have been trained by the battle "
|
|
"masters of the fort. Your army now contains %{monsters2}."
|
|
msgstr ""
|
|
"Tất cả %{monsters} ngươi có trong quân đội của mình đều đã được huấn luyện "
|
|
"bởi các bậc thầy chiến đấu của pháo đài. Quân đội của ngươi hiện có "
|
|
"%{monsters2}."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"An unusual alliance of Ogres, Orcs, and Dwarves offer to train (upgrade) any "
|
|
"such troops brought to them. Unfortunately, you have none with you."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một liên minh bất thường của Yêu tinh, Orc và Người lùn đề nghị huấn luyện "
|
|
"(nâng cấp) bất kỳ đội quân nào như vậy được mang đến cho họ. Thật không may, "
|
|
"ngươi không có gì bên mình."
|
|
|
|
msgid "All of your %{monsters} have been upgraded into %{monsters2}."
|
|
msgstr "Tất cả %{monsters} của ngươi đã được nâng cấp thành %{monsters2}."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A blacksmith working at the foundry offers to convert all Pikemen and "
|
|
"Swordsmen's weapons brought to him from iron to steel. He also says that he "
|
|
"knows a process that will convert Iron Golems into Steel Golems. "
|
|
"Unfortunately, you have none of these troops in your army, so he can't help "
|
|
"you."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một thợ rèn làm việc tại xưởng đúc đề nghị chuyển đổi tất cả vũ khí của "
|
|
"Pikemen và Swordsmen mang đến cho anh ta từ sắt thành thép. Anh ấy cũng nói "
|
|
"rằng anh ấy biết một quy trình sẽ chuyển đổi Golem sắt thành Golem thép. "
|
|
"Thật không may, quân đội của ngươi không có những đội quân này nên anh ta "
|
|
"không thể giúp ngươi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The captain looks at you with surprise and says:\n"
|
|
"\"You already have all the maps I know about. Let me fish in peace now.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Thuyền trưởng nhìn ngươi ngạc nhiên và nói:\n"
|
|
"\"Ngươi đã có tất cả các bản đồ mà ta biết. Hãy để ta câu cá trong yên bình."
|
|
"\""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A retired captain living on this refurbished fishing platform offers to sell "
|
|
"you maps of the sea he made in his younger days for 1,000 gold. Do you wish "
|
|
"to buy the maps?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Một thuyền trưởng đã nghỉ hưu sống trên giàn đánh cá đã được tân trang lại "
|
|
"này đề nghị bán cho ngươi những bản đồ biển mà ông ấy đã làm khi còn trẻ với "
|
|
"giá 1.000 vàng. Ngươi có muốn mua bản đồ không?"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The captain sighs. \"You don't have enough money, eh? You can't expect me to "
|
|
"give my maps away for free!\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Thuyền trưởng thở dài. \"Ngươi không có đủ tiền phải không? Ngươi không thể "
|
|
"mong đợi tôi tặng bản đồ của mình miễn phí!\""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You come upon an obelisk made from a type of stone you have never seen "
|
|
"before. Staring at it intensely, the smooth surface suddenly changes to an "
|
|
"inscription. The inscription is a piece of a lost ancient map. Quickly you "
|
|
"copy down the piece and the inscription vanishes as abruptly as it appeared."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi bắt gặp một đài tưởng niệm được làm từ một loại đá mà ngươi chưa từng "
|
|
"thấy trước đây. Nhìn chăm chú vào nó, bề mặt nhẵn nhụi đột nhiên biến thành "
|
|
"một dòng chữ. Dòng chữ là một mảnh của một bản đồ cổ bị thất lạc. Ngươi "
|
|
"nhanh chóng sao chép tác phẩm xuống và dòng chữ biến mất đột ngột như khi nó "
|
|
"xuất hiện."
|
|
|
|
msgid "You have already been to this obelisk."
|
|
msgstr "Ngươi đã tới đài tưởng niệm này."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Upon your approach, the tree opens its eyes in delight. \"It is good to see "
|
|
"you, my student. I hope my teachings have helped you.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Khi ngươi đến gần, cái cây mở mắt vui mừng. \"Thật vui được gặp lại ngươi, "
|
|
"học trò của ta. Ta hy vọng những lời dạy của ta đã giúp ích cho ngươi.\""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Upon your approach, the tree opens its eyes in delight. \"Ahh, an "
|
|
"adventurer! Allow me to teach you a little of what I have learned over the "
|
|
"ages.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Khi ngươi đến gần, cái cây mở mắt vui mừng. \"À, một nhà thám hiểm! Cho phép "
|
|
"ta dạy cho ngươi một chút về những gì ta đã học được qua nhiều thời đại.\""
|
|
|
|
msgid "Upon your approach, the tree opens its eyes in delight."
|
|
msgstr "Khi ngươi đến gần, cái cây mở mắt vui mừng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"\"Ahh, an adventurer! I will be happy to teach you a little of what I have "
|
|
"learned over the ages for a mere %{count} %{res}.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"\"À, một nhà thám hiểm! Cho phép ta dạy cho ngươi một chút về những gì ta đã "
|
|
"học được qua nhiều thời đại với chỉ %{count} %{res}.\""
|
|
|
|
msgid "(Just bury it around my roots.)"
|
|
msgstr "(Hãy chôn nó quanh rễ của tôi.)"
|
|
|
|
msgid "Tears brim in the eyes of the tree."
|
|
msgstr "Nước mắt giàn giụa trong mắt cây."
|
|
|
|
msgid "\"I need %{count} %{res}.\""
|
|
msgstr "\"Ta cần %{count} %{res}.\""
|
|
|
|
msgid "it whispers. (sniff) \"Well, come back when you can pay me.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"nó thì thầm. (khịt mũi) \"Chà, hãy quay lại khi ngươi có thể trả tiền cho ta."
|
|
"\""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Nestled among the trees sits a blind seer. After you explain the intent of "
|
|
"your journey, the seer activates his crystal ball, allowing you to see the "
|
|
"strengths and weaknesses of your opponents."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ẩn mình giữa những tán cây là một nhà tiên tri mù. Sau khi ngươi giải thích "
|
|
"mục đích chuyến hành trình của mình, nhà tiên tri sẽ kích hoạt quả cầu pha "
|
|
"lê của mình, cho phép ngươi nhìn thấy điểm mạnh và điểm yếu của đối thủ."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The entrance to the cave is dark, and a foul, sulfurous smell issues from "
|
|
"the cave mouth. Will you enter?"
|
|
msgstr ""
|
|
"Cửa hang tối om, miệng hang bốc ra mùi lưu huỳnh hôi thối. Ngươi sẽ vào chứ?"
|
|
|
|
msgid "Except for evidence of a terrible battle, the cave is empty."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngoại trừ bằng chứng về một trận chiến khủng khiếp, hang động trống rỗng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You find a powerful and grotesque Demon in the cave. \"Today,\" it rasps, "
|
|
"\"you will fight and surely die. But I will give you a choice of deaths. You "
|
|
"may fight me, or you may fight my servants. Do you prefer to fight my "
|
|
"servants?\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi tìm thấy một con quỷ mạnh mẽ và kỳ cục trong hang động. \"Hôm nay,\" "
|
|
"nó rít lên, \"ngươi sẽ chiến đấu và chắc chắn sẽ chết. Nhưng ta sẽ cho ngươi "
|
|
"lựa chọn cái chết. Ngươi có thể chiến đấu với ta, hoặc ngươi có thể chiến "
|
|
"đấu với những người hầu của ta. Ngươi thích chiến đấu với những người hầu "
|
|
"của ta hơn?\""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The Demon screams its challenge and attacks! After a short, desperate "
|
|
"battle, you slay the monster and receive %{exp} experience points."
|
|
msgstr ""
|
|
"Con quỷ hét lên thách thức và tấn công! Sau một trận chiến ngắn ngủi và "
|
|
"tuyệt vọng, ngươi tiêu diệt được quái vật và nhận được %{exp} điểm kinh "
|
|
"nghiệm."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The Demon screams its challenge and attacks! After a short, desperate "
|
|
"battle, you slay the monster and receive %{exp} experience points and "
|
|
"%{count} gold."
|
|
msgstr ""
|
|
"Con quỷ hét lên thách thức và tấn công! Sau một trận chiến ngắn ngủi và "
|
|
"tuyệt vọng, ngươi tiêu diệt được quái vật và nhận được %{exp} điểm kinh "
|
|
"nghiệm và %{count} vàng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The Demon screams its challenge and attacks! After a short, desperate "
|
|
"battle, you slay the monster and find the %{art} in the back of the cave."
|
|
msgstr ""
|
|
"Con quỷ hét lên thách thức và tấn công! Sau một trận chiến ngắn ngủi và "
|
|
"tuyệt vọng, ngươi tiêu diệt con quái vật và tìm thấy %{art} ở phía sau hang "
|
|
"động."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Seeing that you do not have %{count} gold, the demon slashes you with its "
|
|
"claws, and the last thing you see is a red haze."
|
|
msgstr ""
|
|
"Thấy ngươi không có %{count} vàng, con quỷ dùng móng vuốt chém ngươi và điều "
|
|
"cuối cùng ngươi nhìn thấy là một làn sương mù màu đỏ."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The Demon leaps upon you and has its claws at your throat before you can "
|
|
"even draw your sword. \"Your life is mine,\" it says. \"I will sell it back "
|
|
"to you for %{count} gold.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Con quỷ lao vào ngươi và ngoạm móng vuốt vào cổ họng ngươi trước khi ngươi "
|
|
"kịp rút kiếm. \"Cuộc sống của ngươi là của ta,\" nó nói. \"Ta sẽ bán lại cho "
|
|
"ngươi với giá %{count} vàng.\""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Upon defeating the daemon's servants, you find a hidden cache with %{count} "
|
|
"gold."
|
|
msgstr ""
|
|
"Sau khi đánh bại những người hầu của quỷ, ngươi sẽ tìm thấy một bộ đệm ẩn "
|
|
"chứa %{count} vàng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"As you enter the Alchemist's Tower, a hobbled, graying man in a brown cloak "
|
|
"makes his way towards you."
|
|
msgstr ""
|
|
"Khi ngươi bước vào Tháp Nhà giả kim, một người đàn ông xám xịt, tập tễnh mặc "
|
|
"áo choàng màu nâu tiến về phía ngươi."
|
|
|
|
msgid "He checks your pack, and sees that you have 1 cursed item."
|
|
msgid_plural ""
|
|
"He checks your pack, and sees that you have %{count} cursed items."
|
|
msgstr[0] ""
|
|
"Anh ta kiểm tra túi của ngươi và thấy rằng ngươi có 1 vật phẩm bị nguyền rủa."
|
|
|
|
msgid "For %{gold} gold, the alchemist will remove it for you. Do you pay?"
|
|
msgid_plural ""
|
|
"For %{gold} gold, the alchemist will remove them for you. Do you pay?"
|
|
msgstr[0] ""
|
|
"Với %{gold} vàng, nhà giả kim sẽ loại bỏ nó cho ngươi. Ngươi có trả tiền "
|
|
"không?"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"After you consent to pay the requested amount of gold, the alchemist grabs "
|
|
"the cursed artifact and throws it into his magical cauldron."
|
|
msgid_plural ""
|
|
"After you consent to pay the requested amount of gold, the alchemist grabs "
|
|
"all cursed artifacts and throws them into his magical cauldron."
|
|
msgstr[0] ""
|
|
"Sau khi ngươi đồng ý trả số vàng được yêu cầu, nhà giả kim lấy cổ vật bị "
|
|
"nguyền rủa và ném nó vào chiếc vạc ma thuật của mình."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You hear a voice from behind the locked door, \"You don't have enough gold "
|
|
"to pay for my services.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi nghe thấy một giọng nói từ phía sau cánh cửa bị khóa, \"Ngươi không có "
|
|
"đủ vàng để trả cho dịch vụ của ta.\""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You hear a voice from high above in the tower, \"Go away! I can't help you!\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi nghe thấy một giọng nói từ trên cao trong tòa tháp, \"Biến đi! Ta "
|
|
"không thể giúp ngươi!\""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The head groom speaks to you, \"That is a fine looking horse you have. I am "
|
|
"afraid we can give you no better, but the horses your cavalry are riding "
|
|
"look to be of poor breeding stock. We have many trained war horses which "
|
|
"would aid your riders greatly. I insist you take them.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Trưởng nhóm đầy tớ nói với ngươi, \"Đó là một con ngựa đẹp mà ngài có. Tôi e "
|
|
"rằng chúng tôi không thể cho ngài tốt hơn, nhưng những con ngựa mà kỵ binh "
|
|
"của ngài đang cưỡi có vẻ là giống kém chất lượng. Chúng tôi có nhiều ngựa "
|
|
"chiến đã được huấn luyện để có thể sử dụng được.\" hãy hỗ trợ các tay đua "
|
|
"của ngươi rất nhiều. Ta yêu cầu ngài phải đưa họ đi.\""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"As you approach the stables, the head groom appears, leading a fine looking "
|
|
"war horse. \"This steed will help speed you in your travels. Alas, he will "
|
|
"grow tired in a week. You must also let me give better horses to your "
|
|
"mounted soldiers, their horses look shoddy and weak.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Khi ngươi đến gần chuồng ngựa, trưởng nhóm đầy tớ xuất hiện, dẫn theo một "
|
|
"con ngựa chiến trông rất đẹp mắt. \"Con chiến mã này sẽ giúp ngài di chuyển "
|
|
"nhanh hơn. Than ôi, nó sẽ mệt mỏi trong một tuần nữa. Ngài cũng phải để ta "
|
|
"tặng những con ngựa tốt hơn cho những người lính cưỡi ngựa của ngài, ngựa "
|
|
"của họ trông kém chất lượng và yếu ớt.\""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The head groom approaches you and speaks, \"You already have a fine horse, "
|
|
"and have no inexperienced cavalry which might make use of our trained war "
|
|
"horses.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Trưởng nhóm đầy tớ đến gần ngươi và nói: \"Ngài đã có một con ngựa tốt và "
|
|
"không có kỵ binh thiếu kinh nghiệm nào có thể sử dụng những con ngựa chiến "
|
|
"đã được huấn luyện của chúng tôi.\""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"As you approach the stables, the head groom appears, leading a fine looking "
|
|
"war horse. \"This steed will help speed you in your travels. Alas, his "
|
|
"endurance will wane with a lot of heavy riding, and you must return for a "
|
|
"fresh mount in a week. We also have many fine war horses which could benefit "
|
|
"mounted soldiers, but you have none we can help.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Khi ngươi đến gần chuồng ngựa, trưởng nhóm đầy tớ xuất hiện, dẫn theo một "
|
|
"con ngựa chiến trông rất đẹp mắt. “Con chiến mã này sẽ giúp ngài tăng tốc "
|
|
"trong hành trình. Than ôi, sức chịu đựng của nó sẽ giảm đi sau khi cưỡi quá "
|
|
"nhiều, và ngài phải quay lại để lấy một con ngựa mới trong một tuần. Chúng "
|
|
"tôi cũng có nhiều ngựa chiến tốt có thể mang lại lợi ích cho những người "
|
|
"lính cưỡi ngựa, nhưng ngài không có gì chúng tôi có thể giúp được.\""
|
|
|
|
msgid "The Arena guards turn you away."
|
|
msgstr "Những người bảo vệ Đấu trường đuổi ngươi đi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You have your crew stop up their ears with wax before the sirens' eerie song "
|
|
"has any chance of luring them to a watery grave."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi yêu cầu đoàn của mình bịt tai bằng sáp trước khi bài hát kỳ lạ của còi "
|
|
"báo động có cơ hội dụ họ xuống một ngôi mộ đầy nước."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"As the sirens sing their eerie song, your small, determined army manages to "
|
|
"overcome the urge to dive headlong into the sea."
|
|
msgstr ""
|
|
"Khi còi báo động hát bài hát kỳ lạ của chúng, đội quân nhỏ bé nhưng đầy "
|
|
"quyết tâm của ngươi đã vượt qua được mong muốn lao thẳng xuống biển."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"An eerie wailing song emanates from the sirens perched upon the rocks. Many "
|
|
"of your crew fall under its spell, and dive into the water where they drown. "
|
|
"You are now wiser for the visit, and gain %{exp} experience."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một bài hát than khóc kỳ lạ phát ra từ còi báo động đậu trên những tảng đá. "
|
|
"Nhiều người trong số thủy thủ đoàn của ngươi rơi vào bùa chú của nó và lao "
|
|
"xuống nước và chết đuối. Bây giờ ngươi đã khôn ngoan hơn khi tham quan và "
|
|
"nhận được %{exp} kinh nghiệm."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"In a dazzling display of daring, you break into the local jail and free the "
|
|
"hero imprisoned there, who, in return, pledges loyalty to your cause."
|
|
msgstr ""
|
|
"Trong một màn thể hiện táo bạo rực rỡ, ngươi đột nhập vào nhà tù địa phương "
|
|
"và giải thoát tướng bị giam giữ ở đó, người này đổi lại sẽ cam kết trung "
|
|
"thành với chính nghĩa của ngươi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You already have %{count} heroes, and regretfully must leave the prisoner in "
|
|
"this jail to languish in agony for untold days."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã có %{count} tướng rồi, và thật đáng tiếc phải để tù nhân trong nhà "
|
|
"tù này mòn mỏi trong đau khổ không biết bao ngày."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You enter a rickety hut and talk to the magician who lives there. He tells "
|
|
"you of places near and far which may aid you in your journeys."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi bước vào một túp lều ọp ẹp và nói chuyện với nhà ảo thuật sống ở đó. "
|
|
"Anh ấy cho ngươi biết về những địa điểm gần xa có thể hỗ trợ ngươi trong "
|
|
"cuộc hành trình."
|
|
|
|
msgid "This eye seems to be intently studying its surroundings."
|
|
msgstr "Con mắt này dường như đang chăm chú nghiên cứu môi trường xung quanh."
|
|
|
|
msgid "You come across a giant Sphinx. The Sphinx remains strangely quiet."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi bắt gặp một tượng Nhân sư khổng lồ. Tượng Nhân Sư vẫn im lặng một cách "
|
|
"kỳ lạ."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"\"I have a riddle for you,\" the Sphinx says. \"Answer correctly, and you "
|
|
"shall be rewarded. Answer incorrectly, and you shall be eaten. Do you accept "
|
|
"the challenge?\""
|
|
msgstr ""
|
|
"“Ta có một câu đố dành cho ngươi,” Nhân sư nói. \"Trả lời đúng sẽ được khen "
|
|
"thưởng. Trả lời sai sẽ bị ăn thịt. Ngươi có chấp nhận thử thách không?\""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The Sphinx asks you the following riddle:\n"
|
|
"\n"
|
|
"'"
|
|
msgstr ""
|
|
"Nhân sư hỏi ngươi câu đố sau:\n"
|
|
" \n"
|
|
"'%{riddle}'\n"
|
|
" \n"
|
|
"Câu trả lời của ngươi?"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"sphinx|'\n"
|
|
"\n"
|
|
"Your answer?"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"\"You guessed incorrectly,\" the Sphinx says, smiling. The Sphinx swipes at "
|
|
"you with a paw, knocking you to the ground. Another blow makes the world go "
|
|
"black, and you know no more."
|
|
msgstr ""
|
|
"\"Ngươi đoán sai rồi,\" Nhân sư mỉm cười nói. Nhân sư dùng chân quẹt vào "
|
|
"ngươi, khiến ngươi ngã xuống đất. Một cú đánh nữa khiến thế giới trở nên đen "
|
|
"tối và ngươi không còn biết gì nữa."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Looking somewhat disappointed, the Sphinx sighs. \"You've answered my riddle "
|
|
"so here's your reward. Now begone.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Trông có vẻ thất vọng, Nhân sư thở dài. \"Ngươi đã trả lời câu đố của tôi "
|
|
"nên đây là phần thưởng của ngươi. Bây giờ hãy biến đi.\""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A magical barrier stands tall before you, blocking your way. Runes on the "
|
|
"arch read,\n"
|
|
"\"Speak the key and you may pass.\"\n"
|
|
"As you speak the magic word, the glowing barrier dissolves into nothingness."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một rào cản ma thuật sừng sững trước mặt ngươi, chặn đường ngươi. Chữ trên "
|
|
"vòm đọc,\n"
|
|
"\"Nói chìa khóa và ngươi có thể vượt qua.\"\n"
|
|
"Khi ngươi nói từ ma thuật, rào cản phát sáng sẽ tan biến vào hư vô."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A magical barrier stands tall before you, blocking your way. Runes on the "
|
|
"arch read,\n"
|
|
"\"Speak the key and you may pass.\"\n"
|
|
"You speak, and nothing happens."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một rào cản ma thuật sừng sững trước mặt ngươi, chặn đường ngươi. Chữ trên "
|
|
"vòm đọc,\n"
|
|
"\"Nói chìa khóa và ngươi có thể vượt qua.\"\n"
|
|
"Ngươi trả lời, nhưng không có gì xảy ra."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You enter the tent and see an old woman gazing into a magic gem. She looks "
|
|
"up and says,\n"
|
|
"\"In my travels, I have learned much in the way of arcane magic. A great "
|
|
"oracle taught me his skill. I have the answer you seek.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi bước vào lều và thấy một bà già đang nhìn chăm chú vào một viên ngọc "
|
|
"ma thuật. Cô ấy nhìn lên và nói:\n"
|
|
"\"Trong những chuyến đi của mình, tôi đã học được nhiều điều về phép thuật "
|
|
"phức tạp. Một nhà tiên tri vĩ đại đã dạy tôi kỹ năng của ông ấy. Ta có câu "
|
|
"trả lời mà ngươi đang tìm kiếm.\""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The sting of your previous encounter still lingers, and you keep your "
|
|
"distance from the intimidating cat until you have regained your courage in "
|
|
"battle."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You come upon a great cat, purring as it rubs against your leg. Charmed, you "
|
|
"reach down, but it bites you and flees. At least the laughter at your "
|
|
"misfortune lifts your troops' spirits."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "No spell book is present."
|
|
msgstr "Không có cuốn sách thần chú nào hiện diện."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"This spell costs %{mana} spell points. You have no spell points, so you "
|
|
"cannot cast it."
|
|
msgstr ""
|
|
"Phép thuật này tiêu tốn %{mana} điểm phép thuật. Ngươi không có điểm phép "
|
|
"thuật nên không thể sử dụng nó."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"This spell costs %{mana} spell points. You only have %{point} spell points, "
|
|
"so you cannot cast it."
|
|
msgstr ""
|
|
"Phép thuật này tiêu tốn %{mana} điểm phép thuật. Ngươi chỉ có %{point} điểm "
|
|
"phép thuật nên không thể sử dụng nó."
|
|
|
|
msgid "The spell was not found."
|
|
msgstr "Không tìm thấy phép."
|
|
|
|
msgid "Only heroes can cast this spell."
|
|
msgstr "Chỉ có tướng mới có thể niệm phép này."
|
|
|
|
msgid "This hero is not able to cast adventure spells."
|
|
msgstr "Tướng này không thể sử dụng phép thuật phiêu lưu."
|
|
|
|
msgid "This spell cannot be cast on a boat."
|
|
msgstr "Phép này không thể dùng trên thuyền."
|
|
|
|
msgid "Your hero is too tired to cast this spell today. Try again tomorrow."
|
|
msgstr ""
|
|
"Tướng của ngươi đã quá mệt mỏi để sử dụng câu thần chú này ngày hôm nay. Hãy "
|
|
"thử lại vào ngày mai."
|
|
|
|
msgid "This spell can only be cast near an ocean."
|
|
msgstr "Phép này chỉ sử dụng nơi gần đại dương."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"There are no boats available and no ocean adjacent to the hero where this "
|
|
"spell will work."
|
|
msgstr ""
|
|
"Không có sẵn thuyền và không có đại dương gần tướng nơi phép thuật này sẽ "
|
|
"hoạt động."
|
|
|
|
msgid "There are no boats available for this spell."
|
|
msgstr "Không có thuyền nào hiện hữu để cho phép này."
|
|
|
|
msgid "There is no ocean adjacent to the hero where this spell will work."
|
|
msgstr "Không có đại dương nào gần tướng để cho phép này thực hiện."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You do not own any town or castle that is not currently occupied by a hero. "
|
|
"This spell will have no effect."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi không sở hữu bất kỳ thị trấn hoặc lâu đài nào hiện không có tướng "
|
|
"chiếm giữ. Phép thuật này sẽ không có tác dụng."
|
|
|
|
msgid "This hero is already in a town, so this spell will have no effect."
|
|
msgstr "Tướng này đã ở trong thị trấn, nên phép này sẽ không có tác dụng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The nearest town is %{town}.\n"
|
|
"\n"
|
|
"This town is occupied by your hero %{hero}."
|
|
msgstr ""
|
|
"Thị trấn gần nhất là %{town}.\n"
|
|
" \n"
|
|
"Thị trấn này đã bị tướng %{hero} của ngươi chiếm đóng."
|
|
|
|
msgid "This spell is already in effect."
|
|
msgstr "Phép này đã có tác dụng rồi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"No opponent neither has nor can have any hero under their command anymore. "
|
|
"Casting this spell will have no effect."
|
|
msgstr ""
|
|
"Không có đối thủ nào có và không thể có bất kỳ anh hùng nào dưới sự chỉ huy "
|
|
"của họ nữa. Sử dụng phép thuật này sẽ không có tác dụng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"No opponent has a hero under their command at this time. Casting this spell "
|
|
"will have no effect."
|
|
msgstr ""
|
|
"Không có đối thủ nào có anh hùng dưới sự chỉ huy của họ vào thời điểm này. "
|
|
"Sử dụng phép thuật này sẽ không có tác dụng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You must be within %{count} spaces of a monster for the Visions spell to "
|
|
"work."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi phải ở trong khoảng cách %{count} của một con quái vật để phép thuật "
|
|
"Thấu thị hoạt động."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You must be standing on the entrance to a mine (sawmills and alchemist labs "
|
|
"do not count) to cast this spell."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi phải đứng ở lối vào mỏ (không tính xưởng cưa và phòng thí nghiệm của "
|
|
"nhà giả kim) để thực hiện phép thuật này."
|
|
|
|
msgid "You must first defeat the ghosts guarding the mine to cast this spell."
|
|
msgstr ""
|
|
"Trước tiên, ngươi phải đánh bại những con ma canh giữ mỏ để sử dụng phép "
|
|
"thuật này."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"There are already at least as many elementals guarding the mine as this hero "
|
|
"can generate. Casting this spell will have no effect."
|
|
msgstr ""
|
|
"Đã có ít nhất số lượng nguyên tố bảo vệ khu mỏ mà tướng này có thể tạo ra. "
|
|
"Sử dụng phép thuật này sẽ không có tác dụng."
|
|
|
|
msgid "%{name} the %{race} (Level %{level})"
|
|
msgstr "%{name} chủng tộc %{race} (Cấp %{level})"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Random hero (Level %{level})"
|
|
msgstr "%{name} (Cấp độ %{level})"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Random %{race} hero (Level %{level})"
|
|
msgstr "%{name} chủng tộc %{race} (Cấp %{level})"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Hero class:"
|
|
msgstr "Màn hình Tướng"
|
|
|
|
msgid "Are you sure you want to dismiss this Hero?"
|
|
msgstr "Ngươi có chắc chắn muốn giải tán Tướng này không?"
|
|
|
|
msgid "Set custom Experience value. Current value is default."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Change Experience value. Right-click to reset to default value."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "View Experience Info"
|
|
msgstr "Xem Thông tin Kinh nghiệm"
|
|
|
|
msgid "Set custom Spell Points value. Current value is default."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Change Spell Points value. Right-click to reset to default value."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Set Spell Points value:"
|
|
msgstr "Điểm Phép thuật"
|
|
|
|
msgid "View Spell Points Info"
|
|
msgstr "Xem Thông tin Điểm Phép thuật"
|
|
|
|
msgid "Set patrol radius in tiles:"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Enter hero's name:"
|
|
msgstr "Mất tướng: %{name}."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to change class."
|
|
msgstr "Nhấp để xem thị trấn sau."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"'Spread' combat formation spreads the hero's units from the top to the "
|
|
"bottom of the battlefield, with at least one empty space between each unit."
|
|
msgstr ""
|
|
"Đội hình chiến đấu 'Dàn trải' dàn quân của ngươi từ trên xuống dưới của "
|
|
"chiến trường, với ít nhất một khoảng trống giữa mỗi quân."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"'Grouped' combat formation bunches the hero's army together in the center of "
|
|
"their side of the battlefield."
|
|
msgstr ""
|
|
"Đội hình chiến đấu 'Tập trung' tập hợp quân đội của ngươi lại với nhau ở "
|
|
"trung tâm của phe ngươi trên chiến trường."
|
|
|
|
msgid "Exit Hero Screen"
|
|
msgstr "Thoát Màn hình Tướng"
|
|
|
|
msgid "You cannot dismiss a hero in a castle"
|
|
msgstr "Ngươi không thể giải tán một tướng bên trong một lâu đài"
|
|
|
|
msgid "Dismissal of %{name} the %{race} is prohibited by scenario"
|
|
msgstr "Giải tán %{name} chủng tộc %{race} bị cấm theo kịch bản"
|
|
|
|
msgid "Dismiss %{name} the %{race}"
|
|
msgstr "Giải tán %{name} chủng tộc %{race}"
|
|
|
|
msgid "Show previous hero"
|
|
msgstr "Xem tướng trước"
|
|
|
|
msgid "Show next hero"
|
|
msgstr "Xem tướng sau"
|
|
|
|
msgid "Set army combat formation to 'Spread'"
|
|
msgstr "Đặt đội hình chiến đấu của quân đội thành 'Dàn trải'"
|
|
|
|
msgid "Set army combat formation to 'Grouped'"
|
|
msgstr "Đặt đội hình chiến đấu của quân đội thành 'Tập trung'"
|
|
|
|
msgid "Set hero's Artifacts. Right-click to reset Artifact."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Set hero's Secondary Skills. Right-click to reset skill."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Set hero's Army. Right-click to reset unit."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Set hero's portrait. Right-click to reset to default."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Click to change hero's name. Right-click to reset to default."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Hero is in patrol mode in %{tiles} tiles radius. Click to disable it."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Click to enable hero's patrol mode."
|
|
msgstr "Nhấp để chọn màu này."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Do you want to save the changes made?"
|
|
msgstr "Nhấp để xem thị trấn sau."
|
|
|
|
msgid "Blood Morale"
|
|
msgstr "Tinh thần Máu lửa"
|
|
|
|
msgid "%{morale} Morale"
|
|
msgstr "%{morale} Tinh thần"
|
|
|
|
msgid "%{luck} Luck"
|
|
msgstr "%{luck} May mắn"
|
|
|
|
msgid "Current Luck Modifiers:"
|
|
msgstr "Sửa đổi May mắn Hiện tại:"
|
|
|
|
msgid "Current Morale Modifiers:"
|
|
msgstr "Sửa đổi Tinh thần Hiện tại:"
|
|
|
|
msgid "Entire army is undead, so morale does not apply."
|
|
msgstr "Toàn bộ quân đội là xác sống, vì vậy tinh thần không có tác dụng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Current experience %{exp1}.\n"
|
|
" Next level %{exp2}."
|
|
msgstr ""
|
|
"Kinh nghiệm hiện có %{exp1}.\n"
|
|
" Cấp tiếp theo %{exp2}."
|
|
|
|
msgid "million|M"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Level %{level}"
|
|
msgstr "Cấp bậc %{level}"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"%{name} currently has %{point} spell points out of a maximum of %{max}. The "
|
|
"maximum number of spell points is 10 times the hero's knowledge. It is "
|
|
"occasionally possible for the hero to have more than their maximum spell "
|
|
"points via special events."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} hiện có %{point} điểm phép thuật trong tổng số điểm tối đa là "
|
|
"%{max}. Số điểm phép thuật tối đa gấp 10 lần kiến thức của ngươi. Đôi khi "
|
|
"ngươi có thể nhận được nhiều hơn điểm phép thuật tối đa thông qua các sự "
|
|
"kiện đặc biệt."
|
|
|
|
msgid "%{name1} meets %{name2}"
|
|
msgstr "%{name1} gặp %{name2}"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "hero|Level %{level}"
|
|
msgstr "Cấp bậc %{level}"
|
|
|
|
msgid "Move all artifacts from %{from_hero_name} to %{to_hero_name}."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Artifact Transfer"
|
|
msgstr "Bảo vật"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Swap Artifacts"
|
|
msgstr "Xem Bảo vật"
|
|
|
|
msgid "Swap all artifacts between heroes."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Move army from %{from_hero_name} to %{to_hero_name}."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Army Transfer"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Swap Armies"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Swap armies between heroes."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Enemy heroes are now fully identifiable."
|
|
msgstr "Tướng địch bây giờ đã có thể nhận dạng đầy đủ."
|
|
|
|
msgid "Identify Hero"
|
|
msgstr "Nhận dạng Tướng"
|
|
|
|
msgid "Select town to port to."
|
|
msgstr "Chọn thị trấn để dịch chuyển tới."
|
|
|
|
msgid "Town Portal"
|
|
msgstr "Hồi Thành"
|
|
|
|
msgid "The creatures are willing to join us!"
|
|
msgstr "Sinh vật này sẽ tham gia cùng ta!"
|
|
|
|
msgid "All the creatures will join us..."
|
|
msgstr "Tất cả các sinh vật sẽ tham gia cùng ta..."
|
|
|
|
msgid "The creature will join us..."
|
|
msgid_plural "%{count} of the creatures will join us..."
|
|
msgstr[0] "Sinh vật sẽ tham gia cùng ta..."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"\n"
|
|
" for a fee of %{gold} gold."
|
|
msgstr ""
|
|
"\n"
|
|
" với chi phí %{gold} vàng."
|
|
|
|
msgid "These weak creatures will surely flee before us."
|
|
msgstr "Những sinh vật yếu đuối này chắc chắn sẽ chạy trốn trước chúng ta."
|
|
|
|
msgid "I fear these creatures are in the mood for a fight."
|
|
msgstr "Tôi e rằng những sinh vật này đang có tâm trạng muốn đánh nhau."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The hero's attack skill is a bonus added to each unit's attack skill."
|
|
msgstr ""
|
|
"Kỹ năng tấn công của ngươi là phần thưởng được thêm vào kỹ năng tấn công của "
|
|
"mỗi sinh vật."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The hero's defense skill is a bonus added to each unit's defense skill."
|
|
msgstr ""
|
|
"Kỹ năng phòng thủ của ngươi là phần thưởng được thêm vào kỹ năng phòng thủ "
|
|
"của mỗi sinh vật."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The hero's spell power determines the duration or power of a spell."
|
|
msgstr ""
|
|
"Sức mạnh phép thuật của ngươi quyết định độ dài hoặc sức mạnh của một câu "
|
|
"thần chú."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The hero's knowledge determines how many spell points the hero may have. "
|
|
"Under normal circumstances, a hero is limited to 10 spell points per level "
|
|
"of knowledge."
|
|
msgstr ""
|
|
"Kiến thức của ngươi quyết định số điểm phép thuật mà tướng của ngươi có thể "
|
|
"có. Trong trường hợp bình thường, một tướng bị giới hạn 10 điểm phép thuật "
|
|
"cho mỗi cấp độ kiến thức."
|
|
|
|
msgid "Current Modifiers:"
|
|
msgstr "Sửa đổi Hiện tại:"
|
|
|
|
msgid "skill|Basic"
|
|
msgstr "Cơ bản"
|
|
|
|
msgid "skill|Advanced"
|
|
msgstr "Nâng cao"
|
|
|
|
msgid "skill|Expert"
|
|
msgstr "Chuyên gia"
|
|
|
|
msgid "Pathfinding"
|
|
msgstr "Tìm đường"
|
|
|
|
msgid "Archery"
|
|
msgstr "Bắn cung"
|
|
|
|
msgid "Logistics"
|
|
msgstr "Vận chuyển"
|
|
|
|
msgid "Scouting"
|
|
msgstr "Do thám"
|
|
|
|
msgid "Diplomacy"
|
|
msgstr "Ngoại giao"
|
|
|
|
msgid "Navigation"
|
|
msgstr "Dẫn đường"
|
|
|
|
msgid "Leadership"
|
|
msgstr "Lãnh đạo"
|
|
|
|
msgid "Wisdom"
|
|
msgstr "Thông thái"
|
|
|
|
msgid "Mysticism"
|
|
msgstr "Thần bí"
|
|
|
|
msgid "Ballistics"
|
|
msgstr "Máy bắn đá"
|
|
|
|
msgid "Eagle Eye"
|
|
msgstr "Mắt Đại bàng"
|
|
|
|
msgid "Necromancy"
|
|
msgstr "Chiêu hồn"
|
|
|
|
msgid "Estates"
|
|
msgstr "Tài sản"
|
|
|
|
msgid "Advanced Archery"
|
|
msgstr "Nâng cao Bắn cung"
|
|
|
|
msgid "Advanced Pathfinding"
|
|
msgstr "Nâng cao Tìm đường"
|
|
|
|
msgid "Basic Archery"
|
|
msgstr "Cơ bản Bắn cung"
|
|
|
|
msgid "Basic Pathfinding"
|
|
msgstr "Cơ bản Tìm đường"
|
|
|
|
msgid "Expert Pathfinding"
|
|
msgstr "Chuyên gia Tìm đường"
|
|
|
|
msgid "Advanced Logistics"
|
|
msgstr "Nâng cao Vận chuyển"
|
|
|
|
msgid "Basic Logistics"
|
|
msgstr "Cơ bản Vận chuyển"
|
|
|
|
msgid "Basic Scouting"
|
|
msgstr "Cơ bản Do thám"
|
|
|
|
msgid "Expert Archery"
|
|
msgstr "Chuyên gia Bắn cung"
|
|
|
|
msgid "Expert Logistics"
|
|
msgstr "Chuyên gia Vận chuyển"
|
|
|
|
msgid "Advanced Diplomacy"
|
|
msgstr "Nâng cao Ngoại giao"
|
|
|
|
msgid "Advanced Scouting"
|
|
msgstr "Nâng cao Do thám"
|
|
|
|
msgid "Basic Diplomacy"
|
|
msgstr "Cơ bản Ngoại giao"
|
|
|
|
msgid "Expert Diplomacy"
|
|
msgstr "Chuyên gia Ngoại giao"
|
|
|
|
msgid "Expert Scouting"
|
|
msgstr "Chuyên gia Do thám"
|
|
|
|
msgid "Advanced Leadership"
|
|
msgstr "Nâng cao Lãnh đạo"
|
|
|
|
msgid "Advanced Navigation"
|
|
msgstr "Nâng cao Dẫn đường"
|
|
|
|
msgid "Basic Leadership"
|
|
msgstr "Cơ bản Lãnh đạo"
|
|
|
|
msgid "Basic Navigation"
|
|
msgstr "Cơ bản Dẫn đường"
|
|
|
|
msgid "Expert Navigation"
|
|
msgstr "Chuyên gia Dẫn đường"
|
|
|
|
msgid "Advanced Wisdom"
|
|
msgstr "Nâng cao Thông thái"
|
|
|
|
msgid "Basic Mysticism"
|
|
msgstr "Cơ bản Thần bí"
|
|
|
|
msgid "Basic Wisdom"
|
|
msgstr "Cơ bản Thông thái"
|
|
|
|
msgid "Expert Leadership"
|
|
msgstr "Chuyên gia Lãnh đạo"
|
|
|
|
msgid "Expert Wisdom"
|
|
msgstr "Chuyên gia Thông thái"
|
|
|
|
msgid "Advanced Luck"
|
|
msgstr "Nâng cao May mắn"
|
|
|
|
msgid "Advanced Mysticism"
|
|
msgstr "Nâng cao Thần bí"
|
|
|
|
msgid "Basic Luck"
|
|
msgstr "Cơ bản May mắn"
|
|
|
|
msgid "Expert Luck"
|
|
msgstr "Chuyên gia May mắn"
|
|
|
|
msgid "Expert Mysticism"
|
|
msgstr "Chuyên gia Thần bí"
|
|
|
|
msgid "Advanced Ballistics"
|
|
msgstr "Nâng cao Máy bắn đá"
|
|
|
|
msgid "Advanced Eagle Eye"
|
|
msgstr "Nâng cao Mắt Đại bàng"
|
|
|
|
msgid "Basic Ballistics"
|
|
msgstr "Cơ bản Máy bắn đá"
|
|
|
|
msgid "Basic Eagle Eye"
|
|
msgstr "Cơ bản Mắt Đại bàng"
|
|
|
|
msgid "Expert Ballistics"
|
|
msgstr "Chuyên gia Máy bắn đá"
|
|
|
|
msgid "Advanced Necromancy"
|
|
msgstr "Nâng cao Chiêu hồn"
|
|
|
|
msgid "Basic Estates"
|
|
msgstr "Cơ bản Tài sàn"
|
|
|
|
msgid "Basic Necromancy"
|
|
msgstr "Cơ bản Chiêu hồn"
|
|
|
|
msgid "Expert Eagle Eye"
|
|
msgstr "Chuyên gia Mắt Đại bàng"
|
|
|
|
msgid "Expert Necromancy"
|
|
msgstr "Chuyên gia Chiêu hồn"
|
|
|
|
msgid "Advanced Estates"
|
|
msgstr "Nâng cao Tài sản"
|
|
|
|
msgid "Expert Estates"
|
|
msgstr "Chuyên gia Tài sản"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"%{skill} reduces the movement penalty for rough terrain by %{count} percent."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{skill} giảm hình phạt di chuyển đối với địa hình gồ ghề %{count} phần trăm."
|
|
|
|
msgid "%{skill} eliminates the movement penalty for rough terrain."
|
|
msgstr "%{skill} loại bỏ hình phạt di chuyển đối với địa hình gồ ghề."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"%{skill} increases the damage done by the hero's range attacking creatures "
|
|
"by %{count} percent, and eliminates the %{penalty} percent penalty when "
|
|
"shooting past obstacles (e.g. castle walls)."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} loại bỏ hình phạt %{count} phần trăm đối với quân của ngươi bắn qua "
|
|
"chướng ngại vật (ví dụ: tường lâu đài)."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "%{skill} increases the hero's movement points by %{count} percent."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{skill} tăng điểm di chuyển của anh hùng của ngươi thêm %{count} phần trăm."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "%{skill} increases the hero's viewable area by one square."
|
|
msgid_plural "%{skill} increases the hero's viewable area by %{count} squares."
|
|
msgstr[0] ""
|
|
"%{skill} tăng diện tích có thể xem của tướng của ngươi thêm một ô vuông."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"%{skill} allows the hero to negotiate with monsters who are weaker than "
|
|
"their army, and reduces the cost of surrender."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{skill} cho phép ngươi đàm phán với những quái vật yếu hơn nhóm của ngươi. "
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"Approximately %{count} percent of the creatures may offer to join the hero."
|
|
msgstr "Khoảng %{count} phần trăm sinh vật có thể đề nghị tham gia cùng ngươi."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "All of the creatures may offer to join the hero."
|
|
msgstr "Tất cả các sinh vật có thể đề nghị tham gia cùng ngươi."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The cost of surrender is reduced to %{percent} percent of the total cost of "
|
|
"troops in the army."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} giảm chi phí đầu hàng xuống %{count} phần trăm tổng chi phí quân đội "
|
|
"ngươi có trong quân đội của mình."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"%{skill} increases the hero's movement points over water by %{count} percent."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{skill} tăng điểm di chuyển của anh hùng trên mặt nước thêm %{count} phần "
|
|
"trăm."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "%{skill} increases the hero's troops morale by %{count}."
|
|
msgstr "%{skill} tăng tinh thần quân đội của tướng của ngươi lên %{count}."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "%{skill} allows the hero to learn third level spells."
|
|
msgstr "%{skill} cho phép tướng của ngươi học các phép thuật cấp ba."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "%{skill} allows the hero to learn fourth level spells."
|
|
msgstr "%{skill} cho phép tướng của ngươi học các phép thuật cấp bốn."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "%{skill} allows the hero to learn fifth level spells."
|
|
msgstr "%{skill} cho phép tướng của ngươi học các phép thuật cấp năm."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "%{skill} regenerates one additional spell point per day to the hero."
|
|
msgid_plural ""
|
|
"%{skill} regenerates %{count} additional spell points per day to the hero."
|
|
msgstr[0] ""
|
|
"%{skill} tái tạo thêm một điểm phép thuật mỗi ngày cho tướng của ngươi."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "%{skill} increases the hero's luck by %{count}."
|
|
msgstr "%{skill} tăng may mắn cho tướng của ngươi thêm %{count}."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"%{skill} gives the hero's catapult shots a greater chance to hit and do "
|
|
"damage to castle walls."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{skill} giúp các cú bắn bằng máy bắn đá của tướng của ngươi có cơ hội trúng "
|
|
"đích cao hơn và gây sát thương lên tường lâu đài."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"%{skill} gives the hero's catapult an extra shot, and each shot has a "
|
|
"greater chance to hit and do damage to castle walls."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{skill} giúp máy bắn đá của tướng của ngươi có thêm một phát bắn và mỗi "
|
|
"phát bắn có cơ hội trúng đích và gây sát thương lên tường lâu đài cao hơn."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"%{skill} gives the hero's catapult an extra shot, and each shot "
|
|
"automatically destroys any wall, except a fortified wall in a Knight castle."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{skill} cung cấp thêm cho máy bắn đá của tướng của ngươi một phát bắn và "
|
|
"mỗi phát bắn sẽ tự động phá hủy bất kỳ bức tường nào, ngoại trừ bức tường "
|
|
"kiên cố trong lâu đài Hiệp sĩ."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"%{skill} gives the hero a %{count} percent chance to learn any given 1st or "
|
|
"2nd level spell that was cast by an enemy during combat."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{skill} mang lại cho tướng của ngươi %{count} phần trăm cơ hội học bất kỳ "
|
|
"phép thuật cấp 1 hoặc cấp 2 được sử dụng bởi kẻ thù trong trận chiến."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"%{skill} gives the hero a %{count} percent chance to learn any given 3rd "
|
|
"level spell (or below) that was cast by an enemy during combat."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{skill} mang lại cho tướng của ngươi %{count} phần trăm cơ hội học bất kỳ "
|
|
"phép thuật cấp 3 (hoặc thấp hơn) được sử dụng bởi kẻ thù trong trận chiến."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"%{skill} gives the hero a %{count} percent chance to learn any given 4th "
|
|
"level spell (or below) that was cast by an enemy during combat."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{skill} mang lại cho tướng của ngươi %{count} phần trăm cơ hội học bất kỳ "
|
|
"phép thuật cấp 4 (hoặc thấp hơn) được sử dụng bởi kẻ thù trong trận chiến."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"%{skill} allows %{count} percent of the creatures killed in combat to be "
|
|
"brought back from the dead as Skeletons."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{skill} cho phép %{count} phần trăm sinh vật bị giết trong trận chiến được "
|
|
"hồi sinh từ cõi chết dưới dạng Bộ xương."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The hero produces %{count} gold pieces per day as tax revenue from estates."
|
|
msgstr ""
|
|
"Tướng của ngươi tạo ra %{count} miếng vàng mỗi ngày dưới dạng doanh thu thuế "
|
|
"từ tài sản."
|
|
|
|
msgid "Blue"
|
|
msgstr "Lục"
|
|
|
|
msgid "Green"
|
|
msgstr "Xanh"
|
|
|
|
msgid "Red"
|
|
msgstr "Đỏ"
|
|
|
|
msgid "Yellow"
|
|
msgstr "Vàng"
|
|
|
|
msgid "Orange"
|
|
msgstr "Cam"
|
|
|
|
msgid "Purple"
|
|
msgstr "Tím"
|
|
|
|
msgid "barrier|Aqua"
|
|
msgstr "Nước biển"
|
|
|
|
msgid "barrier|Blue"
|
|
msgstr "Lục"
|
|
|
|
msgid "barrier|Brown"
|
|
msgstr "Nâu"
|
|
|
|
msgid "barrier|Gold"
|
|
msgstr "Vàng"
|
|
|
|
msgid "barrier|Green"
|
|
msgstr "Xanh"
|
|
|
|
msgid "barrier|Orange"
|
|
msgstr "Cam"
|
|
|
|
msgid "barrier|Purple"
|
|
msgstr "Tím"
|
|
|
|
msgid "barrier|Red"
|
|
msgstr "Đỏ"
|
|
|
|
msgid "tent|Aqua"
|
|
msgstr "Nước biển"
|
|
|
|
msgid "tent|Blue"
|
|
msgstr "Lục"
|
|
|
|
msgid "tent|Brown"
|
|
msgstr "Nâu"
|
|
|
|
msgid "tent|Gold"
|
|
msgstr "Vàng"
|
|
|
|
msgid "tent|Green"
|
|
msgstr "Xanh"
|
|
|
|
msgid "tent|Orange"
|
|
msgstr "Cam"
|
|
|
|
msgid "tent|Purple"
|
|
msgstr "Tím"
|
|
|
|
msgid "tent|Red"
|
|
msgstr "Đỏ"
|
|
|
|
msgid "Experience"
|
|
msgstr "Kinh nghiệm"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"Experience allows your heroes to gain levels, increasing their primary and "
|
|
"secondary skills."
|
|
msgstr ""
|
|
"Kinh nghiệm cho phép các tướng của ngươi tăng cấp, tăng các kỹ năng chính và "
|
|
"phụ."
|
|
|
|
msgid "Hero/Stats"
|
|
msgstr "Tướng/Tình trạng"
|
|
|
|
msgid "Skills"
|
|
msgstr "Kĩ năng"
|
|
|
|
msgid "Town/Castle"
|
|
msgstr "Thị trấn/Lâu đài"
|
|
|
|
msgid "Garrison"
|
|
msgstr "Đồn trú"
|
|
|
|
msgid "Gold Per Day:"
|
|
msgstr "Vàng Mỗi Ngày:"
|
|
|
|
msgid "View Heroes."
|
|
msgstr "Xem Tướng."
|
|
|
|
msgid "Towns/Castles"
|
|
msgstr "Thị trấn/Lâu đài"
|
|
|
|
msgid "View Towns and Castles."
|
|
msgstr "Xem Thị trấn và Lâu đài."
|
|
|
|
msgid "luck|Cursed"
|
|
msgstr "Nguyền rủa"
|
|
|
|
msgid "luck|Awful"
|
|
msgstr "Tồi tệ"
|
|
|
|
msgid "luck|Bad"
|
|
msgstr "Xấu"
|
|
|
|
msgid "luck|Normal"
|
|
msgstr "Thường"
|
|
|
|
msgid "luck|Good"
|
|
msgstr "Tốt"
|
|
|
|
msgid "luck|Great"
|
|
msgstr "Tuyệt"
|
|
|
|
msgid "luck|Irish"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"%{luck-type} luck sometimes falls on the hero's units in combat, causing "
|
|
"their attacks to only do half damage."
|
|
msgstr ""
|
|
"Vận rủi đôi khi rơi vào quân đội của ngươi trong chiến đấu, khiến đòn tấn "
|
|
"công của họ chỉ gây sát thương một nửa."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"%{luck-type} luck means the hero's units will never get lucky or unlucky "
|
|
"attacks on the enemy."
|
|
msgstr ""
|
|
"May mắn trung tính có nghĩa là quân đội của ngươi sẽ không bao giờ gặp may "
|
|
"mắn hoặc xui xẻo tấn công kẻ thù."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"%{luck-type} luck sometimes lets the hero's units get lucky attacks (double "
|
|
"strength) in combat."
|
|
msgstr ""
|
|
"May mắn tốt đôi khi giúp quân đội của ngươi nhận được những đòn tấn công may "
|
|
"mắn (sức mạnh gấp đôi) trong chiến đấu."
|
|
|
|
msgid "morale|Treason"
|
|
msgstr "Phản bội"
|
|
|
|
msgid "morale|Awful"
|
|
msgstr "Khủng hoảng"
|
|
|
|
msgid "morale|Poor"
|
|
msgstr "Chán nản"
|
|
|
|
msgid "morale|Normal"
|
|
msgstr "Bình thường"
|
|
|
|
msgid "morale|Good"
|
|
msgstr "Rất tốt"
|
|
|
|
msgid "morale|Great"
|
|
msgstr "Tuyệt vời"
|
|
|
|
msgid "morale|Blood!"
|
|
msgstr "Máu chiến!"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "%{morale-type} morale may cause the hero's units to freeze in combat."
|
|
msgstr ""
|
|
"Tinh thần tồi tệ có thể khiến quân đội của ngươi tê liệt trong chiến đấu."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"%{morale-type} morale means the hero's units will never be blessed with "
|
|
"extra attacks or freeze in combat."
|
|
msgstr ""
|
|
"Tinh thần trung lập có nghĩa là quân đội của ngươi sẽ không bao giờ được ban "
|
|
"phước với các cuộc tấn công bổ sung hoặc đóng băng trong chiến đấu."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"%{morale-type} morale may give the hero's units extra attacks in combat."
|
|
msgstr ""
|
|
"Tinh thần tốt có thể mang lại cho quân đội của ngươi nhiều đòn tấn công hơn "
|
|
"trong chiến đấu."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Blood"
|
|
msgstr "Bloodreign"
|
|
|
|
msgid "Knight"
|
|
msgstr "Hiệp sĩ"
|
|
|
|
msgid "Barbarian"
|
|
msgstr "Man rợ"
|
|
|
|
msgid "Sorceress"
|
|
msgstr "Phù thủy"
|
|
|
|
msgid "Warlock"
|
|
msgstr "Pháp sư"
|
|
|
|
msgid "Wizard"
|
|
msgstr "Thuật sĩ"
|
|
|
|
msgid "Necromancer"
|
|
msgstr "Chiêu hồn"
|
|
|
|
msgid "Multi"
|
|
msgstr "Nhiều"
|
|
|
|
msgid "doubleLined|Knight"
|
|
msgstr "Hiệp sĩ"
|
|
|
|
msgid "doubleLined|Barbarian"
|
|
msgstr "Man rợ"
|
|
|
|
msgid "doubleLined|Sorceress"
|
|
msgstr "Phù thủy"
|
|
|
|
msgid "doubleLined|Warlock"
|
|
msgstr "Pháp sư"
|
|
|
|
msgid "doubleLined|Wizard"
|
|
msgstr "Thuật sĩ"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"doubleLined|Necro-\n"
|
|
"mancer"
|
|
msgstr ""
|
|
"Chiêu\n"
|
|
"hồn"
|
|
|
|
msgid "doubleLinedRace|Multi"
|
|
msgstr "Nhiều"
|
|
|
|
msgid "doubleLinedRace|Random"
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên"
|
|
|
|
msgid "speed|Standing"
|
|
msgstr "Đứng"
|
|
|
|
msgid "speed|Crawling"
|
|
msgstr "Bò"
|
|
|
|
msgid "speed|Very Slow"
|
|
msgstr "Rất Chậm"
|
|
|
|
msgid "speed|Slow"
|
|
msgstr "Chậm"
|
|
|
|
msgid "speed|Average"
|
|
msgstr "Trung bình"
|
|
|
|
msgid "speed|Fast"
|
|
msgstr "Nhanh"
|
|
|
|
msgid "speed|Very Fast"
|
|
msgstr "Rất nhanh"
|
|
|
|
msgid "speed|Ultra Fast"
|
|
msgstr "Cực nhanh"
|
|
|
|
msgid "speed|Blazing"
|
|
msgstr "Tốc độ"
|
|
|
|
msgid "speed|Instant"
|
|
msgstr "Tức thì"
|
|
|
|
msgid "Click this button to adjust the level of zoom."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Zoom"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "week|Squirrel"
|
|
msgstr "Sóc"
|
|
|
|
msgid "week|Rabbit"
|
|
msgstr "Thỏ"
|
|
|
|
msgid "week|Gopher"
|
|
msgstr "Chuột túi"
|
|
|
|
msgid "week|Badger"
|
|
msgstr "Lửng"
|
|
|
|
msgid "week|Rat"
|
|
msgstr "Chuột"
|
|
|
|
msgid "week|Eagle"
|
|
msgstr "Đại bàng"
|
|
|
|
msgid "week|Weasel"
|
|
msgstr "Chồn"
|
|
|
|
msgid "week|Raven"
|
|
msgstr "Quạ"
|
|
|
|
msgid "week|Mongoose"
|
|
msgstr "Cầy"
|
|
|
|
msgid "week|Dog"
|
|
msgstr "Chó"
|
|
|
|
msgid "week|Aardvark"
|
|
msgstr "Lợn"
|
|
|
|
msgid "week|Lizard"
|
|
msgstr "Thằn lằn"
|
|
|
|
msgid "week|Tortoise"
|
|
msgstr "Rùa"
|
|
|
|
msgid "week|Hedgehog"
|
|
msgstr "Nhím"
|
|
|
|
msgid "week|Condor"
|
|
msgstr "Ưng"
|
|
|
|
msgid "week|Ant"
|
|
msgstr "Kiến"
|
|
|
|
msgid "week|Grasshopper"
|
|
msgstr "Cào cào"
|
|
|
|
msgid "week|Dragonfly"
|
|
msgstr "Chuồn chuồn"
|
|
|
|
msgid "week|Spider"
|
|
msgstr "Nhện"
|
|
|
|
msgid "week|Butterfly"
|
|
msgstr "Bướm"
|
|
|
|
msgid "week|Bumblebee"
|
|
msgstr "Ong vò vẽ"
|
|
|
|
msgid "week|Locust"
|
|
msgstr "Châu chấu"
|
|
|
|
msgid "week|Earthworm"
|
|
msgstr "Giun đất"
|
|
|
|
msgid "week|Hornet"
|
|
msgstr "Ong bắp cày"
|
|
|
|
msgid "week|Beetle"
|
|
msgstr "Bọ"
|
|
|
|
msgid "week|PLAGUE"
|
|
msgstr "DỊCH BỆNH"
|
|
|
|
msgid "week|Unnamed"
|
|
msgstr "Không tên"
|
|
|
|
msgid "Desert"
|
|
msgstr "Sa mạc"
|
|
|
|
msgid "Snow"
|
|
msgstr "Tuyết"
|
|
|
|
msgid "Wasteland"
|
|
msgstr "Đất hoang"
|
|
|
|
msgid "Beach"
|
|
msgstr "Biển"
|
|
|
|
msgid "Lava"
|
|
msgstr "Nham thạch"
|
|
|
|
msgid "Dirt"
|
|
msgstr "Bùn"
|
|
|
|
msgid "Grass"
|
|
msgstr "Cỏ"
|
|
|
|
msgid "Ocean"
|
|
msgstr "Đại dương"
|
|
|
|
msgid "map_layout|Mirrored"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "map_layout|Balanced"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "map_layout|Islands"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "map_layout|Pyramid"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "map_layout|Quest"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "resource_density|Scarce"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "resource_density|Normal"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "resource_density|Abundant"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "monster_strength|Weak"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "monster_strength|Normal"
|
|
msgstr "Bình thường"
|
|
|
|
msgid "monster_strength|Strong"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "monster_strength|Deadly"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "maps|Small"
|
|
msgstr "Nhỏ"
|
|
|
|
msgid "maps|Medium"
|
|
msgstr "Trung"
|
|
|
|
msgid "maps|Large"
|
|
msgstr "Lớn"
|
|
|
|
msgid "maps|Extra Large"
|
|
msgstr "Rất Lớn"
|
|
|
|
msgid "maps|Custom Size"
|
|
msgstr "Kích thước Khác"
|
|
|
|
msgid "Ore Mine"
|
|
msgstr "Mỏ Đá"
|
|
|
|
msgid "Sulfur Mine"
|
|
msgstr "Mỏ Lưu huỳnh"
|
|
|
|
msgid "Crystal Mine"
|
|
msgstr "Mỏ Thạch anh"
|
|
|
|
msgid "Gems Mine"
|
|
msgstr "Mỏ Kim cương"
|
|
|
|
msgid "Gold Mine"
|
|
msgstr "Mỏ Vàng"
|
|
|
|
msgid "Mine"
|
|
msgstr "Mỏ"
|
|
|
|
msgid "Burma shave."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Next sign 50 miles."
|
|
msgstr "Chỉ dẫn kế tiếp cách 50 dặm."
|
|
|
|
msgid "See Rock City."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "This space for rent."
|
|
msgstr "Chỗ này cho thuê."
|
|
|
|
msgid "No object"
|
|
msgstr "Không có gì"
|
|
|
|
msgid "Alchemist Lab"
|
|
msgstr "Phòng thí nghiệm Hóa"
|
|
|
|
msgid "Sign"
|
|
msgstr "Chỉ dẫn"
|
|
|
|
msgid "Buoy"
|
|
msgstr "Phao"
|
|
|
|
msgid "Skeleton"
|
|
msgstr "Xương"
|
|
|
|
msgid "Daemon Cave"
|
|
msgstr "Hang Quỷ"
|
|
|
|
msgid "Treasure Chest"
|
|
msgstr "Rương Báu vật"
|
|
|
|
msgid "Faerie Ring"
|
|
msgstr "Vòng Tiên"
|
|
|
|
msgid "Campfire"
|
|
msgstr "Lửa trại"
|
|
|
|
msgid "Fountain"
|
|
msgstr "Đài nước"
|
|
|
|
msgid "Gazebo"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Genie Lamp"
|
|
msgstr "Đèn Thần"
|
|
|
|
msgid "Archer's House"
|
|
msgstr "Nhà Cung"
|
|
|
|
msgid "Goblin Hut"
|
|
msgstr "Lều Yêu tinh"
|
|
|
|
msgid "Dwarf Cottage"
|
|
msgstr "Nhà Người lùn"
|
|
|
|
msgid "Peasant Hut"
|
|
msgstr "Lều Nông dân"
|
|
|
|
msgid "Stables"
|
|
msgstr "Chuồng ngựa"
|
|
|
|
msgid "Alchemist's Tower"
|
|
msgstr "Tháp Giả kim"
|
|
|
|
msgid "Event"
|
|
msgstr "Sự kiện"
|
|
|
|
msgid "Dragon City"
|
|
msgstr "Thành phố Rồng"
|
|
|
|
msgid "Lighthouse"
|
|
msgid_plural "Lighthouses"
|
|
msgstr[0] "Hải đăng"
|
|
|
|
msgid "Water Wheel"
|
|
msgid_plural "Water Wheels"
|
|
msgstr[0] "Bánh xe Nước"
|
|
|
|
msgid "Monster"
|
|
msgstr "Quái vật"
|
|
|
|
msgid "Obelisk"
|
|
msgstr "Đài tưởng niệm"
|
|
|
|
msgid "Oasis"
|
|
msgstr "Ốc đảo"
|
|
|
|
msgid "Resource"
|
|
msgstr "Tài nguyên"
|
|
|
|
msgid "Sawmill"
|
|
msgstr "Xưởng cưa"
|
|
|
|
msgid "Oracle"
|
|
msgstr "Tiên tri"
|
|
|
|
msgid "Shrine of the First Circle"
|
|
msgstr "Điện thờ Vòng Một"
|
|
|
|
msgid "Shipwreck"
|
|
msgstr "Tàu đắm"
|
|
|
|
msgid "Sea Chest"
|
|
msgstr "Rương Biển"
|
|
|
|
msgid "Desert Tent"
|
|
msgstr "Lều Xa mạc"
|
|
|
|
msgid "Stone Liths"
|
|
msgstr "Đá Phiến"
|
|
|
|
msgid "Wagon Camp"
|
|
msgstr "Toa xe"
|
|
|
|
msgid "Hut of the Magi"
|
|
msgstr "Lều Pháp sư"
|
|
|
|
msgid "Whirlpool"
|
|
msgstr "Xoáy nước"
|
|
|
|
msgid "Windmill"
|
|
msgid_plural "Windmills"
|
|
msgstr[0] "Cối xay gió"
|
|
|
|
msgid "Mermaid"
|
|
msgstr "Tiên cá"
|
|
|
|
msgid "Boat"
|
|
msgstr "Thuyền"
|
|
|
|
msgid "Random Ultimate Artifact"
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên Bảo vật Tối thượng"
|
|
|
|
msgid "Random Artifact"
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên Bảo vật"
|
|
|
|
msgid "Random Resource"
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên Tài nguyên"
|
|
|
|
msgid "Random Monster"
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên Quái vật"
|
|
|
|
msgid "Random Town"
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên Thị trấn"
|
|
|
|
msgid "Random Castle"
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên Lâu đài"
|
|
|
|
msgid "Eye of the Magi"
|
|
msgstr "Mắt của Pháp sư"
|
|
|
|
msgid "Random Monster - weak"
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên Quái vật - yếu"
|
|
|
|
msgid "Random Monster - medium"
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên Quái vật - thường"
|
|
|
|
msgid "Random Monster - strong"
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên Quái vật - mạnh"
|
|
|
|
msgid "Random Monster - very strong"
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên Quái vật - rất mạnh"
|
|
|
|
msgid "Nothing Special"
|
|
msgstr "Không có gì Đặc biệt"
|
|
|
|
msgid "Mossy Rock"
|
|
msgstr "Đá Rêu"
|
|
|
|
msgid "Watch Tower"
|
|
msgstr "Tháp Canh"
|
|
|
|
msgid "Tree House"
|
|
msgstr "Nhà trên Cây"
|
|
|
|
msgid "Tree City"
|
|
msgstr "Thành Cây"
|
|
|
|
msgid "Ruins"
|
|
msgstr "Tàn tích"
|
|
|
|
msgid "Fort"
|
|
msgstr "Pháo đài"
|
|
|
|
msgid "Abandoned Mine"
|
|
msgstr "Mỏ hoang"
|
|
|
|
msgid "Sirens"
|
|
msgstr "Nhân ngư"
|
|
|
|
msgid "Standing Stones"
|
|
msgstr "Đá Đứng"
|
|
|
|
msgid "Idol"
|
|
msgstr "Thần tượng"
|
|
|
|
msgid "Tree of Knowledge"
|
|
msgstr "Cây Tri thức"
|
|
|
|
msgid "Witch Doctor's Hut"
|
|
msgstr "Lều Bác học"
|
|
|
|
msgid "Temple"
|
|
msgstr "Ngôi đền"
|
|
|
|
msgid "Hill Fort"
|
|
msgstr "Pháo đài Trên đồi"
|
|
|
|
msgid "Halfling Hole"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Mercenary Camp"
|
|
msgstr "Trại Lính đánh thuê"
|
|
|
|
msgid "Shrine of the Second Circle"
|
|
msgstr "Điện thờ Vòng thứ Hai"
|
|
|
|
msgid "Shrine of the Third Circle"
|
|
msgstr "Điện thờ Vòng thứ Ba"
|
|
|
|
msgid "City of the Dead"
|
|
msgstr "Thành phố Chết"
|
|
|
|
msgid "Sphinx"
|
|
msgstr "Nhân sư"
|
|
|
|
msgid "Wagon"
|
|
msgstr "Toa xe"
|
|
|
|
msgid "Tar Pit"
|
|
msgstr "Hố Hắc ín"
|
|
|
|
msgid "Artesian Spring"
|
|
msgstr "Suối Nguồn"
|
|
|
|
msgid "Troll Bridge"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Watering Hole"
|
|
msgstr "Hố Nước"
|
|
|
|
msgid "Witch's Hut"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Xanadu"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Lean-To"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Magellan's Maps"
|
|
msgstr "Bản đồ Magellan"
|
|
|
|
msgid "Flotsam"
|
|
msgstr "Vật trôi nổi"
|
|
|
|
msgid "Derelict Ship"
|
|
msgstr "Tàu Hoang"
|
|
|
|
msgid "Shipwreck Survivor"
|
|
msgstr "Nạn nhân Tàu đắm"
|
|
|
|
msgid "Bottle"
|
|
msgstr "Chai"
|
|
|
|
msgid "Magic Well"
|
|
msgstr "Giếng Thần"
|
|
|
|
msgid "Magic Garden"
|
|
msgid_plural "Magic Gardens"
|
|
msgstr[0] "Vườn Thần"
|
|
|
|
msgid "Observation Tower"
|
|
msgstr "Đài Quan sát"
|
|
|
|
msgid "Freeman's Foundry"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Reefs"
|
|
msgstr "Đá ngầm"
|
|
|
|
msgid "Volcano"
|
|
msgstr "Núi lửa"
|
|
|
|
msgid "Flowers"
|
|
msgstr "Hoa"
|
|
|
|
msgid "Rock"
|
|
msgstr "Đá"
|
|
|
|
msgid "Water Lake"
|
|
msgstr "Hồ Nước"
|
|
|
|
msgid "Mandrake"
|
|
msgstr "Khoai ma"
|
|
|
|
msgid "Dead Tree"
|
|
msgstr "Cây khô"
|
|
|
|
msgid "Stump"
|
|
msgstr "Gốc cây"
|
|
|
|
msgid "Crater"
|
|
msgstr "Miệng núi lửa"
|
|
|
|
msgid "Cactus"
|
|
msgstr "Xương rồng"
|
|
|
|
msgid "Mound"
|
|
msgstr "Gò đất"
|
|
|
|
msgid "Dune"
|
|
msgstr "Đụn cát"
|
|
|
|
msgid "Lava Pool"
|
|
msgstr "Vũng nham thạch"
|
|
|
|
msgid "Shrub"
|
|
msgstr "Cây bụi"
|
|
|
|
msgid "Barrow Mounds"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Random Artifact - Treasure"
|
|
msgstr "Bảo vật Ngẫu nhiên - Châu báu"
|
|
|
|
msgid "Random Artifact - Minor"
|
|
msgstr "Bảo vật Ngẫu nhiên - Nhỏ"
|
|
|
|
msgid "Random Artifact - Major"
|
|
msgstr "Bảo vật Ngẫu nhiên - Lớn"
|
|
|
|
msgid "Barrier"
|
|
msgstr "Rào chắn"
|
|
|
|
msgid "Traveller's Tent"
|
|
msgstr "Lều Du khách"
|
|
|
|
msgid "Jail"
|
|
msgstr "Ngục"
|
|
|
|
msgid "Fire Summoning Altar"
|
|
msgstr "Bàn thờ Triệu hồi Lửa"
|
|
|
|
msgid "Air Summoning Altar"
|
|
msgstr "Bàn thờ Triệu hồi Khí"
|
|
|
|
msgid "Earth Summoning Altar"
|
|
msgstr "Bàn thờ Triệu hồi Đất"
|
|
|
|
msgid "Water Summoning Altar"
|
|
msgstr "Bàn thờ Triệu hồi Nước"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Swampy Lake"
|
|
msgstr "Đầm lầy"
|
|
|
|
msgid "Frozen Lake"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Black Cat"
|
|
msgstr "Ngọc trai Đen"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Barrel"
|
|
msgstr "Rào chắn"
|
|
|
|
msgid "randomRace|level 1 creatures"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "randomRace|level 2 creatures"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "randomRace|level 3 creatures"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "randomRace|level 4 creatures"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "randomRace|level 5 creatures"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "randomRace|level 6 creatures"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Unknown Monsters"
|
|
msgstr "Quái vật Vô danh"
|
|
|
|
msgid "Unknown Monster"
|
|
msgstr "Quái vật Vô danh"
|
|
|
|
msgid "Peasant"
|
|
msgstr "Nông dân"
|
|
|
|
msgid "Peasants"
|
|
msgstr "Nông dân"
|
|
|
|
msgid "Archer"
|
|
msgstr "Cung thủ"
|
|
|
|
msgid "Archers"
|
|
msgstr "Cung thủ"
|
|
|
|
msgid "Ranger"
|
|
msgstr "Kỵ binh"
|
|
|
|
msgid "Rangers"
|
|
msgstr "Kỵ binh"
|
|
|
|
msgid "Pikeman"
|
|
msgstr "Thương thủ"
|
|
|
|
msgid "Pikemen"
|
|
msgstr "Thương thủ"
|
|
|
|
msgid "Veteran Pikeman"
|
|
msgstr "Thương thủ Kỳ cựu"
|
|
|
|
msgid "Veteran Pikemen"
|
|
msgstr "Thương thủ Kỳ cựu"
|
|
|
|
msgid "Swordsman"
|
|
msgstr "Kiếm thủ"
|
|
|
|
msgid "Swordsmen"
|
|
msgstr "Kiếm thủ"
|
|
|
|
msgid "Master Swordsman"
|
|
msgstr "Kiếm thủ Bậc thầy"
|
|
|
|
msgid "Master Swordsmen"
|
|
msgstr "Kiếm thủ Bậc thầy"
|
|
|
|
msgid "Cavalries"
|
|
msgstr "Kỵ mã"
|
|
|
|
msgid "Cavalry"
|
|
msgstr "Kỵ mã"
|
|
|
|
msgid "Champion"
|
|
msgstr "Kỵ mã Bậc thầy"
|
|
|
|
msgid "Champions"
|
|
msgstr "Kỵ mã Bậc thầy"
|
|
|
|
msgid "Paladin"
|
|
msgstr "Hiệp sĩ"
|
|
|
|
msgid "Paladins"
|
|
msgstr "Hiệp sĩ"
|
|
|
|
msgid "Crusader"
|
|
msgstr "Hiệp sĩ thập tự"
|
|
|
|
msgid "Crusaders"
|
|
msgstr "Hiệp sĩ thập tự"
|
|
|
|
msgid "Goblin"
|
|
msgstr "Yêu tinh"
|
|
|
|
msgid "Goblins"
|
|
msgstr "Yêu tinh"
|
|
|
|
msgid "Orc"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Orcs"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Orc Chief"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Orc Chiefs"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Wolf"
|
|
msgstr "Sói"
|
|
|
|
msgid "Wolves"
|
|
msgstr "Sói"
|
|
|
|
msgid "Ogre"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Ogres"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Ogre Lord"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Ogre Lords"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Troll"
|
|
msgstr "Quỷ lùn"
|
|
|
|
msgid "Trolls"
|
|
msgstr "Quỷ lùn"
|
|
|
|
msgid "War Troll"
|
|
msgstr "Quỷ lùn Chiến"
|
|
|
|
msgid "War Trolls"
|
|
msgstr "Quỷ lùn Chiến"
|
|
|
|
msgid "Cyclopes"
|
|
msgstr "Độc nhãn"
|
|
|
|
msgid "Cyclops"
|
|
msgstr "Độc nhãn"
|
|
|
|
msgid "Sprite"
|
|
msgstr "Ma tiên"
|
|
|
|
msgid "Sprites"
|
|
msgstr "Ma tiên"
|
|
|
|
msgid "Dwarf"
|
|
msgstr "Người lùn"
|
|
|
|
msgid "Dwarves"
|
|
msgstr "Người lùn"
|
|
|
|
msgid "Battle Dwarf"
|
|
msgstr "Người lùn Chiến"
|
|
|
|
msgid "Battle Dwarves"
|
|
msgstr "Người lùn Chiến"
|
|
|
|
msgid "Elf"
|
|
msgstr "Tiên"
|
|
|
|
msgid "Elves"
|
|
msgstr "Tiên"
|
|
|
|
msgid "Grand Elf"
|
|
msgstr "Tiên Đại"
|
|
|
|
msgid "Grand Elves"
|
|
msgstr "Tiên Đại"
|
|
|
|
msgid "Druid"
|
|
msgstr "Tu sĩ"
|
|
|
|
msgid "Druids"
|
|
msgstr "Tu sĩ"
|
|
|
|
msgid "Greater Druid"
|
|
msgstr "Tu sĩ Cả"
|
|
|
|
msgid "Greater Druids"
|
|
msgstr "Tu sĩ Cả"
|
|
|
|
msgid "Unicorn"
|
|
msgstr "Kỳ lân"
|
|
|
|
msgid "Unicorns"
|
|
msgstr "Kỳ lân"
|
|
|
|
msgid "Phoenix"
|
|
msgstr "Phượng hoàng"
|
|
|
|
msgid "Phoenixes"
|
|
msgstr "Phượng hoàng"
|
|
|
|
msgid "Centaur"
|
|
msgstr "Nhân mã"
|
|
|
|
msgid "Centaurs"
|
|
msgstr "Nhân mã"
|
|
|
|
msgid "Gargoyle"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Gargoyles"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Griffin"
|
|
msgstr "Chim ưng"
|
|
|
|
msgid "Griffins"
|
|
msgstr "Chim ưng"
|
|
|
|
msgid "Minotaur"
|
|
msgstr "Nhân ngưu"
|
|
|
|
msgid "Minotaurs"
|
|
msgstr "Nhân ngưu"
|
|
|
|
msgid "Minotaur King"
|
|
msgstr "Nhân ngưu Vua"
|
|
|
|
msgid "Minotaur Kings"
|
|
msgstr "Nhân ngưu Vua"
|
|
|
|
msgid "Hydra"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Hydras"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Green Dragon"
|
|
msgstr "Rồng Xanh"
|
|
|
|
msgid "Green Dragons"
|
|
msgstr "Rồng Xanh"
|
|
|
|
msgid "Red Dragon"
|
|
msgstr "Rồng Đỏ"
|
|
|
|
msgid "Red Dragons"
|
|
msgstr "Rồng Đỏ"
|
|
|
|
msgid "Black Dragon"
|
|
msgstr "Rồng Đen"
|
|
|
|
msgid "Black Dragons"
|
|
msgstr "Rồng Đen"
|
|
|
|
msgid "Halfling"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Halflings"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Boar"
|
|
msgstr "Lợn rừng"
|
|
|
|
msgid "Boars"
|
|
msgstr "Lợn rừng"
|
|
|
|
msgid "Iron Golem"
|
|
msgstr "Yêu tinh Sắt"
|
|
|
|
msgid "Iron Golems"
|
|
msgstr "Yêu tinh Sắt"
|
|
|
|
msgid "Steel Golem"
|
|
msgstr "Yêu tinh Thép"
|
|
|
|
msgid "Steel Golems"
|
|
msgstr "Yêu tinh Thép"
|
|
|
|
msgid "Roc"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Rocs"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Mage"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Magi"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Archmage"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Archmagi"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Giant"
|
|
msgstr "To lớn"
|
|
|
|
msgid "Giants"
|
|
msgstr "To lớn"
|
|
|
|
msgid "Titan"
|
|
msgstr "Khổng lồ"
|
|
|
|
msgid "Titans"
|
|
msgstr "Khổng lồ"
|
|
|
|
msgid "Skeletons"
|
|
msgstr "Xương"
|
|
|
|
msgid "Zombie"
|
|
msgstr "Thây ma"
|
|
|
|
msgid "Zombies"
|
|
msgstr "Thây ma"
|
|
|
|
msgid "Mutant Zombie"
|
|
msgstr "Thây ma Đột biến"
|
|
|
|
msgid "Mutant Zombies"
|
|
msgstr "Thây ma Đột biến"
|
|
|
|
msgid "Mummies"
|
|
msgstr "Xác ướp"
|
|
|
|
msgid "Mummy"
|
|
msgstr "Xác ướp"
|
|
|
|
msgid "Royal Mummies"
|
|
msgstr "Xác ướp Hoàng gia"
|
|
|
|
msgid "Royal Mummy"
|
|
msgstr "Xác ướp Hoàng gia"
|
|
|
|
msgid "Vampire"
|
|
msgstr "Ma cà rồng"
|
|
|
|
msgid "Vampires"
|
|
msgstr "Ma cà rồng"
|
|
|
|
msgid "Vampire Lord"
|
|
msgstr "Ma cà rồng Chúa"
|
|
|
|
msgid "Vampire Lords"
|
|
msgstr "Ma cà rồng Chúa"
|
|
|
|
msgid "Lich"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Liches"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Power Lich"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Power Liches"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Bone Dragon"
|
|
msgstr "Rồng Xương"
|
|
|
|
msgid "Bone Dragons"
|
|
msgstr "Rồng Xương"
|
|
|
|
msgid "Rogue"
|
|
msgstr "Lưu manh"
|
|
|
|
msgid "Rogues"
|
|
msgstr "Lưu manh"
|
|
|
|
msgid "Nomad"
|
|
msgstr "Du mục"
|
|
|
|
msgid "Nomads"
|
|
msgstr "Du mục"
|
|
|
|
msgid "Ghost"
|
|
msgstr "Ma"
|
|
|
|
msgid "Ghosts"
|
|
msgstr "Ma"
|
|
|
|
msgid "Genie"
|
|
msgstr "Thần đèn"
|
|
|
|
msgid "Genies"
|
|
msgstr "Thần đèn"
|
|
|
|
msgid "Medusa"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Medusas"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Earth Elemental"
|
|
msgstr "Nguyên tố Đất"
|
|
|
|
msgid "Earth Elementals"
|
|
msgstr "Nguyên tố Đất"
|
|
|
|
msgid "Air Elemental"
|
|
msgstr "Nguyên tố Khí"
|
|
|
|
msgid "Air Elementals"
|
|
msgstr "Nguyên tố Khí"
|
|
|
|
msgid "Fire Elemental"
|
|
msgstr "Nguyên tố Lửa"
|
|
|
|
msgid "Fire Elementals"
|
|
msgstr "Nguyên tố Lửa"
|
|
|
|
msgid "Water Elemental"
|
|
msgstr "Nguyên tố Nước"
|
|
|
|
msgid "Water Elementals"
|
|
msgstr "Nguyên tố Nước"
|
|
|
|
msgid "Random Monsters"
|
|
msgstr "Quái vật Ngẫu nhiên"
|
|
|
|
msgid "Random Monster 1"
|
|
msgstr "Quái vật Ngẫu nhiên 1"
|
|
|
|
msgid "Random Monsters 1"
|
|
msgstr "Quái vật Ngẫu nhiên 1"
|
|
|
|
msgid "Random Monster 2"
|
|
msgstr "Quái vật Ngẫu nhiên 2"
|
|
|
|
msgid "Random Monsters 2"
|
|
msgstr "Quái vật Ngẫu nhiên 2"
|
|
|
|
msgid "Random Monster 3"
|
|
msgstr "Quái vật Ngẫu nhiên 3"
|
|
|
|
msgid "Random Monsters 3"
|
|
msgstr "Quái vật Ngẫu nhiên 3"
|
|
|
|
msgid "Random Monster 4"
|
|
msgstr "Quái vật Ngẫu nhiên 4"
|
|
|
|
msgid "Random Monsters 4"
|
|
msgstr "Quái vật Ngẫu nhiên 4"
|
|
|
|
msgid "Double shot"
|
|
msgstr "Bắn đúp"
|
|
|
|
msgid "2-hex monster"
|
|
msgstr "quái 2 ô lục giác"
|
|
|
|
msgid "Double strike"
|
|
msgstr "Tấn công kép"
|
|
|
|
msgid "Double damage to Undead"
|
|
msgstr "Gấp đôi sát thương cho Bất tử"
|
|
|
|
msgid "% magic resistance"
|
|
msgstr "% kháng phép"
|
|
|
|
msgid "Immune to Mind spells"
|
|
msgstr "Kháng các phép Tâm trí"
|
|
|
|
msgid "Immune to Elemental spells"
|
|
msgstr "Kháng các phép Nguyên tố"
|
|
|
|
msgid "Immune to Fire spells"
|
|
msgstr "Kháng phép Lửa"
|
|
|
|
msgid "Immune to Cold spells"
|
|
msgstr "Kháng các phép Lạnh"
|
|
|
|
msgid "Immune to "
|
|
msgstr "Kháng phép "
|
|
|
|
msgid "% immunity to %{spell} spell"
|
|
msgstr "% kháng phép %{spell}"
|
|
|
|
msgid "% damage from Elemental spells"
|
|
msgstr "% sát thương với phép Nguyên tố"
|
|
|
|
msgid "% damage from %{spell} spell"
|
|
msgstr "% sát thương từ phép %{spell}"
|
|
|
|
msgid "% chance to Dispel beneficial spells"
|
|
msgstr "% cơ hội Xua tan các phép thuật có lợi"
|
|
|
|
msgid "% chance to Paralyze"
|
|
msgstr "% cơ hội bị Tê liêt"
|
|
|
|
msgid "% chance to Petrify"
|
|
msgstr "% cơ hội bị Hóa đá"
|
|
|
|
msgid "% chance to Blind"
|
|
msgstr "% cơ hội bị Mù"
|
|
|
|
msgid "% chance to Curse"
|
|
msgstr "% cơ hội bị Nguyền rủa"
|
|
|
|
msgid "% chance to cast %{spell} spell"
|
|
msgstr "% cơ hội niệm phép %{spell}"
|
|
|
|
msgid "HP regeneration"
|
|
msgstr "Hồi máu"
|
|
|
|
msgid "Two hexes attack"
|
|
msgstr "Tấn công 2 ô lục giác"
|
|
|
|
msgid "Flyer"
|
|
msgstr "Loài bay"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Unlimited retaliation"
|
|
msgstr "Không có sự phản đòn của kẻ thù"
|
|
|
|
msgid "Attacks all adjacent enemies"
|
|
msgstr "Tấn công tất cả kẻ thù lân cận"
|
|
|
|
msgid "No melee penalty"
|
|
msgstr "Không bị phạt cận chiến"
|
|
|
|
msgid "Dragon"
|
|
msgstr "Rồng"
|
|
|
|
msgid "Undead"
|
|
msgstr "Bất tử"
|
|
|
|
msgid "No enemy retaliation"
|
|
msgstr "Không có sự phản đòn của kẻ thù"
|
|
|
|
msgid "HP drain"
|
|
msgstr "Hút máu"
|
|
|
|
msgid "Cloud attack"
|
|
msgstr "Tấn công trên mây"
|
|
|
|
msgid "Decreases enemy's morale by "
|
|
msgstr "Làm giảm tinh thần của kẻ thù "
|
|
|
|
msgid "% chance to halve enemy"
|
|
msgstr "% cơ hội giảm một nửa kẻ địch"
|
|
|
|
msgid "Soul Eater"
|
|
msgstr "Kẻ ăn Linh hồn"
|
|
|
|
msgid "Elemental"
|
|
msgstr "Nguyên tố"
|
|
|
|
msgid "No Morale"
|
|
msgstr "Mất Tinh thần"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Earth creature"
|
|
msgstr "Chiêu mộ Quái"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Air creature"
|
|
msgstr "Chiêu mộ Quái"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Fire creature"
|
|
msgstr "Chiêu mộ Quái"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Water creature"
|
|
msgstr "Hồ Nước"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Double damage from Fire spells"
|
|
msgstr "200% sát thương từ phép Lửa"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Double damage from Cold spells"
|
|
msgstr "200% sát thương từ phép Lạnh"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Double damage from Earth creatures"
|
|
msgstr "Loại bỏ tất cả các phép thuật từ tất cả các sinh vật."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Double damage from Air creatures"
|
|
msgstr "Gấp đôi sát thương cho Bất tử"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Double damage from Fire creatures"
|
|
msgstr "200% sát thương từ phép Lửa"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Double damage from Water creatures"
|
|
msgstr "Loại bỏ tất cả các phép thuật từ tất cả các sinh vật."
|
|
|
|
msgid "Lightning"
|
|
msgstr "Sét"
|
|
|
|
msgid "% immunity to "
|
|
msgstr "% kháng lại "
|
|
|
|
msgid "% damage from "
|
|
msgstr "% sát thương từ "
|
|
|
|
msgid "The three Anduran artifacts magically combine into one."
|
|
msgstr "Ba bảo vật Anduran kết hợp một cách kỳ diệu thành một."
|
|
|
|
msgid "View Spells"
|
|
msgstr "Xem Phép"
|
|
|
|
msgid "View %{name} Info"
|
|
msgstr "Xem Thông tin %{name}"
|
|
|
|
msgid "Move %{name}"
|
|
msgstr "Chuyển %{name}"
|
|
|
|
msgid "Cannot move the Spellbook"
|
|
msgstr "Không thể chuyển Sách phép"
|
|
|
|
msgid "This item can't be traded."
|
|
msgstr "Vật này không thể trao đổi."
|
|
|
|
msgid "Invalid Artifact"
|
|
msgstr "Bảo vật Không hợp lệ"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} increases the hero's knowledge by %{count}."
|
|
msgstr "%{name} nâng cao kiến thức của ngươi thêm %{count}."
|
|
|
|
msgid "Ultimate Book of Knowledge"
|
|
msgstr "Sách Kiến thức Tối thượng"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} increases the hero's attack skill by %{count}."
|
|
msgstr "%{name} tăng kỹ năng tấn công của ngươi thêm %{count}."
|
|
|
|
msgid "Ultimate Sword of Dominion"
|
|
msgstr "Kiếm Thống trị Tối thượng"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} increases the hero's defense skill by %{count}."
|
|
msgstr "%{name} tăng kỹ năng phòng thủ của ngươi thêm %{count}."
|
|
|
|
msgid "Ultimate Cloak of Protection"
|
|
msgstr "Áo Bảo vệ Tối thượng"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} increases the hero's spell power by %{count}."
|
|
msgstr "%{name} tăng sức mạnh phép thuật của ngươi thêm %{count}."
|
|
|
|
msgid "Ultimate Wand of Magic"
|
|
msgstr "Đũa Phép Tối thượng"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The %{name} increases the hero's attack and defense skills by %{count} each."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} tăng kỹ năng tấn công và phòng thủ của ngươi thêm %{count} mỗi kỹ "
|
|
"năng."
|
|
|
|
msgid "Ultimate Shield"
|
|
msgstr "Khiên Tối thượng"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The %{name} increases the hero's spell power and knowledge by %{count} each."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} tăng sức mạnh phép thuật và kiến thức của ngươi thêm %{count} mỗi "
|
|
"thứ."
|
|
|
|
msgid "Ultimate Staff"
|
|
msgstr "Quyền trượng Tối thượng"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The %{name} increases each of the hero's basic skills by %{count} points."
|
|
msgstr "%{name} tăng mỗi kỹ năng cơ bản của ngươi thêm %{count} điểm."
|
|
|
|
msgid "Ultimate Crown"
|
|
msgstr "Vương miện Tối thượng"
|
|
|
|
msgid "Golden Goose"
|
|
msgstr "Ngỗng Vàng"
|
|
|
|
msgid "The %{name} brings in an income of %{count} gold per day."
|
|
msgstr "%{name} mang lại thu nhập %{count} vàng mỗi ngày."
|
|
|
|
msgid "Arcane Necklace of Magic"
|
|
msgstr "Vòng cổ Ma thuật Bí ẩn"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"After rescuing a Sorceress from a cursed tomb, she rewards your heroism with "
|
|
"an exquisite jeweled necklace."
|
|
msgstr ""
|
|
"Sau khi giải cứu một Nữ phù thủy khỏi ngôi mộ bị nguyền rủa, cô ấy thưởng "
|
|
"cho tướng của ngươi một chiếc vòng cổ nạm ngọc tinh xảo."
|
|
|
|
msgid "Caster's Bracelet of Magic"
|
|
msgstr "Vòng tay Ma thuật của Caster"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"While searching through the rubble of a caved-in mine, you free a group of "
|
|
"trapped Dwarves. Grateful, the leader gives you a golden bracelet."
|
|
msgstr ""
|
|
"Trong khi tìm kiếm trong đống đổ nát của một khu mỏ bị sập, ngươi giải thoát "
|
|
"một nhóm Người lùn bị mắc kẹt. Biết ơn, người lãnh đạo tặng ngươi một chiếc "
|
|
"vòng tay vàng."
|
|
|
|
msgid "Mage's Ring of Power"
|
|
msgstr "Nhẫn Quyền lực Pháp sư"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A cry of pain leads you to a Centaur, caught in a trap. Upon setting the "
|
|
"creature free, he hands you a small pouch. Emptying the contents, you find a "
|
|
"dazzling jeweled ring."
|
|
msgstr ""
|
|
"Tiếng kêu đau đớn sẽ dẫn ngươi tới chỗ Nhân Mã đang mắc bẫy. Sau khi thả "
|
|
"sinh vật ra, anh ta đưa cho ngươi một chiếc túi nhỏ. Dọn sạch nội dung bên "
|
|
"trong, ngươi tìm thấy một chiếc nhẫn nạm ngọc rực rỡ."
|
|
|
|
msgid "Witch's Broach of Magic"
|
|
msgstr "Lời khuyên Phép thuật của Phù thủy"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Alongside the remains of a burnt witch lies a beautiful broach, intricately "
|
|
"designed. Approaching the corpse with caution, you add the broach to your "
|
|
"inventory."
|
|
msgstr ""
|
|
"Bên cạnh hài cốt của một phù thủy bị cháy là một chiếc trâm cài đẹp đẽ, được "
|
|
"thiết kế tinh xảo. Tiếp cận xác chết một cách thận trọng, ngươi thêm chiếc "
|
|
"chuốt vào kho của mình."
|
|
|
|
msgid "Medal of Valor"
|
|
msgstr "Huân chương Dũng cảm"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} increases the morale of the hero's army by %{count}."
|
|
msgstr "%{name} nâng cao tinh thần của ngươi lên %{count}."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Freeing a virtuous maiden from the clutches of an evil overlord, you are "
|
|
"granted a Medal of Valor by the King's herald."
|
|
msgstr ""
|
|
"Giải thoát một thiếu nữ đức hạnh khỏi nanh vuốt của tên chúa tể độc ác, "
|
|
"ngươi được sứ giả của Nhà vua trao tặng Huân chương Dũng cảm."
|
|
|
|
msgid "Medal of Courage"
|
|
msgstr "Huân chương Cam đảm"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"After saving a young boy from a vicious pack of Wolves, you return him to "
|
|
"his father's manor. The grateful nobleman awards you with a Medal of Courage."
|
|
msgstr ""
|
|
"Sau khi cứu một cậu bé khỏi bầy Sói hung ác, ngươi đưa cậu bé về trang viên "
|
|
"của cha cậu. Nhà quý tộc biết ơn sẽ trao cho ngươi Huân chương Can đảm."
|
|
|
|
msgid "Medal of Honor"
|
|
msgstr "Huân chương Danh dự"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"After freeing a princess of a neighboring kingdom from the evil clutches of "
|
|
"despicable slavers, she awards you with a Medal of Honor."
|
|
msgstr ""
|
|
"Sau khi giải phóng công chúa của một vương quốc láng giềng khỏi nanh vuốt "
|
|
"độc ác của những kẻ nô lệ hèn hạ, cô ấy sẽ trao cho ngươi Huân chương Danh "
|
|
"dự."
|
|
|
|
msgid "Medal of Distinction"
|
|
msgstr "Huân chương Xuất chúng"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Ridding the countryside of the hideous Minotaur who made a sport of eating "
|
|
"noblemen's Knights, you are honored with the Medal of Distinction."
|
|
msgstr ""
|
|
"Thoát khỏi vùng nông thôn của Minotaur gớm ghiếc, kẻ chuyên ăn thịt các Hiệp "
|
|
"sĩ của quý tộc, ngươi được vinh danh với Huân chương Xuất chúng."
|
|
|
|
msgid "Fizbin of Misfortune"
|
|
msgstr "Huy chương Bất hạnh"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The %{name} greatly decreases the morale of the hero's army by %{count}."
|
|
msgstr "%{name} làm giảm đáng kể tinh thần của ngươi %{count}."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You stumble upon a medal lying alongside the empty road. Adding the medal to "
|
|
"your inventory, you become aware that you have acquired the undesirable "
|
|
"Fizbin of Misfortune, greatly decreasing your army's morale."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi tình cờ thấy một chiếc huy chương nằm dọc con đường vắng. Khi thêm huy "
|
|
"chương vào kho đồ của mình, ngươi sẽ biết rằng mình đã có được Huy chương "
|
|
"Bất hạnh không mong muốn, khiến tinh thần quân đội của ngươi giảm đi đáng kể."
|
|
|
|
msgid "Thunder Mace of Dominion"
|
|
msgstr "Chùy Sấm sét của sự Thống trị"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"During a sudden storm, a bolt of lightning strikes a tree, splitting it. "
|
|
"Inside the tree you find a mysterious mace."
|
|
msgstr ""
|
|
"Trong một cơn bão bất ngờ, một tia sét đánh vào một cái cây, làm gãy nó. Bên "
|
|
"trong cái cây ngươi tìm thấy một cây chùy bí ẩn."
|
|
|
|
msgid "Armored Gauntlets of Protection"
|
|
msgstr "Găng tay Thép Bảo vệ"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} increase the hero's defense skill by %{count}."
|
|
msgstr "%{name} tăng kỹ năng phòng thủ của ngươi thêm %{count}."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You encounter the infamous Black Knight! After a grueling duel ending in a "
|
|
"draw, the Knight, out of respect, offers you a pair of armored gauntlets."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi gặp phải Hiệp sĩ Đen khét tiếng! Sau khi một trận đấu tay đôi mệt mỏi "
|
|
"kết thúc với tỷ số hòa, Hiệp sĩ, vì tôn trọng, sẽ tặng ngươi một đôi găng "
|
|
"tay bọc thép."
|
|
|
|
msgid "Defender Helm of Protection"
|
|
msgstr "Mũ Bảo vệ của Phòng thủ"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A glint of golden light catches your eye. Upon further investigation, you "
|
|
"find a golden helm hidden under a bush."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một tia sáng vàng thu hút ánh nhìn của ngươi. Sau khi điều tra sâu hơn, "
|
|
"ngươi tìm thấy một chiếc mũ bảo hiểm bằng vàng ẩn dưới bụi cây."
|
|
|
|
msgid "Giant Flail of Dominion"
|
|
msgstr "Chùy Thống trị Khổng lồ"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A clumsy Giant has killed himself with his own flail. Knowing your superior "
|
|
"skill with this weapon, you confidently remove the spectacular flail from "
|
|
"the fallen Giant."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một gã khổng lồ vụng về đã tự sát bằng chính cây đập lúa của mình. Biết được "
|
|
"kỹ năng vượt trội của mình với loại vũ khí này, ngươi tự tin loại bỏ cú đập "
|
|
"cây ngoạn mục từ Người khổng lồ đã ngã xuống."
|
|
|
|
msgid "Ballista of Quickness"
|
|
msgstr "Máy bắn đá Nhanh"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} gives the hero's catapult one extra shot per combat round."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} giúp máy bắn đá của ngươi có thêm một phát bắn mỗi vòng chiến đấu."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Walking through the ruins of an ancient walled city, you find the instrument "
|
|
"of the city's destruction, an elaborately crafted ballista."
|
|
msgstr ""
|
|
"Đi bộ qua đống đổ nát của một thành phố cổ có tường bao quanh, ngươi tìm "
|
|
"thấy công cụ hủy diệt thành phố, một chiếc ballista được chế tạo công phu."
|
|
|
|
msgid "Stealth Shield of Protection"
|
|
msgstr "Lá chắn Bảo vệ Tàng hình"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A stone statue of a warrior holds a silver shield. As you remove the shield, "
|
|
"the statue crumbles into dust."
|
|
msgstr ""
|
|
"Bức tượng đá của một chiến binh cầm một chiếc khiên bạc. Khi ngươi tháo tấm "
|
|
"khiên ra, bức tượng sẽ vỡ vụn thành cát bụi."
|
|
|
|
msgid "Dragon Sword of Dominion"
|
|
msgstr "Kiếm Rồng Thống trị"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"As you are walking along a narrow path, a nearby bush suddenly bursts into "
|
|
"flames. Before your eyes the flames become the image of a beautiful woman. "
|
|
"She holds out a magnificent sword to you."
|
|
msgstr ""
|
|
"Khi ngươi đang đi dọc theo một con đường hẹp, một bụi cây gần đó bất ngờ bốc "
|
|
"cháy. Trước mắt ngươi ngọn lửa trở thành hình ảnh của một người phụ nữ xinh "
|
|
"đẹp. Cô ấy đưa ra một thanh kiếm tuyệt đẹp cho ngươi."
|
|
|
|
msgid "Power Axe of Dominion"
|
|
msgstr "Rìu Sức mạnh Thống trị"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You see a silver axe embedded deeply in the ground. After several "
|
|
"unsuccessful attempts by your army to remove the axe, you tightly grip the "
|
|
"handle of the axe and effortlessly pull it free."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi nhìn thấy một chiếc rìu bạc cắm sâu vào lòng đất. Sau nhiều nỗ lực "
|
|
"không thành công của quân đội để loại bỏ chiếc rìu, ngươi nắm chặt cán rìu "
|
|
"và dễ dàng kéo nó ra."
|
|
|
|
msgid "Divine Breastplate of Protection"
|
|
msgstr "Giáp Bảo vệ Thần thánh"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A gang of Rogues is sifting through the possessions of dead warriors. "
|
|
"Scaring off the scavengers, you note the Rogues had overlooked a beautiful "
|
|
"breastplate."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một nhóm Rogues đang sàng lọc tài sản của những chiến binh đã chết. Khiến "
|
|
"những người nhặt rác sợ hãi, ngươi lưu ý rằng Rogues đã bỏ qua một tấm giáp "
|
|
"ngực tuyệt đẹp."
|
|
|
|
msgid "Minor Scroll of Knowledge"
|
|
msgstr "Cuộn Kiến thức Nhỏ"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Before you appears a levitating glass case with a scroll, perched upon a bed "
|
|
"of crimson velvet. At your touch, the lid opens and the scroll floats into "
|
|
"your awaiting hands."
|
|
msgstr ""
|
|
"Trước khi ngươi xuất hiện một chiếc hộp thủy tinh bay lên với một cuộn giấy, "
|
|
"nằm trên một chiếc giường nhung đỏ thẫm. Khi ngươi chạm vào, nắp sẽ mở ra và "
|
|
"cuộn giấy sẽ trôi vào tay ngươi đang chờ đợi."
|
|
|
|
msgid "Major Scroll of Knowledge"
|
|
msgstr "Cuộn Kiến thức Lớn"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Visiting a local wiseman, you explain the intent of your journey. He reaches "
|
|
"into a sack and withdraws a yellowed scroll and hands it to you."
|
|
msgstr ""
|
|
"Đến thăm một nhà thông thái địa phương, ngươi giải thích mục đích chuyến đi "
|
|
"của mình. Anh ta thò tay vào bao tải và rút ra một cuộn giấy màu vàng rồi "
|
|
"đưa cho ngươi."
|
|
|
|
msgid "Superior Scroll of Knowledge"
|
|
msgstr "Cuộn Kiến thức Đại"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You come across the remains of an ancient Druid. Bones, yellowed with age, "
|
|
"peer from the ragged folds of her robe. Searching the robe, you discover a "
|
|
"scroll hidden in the folds."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi tình cờ gặp hài cốt của một Tu sĩ cổ đại. Những bộ xương đã ố vàng "
|
|
"theo thời gian lộ ra từ những nếp gấp rách rưới trên chiếc áo choàng của cô. "
|
|
"Lục soát chiếc áo choàng, ngươi phát hiện ra một cuộn giấy được giấu trong "
|
|
"các nếp gấp."
|
|
|
|
msgid "Foremost Scroll of Knowledge"
|
|
msgstr "Cuộn Kiến thức Tối cao"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Mangled bones, yellowed with age, peer from the ragged folds of a dead "
|
|
"Druid's robe. Searching the robe, you discover a scroll hidden within."
|
|
msgstr ""
|
|
"Những bộ xương xiêu vẹo, ố vàng theo thời gian, lộ ra từ những nếp gấp rách "
|
|
"rưới trên chiếc áo choàng của một Tu sĩ đã chết. Lục soát chiếc áo choàng, "
|
|
"ngươi phát hiện ra một cuộn giấy ẩn bên trong."
|
|
|
|
msgid "Endless Sack of Gold"
|
|
msgstr "Túi Vàng Vô tận"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} provides the hero with %{count} gold per day."
|
|
msgstr "%{name} cung cấp cho ngươi %{count} vàng mỗi ngày."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A little leprechaun dances gleefully around a magic sack. Seeing you "
|
|
"approach, he stops in mid-stride. The little man screams and stamps his foot "
|
|
"ferociously, vanishing into thin air. Remembering the old leprechaun saying "
|
|
"'Finders Keepers', you grab the sack and leave."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một chú yêu tinh nhỏ nhảy múa vui vẻ quanh chiếc bao ma thuật. Thấy ngươi "
|
|
"đến gần, anh ta dừng lại giữa chừng. Người đàn ông nhỏ bé hét lên và giậm "
|
|
"chân dữ dội, biến mất trong không khí loãng. Nhớ đến câu nói của yêu tinh "
|
|
"già 'Người giữ người tìm kiếm', ngươi chộp lấy chiếc bao và rời đi."
|
|
|
|
msgid "Endless Bag of Gold"
|
|
msgstr "Bao Vàng Vô tận"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A noblewoman, separated from her traveling companions, asks for your help. "
|
|
"After escorting her home, she rewards you with a bag filled with gold."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một phụ nữ quý tộc bị tách khỏi những người bạn đồng hành của mình và nhờ "
|
|
"ngươi giúp đỡ. Sau khi hộ tống cô ấy về nhà, cô ấy thưởng cho ngươi một "
|
|
"chiếc túi chứa đầy vàng."
|
|
|
|
msgid "Endless Purse of Gold"
|
|
msgstr "Ví Vàng Vô tận"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"In your travels, you find a leather purse filled with gold that once "
|
|
"belonged to a great warrior king who had the ability to transform any "
|
|
"inanimate object into gold."
|
|
msgstr ""
|
|
"Trong chuyến du hành của mình, ngươi tìm thấy một chiếc ví da chứa đầy vàng "
|
|
"từng thuộc về một vị vua chiến binh vĩ đại, người có khả năng biến bất kỳ "
|
|
"vật vô tri nào thành vàng."
|
|
|
|
msgid "Nomad Boots of Mobility"
|
|
msgstr "Giầy Du mục của Dịch chuyển"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} increase the hero's movement on land."
|
|
msgstr "%{name} tăng khả năng di chuyển của ngươi trên đất liền."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A Nomad trader seeks protection from a tribe of Goblins. For your "
|
|
"assistance, he gives you a finely crafted pair of boots made from the "
|
|
"softest leather. Looking closely, you see fascinating ancient carvings "
|
|
"engraved on the leather."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một thương nhân du mục tìm kiếm sự bảo vệ từ bộ tộc Yêu tinh. Để hỗ trợ "
|
|
"ngươi, anh ấy sẽ đưa cho ngươi một đôi bốt được chế tác tinh xảo làm từ loại "
|
|
"da mềm nhất. Nhìn kỹ, ngươi sẽ thấy những hình chạm khắc cổ xưa đầy hấp dẫn "
|
|
"được khắc trên da."
|
|
|
|
msgid "Traveler's Boots of Mobility"
|
|
msgstr "Giầy Du lich của Dịch chuyển"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Discovering a pair of beautifully beaded boots made from the finest and "
|
|
"softest leather, you thank the anonymous donor and add the boots to your "
|
|
"inventory."
|
|
msgstr ""
|
|
"Phát hiện ra một đôi bốt đính cườm đẹp mắt được làm từ loại da mềm và đẹp "
|
|
"nhất, ngươi cảm ơn nhà tài trợ ẩn danh và thêm đôi bốt vào kho của mình."
|
|
|
|
msgid "Lucky Rabbit's Foot"
|
|
msgstr "Chân Thỏ May mắn"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} increases the luck of the hero's army by %{count}."
|
|
msgstr "%{name} tăng may mắn của ngươi trong chiến đấu lên %{count}."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A traveling merchant offers you a rabbit's foot, made of gleaming silver "
|
|
"fur, for safe passage. The merchant explains the charm will increase your "
|
|
"luck in combat."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một thương gia du lịch tặng ngươi một bàn chân thỏ, làm bằng lông bạc lấp "
|
|
"lánh, để đi lại an toàn. Người thương gia giải thích rằng bùa sẽ tăng may "
|
|
"mắn cho ngươi trong chiến đấu."
|
|
|
|
msgid "Golden Horseshoe"
|
|
msgstr "Giầy ngựa Vàng"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"An ensnared Unicorn whinnies in fright. Murmuring soothing words, you set "
|
|
"her free. Snorting and stamping her front hoof once, she gallops off. "
|
|
"Looking down you see a golden horseshoe."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một con Kỳ lân bị mắc bẫy đang rên rỉ vì sợ hãi. Thì thầm những lời êm dịu, "
|
|
"ngươi thả cô ấy ra. Khịt mũi và giậm mạnh móng trước một lần, cô ấy phi nước "
|
|
"đại. Nhìn xuống ngươi thấy một chiếc móng ngựa màu vàng."
|
|
|
|
msgid "Gambler's Lucky Coin"
|
|
msgstr "Xu May mắn của Dân cờ bạc"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You have captured a mischievous imp who has been terrorizing the region. In "
|
|
"exchange for his release, he rewards you with a magical coin."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã bắt được một tên tiểu quỷ tinh quái đang khủng bố khu vực. Để đổi "
|
|
"lấy việc được thả, anh ta thưởng cho ngươi một đồng xu ma thuật."
|
|
|
|
msgid "Four-Leaf Clover"
|
|
msgstr "Cỏ Bốn Lá"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"In the middle of a patch of dead and dry vegetation, to your surprise you "
|
|
"find a healthy green four-leaf clover."
|
|
msgstr ""
|
|
"Giữa một thảm thực vật khô và chết, ngươi ngạc nhiên khi tìm thấy một cây cỏ "
|
|
"bốn lá xanh tươi khỏe mạnh."
|
|
|
|
msgid "True Compass of Mobility"
|
|
msgstr "La bàn Di động Đích thực"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} increases the hero's movement on land and sea."
|
|
msgstr "%{name} tăng khả năng di chuyển của ngươi trên đất liền và trên biển."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"An old man claiming to be an inventor asks you to try his latest invention. "
|
|
"He then hands you a compass."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một ông già tự xưng là nhà phát minh yêu cầu ngươi thử phát minh mới nhất "
|
|
"của ông ấy. Sau đó anh ta đưa cho ngươi một chiếc la bàn."
|
|
|
|
msgid "Sailor's Astrolabe of Mobility"
|
|
msgstr "Bản đồ Di chuyển của Thủy thủ"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} increases the hero's movement on sea."
|
|
msgstr "%{name} tăng khả năng di chuyển của ngươi trên biển."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"An old sea captain is being tortured by Ogres. You save him, and in return "
|
|
"he rewards you with a wondrous instrument to measure the distance of a star."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một thuyền trưởng già đang bị bọn yêu tinh tra tấn. Ngươi cứu anh ta, và đổi "
|
|
"lại anh ta thưởng cho ngươi một công cụ kỳ diệu để đo khoảng cách của một "
|
|
"ngôi sao."
|
|
|
|
msgid "Evil Eye"
|
|
msgstr "Mắt Quỷ"
|
|
|
|
msgid "The %{name} reduces the casting cost of curse spells by half."
|
|
msgstr "%{name} giảm một nửa chi phí sử dụng bùa chú."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"While venturing into a decrepit hut you find the Skeleton of a long dead "
|
|
"witch. Investigation of the remains reveals a glass eye rolling around "
|
|
"inside an empty skull."
|
|
msgstr ""
|
|
"Trong khi mạo hiểm vào một túp lều tồi tàn, ngươi tìm thấy Bộ xương của một "
|
|
"phù thủy đã chết từ lâu. Điều tra hài cốt cho thấy một con mắt thủy tinh lăn "
|
|
"tròn bên trong hộp sọ trống rỗng."
|
|
|
|
msgid "Enchanted Hourglass"
|
|
msgstr "Đồng hồ cát Mê hoặc"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The %{name} extends the duration of all the hero's spells by %{count} turns."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} kéo dài thời lượng của tất cả các phép thuật của ngươi thêm %{count} "
|
|
"lượt."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A surprise turn in the landscape finds you in the midst of a grisly scene: "
|
|
"Vultures picking at the aftermath of a terrible battle. Your cursory search "
|
|
"of the remains turns up an enchanted hourglass."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một bước ngoặt bất ngờ trong khung cảnh đưa ngươi đến giữa một khung cảnh "
|
|
"rùng rợn: Kền kền đang nhặt nhạnh sau một trận chiến khủng khiếp. Việc tìm "
|
|
"kiếm nhanh chóng của ngươi về hài cốt sẽ cho ra một chiếc đồng hồ cát đầy mê "
|
|
"hoặc."
|
|
|
|
msgid "Gold Watch"
|
|
msgstr "Đồng hồ vàng"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} doubles the effectiveness of the hero's hypnotize spells."
|
|
msgstr "%{name} tăng gấp đôi hiệu quả của phép thuật thôi miên của ngươi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"In reward for helping his cart out of a ditch, a traveling potion salesman "
|
|
"gives you a \"magic\" gold watch. Unbeknownst to him, the watch really is "
|
|
"magical."
|
|
msgstr ""
|
|
"Để thưởng cho việc giúp chiếc xe của mình thoát khỏi mương, một người bán "
|
|
"thuốc du lịch sẽ tặng ngươi một chiếc đồng hồ vàng \"ma thuật\". Anh ta "
|
|
"không hề biết rằng chiếc đồng hồ thực sự có phép thuật."
|
|
|
|
msgid "Skullcap"
|
|
msgstr "Mũ đầu lâu"
|
|
|
|
msgid "The %{name} halves the casting cost of all mind influencing spells."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} giảm một nửa chi phí thi triển của tất cả các phép thuật ảnh hưởng "
|
|
"đến tâm trí."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A brief stop at an improbable rural inn yields an exchange of money, tales, "
|
|
"and accidentally, luggage. You find a magical skullcap in your new backpack."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một lần dừng chân ngắn ngủi tại một quán trọ nông thôn không mấy chắc chắn "
|
|
"sẽ mang lại sự trao đổi tiền bạc, những câu chuyện và vô tình là cả hành lý. "
|
|
"Ngươi tìm thấy một chiếc mũ đầu lâu thần kỳ trong chiếc ba lô mới của mình."
|
|
|
|
msgid "Ice Cloak"
|
|
msgstr "Áo Băng"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The %{name} halves all damage the hero's troops receive from cold spells."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} giảm một nửa tất cả thiệt hại mà quân của ngươi phải chịu từ các "
|
|
"phép thuật lạnh."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Responding to the panicked cries of a damsel in distress, you discover a "
|
|
"young woman fleeing from a hungry bear. You slay the beast in the nick of "
|
|
"time, and the grateful Sorceress weaves a magic cloak from the bear's hide."
|
|
msgstr ""
|
|
"Trước tiếng kêu hoảng loạn của một cô gái gặp nạn, ngươi phát hiện ra một "
|
|
"phụ nữ trẻ đang chạy trốn khỏi một con gấu đói. Ngươi giết chết con quái vật "
|
|
"đúng lúc và mụ phù thủy đầy lòng biết ơn đã dệt nên một chiếc áo choàng ma "
|
|
"thuật từ da con gấu."
|
|
|
|
msgid "Fire Cloak"
|
|
msgstr "Áo Lửa"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The %{name} halves all damage the hero's troops receive from fire spells."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} giảm một nửa tổng thiệt hại mà quân của ngươi phải gánh chịu từ các "
|
|
"phép thuật lửa."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You've come upon a fight between a Necromancer and a Paladin. The "
|
|
"Necromancer blasts the Paladin with a fire bolt, bringing him to his knees. "
|
|
"Acting quickly, you slay the evil one before the final blow. The grateful "
|
|
"Paladin gives you the fire cloak that saved him."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã chứng kiến cuộc chiến giữa Chiêu hồn và Tráng sĩ. Chiêu hồn bắn "
|
|
"tung Tráng sĩ bằng một tia lửa, khiến anh ta khuỵu gối. Hành động nhanh "
|
|
"chóng, ngươi tiêu diệt kẻ ác trước đòn cuối cùng. Tráng sĩ biết ơn sẽ trao "
|
|
"cho ngươi chiếc áo choàng lửa đã cứu anh ta."
|
|
|
|
msgid "Lightning Helm"
|
|
msgstr "Mũ Sét"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The %{name} halves all damage the hero's troops receive from lightning "
|
|
"spells."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} giảm một nửa tất cả sát thương mà quân của ngươi phải gánh chịu từ "
|
|
"các phép thuật sét."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A traveling tinker in need of supplies offers you a helm with a thunderbolt "
|
|
"design on its top in exchange for food and water. Curious, you accept, and "
|
|
"later find out that the helm is magical."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một người thợ sửa chữa du lịch đang cần đồ dùng sẽ cung cấp cho ngươi một "
|
|
"chiếc mũ bảo hiểm có thiết kế hình tia sét ở trên để đổi lấy thức ăn và nước "
|
|
"uống. Tò mò, ngươi chấp nhận và sau đó phát hiện ra rằng chiếc mũ có phép "
|
|
"thuật."
|
|
|
|
msgid "Evercold Icicle"
|
|
msgstr "Băng lạnh Bất tận"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The %{name} causes the hero's cold spells to do %{count} percent more damage "
|
|
"to enemy troops."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} khiến các phép thuật lạnh lùng của ngươi gây thêm %{count} phần trăm "
|
|
"sát thương cho quân địch."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"An icicle withstanding the full heat of the noonday sun attracts your "
|
|
"attention. Intrigued, you break it off, and find that it does not melt in "
|
|
"your hand."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một cột băng chịu được toàn bộ sức nóng của mặt trời giữa trưa sẽ thu hút sự "
|
|
"chú ý của ngươi. Tò mò, ngươi bẻ nó ra và thấy rằng nó không tan chảy trong "
|
|
"tay ngươi."
|
|
|
|
msgid "Everhot Lava Rock"
|
|
msgstr "Nham thạch nóng Vô tận"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The %{name} causes the hero's fire spells to do %{count} percent more damage "
|
|
"to enemy troops."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} khiến phép thuật lửa của ngươi gây thêm %{count} phần trăm sát "
|
|
"thương cho quân địch."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Your wanderings bring you into contact with a tribe of ape-like beings using "
|
|
"a magical lava rock that never cools to light their fires. You take pity on "
|
|
"them and teach them to make fire with sticks. Believing you to be a god, the "
|
|
"apes give you their rock."
|
|
msgstr ""
|
|
"Những chuyến lang thang của ngươi sẽ đưa ngươi tiếp xúc với một bộ tộc sinh "
|
|
"vật giống vượn đang sử dụng một tảng đá nham thạch kỳ diệu không bao giờ "
|
|
"nguội để thắp sáng ngọn lửa của họ. Ngươi thương hại chúng và dạy chúng đốt "
|
|
"lửa bằng gậy. Tin rằng ngươi là một vị thần, loài vượn đưa cho ngươi hòn đá "
|
|
"của chúng."
|
|
|
|
msgid "Lightning Rod"
|
|
msgstr "Quyền trượng Sét"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The %{name} causes the hero's lightning spells to do %{count} percent more "
|
|
"damage to enemy troops."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} khiến phép thuật sét của ngươi gây thêm %{count} phần trăm sát "
|
|
"thương cho quân địch."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"While waiting out a storm, a lighting bolt strikes a nearby cottage's "
|
|
"lightning rod, which melts and falls to the ground. The tip of the rod, "
|
|
"however, survives intact and makes your hair stand on end when you touch it. "
|
|
"Hmm..."
|
|
msgstr ""
|
|
"Trong khi chờ bão tan, một tia sét đánh trúng cột thu lôi của một ngôi nhà "
|
|
"nhỏ gần đó, khiến cột thu lôi tan chảy và rơi xuống đất. Tuy nhiên, đầu que "
|
|
"vẫn còn nguyên vẹn và khiến tóc ngươi dựng đứng khi chạm vào. Ừm..."
|
|
|
|
msgid "Snake-Ring"
|
|
msgstr "Vòng Rắn"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} halves the casting cost of all of the hero's bless spells."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} giảm một nửa chi phí thi triển tất cả các phép thuật ban phước của "
|
|
"ngươi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You've found an oddly shaped ring on the finger of a long dead traveler. The "
|
|
"ring looks like a snake biting its own tail."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã tìm thấy một chiếc nhẫn có hình dạng kỳ lạ trên ngón tay của một du "
|
|
"khách đã chết từ lâu. Chiếc nhẫn trông giống như con rắn tự cắn đuôi mình."
|
|
|
|
msgid "Ankh"
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The %{name} doubles the effectiveness of all of the hero's resurrect and "
|
|
"animate spells."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} tăng gấp đôi hiệu quả của tất cả các phép thuật hồi sinh và tái sinh "
|
|
"của ngươi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A fierce windstorm reveals the entrance to a buried tomb. Your investigation "
|
|
"reveals that the tomb has already been looted, but the thieves overlooked an "
|
|
"ankh on a silver chain in the dark."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một cơn bão dữ dội làm lộ ra lối vào một ngôi mộ bị chôn vùi. Cuộc điều tra "
|
|
"của ngươi cho thấy ngôi mộ đã bị cướp phá, nhưng bọn trộm đã bỏ qua một "
|
|
"chiếc ankh trên dây chuyền bạc trong bóng tối."
|
|
|
|
msgid "Book of Elements"
|
|
msgstr "Sách Nguyên tố"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The %{name} doubles the effectiveness of all of the hero's summoning spells."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} tăng gấp đôi hiệu quả của tất cả các phép thuật triệu hồi của ngươi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You come across a conjurer who begs to accompany you and your army awhile "
|
|
"for safety. You agree, and he offers as payment a copy of the book of the "
|
|
"elements."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi tình cờ gặp một pháp sư cầu xin được đi cùng ngươi và quân đội của "
|
|
"ngươi một thời gian để được an toàn. Ngươi đồng ý và anh ta đưa ra một bản "
|
|
"sao của cuốn sách về các yếu tố để thanh toán."
|
|
|
|
msgid "Elemental Ring"
|
|
msgstr "Nhẫn Nguyên tố"
|
|
|
|
msgid "The %{name} halves the casting cost of all summoning spells."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} giảm một nửa chi phí thi triển của tất cả các phép thuật triệu hồi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"While pausing to rest, you notice a bobcat climbing a short tree to get at a "
|
|
"crow's nest. On impulse, you climb the tree yourself and scare off the cat. "
|
|
"When you look in the nest, you find a collection of shiny stones and a ring."
|
|
msgstr ""
|
|
"Trong khi dừng lại để nghỉ ngơi, ngươi nhận thấy một con linh miêu đang trèo "
|
|
"lên một cái cây thấp để đến tổ quạ. Trong cơn bốc đồng, ngươi tự mình trèo "
|
|
"lên cây và dọa con mèo. Khi nhìn vào tổ, ngươi sẽ thấy một bộ sưu tập những "
|
|
"viên đá sáng bóng và một chiếc nhẫn."
|
|
|
|
msgid "Holy Pendant"
|
|
msgstr "Mặt dây Thánh"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} makes all of the hero's troops immune to curse spells."
|
|
msgstr "%{name} làm cho tất cả quân đội của ngươi miễn nhiễm với các bùa chú."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"In your wanderings you come across a hermit living in a small, tidy hut. "
|
|
"Impressed with your mission, he takes time out from his meditations to bless "
|
|
"and give you a charm against curses."
|
|
msgstr ""
|
|
"Trong chuyến lang thang của mình, ngươi tình cờ gặp một ẩn sĩ sống trong một "
|
|
"túp lều nhỏ, ngăn nắp. Ấn tượng với sứ mệnh của ngươi, anh ấy dành thời gian "
|
|
"thiền định để ban phước và ban cho ngươi một tấm bùa chống lại những lời "
|
|
"nguyền."
|
|
|
|
msgid "Pendant of Free Will"
|
|
msgstr "Mặt dây Ý chí Tự do"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} makes all of the hero's troops immune to hypnotize spells."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} làm cho tất cả quân của ngươi miễn nhiễm với các phép thuật thôi "
|
|
"miên."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Responding to cries for help, you find river Sprites making a sport of "
|
|
"dunking an old man. Feeling vengeful, you rescue the man and drag a Sprite "
|
|
"onto dry land for awhile. The Sprite, uncomfortable in the air, gives you a "
|
|
"magic pendant to let him go."
|
|
msgstr ""
|
|
"Đáp lại những tiếng kêu cứu, ngươi thấy các Sprites sông đang thực hiện một "
|
|
"trò chơi là dìm một ông già xuống nước. Cảm thấy muốn trả thù, ngươi giải "
|
|
"cứu người đàn ông và kéo một Sprite lên vùng đất khô ráo một lúc. Sprite, "
|
|
"không thoải mái khi ở trên không, đưa cho ngươi một mặt dây chuyền ma thuật "
|
|
"để thả anh ta đi."
|
|
|
|
msgid "Pendant of Life"
|
|
msgstr "Mặt dây của Sự sống"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} makes all of the hero's troops immune to death spells."
|
|
msgstr "%{name} làm cho tất cả quân của ngươi miễn nhiễm với bùa chết."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A brief roadside encounter with a small caravan and a game of knucklebones "
|
|
"wins a magic pendant. Its former owner says that it protects from "
|
|
"Necromancers' death spells."
|
|
msgstr ""
|
|
"Cuộc chạm trán ngắn ngủi bên đường với một đoàn lữ hành nhỏ và trò chơi đánh "
|
|
"đố sẽ giành được mặt dây chuyền ma thuật. Người chủ cũ của nó nói rằng nó "
|
|
"bảo vệ khỏi bùa chết của các Necromancer."
|
|
|
|
msgid "Serenity Pendant"
|
|
msgstr "Mặt dây Thanh thản"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} makes all of the hero's troops immune to berserk spells."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} làm cho tất cả quân của ngươi miễn nhiễm với các phép thuật điên "
|
|
"cuồng."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The sounds of combat draw you to the scene of a fight between an old "
|
|
"Barbarian and an eight-headed Hydra. Your timely intervention swings the "
|
|
"battle in favor of the man, and he rewards you with a pendant he used to use "
|
|
"to calm his mind for battle."
|
|
msgstr ""
|
|
"Âm thanh của trận chiến đưa ngươi đến hiện trường cuộc chiến giữa một "
|
|
"Barbarian già và một con Hydra tám đầu. Sự can thiệp kịp thời của ngươi sẽ "
|
|
"giúp trận chiến có lợi cho người đàn ông và anh ta thưởng cho ngươi một "
|
|
"chiếc mặt dây chuyền mà anh ta dùng để giúp anh ta bình tĩnh trong trận "
|
|
"chiến."
|
|
|
|
msgid "Seeing-eye Pendant"
|
|
msgstr "Mặt dây Mắt nhìn"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} makes all of the hero's troops immune to blindness spells."
|
|
msgstr "%{name} làm cho tất cả quân của người miễn nhiễm với bùa mù."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You come upon a very old woman, long blind from cataracts and dying alone. "
|
|
"You tend to her final needs and promise a proper burial. Grateful, she gives "
|
|
"you a magic pendant emblazoned with a stylized eye. It lets you see with "
|
|
"your eyes closed."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi tình cờ gặp một bà cụ già, bị mù từ lâu vì bệnh đục thủy tinh thể và "
|
|
"đang chết một mình. Ngươi hướng tới những nhu cầu cuối cùng của bà ấy và hứa "
|
|
"sẽ chôn cất đàng hoàng. Biết ơn, bà ấy tặng ngươi một mặt dây chuyền ma "
|
|
"thuật được trang trí bằng một con mắt cách điệu. Nó cho phép ngươi nhìn khi "
|
|
"nhắm mắt lại."
|
|
|
|
msgid "Kinetic Pendant"
|
|
msgstr "Mặt dây Động học"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} makes all of the hero's troops immune to paralyze spells."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} làm cho tất cả quân của ngươi miễn nhiễm với các phép thuật làm tê "
|
|
"liệt."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You come across a golem wearing a glowing pendant and blocking your way. "
|
|
"Acting on a hunch, you cut the pendant from its neck. Deprived of its power "
|
|
"source, the golem breaks down, leaving you with the magical pendant."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi bắt gặp một con golem đeo mặt dây chuyền phát sáng và chặn đường "
|
|
"ngươi. Theo linh cảm, ngươi cắt mặt dây chuyền khỏi cổ nó. Bị mất nguồn năng "
|
|
"lượng, con golem bị hỏng, để lại cho ngươi chiếc mặt dây chuyền ma thuật."
|
|
|
|
msgid "Pendant of Death"
|
|
msgstr "Mặt dây Chết chóc"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} makes all of the hero's troops immune to holy spells."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} làm cho tất cả quân đội của ngươi miễn nhiễm với các phép thuật thần "
|
|
"thánh."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A quick and deadly battle with a Necromancer wins you his magical pendant. "
|
|
"Later, a Wizard tells you that the pendant protects undead under your "
|
|
"control from holy word spells."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một trận chiến nhanh chóng và chết chóc với Necromancer sẽ giúp ngươi giành "
|
|
"được mặt dây chuyền ma thuật của hắn. Sau đó, một Pháp sư nói với ngươi rằng "
|
|
"mặt dây chuyền bảo vệ xác sống dưới sự kiểm soát của ngươi khỏi các phép "
|
|
"thuật từ thánh."
|
|
|
|
msgid "Wand of Negation"
|
|
msgstr "Đũa phép Phủ định"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The %{name} makes all of the hero's troops immune to dispel magic spells."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} làm cho tất cả quân của ngươi miễn nhiễm với các phép thuật xua tan."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You meet an old Wizard friend of yours traveling in the opposite direction. "
|
|
"He presents you with a gift: A wand that prevents the use of the dispel "
|
|
"magic spell on your allies."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi gặp một người bạn cũ của Pháp sư ngươi đang đi theo hướng ngược lại. "
|
|
"Anh ấy tặng ngươi một món quà: Một cây đũa phép ngăn cản việc sử dụng phép "
|
|
"thuật xua tan lên đồng minh của ngươi."
|
|
|
|
msgid "Golden Bow"
|
|
msgstr "Cung Vàng"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The %{name} eliminates the %{count} percent penalty for the hero's troops "
|
|
"shooting past obstacles (e.g. castle walls)."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} loại bỏ hình phạt %{count} phần trăm đối với quân của ngươi bắn qua "
|
|
"chướng ngại vật (ví dụ: tường lâu đài)."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A chance meeting with a famous Archer finds you in a game of knucklebones "
|
|
"pitting his bow against your horse. You win."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một cuộc gặp gỡ tình cờ với một Cung thủ nổi tiếng sẽ đưa ngươi vào trò chơi "
|
|
"đọ sức cung của anh ta với ngựa của ngươi. Ngươi thắng."
|
|
|
|
msgid "Telescope"
|
|
msgstr "Kính viễn vọng"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The %{name} increases the amount of terrain the hero reveals when "
|
|
"adventuring by %{count} extra square."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} tăng số lượng địa hình mà tướng của ngươi phát hiện khi phiêu lưu "
|
|
"thêm %{count} ô vuông."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A merchant from far away lands trades you a new invention of his people for "
|
|
"traveling supplies. It makes distant objects appear closer, and he calls "
|
|
"it...\n"
|
|
"\n"
|
|
"a telescope."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một thương gia từ những vùng đất xa xôi trao đổi với ngươi một phát minh mới "
|
|
"của người dân anh ta để làm vật dụng đi du lịch. Nó làm cho những vật thể ở "
|
|
"xa trông gần hơn, và ông gọi nó là...\n"
|
|
"\n"
|
|
"một kính viễn vọng."
|
|
|
|
msgid "Statesman's Quill"
|
|
msgstr "Bút lông của Statesman"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The %{name} reduces the cost of surrender to %{count} percent of the total "
|
|
"cost of troops the hero has in their army."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} giảm chi phí đầu hàng xuống %{count} phần trăm tổng chi phí quân đội "
|
|
"ngươi có trong quân đội của mình."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You pause to help a diplomat with a broken axle fix his problem. In "
|
|
"gratitude, he gives you a writing quill with magical properties which he "
|
|
"says will \"help people see things your way\"."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi dừng lại để giúp một nhà ngoại giao bị gãy trục khắc phục sự cố của "
|
|
"mình. Để tỏ lòng biết ơn, anh ấy đưa cho ngươi một chiếc bút lông có đặc "
|
|
"tính kỳ diệu mà anh ấy nói sẽ \"giúp mọi người nhìn mọi thứ theo cách của "
|
|
"ngươi\"."
|
|
|
|
msgid "Wizard's Hat"
|
|
msgstr "Mũ Phù thủy"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The %{name} increases the duration of the hero's spells by %{count} turns."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} tăng thời lượng sử dụng phép thuật của ngươi thêm %{count} lượt."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You see a Wizard fleeing from a Griffin and riding like the wind. The Wizard "
|
|
"opens a portal and rides through, getting his hat knocked off by the edge of "
|
|
"the gate. The Griffin follows; the gate closes. You pick the hat up, dust it "
|
|
"off, and put it on."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi thấy một Pháp sư đang chạy trốn khỏi một con Griffin và phi như gió. "
|
|
"Wizard mở một cánh cổng và đi qua, chiếc mũ của anh ta bị hất văng ra mép "
|
|
"cổng. Griffin theo sau; cánh cổng đóng lại. Ngươi nhặt chiếc mũ lên, phủi "
|
|
"bụi rồi đội vào."
|
|
|
|
msgid "Power Ring"
|
|
msgstr "Nhẫn Sức mạnh"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} returns %{count} extra spell points per day to the hero."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} phục hồi %{count} điểm phép bổ sung mỗi ngày cho tướng của ngươi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You find a small tree that closely resembles the great Warlock Carnauth with "
|
|
"a ring around one of its twigs. Scraps of clothing and rotting leather lead "
|
|
"you to suspect that it IS Carnauth, transformed. Since you can't help him, "
|
|
"you take the magic ring."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi tìm thấy một cái cây nhỏ gần giống với Warlock Carnauth vĩ đại với một "
|
|
"vòng bao quanh một trong những cành cây của nó. Những mảnh quần áo và da mục "
|
|
"nát khiến ngươi nghi ngờ rằng đó LÀ Carnauth, đã biến hình. Vì không thể "
|
|
"giúp anh ta nên ngươi lấy chiếc nhẫn ma thuật."
|
|
|
|
msgid "Ammo Cart"
|
|
msgstr "Xe Đạn"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The %{name} provides endless ammunition for all of the hero's troops that "
|
|
"shoot."
|
|
msgstr "%{name} cung cấp vô số đạn dược cho tất cả quân của ngươi bắn."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"An ammunition cart in the middle of an old battlefield catches your eye. "
|
|
"Inspection shows it to be in good working order, so you take it along."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một xe chở đạn giữa chiến trường cũ thu hút sự chú ý của ngươi. Kiểm tra cho "
|
|
"thấy nó đang hoạt động tốt nên ngươi mang nó theo."
|
|
|
|
msgid "Tax Lien"
|
|
msgstr "Giữ Thuế"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} costs the hero %{count} gold pieces per day."
|
|
msgstr "%{name} làm ngươi tốn %{count} vàng mỗi ngày."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Your big spending habits have earned you a massive tax bill that you can't "
|
|
"hope to pay. The tax man takes pity and agrees to only take 250 gold a day "
|
|
"from your account for life. Check here if you want one dollar to go to the "
|
|
"presidential campaign election fund."
|
|
msgstr ""
|
|
"Thói quen chi tiêu lớn của ngươi đã mang lại cho ngươi một hóa đơn thuế "
|
|
"khổng lồ mà ngươi không thể hy vọng trả được. Người đóng thuế thương hại và "
|
|
"đồng ý chỉ lấy 250 vàng mỗi ngày từ tài khoản của ngươi suốt đời. Đánh dấu "
|
|
"vào đây nếu ngươi muốn một đô la được chuyển vào quỹ bầu cử chiến dịch tranh "
|
|
"cử tổng thống."
|
|
|
|
msgid "Hideous Mask"
|
|
msgstr "Mặt nạ Gớm ghiếc"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} prevents all 'wandering' armies from joining the hero."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} ngăn chặn tất cả các đội quân 'lang thang' tham gia cùng tướng của "
|
|
"ngươi."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Your looting of the grave of Sinfilas Gardolad, the famous shapeshifting "
|
|
"Warlock, unearths his fabled mask. Trembling, you put it on and it twists "
|
|
"your visage into an awful grimace! Oh no! It's actually the hideous mask of "
|
|
"Gromluck Greene, and you are stuck with it."
|
|
msgstr ""
|
|
"Việc ngươi cướp mộ của Sinfilas Gardolad, Warlock biến hình nổi tiếng, đã "
|
|
"khai quật được chiếc mặt nạ huyền thoại của anh ta. Run rẩy, ngươi đeo nó "
|
|
"vào và nó làm khuôn mặt ngươi nhăn nhó khủng khiếp! Ôi không! Đó thực sự là "
|
|
"chiếc mặt nạ gớm ghiếc của Gromluck Greene và ngươi bị mắc kẹt với nó."
|
|
|
|
msgid "Endless Pouch of Sulfur"
|
|
msgstr "Túi Lưu huỳnh Vô tận"
|
|
|
|
msgid "The %{name} provides %{count} unit of sulfur per day."
|
|
msgstr "%{name} cung cấp %{count} đơn vị lưu huỳnh mỗi ngày."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You visit an alchemist who, upon seeing your army, is swayed by the "
|
|
"righteousness of your cause. The newly loyal subject gives you his endless "
|
|
"pouch of sulfur to help with the war effort."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đến thăm một nhà giả kim, người khi nhìn thấy quân đội của ngươi đã bị "
|
|
"ảnh hưởng bởi sự chính đáng của chính nghĩa của ngươi. Thần dân mới trung "
|
|
"thành đưa cho ngươi túi lưu huỳnh vô tận của anh ta để giúp đỡ nỗ lực chiến "
|
|
"tranh."
|
|
|
|
msgid "Endless Vial of Mercury"
|
|
msgstr "Lọ Thủy ngân Vô tận"
|
|
|
|
msgid "The %{name} provides %{count} unit of mercury per day."
|
|
msgstr "%{name} cung cấp %{count} đơn vị thủy ngân mỗi ngày."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A brief stop at a hastily abandoned Wizard's tower turns up a magical vial "
|
|
"of mercury that always has a little left on the bottom. Recognizing a "
|
|
"treasure when you see one, you cap it and slip it in your pocket."
|
|
msgstr ""
|
|
"Khi vội vã dừng chân một chút tại tòa tháp Pháp sư bị bỏ hoang, ngươi sẽ "
|
|
"thấy một lọ thủy ngân kỳ diệu luôn còn sót lại một ít ở đáy. Nhận ra một kho "
|
|
"báu khi ngươi nhìn thấy nó, ngươi đậy nắp nó lại và nhét nó vào túi."
|
|
|
|
msgid "Endless Pouch of Gems"
|
|
msgstr "Túi Đá quý Vô tận"
|
|
|
|
msgid "The %{name} provides %{count} unit of gems per day."
|
|
msgstr "%{name} cung cấp %{count} đơn vị đá quý mỗi ngày."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A short rainstorm brings forth a rainbow...and you can see the end of it. "
|
|
"Riding quickly, you seize the pot of gold you find there. The leprechaun who "
|
|
"owns it, unable to stop you from taking it, offers an endless pouch of gems "
|
|
"for the return of his gold. You accept."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một cơn mưa ngắn ngủi sẽ tạo ra cầu vồng...và ngươi có thể thấy được điểm "
|
|
"kết thúc của nó. Cưỡi ngựa nhanh chóng, ngươi nắm bắt được hũ vàng tìm thấy "
|
|
"ở đó. Yêu tinh sở hữu nó, không thể ngăn cản ngươi lấy nó, đưa ra một túi đá "
|
|
"quý vô tận để trả lại số vàng của mình. Ngươi chấp nhận."
|
|
|
|
msgid "Endless Cord of Wood"
|
|
msgstr "Dây Gỗ Vô tận"
|
|
|
|
msgid "The %{name} provides %{count} unit of wood per day."
|
|
msgstr "%{name} cung cấp %{count} đơn vị gỗ mỗi ngày."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Pausing to rest and light a cook fire, you pull wood out of a nearby pile of "
|
|
"dead wood. As you keep pulling wood from the pile, you notice that it "
|
|
"doesn't shrink. You realize to your delight that the wood is enchanted, so "
|
|
"you take it along."
|
|
msgstr ""
|
|
"Dừng lại để nghỉ ngơi và đốt lửa nấu ăn, ngươi kéo củi ra khỏi đống gỗ chết "
|
|
"gần đó. Khi ngươi tiếp tục kéo gỗ ra khỏi đống, ngươi nhận thấy nó không hề "
|
|
"co lại. Ngươi vui mừng nhận ra rằng gỗ bị mê hoặc nên ngươi mang nó theo."
|
|
|
|
msgid "Endless Cart of Ore"
|
|
msgstr "Xe Quặng Vô tận"
|
|
|
|
msgid "The %{name} provides %{count} unit of ore per day."
|
|
msgstr "%{name} cung cấp %{count} đơn vị quặng mỗi ngày."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You've found a Goblin weapon smithy making weapons for use against humans. "
|
|
"With a tremendous yell you and your army descend upon their camp and drive "
|
|
"them away. A search finds a magic ore cart that never runs out of iron."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đã tìm thấy một lò rèn vũ khí yêu tinh chế tạo vũ khí để sử dụng chống "
|
|
"lại con người. Với một tiếng hét khủng khiếp, ngươi và quân đội của ngươi "
|
|
"tiến vào trại của họ và đánh đuổi họ đi. Một cuộc tìm kiếm đã tìm thấy một "
|
|
"chiếc xe chở quặng ma thuật không bao giờ hết sắt."
|
|
|
|
msgid "Endless Pouch of Crystal"
|
|
msgstr "Túi Pha lê Vô tận"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Taking shelter from a storm in a small cave, you notice a small patch of "
|
|
"crystal in one corner. Curious, you break a piece off and notice that the "
|
|
"original crystal grows the lost piece back. You decide to stuff the entire "
|
|
"patch into a pouch and take it with you."
|
|
msgstr ""
|
|
"Đang trú ẩn khỏi cơn bão trong một hang động nhỏ, ngươi nhận thấy một mảng "
|
|
"pha lê nhỏ ở một góc. Tò mò, ngươi bẻ một mảnh ra và nhận thấy rằng viên pha "
|
|
"lê ban đầu mọc lại mảnh bị mất. Ngươi quyết định nhét toàn bộ miếng dán vào "
|
|
"một cái túi và mang theo bên mình."
|
|
|
|
msgid "The %{name} provides %{count} unit of crystal per day."
|
|
msgstr "%{name} cung cấp %{count} đơn vị pha lê mỗi ngày."
|
|
|
|
msgid "Spiked Helm"
|
|
msgstr "Mũ Gai"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Your army is ambushed by a small tribe of wild (and none too bright) Orcs. "
|
|
"You fend them off easily and the survivors flee in all directions. One of "
|
|
"the Orcs was wearing a polished spiked helm. Figuring it will make a good "
|
|
"souvenir, you take it."
|
|
msgstr ""
|
|
"Quân đội của ngươi bị phục kích bởi một bộ tộc nhỏ Orc hoang dã (và không "
|
|
"quá sáng sủa). Ngươi chống đỡ chúng một cách dễ dàng và những người sống sót "
|
|
"chạy trốn về mọi hướng. Một trong những tên Orc đang đội một chiếc mũ nhọn "
|
|
"sáng bóng. Nghĩ rằng nó sẽ là một món quà lưu niệm hay, ngươi hãy lấy nó."
|
|
|
|
msgid "Spiked Shield"
|
|
msgstr "Khiên Gai"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You come upon a bridge spanning a dry gully. Before you can cross, a Troll "
|
|
"steps out from under the bridge and demands payment before it will permit "
|
|
"you to pass. You refuse, and the Troll charges, forcing you to slay it. You "
|
|
"take its spiked shield as a trophy."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi đi đến một cây cầu bắc qua một rãnh nước khô cạn. Trước khi ngươi có "
|
|
"thể băng qua, một con Troll bước ra từ dưới cầu và yêu cầu thanh toán trước "
|
|
"khi nó cho phép ngươi đi qua. Ngươi từ chối, và lũ Troll tấn công, buộc "
|
|
"ngươi phải tiêu diệt nó. Ngươi lấy chiếc khiên có gai của nó làm chiến lợi "
|
|
"phẩm."
|
|
|
|
msgid "White Pearl"
|
|
msgstr "Ngọc trai Trắng"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A walk across a dry saltwater lake bed yields an unlikely prize: A white "
|
|
"pearl amidst shattered shells and debris."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một chuyến đi bộ qua lòng hồ nước mặn khô sẽ mang lại một giải thưởng khó có "
|
|
"thể xảy ra: Một viên ngọc trai trắng giữa những mảnh vỏ và mảnh vụn vỡ vụn."
|
|
|
|
msgid "Black Pearl"
|
|
msgstr "Ngọc trai Đen"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Rumors of a Griffin of unusual size preying upon the countryside lead you to "
|
|
"its cave lair. A quick, brutal fight dispatches the beast, and a search of "
|
|
"its foul nest turns up a huge black pearl."
|
|
msgstr ""
|
|
"Tin đồn về một con Griffin có kích thước bất thường đang săn mồi ở vùng nông "
|
|
"thôn sẽ dẫn ngươi đến hang ổ của nó. Một cuộc chiến chóng vánh, tàn khốc đã "
|
|
"tiêu diệt được con thú và khi tìm kiếm trong tổ hôi của nó, người ta tìm "
|
|
"thấy một viên ngọc trai đen khổng lồ."
|
|
|
|
msgid "Magic Book"
|
|
msgstr "Sách Phép"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} enables the hero to cast spells."
|
|
msgstr "%{name} cho phép ngươi sử dụng phép thuật."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A young man approaches you: \"My Lord, allow me to show you my latest "
|
|
"invention for spreading knowledge!\" You follow the man into his workshop "
|
|
"and immediately observe a large apparatus with levers and cranks. \"This "
|
|
"here is it!\" he says eagerly, \"The Printing Press.\" And before you get to "
|
|
"say a word, he hands you a Magic Book."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Victory can be achieved by finding any Ultimate Artifact."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid "Dummy 2"
|
|
msgstr "Bù nhìn 2"
|
|
|
|
msgid "The reserved artifact."
|
|
msgstr "Hiện vật được bảo lưu."
|
|
|
|
msgid "Dummy 3"
|
|
msgstr "Bù nhìn 3"
|
|
|
|
msgid "Dummy 4"
|
|
msgstr "Bù nhìn 4"
|
|
|
|
msgid "Spell Scroll"
|
|
msgstr "Sách Phép"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"This %{name} gives the hero the ability to cast the %{spell} spell if the "
|
|
"hero has a Magic Book."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} này cung cấp cho tướng của ngươi khả năng sử dụng phép thuật "
|
|
"%{spell} nếu cho tướng của ngươi có Sách Phép."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You find an elaborate container which houses an old vellum scroll. The runes "
|
|
"on the container are very old, and the artistry with which it was put "
|
|
"together is stunning. As you pull the scroll out, you feel imbued with "
|
|
"magical power."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi tìm thấy một chiếc hộp đựng phức tạp chứa một cuộn giấy da cũ. Những "
|
|
"chữ rune trên hộp đựng đã rất cũ và tính nghệ thuật khi ghép chúng lại với "
|
|
"nhau thật tuyệt vời. Khi ngươi kéo cuộn giấy ra, ngươi sẽ cảm thấy tràn ngập "
|
|
"sức mạnh ma thuật."
|
|
|
|
msgid "Arm of the Martyr"
|
|
msgstr "Cánh tay Liệt sĩ"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"One of the less intelligent members of your party picks up an arm off of the "
|
|
"ground. Despite its missing a body, it is still moving. Your troops find the "
|
|
"dismembered arm repulsive, but you cannot bring yourself to drop it: it "
|
|
"seems to hold some sort of magical power that influences your decision "
|
|
"making."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một trong những thành viên kém thông minh hơn trong nhóm của ngươi nhấc một "
|
|
"cánh tay lên khỏi mặt đất. Mặc dù mất đi cơ thể nhưng nó vẫn di chuyển. Quân "
|
|
"đội của ngươi nhận thấy cánh tay bị chặt rời thật đáng kinh tởm, nhưng ngươi "
|
|
"không thể tự mình đánh rơi nó: nó dường như chứa một loại sức mạnh ma thuật "
|
|
"nào đó ảnh hưởng đến việc đưa ra quyết định của ngươi."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The %{name} increases the hero's spell power by %{count} but adds the undead "
|
|
"morale penalty."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} tăng sức mạnh phép thuật của ngươi thêm %{count} nhưng lại thêm hình "
|
|
"phạt về tinh thần cho xác sống."
|
|
|
|
msgid "Breastplate of Anduran"
|
|
msgstr "Áo giáp của Anduran"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} increases the hero's defense by %{count}."
|
|
msgstr "%{name} tăng khả năng phòng thủ của ngươi thêm %{count}."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You come upon a sign. It reads: \"Here lies the body of Anduran. Bow and "
|
|
"swear fealty, and you shall be rewarded.\" You decide to do as it says. As "
|
|
"you stand up, you feel a coldness against your skin. Looking down, you find "
|
|
"that you are suddenly wearing a gleaming, ornate breastplate."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi bắt gặp một dấu hiệu. Nó viết: \"Đây là thi thể của Anduran. Hãy cúi "
|
|
"đầu và thề trung thành, và ngươi sẽ được khen thưởng.\" Ngươi quyết định làm "
|
|
"như nó nói. Khi ngươi đứng lên, ngươi cảm thấy lạnh trên da. Nhìn xuống, "
|
|
"ngươi chợt nhận ra mình đang mặc một tấm giáp ngực được trang trí công phu, "
|
|
"lấp lánh."
|
|
|
|
msgid "Broach of Shielding"
|
|
msgstr "Trâm Che chắn"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The %{name} provides %{count} percent protection from Armageddon and "
|
|
"Elemental Storm, but decreases spell power by 2."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} cung cấp khả năng bảo vệ %{count} phần trăm khỏi Tận thế và Nguyên "
|
|
"tố Bão, nhưng giảm sức mạnh phép thuật đi 2."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A kindly Sorceress thinks that your army's defenses could use a magical "
|
|
"boost. She offers to enchant the Broach that you wear on your cloak, and you "
|
|
"accept."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một Nữ phù thủy tốt bụng nghĩ rằng khả năng phòng thủ của quân đội ngươi có "
|
|
"thể sử dụng phép thuật tăng cường. Cô ấy đề nghị phù phép cho Trâm cài áo "
|
|
"trên áo choàng và ngươi chấp nhận."
|
|
|
|
msgid "Battle Garb of Anduran"
|
|
msgstr "Chiến Bào của Anduran"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The %{name} combines the powers of the three Anduran artifacts (+5 to "
|
|
"attack, defense, and spell power). It also provides maximum luck and morale "
|
|
"for the hero's troops and gives the hero the Town Portal spell."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} kết hợp sức mạnh của ba hiện vật Anduran. Nó mang lại may mắn và "
|
|
"tinh thần tối đa cho quân đội của ngươi và mang lại cho ngươi phép Cổng Thị "
|
|
"trấn."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Out of pity for a poor peasant, you purchase a chest of old junk they are "
|
|
"hawking for too much gold. Later, as you search through it, you find it "
|
|
"contains the 3 pieces of the legendary battle garb of Anduran!"
|
|
msgstr ""
|
|
"Vì thương hại một người nông dân nghèo, ngươi mua một chiếc rương cũ mà họ "
|
|
"đang bán với giá quá cao. Sau đó, khi tìm kiếm, ngươi sẽ thấy nó chứa 3 mảnh "
|
|
"trang phục chiến đấu huyền thoại của Anduran!"
|
|
|
|
msgid "Crystal Ball"
|
|
msgstr "Quả cầu Pha lê"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The %{name} lets the hero get more specific information about monsters, "
|
|
"enemy heroes, and castles nearby the hero."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} cho phép ngươi nhận được thông tin cụ thể hơn về quái vật, tướng của "
|
|
"kẻ thù và lâu đài gần tướng nắm giữ nó."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You come upon a caravan of gypsies who are feasting and fortifying their "
|
|
"bodies with mead. They call you forward and say \"If you prove that you can "
|
|
"dance the Rama-Buta, we will reward you.\" You don't know it, but try "
|
|
"anyway. They laugh hysterically, but admire your bravery, giving you a "
|
|
"Crystal Ball."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi bắt gặp một đoàn lữ hành gồm những người gypsies đang ăn uống và bồi "
|
|
"bổ cơ thể bằng đồng cỏ. Họ gọi ngươi về phía trước và nói \"Nếu ngươi chứng "
|
|
"minh được rằng ngươi có thể nhảy Rama-Buta, chúng tôi sẽ thưởng cho ngươi.\" "
|
|
"Ngươi không biết điều đó, nhưng dù sao hãy thử. Họ cười một cách cuồng loạn "
|
|
"nhưng lại khâm phục sự dũng cảm của ngươi, tặng ngươi một Quả cầu Pha lê."
|
|
|
|
msgid "Heart of Fire"
|
|
msgstr "Trái tim Lửa"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The %{name} provides %{count} percent protection from fire, but doubles the "
|
|
"damage taken from cold."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} cung cấp khả năng bảo vệ %{count} phần trăm khỏi lửa nhưng tăng gấp "
|
|
"đôi thiệt hại do lạnh."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You enter a recently burned glade and come upon a Fire Elemental sitting "
|
|
"atop a rock. It looks up, its flaming face contorted in a look of severe "
|
|
"pain. It then tosses a glowing object at you. You put up your hands to block "
|
|
"it, but it passes right through them and sears itself into your chest."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi bước vào một khoảng trống vừa bị đốt cháy và gặp một Nguyên tố Lửa "
|
|
"đang ngồi trên một tảng đá. Nó ngước lên, khuôn mặt rực lửa của nó nhăn nhó "
|
|
"với vẻ đau đớn tột độ. Sau đó nó ném một vật thể phát sáng vào ngươi. Ngươi "
|
|
"giơ tay lên để chặn nó, nhưng nó xuyên thẳng qua chúng và đâm vào ngực ngươi."
|
|
|
|
msgid "Heart of Ice"
|
|
msgstr "Trái tim Băng"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"The %{name} provides %{count} percent protection from cold, but doubles the "
|
|
"damage taken from fire."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} cung cấp %{count} phần trăm bảo vệ khỏi cái lạnh, nhưng tăng gấp đôi "
|
|
"thiệt hại do lửa gây ra."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Suddenly, a biting coldness engulfs your body. You seize up, falling from "
|
|
"your horse. The pain subsides, but you still feel as if your chest is "
|
|
"frozen. As you pick yourself up off of the ground, you hear hearty laughter. "
|
|
"You turn around just in time to see a Frost Giant run off into the woods and "
|
|
"disappear."
|
|
msgstr ""
|
|
"Đột nhiên, một cảm giác lạnh buốt bao trùm lấy cơ thể ngươi. Ngươi đứng dậy, "
|
|
"ngã ngựa. Cơn đau giảm dần nhưng ngươi vẫn cảm thấy như ngực mình bị đóng "
|
|
"băng. Khi nhấc mình lên khỏi mặt đất, ngươi nghe thấy tiếng cười sảng khoái. "
|
|
"Ngươi quay lại đúng lúc để thấy Frost Giant chạy vào rừng và biến mất."
|
|
|
|
msgid "Helmet of Anduran"
|
|
msgstr "Mũ của Anduran"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You spy a gleaming object poking up out of the ground. You send a member of "
|
|
"your party over to investigate. He comes back with a golden helmet in his "
|
|
"hands. You realize that it must be the helmet of the legendary Anduran, the "
|
|
"only man who was known to wear solid gold armor."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi phát hiện một vật thể lấp lánh nhô lên khỏi mặt đất. Ngươi gửi một "
|
|
"thành viên trong nhóm của ngươi đến để điều tra. Anh ta quay lại với chiếc "
|
|
"mũ bảo hiểm vàng trên tay. Ngươi nhận ra rằng đó hẳn là chiếc mũ bảo hiểm "
|
|
"của Anduran huyền thoại, người đàn ông duy nhất được biết đến với bộ áo giáp "
|
|
"bằng vàng nguyên khối."
|
|
|
|
msgid "Holy Hammer"
|
|
msgstr "Búa Thánh"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You come upon a battle where a Paladin has been mortally wounded by a group "
|
|
"of Zombies. He asks you to take his hammer and finish what he started. As "
|
|
"you pick it up, it begins to hum, and then everything becomes a blur. The "
|
|
"Zombies lie dead, the hammer dripping with blood. You strap it to your belt."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi bắt gặp một trận chiến nơi một Paladin bị trọng thương bởi một nhóm "
|
|
"Zombie. Anh ta yêu cầu ngươi lấy chiếc búa của anh ta và hoàn thành những gì "
|
|
"anh ta đã bắt đầu. Khi ngươi nhặt nó lên, nó bắt đầu kêu vo vo và sau đó mọi "
|
|
"thứ trở nên mờ ảo. Lũ Zombie nằm chết, chiếc búa rỉ máu. Ngươi buộc nó vào "
|
|
"thắt lưng của ngươi."
|
|
|
|
msgid "Legendary Scepter"
|
|
msgstr "Vương trượng Huyền thoại"
|
|
|
|
msgid "The %{name} adds %{count} points to all attributes."
|
|
msgstr "%{name} thêm %{count} điểm cho tất cả các thuộc tính."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Upon cresting a small hill, you come upon a ridiculous looking sight. A "
|
|
"Sprite is attempting to carry a Scepter that is almost as big as it is. "
|
|
"Trying not to laugh, you ask, \"Need help?\" The Sprite glares at you and "
|
|
"answers: \"You think this is funny? Fine. You can carry it. I much prefer "
|
|
"flying anyway.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Khi leo lên một ngọn đồi nhỏ, ngươi sẽ bắt gặp một cảnh tượng trông thật lố "
|
|
"bịch. Một Sprite đang cố gắng mang theo một Scepter to gần bằng nó. Cố gắng "
|
|
"không cười, ngươi hỏi: \"Cần giúp đỡ không?\" Sprite trừng mắt nhìn ngươi và "
|
|
"trả lời: \"ngươi nghĩ điều này thật buồn cười? Tốt thôi. Ngươi có thể mang "
|
|
"nó. Dù sao thì tôi cũng thích bay hơn.\""
|
|
|
|
msgid "Masthead"
|
|
msgstr "Tiêu đề"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"The %{name} boosts the hero's troops' luck and morale by %{count} each in "
|
|
"sea combat."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} tăng cường may mắn và tinh thần của ngươi thêm %{count} trong trận "
|
|
"chiến trên biển."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"An old seaman tells you a tale of an enchanted masthead that he used in his "
|
|
"youth to rally his crew during times of trouble. He then hands you a faded "
|
|
"map that shows where he hid it. After much exploring, you find it stashed "
|
|
"underneath a nearby dock."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một thủy thủ già kể cho ngươi nghe câu chuyện về một chiếc cột buồm bị phù "
|
|
"phép mà ông đã sử dụng khi còn trẻ để tập hợp thủy thủ đoàn của mình trong "
|
|
"thời điểm khó khăn. Sau đó anh ta đưa cho ngươi một tấm bản đồ đã mờ cho "
|
|
"thấy nơi anh ta giấu nó. Sau nhiều lần khám phá, ngươi thấy nó được giấu bên "
|
|
"dưới một bến tàu gần đó."
|
|
|
|
msgid "Sphere of Negation"
|
|
msgstr "Quả cầu Phủ định"
|
|
|
|
msgid "The %{name} disables all spell casting, for both sides, in combat."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} vô hiệu hóa tất cả các phép thuật sử dụng cho cả hai bên trong chiến "
|
|
"đấu."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"You stop to help a Peasant catch a runaway mare. To show his gratitude, he "
|
|
"hands you a tiny sphere. As soon as you grasp it, you feel the magical "
|
|
"energy drain from your limbs..."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ngươi dừng lại để giúp một người Nông dân bắt một con ngựa cái đang chạy "
|
|
"trốn. Để tỏ lòng biết ơn, anh ấy đưa cho ngươi một quả cầu nhỏ. Ngay khi "
|
|
"ngươi nắm lấy nó, ngươi sẽ cảm thấy năng lượng ma thuật rút cạn khỏi tay "
|
|
"chân mình..."
|
|
|
|
msgid "Staff of Wizardry"
|
|
msgstr "Gậy Phù thủy"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} boosts the hero's spell power by %{count}."
|
|
msgstr "%{name} tăng sức mạnh phép thuật của ngươi thêm %{count}."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"While out scaring up game, your troops find a mysterious staff levitating "
|
|
"about three feet off of the ground. They hand it to you, and you notice an "
|
|
"inscription. It reads: \"Brains best brawn and magic beats might. Heed my "
|
|
"words, and you'll win every fight.\""
|
|
msgstr ""
|
|
"Trong khi đang hù dọa trò chơi, quân của ngươi tìm thấy một cây trượng bí ẩn "
|
|
"đang bay cách mặt đất khoảng 1 mét. Họ đưa nó cho ngươi và ngươi nhận thấy "
|
|
"một dòng chữ. Nó viết: \"Bộ não có sức mạnh tốt nhất và nhịp đập ma thuật. "
|
|
"Hãy chú ý đến lời nói của tôi và ngươi sẽ thắng mọi cuộc chiến.\""
|
|
|
|
msgid "Sword Breaker"
|
|
msgstr "Kẻ phá Kiếm"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} increases the hero's defense by %{count} and attack by 1."
|
|
msgstr ""
|
|
"%{name} tăng khả năng phòng thủ của ngươi thêm %{count} và tấn công thêm 1."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A former Captain of the Guard admires your quest and gives you the enchanted "
|
|
"Sword Breaker that he relied on during his tour of duty."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một cựu Đội trưởng Đội cận vệ ngưỡng mộ nhiệm vụ của ngươi và trao cho ngươi "
|
|
"Kẻ phá Kiếm đầy mê hoặc mà anh ta đã dựa vào trong chuyến công tác của mình."
|
|
|
|
msgid "Sword of Anduran"
|
|
msgstr "Kiếm của Anduran"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A Troll stops you and says: \"Pay me 5,000 gold, or the Sword of Anduran "
|
|
"will slay you where you stand.\" You refuse. The troll grabs the sword "
|
|
"hanging from its belt, screams in pain, and runs away. Picking up the fabled "
|
|
"sword, you give thanks that half-witted Trolls tend to grab the wrong end of "
|
|
"sharp objects."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một con Quỷ lùn ngăn ngươi lại và nói: \"Trả cho tôi 5.000 vàng, nếu không "
|
|
"Thanh kiếm Anduran sẽ giết ngươi ngay tại chỗ.\" Ngươi từ chối. Con quỷ lùn "
|
|
"chộp lấy thanh kiếm treo trên thắt lưng, hét lên đau đớn rồi bỏ chạy. Nhặt "
|
|
"thanh kiếm huyền thoại, ngươi tạ ơn vì lũ Quỷ lùn nửa vời có xu hướng tóm "
|
|
"nhầm đầu của những vật sắc nhọn."
|
|
|
|
msgid "Spade of Necromancy"
|
|
msgstr "Thuổng của Chiêu hồn"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "The %{name} gives the hero increased necromancy skill."
|
|
msgstr "%{name} giúp ngươi tăng kỹ năng chiêu hồn."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A dirty shovel has been thrust into a dirt mound nearby. Upon investigation, "
|
|
"you discover it to be the enchanted shovel of the Gravediggers, long thought "
|
|
"lost by mortals."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một chiếc xẻng bẩn đã được đẩy vào một ụ đất gần đó. Sau khi điều tra, ngươi "
|
|
"phát hiện ra đó là chiếc xẻng bị phù phép của Gravediggers, người phàm tưởng "
|
|
"đã thất lạc từ lâu."
|
|
|
|
msgid "spellBonus|selected by user"
|
|
msgstr "chọn bởi người dùng"
|
|
|
|
msgid "Wood"
|
|
msgstr "Gỗ"
|
|
|
|
msgid "Mercury"
|
|
msgstr "Thủy ngân"
|
|
|
|
msgid "Ore"
|
|
msgstr "Đá"
|
|
|
|
msgid "Sulfur"
|
|
msgstr "Lưu huỳnh"
|
|
|
|
msgid "Crystal"
|
|
msgstr "Thạch anh"
|
|
|
|
msgid "Gems"
|
|
msgstr "Ngọc"
|
|
|
|
msgid "Gold"
|
|
msgstr "Vàng"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"There are seven resources in Heroes 2, used to build and improves castles, "
|
|
"purchase troops and recruit heroes. Gold is the most common, required for "
|
|
"virtually everything. Wood and ore are used for most buildings. Gems, "
|
|
"Mercury, Sulfur and Crystal are rare magical resources used for the most "
|
|
"powerful creatures and buildings."
|
|
msgstr ""
|
|
"Có bảy tài nguyên trong Heroes 2, được sử dụng để xây dựng và cải thiện lâu "
|
|
"đài, mua quân và chiêu mộ anh hùng. Vàng là thứ phổ biến nhất, cần thiết cho "
|
|
"hầu hết mọi thứ. Gỗ và quặng được sử dụng cho hầu hết các tòa nhà. Ngọc, "
|
|
"Thủy ngân, Lưu huỳnh và Pha lê là những tài nguyên ma thuật quý hiếm được sử "
|
|
"dụng cho những sinh vật và công trình mạnh mẽ nhất."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Causes a giant fireball to strike the selected area, damaging all nearby "
|
|
"creatures."
|
|
msgstr ""
|
|
"Tạo ra một quả cầu lửa khổng lồ tấn công khu vực đã chọn, gây sát thương cho "
|
|
"tất cả sinh vật gần đó."
|
|
|
|
msgid "Fireball"
|
|
msgstr "Cầu lửa"
|
|
|
|
msgid "Fireblast"
|
|
msgstr "Vụ nổ lửa"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"An improved version of fireball, fireblast affects two hexes around the "
|
|
"center point of the spell, rather than one."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một phiên bản cải tiến của quả cầu lửa, vụ nổ lửa ảnh hưởng đến hai hình lục "
|
|
"giác xung quanh điểm trung tâm của câu thần chú, thay vì một."
|
|
|
|
msgid "Causes a bolt of electrical energy to strike the selected creature."
|
|
msgstr "Tạo ra một tia năng lượng điện tấn công sinh vật được chọn."
|
|
|
|
msgid "Lightning Bolt"
|
|
msgstr "Tia chớp"
|
|
|
|
msgid "Chain Lightning"
|
|
msgstr "Sét chuyền"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Causes a bolt of electrical energy to strike a selected creature, then "
|
|
"strike the nearest creature with half damage, then strike the NEXT nearest "
|
|
"creature with half again damage, and so on, until it becomes too weak to be "
|
|
"harmful. Warning: This spell can hit your own creatures!"
|
|
msgstr ""
|
|
"Tạo ra một tia năng lượng điện để tấn công một sinh vật đã chọn, sau đó tấn "
|
|
"công sinh vật gần nhất với một nửa sát thương, sau đó tấn công sinh vật gần "
|
|
"nhất TIẾP THEO với một nửa sát thương, v.v., cho đến khi nó trở nên quá yếu "
|
|
"để có thể gây hại. Cảnh báo: Phép thuật này có thể tấn công sinh vật của "
|
|
"chính ngươi!"
|
|
|
|
msgid "Teleport"
|
|
msgstr "Dịch chuyển"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Teleports the creature you select to any open position on the battlefield."
|
|
msgstr ""
|
|
"Dịch chuyển sinh vật ngươi chọn đến bất kỳ vị trí mở nào trên chiến trường."
|
|
|
|
msgid "Cure"
|
|
msgstr "Chữa trị"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Removes all negative spells cast upon one of your units, and restores up to "
|
|
"%{count} HP per level of spell power."
|
|
msgstr ""
|
|
"Loại bỏ tất cả các phép thuật tiêu cực được sử dụng trên một trong các đơn "
|
|
"vị của ngươi và phục hồi tối đa %{count} HP cho mỗi cấp độ sức mạnh phép "
|
|
"thuật."
|
|
|
|
msgid "Mass Cure"
|
|
msgstr "Chữa trị Rộng"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Removes all negative spells cast upon your forces, and restores up to "
|
|
"%{count} HP per level of spell power, per creature."
|
|
msgstr ""
|
|
"Loại bỏ tất cả các phép thuật tiêu cực tác dụng lên lực lượng của ngươi và "
|
|
"phục hồi tối đa %{count} HP cho mỗi cấp sức mạnh phép thuật, cho mỗi sinh "
|
|
"vật."
|
|
|
|
msgid "Resurrect"
|
|
msgstr "Hồi sinh"
|
|
|
|
msgid "Resurrects creatures from a damaged or dead unit until end of combat."
|
|
msgstr ""
|
|
"Hồi sinh các sinh vật từ đơn vị bị thương tật hoặc chết cho đến khi kết thúc "
|
|
"trận chiến."
|
|
|
|
msgid "Resurrect True"
|
|
msgstr "Hồi sinh Thực"
|
|
|
|
msgid "Resurrects creatures from a damaged or dead unit permanently."
|
|
msgstr "Phục hồi vĩnh viễn các sinh vật từ một đơn vị bị thương tật hoặc chết."
|
|
|
|
msgid "Haste"
|
|
msgstr "Tăng tốc"
|
|
|
|
msgid "Increases the speed of any creature by %{count}."
|
|
msgstr "Tăng tốc độ của bất kỳ sinh vật nào thêm %{count}."
|
|
|
|
msgid "Increases the speed of all of your creatures by %{count}."
|
|
msgstr "Tăng tốc độ của tất cả sinh vật của ngươi thêm %{count}."
|
|
|
|
msgid "Mass Haste"
|
|
msgstr "Tăng tốc Rộng"
|
|
|
|
msgid "Slows target to half movement rate."
|
|
msgstr "Làm chậm mục tiêu xuống một nửa tốc độ di chuyển."
|
|
|
|
msgid "spell|Slow"
|
|
msgstr "Chậm"
|
|
|
|
msgid "Mass Slow"
|
|
msgstr "Chậm Rộng"
|
|
|
|
msgid "Slows all enemies to half movement rate."
|
|
msgstr "Làm chậm tất cả kẻ địch xuống một nửa tốc độ di chuyển."
|
|
|
|
msgid "spell|Blind"
|
|
msgstr "Mù"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid ""
|
|
"Clouds the affected creatures' eyes, preventing them from moving and reduces "
|
|
"the damage when retaliating by %{count} percent."
|
|
msgstr "Che mờ mắt của sinh vật bị ảnh hưởng, ngăn chúng di chuyển."
|
|
|
|
msgid "Bless"
|
|
msgstr "Cầu nguyện"
|
|
|
|
msgid "Causes the selected creatures to inflict maximum damage."
|
|
msgstr "Khiến các sinh vật được chọn gây sát thương tối đa."
|
|
|
|
msgid "Causes all of your units to inflict maximum damage."
|
|
msgstr "Khiến tất cả các đơn vị của ngươi gây sát thương tối đa."
|
|
|
|
msgid "Mass Bless"
|
|
msgstr "Cầu nguyện Rộng"
|
|
|
|
msgid "Magically increases the defense skill of the selected creatures."
|
|
msgstr "Tăng kỹ năng phòng thủ của các sinh vật được chọn một cách kỳ diệu."
|
|
|
|
msgid "Stoneskin"
|
|
msgstr "Thạch bì"
|
|
|
|
msgid "Steelskin"
|
|
msgstr "Da sắt"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Increases the defense skill of the targeted creatures. This is an improved "
|
|
"version of Stoneskin."
|
|
msgstr ""
|
|
"Tăng kỹ năng phòng thủ của các sinh vật được nhắm mục tiêu. Đây là phiên bản "
|
|
"cải tiến của Thạch Bì."
|
|
|
|
msgid "Causes the selected creatures to inflict minimum damage."
|
|
msgstr "Khiến các sinh vật được chọn gây ra thiệt hại tối thiểu."
|
|
|
|
msgid "Curse"
|
|
msgstr "Nguyền rủa"
|
|
|
|
msgid "Causes all enemy troops to inflict minimum damage."
|
|
msgstr "Khiến tất cả quân địch gây sát thương tối thiểu."
|
|
|
|
msgid "Mass Curse"
|
|
msgstr "Nguyền rủa Rộng"
|
|
|
|
msgid "Damages all undead in the battle."
|
|
msgstr "Gây sát thương cho tất cả xác sống trong trận chiến."
|
|
|
|
msgid "Holy Word"
|
|
msgstr "Thánh Ngữ"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Damages all undead in the battle. This is an improved version of Holy Word."
|
|
msgstr ""
|
|
"Gây sát thương cho tất cả xác sống trong trận chiến. Đây là phiên bản cải "
|
|
"tiến của Thánh Ngữ."
|
|
|
|
msgid "Holy Shout"
|
|
msgstr "Thánh Hét"
|
|
|
|
msgid "Anti-Magic"
|
|
msgstr "Phản Phép"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Prevents any magic against the selected creatures."
|
|
msgstr "Ngăn chặn phép thuật có hại chống lại các sinh vật được chọn."
|
|
|
|
msgid "Dispel Magic"
|
|
msgstr "Trừ Tà"
|
|
|
|
msgid "Removes all magic spells from a single target."
|
|
msgstr "Loại bỏ tất cả phép thuật khỏi một mục tiêu."
|
|
|
|
msgid "Mass Dispel"
|
|
msgstr "Trừ tà Rộng"
|
|
|
|
msgid "Removes all magic spells from all creatures."
|
|
msgstr "Loại bỏ tất cả các phép thuật từ tất cả các sinh vật."
|
|
|
|
msgid "Causes a magic arrow to strike the selected target."
|
|
msgstr "Tạo ra một mũi tên ma thuật tấn công mục tiêu đã chọn."
|
|
|
|
msgid "Magic Arrow"
|
|
msgstr "Mũi tên Ma thuật"
|
|
|
|
msgid "Berserker"
|
|
msgstr "Kẻ điên"
|
|
|
|
msgid "Causes a creature to attack its nearest neighbor."
|
|
msgstr "Khiến một sinh vật tấn công người hàng xóm gần nhất của nó."
|
|
|
|
msgid "Armageddon"
|
|
msgstr "Tận thế"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Holy terror strikes the battlefield, causing severe damage to all creatures."
|
|
msgstr ""
|
|
"Thánh kinh khủng bố tấn công chiến trường, gây ra thiệt hại nặng nề cho mọi "
|
|
"sinh vật."
|
|
|
|
msgid "Elemental Storm"
|
|
msgstr "Nguyên tố Bão"
|
|
|
|
msgid "Magical elements pour down on the battlefield, damaging all creatures."
|
|
msgstr ""
|
|
"Các yếu tố ma thuật đổ xuống chiến trường, gây sát thương cho mọi sinh vật."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"A rain of rocks strikes an area of the battlefield, damaging all nearby "
|
|
"creatures."
|
|
msgstr ""
|
|
"Một cơn mưa đá tấn công một khu vực trên chiến trường, gây sát thương cho "
|
|
"tất cả sinh vật gần đó."
|
|
|
|
msgid "Meteor Shower"
|
|
msgstr "Mưa Sao băng"
|
|
|
|
msgid "Paralyze"
|
|
msgstr "Hóa đá"
|
|
|
|
msgid "The targeted creatures are paralyzed, unable to move or retaliate."
|
|
msgstr "Các sinh vật mục tiêu bị tê liệt, không thể di chuyển hoặc phản kháng."
|
|
|
|
msgid "Hypnotize"
|
|
msgstr "Thôi miên"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Brings a single enemy unit under your control if its hits are less than "
|
|
"%{count} times the caster's spell power."
|
|
msgstr ""
|
|
"Đưa một đơn vị kẻ thù vào tầm kiểm soát của ngươi nếu số lần tấn công của nó "
|
|
"nhỏ hơn %{count} lần sức mạnh phép thuật của người thi triển."
|
|
|
|
msgid "Cold Ray"
|
|
msgstr "Tia Lạnh"
|
|
|
|
msgid "Drains body heat from a single enemy unit."
|
|
msgstr "Hút nhiệt cơ thể từ một đơn vị kẻ địch."
|
|
|
|
msgid "Cold Ring"
|
|
msgstr "Vòng Lạnh"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Drains body heat from all units surrounding the center point, but not "
|
|
"including the center point."
|
|
msgstr ""
|
|
"Thoát nhiệt cơ thể từ tất cả các đơn vị xung quanh điểm trung tâm, nhưng "
|
|
"không bao gồm điểm trung tâm."
|
|
|
|
msgid "Disrupting Ray"
|
|
msgstr "Tia Phá vỡ"
|
|
|
|
msgid "Reduces the defense rating of an enemy unit by three."
|
|
msgstr "Giảm chỉ số phòng thủ của đơn vị địch xuống ba."
|
|
|
|
msgid "Damages all living (non-undead) units in the battle."
|
|
msgstr ""
|
|
"Gây sát thương cho tất cả các đơn vị sống (không phải xác sống) trong trận "
|
|
"chiến."
|
|
|
|
msgid "Death Ripple"
|
|
msgstr "Gợn sóng Chết"
|
|
|
|
msgid "Death Wave"
|
|
msgstr "Sóng Chết"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Damages all living (non-undead) units in the battle. This spell is an "
|
|
"improved version of Death Ripple."
|
|
msgstr ""
|
|
"Gây sát thương cho tất cả các đơn vị sống (không phải xác sống) trong trận "
|
|
"chiến. Phép thuật này là phiên bản cải tiến của Gợn sóng Chết."
|
|
|
|
msgid "Dragon Slayer"
|
|
msgstr "Kẻ giết Rồng"
|
|
|
|
msgid "Greatly increases a unit's attack skill vs. Dragons."
|
|
msgstr "Tăng đáng kể kỹ năng tấn công của đơn vị so với Rồng."
|
|
|
|
msgid "Blood Lust"
|
|
msgstr "Khát máu"
|
|
|
|
msgid "Increases a unit's attack skill."
|
|
msgstr "Tăng kỹ năng tấn công của một đơn vị."
|
|
|
|
msgid "Animate Dead"
|
|
msgstr "Sức sống Thần chết"
|
|
|
|
msgid "Resurrects creatures from a damaged or dead undead unit permanently."
|
|
msgstr ""
|
|
"Phục hồi vĩnh viễn các sinh vật từ một đơn vị xác sống bị hư hỏng hoặc đã "
|
|
"chết."
|
|
|
|
msgid "Mirror Image"
|
|
msgstr "Ảnh Gương"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Creates an illusionary unit that duplicates one of your existing units. This "
|
|
"illusionary unit does the same damages as the original, but will vanish if "
|
|
"it takes any damage."
|
|
msgstr ""
|
|
"Tạo một đơn vị ảo ảnh sao chép một trong các đơn vị hiện có của ngươi. Đơn "
|
|
"vị ảo ảnh này gây sát thương tương tự như ban đầu, nhưng sẽ biến mất nếu "
|
|
"nhận bất kỳ thiệt hại nào."
|
|
|
|
msgid "Shield"
|
|
msgstr "Khiên"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Halves damage received from ranged attacks for a single unit. Does not "
|
|
"affect damage received from Turrets or Ballistae."
|
|
msgstr ""
|
|
"Giảm một nửa sát thương nhận được từ các đòn tấn công tầm xa cho một đơn vị. "
|
|
"Không ảnh hưởng đến sát thương nhận được từ Tháp pháo hoặc Cung máy."
|
|
|
|
msgid "Mass Shield"
|
|
msgstr "Khiên Rộng"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Halves damage received from ranged attacks for all of your units. Does not "
|
|
"affect damage received from Turrets or Ballistae."
|
|
msgstr ""
|
|
"Giảm một nửa sát thương nhận được từ các cuộc tấn công tầm xa cho tất cả các "
|
|
"đơn vị của ngươi. Không ảnh hưởng đến sát thương nhận được từ Tháp pháo hoặc "
|
|
"Cung máy."
|
|
|
|
msgid "Summon Earth Elemental"
|
|
msgstr "Triệu hồi Nguyên tố Đất"
|
|
|
|
msgid "Summons Earth Elementals to fight for your army."
|
|
msgstr "Triệu hồi Nguyên tố Đất tới để chiến đấu cho quân đội ngươi."
|
|
|
|
msgid "Summon Air Elemental"
|
|
msgstr "Triệu hồi Nguyên tố Khí"
|
|
|
|
msgid "Summons Air Elementals to fight for your army."
|
|
msgstr "Triệu hồi Nguyên tố Khí tới để chiến đấu cho quân đội ngươi."
|
|
|
|
msgid "Summon Fire Elemental"
|
|
msgstr "Triệu hồi Nguyên tố Lửa"
|
|
|
|
msgid "Summons Fire Elementals to fight for your army."
|
|
msgstr "Triệu hồi Nguyên tố Lửa tới để chiến đấu cho quân đội ngươi."
|
|
|
|
msgid "Summon Water Elemental"
|
|
msgstr "Triệu hồi Nguyên tố Nước"
|
|
|
|
msgid "Summons Water Elementals to fight for your army."
|
|
msgstr "Triệu hồi Nguyên tố Nước tới để chiến đấu cho quân đội ngươi."
|
|
|
|
msgid "Damages castle walls."
|
|
msgstr "Sát thương tường lâu đài."
|
|
|
|
msgid "Earthquake"
|
|
msgstr "Động đất"
|
|
|
|
msgid "Causes all mines across the land to become visible."
|
|
msgstr "Làm cho tất cả các mỏ trên đất liền hiện rõ."
|
|
|
|
msgid "View Mines"
|
|
msgstr "Xem Mỏ"
|
|
|
|
msgid "Causes all resources across the land to become visible."
|
|
msgstr "Làm cho tất cả các tài nguyên trên đất liền trở nên hữu hình."
|
|
|
|
msgid "View Resources"
|
|
msgstr "Xem Tài nguyên"
|
|
|
|
msgid "Causes all artifacts across the land to become visible."
|
|
msgstr "Làm cho tất cả hiện vật trên khắp vùng đất có thể nhìn thấy được."
|
|
|
|
msgid "View Artifacts"
|
|
msgstr "Xem Bảo vật"
|
|
|
|
msgid "Causes all towns and castles across the land to become visible."
|
|
msgstr "Làm cho tất cả các thị trấn và lâu đài trên khắp vùng đất hiện rõ."
|
|
|
|
msgid "View Towns"
|
|
msgstr "Xem Thị trấn"
|
|
|
|
msgid "Causes all Heroes across the land to become visible."
|
|
msgstr "Làm cho tất cả các Anh hùng trên khắp vùng đất trở nên hữu hình."
|
|
|
|
msgid "View Heroes"
|
|
msgstr "Xem Tướng"
|
|
|
|
msgid "Causes the entire land to become visible."
|
|
msgstr "Làm cho toàn bộ vùng đất trở nên hữu hình."
|
|
|
|
msgid "View All"
|
|
msgstr "Xem Tất cả"
|
|
|
|
msgid "Allows the caster to view detailed information on enemy Heroes."
|
|
msgstr "Cho phép người thi triển xem thông tin chi tiết về Tướng địch."
|
|
|
|
msgid "Summon Boat"
|
|
msgstr "Triệu hồi Thuyền"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Summons the nearest unoccupied, friendly boat to an adjacent shore location. "
|
|
"A friendly boat is one which you just built or were the most recent player "
|
|
"to occupy."
|
|
msgstr ""
|
|
"Triệu tập chiếc thuyền thân thiện, trống gần nhất đến vị trí bờ biển liền "
|
|
"kề. Một chiếc thuyền thân thiện là chiếc thuyền mà ngươi vừa đóng hoặc là "
|
|
"người chơi gần đây nhất chiếm giữ."
|
|
|
|
msgid "Allows the caster to magically transport to a nearby location."
|
|
msgstr ""
|
|
"Cho phép người sử dụng dịch chuyển một cách kỳ diệu đến một địa điểm gần đó."
|
|
|
|
msgid "Dimension Door"
|
|
msgstr "Cửa Kích thước"
|
|
|
|
msgid "Town Gate"
|
|
msgstr "Cổng Thành"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Returns the caster to the nearest town or castle currently owned. This spell "
|
|
"cannot be cast if the hero is already in a town or a castle."
|
|
msgstr ""
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Returns the hero to the town or castle of choice, provided it is controlled "
|
|
"by you."
|
|
msgstr ""
|
|
"Đưa anh hùng trở lại thị trấn hoặc lâu đài mà ngươi lựa chọn, miễn là nó do "
|
|
"ngươi điều khiển."
|
|
|
|
msgid "Visions"
|
|
msgstr "Thấu thị"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Visions predicts the likely outcome of an encounter with a neutral army camp."
|
|
msgstr ""
|
|
"Thấu thị dự đoán kết quả có thể xảy ra của cuộc chạm trán với trại quân "
|
|
"trung lập."
|
|
|
|
msgid "Haunt"
|
|
msgstr "Ma ám"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Haunts a mine you control with Ghosts. This mine stops producing resources. "
|
|
"(If I can't keep it, nobody will!)"
|
|
msgstr ""
|
|
"Ám một mỏ mà ngươi điều khiển bằng Bóng ma. Mỏ này ngừng sản xuất tài "
|
|
"nguyên. (Nếu tôi không giữ được thì sẽ không có ai giữ được!)"
|
|
|
|
msgid "Set Earth Guardian"
|
|
msgstr "Đặt Người bảo vệ Đất"
|
|
|
|
msgid "Sets Earth Elementals to guard a mine against enemy armies."
|
|
msgstr "Đặt các Nguyên tố Đất để bảo vệ mỏ chống lại quân địch."
|
|
|
|
msgid "Set Air Guardian"
|
|
msgstr "Đặt Người bảo vệ Khí"
|
|
|
|
msgid "Sets Air Elementals to guard a mine against enemy armies."
|
|
msgstr "Đặt các Nguyên tố Khí để bảo vệ mỏ chống lại quân địch."
|
|
|
|
msgid "Set Fire Guardian"
|
|
msgstr "Đặt Người bảo vệ Lửa"
|
|
|
|
msgid "Sets Fire Elementals to guard a mine against enemy armies."
|
|
msgstr "Đặt các Nguyên tố Lửa để bảo vệ mỏ chống lại quân địch."
|
|
|
|
msgid "Set Water Guardian"
|
|
msgstr "Đặt Người bảo vệ Nước"
|
|
|
|
msgid "Sets Water Elementals to guard a mine against enemy armies."
|
|
msgstr "Đặt các Nguyên tố Nước để bảo vệ mỏ chống lại quân địch."
|
|
|
|
msgid "Random Spell"
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên Phép"
|
|
|
|
msgid "Randomly selected spell of any level."
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên lựa chọn phép của các cấp."
|
|
|
|
msgid "Random 1st Level Spell"
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên Phép Cấp 1"
|
|
|
|
msgid "Randomly selected 1st level spell."
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên lựa chọn pháp cấp 1."
|
|
|
|
msgid "Random 2nd Level Spell"
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên Phép Cấp 2"
|
|
|
|
msgid "Randomly selected 2nd level spell."
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên lựa chọn pháp cấp 2."
|
|
|
|
msgid "Random 3rd Level Spell"
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên Phép Cấp 3"
|
|
|
|
msgid "Randomly selected 3rd level spell."
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên lựa chọn pháp cấp 3."
|
|
|
|
msgid "Random 4th Level Spell"
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên Phép Cấp 4"
|
|
|
|
msgid "Randomly selected 4th level spell."
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên lựa chọn pháp cấp 4."
|
|
|
|
msgid "Random 5th Level Spell"
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên Phép Cấp 5"
|
|
|
|
msgid "Randomly selected 5th level spell."
|
|
msgstr "Ngẫu nhiên lựa chọn pháp cấp 5."
|
|
|
|
msgid "Petrification"
|
|
msgstr "Hóa đá"
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"Turns the affected creature into stone. A petrified creature receives half "
|
|
"damage from a direct attack."
|
|
msgstr ""
|
|
"Biến sinh vật bị ảnh hưởng thành đá. Một sinh vật hóa đá nhận một nửa sát "
|
|
"thương từ đòn tấn công trực tiếp."
|
|
|
|
msgid "You have no Magic Book, so you cannot cast a spell."
|
|
msgstr "Ngươi không có Sách Phép, nên ngươi không thể niệm chú một phép."
|
|
|
|
msgid "No spell to cast."
|
|
msgstr "Không có phép để niệm."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
msgid "Your hero has %{sp} spell points remaining out of %{max}."
|
|
msgstr "Tướng của ngươi còn có %{point} điểm phép."
|
|
|
|
msgid "View Adventure Spells"
|
|
msgstr "Xem Phép Phiêu lưu"
|
|
|
|
msgid "View Combat Spells"
|
|
msgstr "Xem Phép Chiến đấu"
|
|
|
|
msgid "View previous page"
|
|
msgstr "Xem trang trước"
|
|
|
|
msgid "View next page"
|
|
msgstr "Xem trang sau"
|
|
|
|
msgid "Close Spellbook"
|
|
msgstr "Gấp sách phép"
|
|
|
|
msgid "View %{spell}"
|
|
msgstr "Xem %{spell}"
|
|
|
|
msgid "This spell does %{damage} points of damage."
|
|
msgstr "Phép thuật này gây %{damage} điểm sát thương."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"This spell summons\n"
|
|
"%{count} %{monster}."
|
|
msgstr ""
|
|
"Phép thuật này triệu hồi\n"
|
|
"%{count} %{monster}."
|
|
|
|
msgid "This spell restores %{hp} HP."
|
|
msgstr "Phép thuật này hồi phục %{hp} MÁU."
|
|
|
|
msgid "This spell summons %{count} %{monster} to guard the mine."
|
|
msgstr "Phép thuật này triệu hồi %{count} %{monster} tới canh mỏ."
|
|
|
|
msgid "The nearest town is %{town}."
|
|
msgstr "Thị trấn gần nhất là %{town}."
|
|
|
|
msgid "This town is occupied by your hero %{hero}."
|
|
msgstr "Thị trấn này đã bị tướng của ngươi chiếm đóng %{hero}."
|
|
|
|
msgid ""
|
|
"This spell controls up to\n"
|
|
"%{hp} HP."
|
|
msgstr ""
|
|
"Phép thuật này điều khiển tới\n"
|
|
"%{hp} MÁU."
|
|
|
|
msgid "The ultimate artifact is really the %{name}."
|
|
msgstr "Bảo vật tối thượng có tên thật là %{name}."
|
|
|
|
msgid "The ultimate artifact may be found in the %{name} regions of the world."
|
|
msgstr "Bảo vật tối thượng có thể tìm thấy ở vùng %{name} của thế giới."
|
|
|
|
msgid "north-west"
|
|
msgstr "tây-bắc"
|
|
|
|
msgid "north"
|
|
msgstr "bắc"
|
|
|
|
msgid "north-east"
|
|
msgstr "đông-bắc"
|
|
|
|
msgid "west"
|
|
msgstr "tây"
|
|
|
|
msgid "center"
|
|
msgstr "trung tâm"
|
|
|
|
msgid "east"
|
|
msgstr "đông"
|
|
|
|
msgid "south-west"
|
|
msgstr "tây-nam"
|
|
|
|
msgid "south"
|
|
msgstr "nam"
|
|
|
|
msgid "south-east"
|
|
msgstr "đông-nam"
|
|
|
|
msgid "The truth is out there."
|
|
msgstr "Sự thật ngay ngoài kia."
|
|
|
|
msgid "The dark side is stronger."
|
|
msgstr "Lực lượng bóng tối đang lớn mạnh."
|
|
|
|
msgid "The end of the world is near."
|
|
msgstr "Kết thúc của thế giới đang đến gần."
|
|
|
|
msgid "The bones of Lord Slayer are buried in the foundation of the arena."
|
|
msgstr "Xương của Giết Chúa chôn vùi dưới móng của đấu trường."
|
|
|
|
msgid "A Black Dragon will take out a Titan any day of the week."
|
|
msgstr "Rồng Đen sẽ mang Khổng Lồ bất cứ ngày nào trong ngày."
|
|
|
|
msgid "He told her: Yada yada yada... and then she said: Blah, blah, blah..."
|
|
msgstr ""
|
|
"Ổng nói với bả: Yada yada yada... và sau đó bả nói: Blah, blah, blah..."
|
|
|
|
msgid "An unknown force is being resurrected..."
|
|
msgstr "Một lực lượng bóng tối đang hồi sinh..."
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
#~ msgid ""
|
|
#~ "RESURRECTION\n"
|
|
#~ "CAMPAIGN"
|
|
#~ msgstr ""
|
|
#~ "CHIẾN DỊCH\n"
|
|
#~ "MỞ RỘNG"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
#~ msgid "Create a new map from scratch."
|
|
#~ msgstr "bắt đầu bản đồ mới"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
#~ msgid "and many-many other contributors and supporters!"
|
|
#~ msgstr "và nhiều - nhiều những người hỗ trợ khác!"
|
|
|
|
#~ msgid "AI"
|
|
#~ msgstr "AI"
|
|
|
|
#, fuzzy
|
|
#~ msgid "Click to set this hero to be AI-controlled."
|
|
#~ msgstr "Nhấp để chọn màu này."
|